Bài 3. Nhiệt độ. Thang nhiệt độ - Nhiệt kế trang 15, 16, 17 Vật Lí 12 Kết nối tri thức

Làm thế nào để nhận biết được sự truyền nhiệt năng giữa các vật? Ví dụ, làm thế nào để nhận biết: “Vật nào là vật truyền nhiệt năng, vật nào là vật nhận nhiệt năng; sự truyền nhiệt năng đã dừng lại hay còn đang tiếp tục;…?”

Câu hỏi tr 15 CHMĐ

💡 Phương pháp giải:

Vận dụng nguyên lý cơ bản về truyền nhiệt: Nhiệt năng luôn tự truyền từ vật có nhiệt độ cao hơn sang vật có nhiệt độ thấp hơn. Quá trình này tiếp diễn cho đến khi hai vật đạt trạng thái cân bằng nhiệt (nhiệt độ của chúng bằng nhau).

📝 Lời giải chi tiết:

Để nhận biết sự truyền nhiệt năng giữa các vật, ta dựa vào sự thay đổi nhiệt độ và nguyên lý cân bằng nhiệt như sau:

  1. Nhận biết vật truyền nhiệt và vật nhận nhiệt:
    - Ta sử dụng nhiệt kế để đo nhiệt độ của hai vật. Vật có nhiệt độ cao hơn ($T_{cao}$) sẽ là vật truyền nhiệt năng, và vật có nhiệt độ thấp hơn ($T_{thấp}$) sẽ là vật nhận nhiệt năng.
    - Về mặt cảm giác (định tính), khi chạm tay vào, vật nào khiến ta cảm thấy nóng hơn thường là vật truyền nhiệt cho ta, và ngược lại.
  2. Nhận biết quá trình truyền nhiệt còn tiếp tục hay đã dừng lại:
    - Đang tiếp tục: Khi giữa hai vật vẫn còn sự chênh lệch nhiệt độ ($\Delta T = T_{cao} - T_{thấp} \neq 0$), nhiệt năng sẽ tiếp tục truyền từ vật nóng sang vật lạnh.
    - Đã dừng lại: Khi nhiệt độ của hai vật trở nên bằng nhau ($T_1 = T_2$), hệ đạt trạng thái cân bằng nhiệt. Lúc này, không còn sự truyền nhiệt thuần tùy giữa hai vật.
Vật A (Nóng)TA caoVật B (Lạnh)TB thấpTruyền nhiệt năngTiến tới: TA = TB (Cân bằng nhiệt)

Hình minh họa: Sơ đồ truyền nhiệt năng từ vật nóng sang vật lạnh cho đến khi đạt cân bằng nhiệt

Ví dụ: Khi ta thả một chiếc thìa kim loại lạnh vào cốc nước nóng, nhiệt năng truyền từ nước (vật nóng) sang thìa (vật lạnh). Sau một thời gian, thìa và nước có cùng nhiệt độ, ta cảm thấy thìa nóng lên và nước nguội đi một chút; lúc này quá trình truyền nhiệt dừng lại.

Câu hỏi tr 15 HĐ

💡 Phương pháp giải:

Nguyên lý cốt lõi:

  • Sự truyền nhiệt: Nhiệt năng luôn tự truyền từ vật có nhiệt độ cao hơn sang vật có nhiệt độ thấp hơn.
  • Cân bằng nhiệt: Quá trình truyền nhiệt dừng lại khi hai vật (hoặc hai hệ) đạt đến cùng một nhiệt độ, trạng thái này gọi là cân bằng nhiệt.
📝 Lời giải chi tiết:

Dựa trên kết quả thực hiện thí nghiệm, ta lập luận và trả lời các câu hỏi như sau:

Nước trong bình (60°C)Nước trong cốc (30°C)T1T2Truyền nhiệt

Hình minh họa: Sơ đồ thí nghiệm quan sát sự truyền nhiệt giữa hai khối nước

1. Tại sao có thể biết nước trong bình truyền nhiệt năng cho nước trong cốc?

Ta biết nước trong bình truyền nhiệt năng cho nước trong cốc dựa vào sự thay đổi số chỉ của hai nhiệt kế:

  • Nhiệt kế đặt trong cốc nhôm: Số chỉ nhiệt độ tăng dần (từ 30 °C lên cao hơn). Điều này chứng tỏ nước trong cốc nhận thêm nhiệt năng.
  • Nhiệt kế đặt trong bình cách nhiệt: Số chỉ nhiệt độ giảm dần (từ 60 °C xuống thấp hơn). Điều này chứng tỏ nước trong bình mất bớt nhiệt năng.

Vì nhiệt năng truyền từ vật có nhiệt độ cao (nước trong bình) sang vật có nhiệt độ thấp (nước trong cốc), nên việc nhiệt độ cốc tăng và nhiệt độ bình giảm là minh chứng trực tiếp cho quá trình truyền nhiệt này.

2. Làm thế nào để nhận biết quá trình truyền nhiệt năng giữa nước trong bình và nước trong cốc đã kết thúc?

Quá trình truyền nhiệt năng sẽ kết thúc khi hai hệ đạt đến trạng thái cân bằng nhiệt. Ta nhận biết điều này thông qua hai dấu hiệu:

  • Số chỉ nhiệt độ: Khi hai nhiệt kế (một cái trong cốc và một cái trong bình) chỉ cùng một giá trị nhiệt độ giống nhau.
  • Sự ổn định: Sau một khoảng thời gian, số chỉ của cả hai nhiệt kế không thay đổi nữa mặc dù vẫn tiếp tục đặt trong hệ.

Khi $T_{\text{bình}} = T_{\text{cốc}}$, không còn sự chênh lệch nhiệt độ, do đó không còn dòng nhiệt năng truyền qua lại giữa hai khối nước.

Câu hỏi tr 16 CH

💡 Phương pháp giải:

Vận dụng nguyên lí truyền nhiệt: Nhiệt năng tự truyền từ vật có nhiệt độ cao hơn sang vật có nhiệt độ thấp hơn cho đến khi hai vật đạt trạng thái cân bằng nhiệt. Cần phân biệt rõ khái niệm nhiệt độ (đặc trưng cho mức độ nóng lạnh, là đại lượng quyết định chiều truyền nhiệt) và nội năng (tổng động năng và thế năng của các phân tử, phụ thuộc vào cả nhiệt độ, khối lượng và bản chất của chất).

📝 Lời giải chi tiết:

1. Trả lời: Không thể nói khi hai vật tiếp xúc với nhau thì nhiệt năng luôn tự truyền từ vật có nội năng lớn hơn sang vật có nội năng nhỏ hơn.

2. Giải thích bản chất vật lí:

  • Nội năng ($U$) là một đại lượng phụ thuộc vào khối lượng của vật. Một vật có khối lượng rất lớn nhưng nhiệt độ thấp vẫn có thể có nội năng lớn hơn một vật có khối lượng rất nhỏ nhưng nhiệt độ cao.
  • Nhiệt độ ($T$) mới là đại lượng đặc trưng cho trạng thái nhiệt của vật và quyết định chiều truyền nhiệt. Theo định luật thứ hai của nhiệt động lực học, nhiệt năng luôn tự truyền từ vật có nhiệt độ cao sang vật có nhiệt độ thấp, bất kể nội năng của chúng lớn hay nhỏ.
\n \n \n \n Vật A (Nhỏ)\n Nhiệt độ TA cao\n Nội năng UA thấp\n\n \n \n Vật B (Lớn)\n Nhiệt độ TB thấp\n Nội năng UB cao\n\n \n \n \n \n \n \n \n Nhiệt năng truyền\n (Từ T cao → T thấp)\n \n

Hình minh họa: Chiều truyền nhiệt phụ thuộc vào nhiệt độ, không phụ thuộc vào tổng nội năng

\n

3. Ví dụ minh họa:

Xét một mẩu sắt nhỏ được nung nóng đến $1000^\circ\text{C}$ (Vật A) và một hồ nước lạnh ở $20^\circ\text{C}$ (Vật B).

  • Về nội năng: Hồ nước có khối lượng cực lớn, do đó tổng nội năng $U_B$ của hồ nước lớn hơn rất nhiều so với nội năng $U_A$ của mẩu sắt nhỏ.
  • Về truyền nhiệt: Khi thả mẩu sắt vào hồ nước, nhiệt năng sẽ truyền từ mẩu sắt (nhiệt độ cao) sang hồ nước (nhiệt độ thấp) cho đến khi chúng đạt cân bằng nhiệt.

$\\Rightarrow$ Điều này chứng minh rằng nhiệt năng truyền từ vật có nhiệt độ cao sang vật có nhiệt độ thấp, chứ không phải từ vật có nội năng lớn sang vật có nội năng nhỏ.

Câu hỏi tr 17 HĐ

💡 Phương pháp giải:

Để trả lời các câu hỏi này, ta cần vận dụng các kiến thức cốt lõi về nhiệt học trong chương trình Vật lí 12:

  • Khái niệm nhiệt độ không tuyệt đối: Là nhiệt độ thấp nhất lý thuyết mà tại đó động năng của các phân tử đạt giá trị tối thiểu.
  • Đặc điểm hai thang nhiệt độ: So sánh các điểm mốc (điểm băng và điểm sôi của nước tinh khiết) giữa thang Celsius và thang Kelvin.
  • Mối quan hệ giữa đơn vị đo: Phân tích độ lớn của một khoảng chia nhiệt độ trong mỗi thang để chứng minh sự tương đương về giá trị của 1 °C và 1 K.
  • Thiết lập công thức: Sử dụng phép tịnh tiến giá trị giữa điểm 0 của thang Kelvin và thang Celsius để xây dựng công thức chuyển đổi.
📝 Lời giải chi tiết:

Dưới đây là lời giải chi tiết cho các câu hỏi hoạt động trang 17 SGK Vật lí 12 Kết nối tri thức:

0 °C100 °C-273,15 °CCelsius273,15 K373,15 K0 KKelvin

Hình minh họa: So sánh các mốc nhiệt độ giữa thang Celsius và thang Kelvin

1. Nhiệt độ không tuyệt đối:

Nhiệt độ không tuyệt đối là giá trị 0 K trong thang nhiệt độ Kelvin. Giá trị này tương ứng với -273,15 °C trong thang nhiệt độ Celsius.

2. Ý nghĩa của nhiệt độ không tuyệt đối:

Nhiệt độ không tuyệt đối là mức nhiệt độ thấp nhất có thể đạt được trong vũ trụ (về mặt lý thuyết). Tại mức nhiệt độ này, mọi chuyển động nhiệt của các hạt (nguyên tử, phân tử) dừng lại, tức là động năng của các phân tử đạt giá trị tối thiểu. Không có bất kỳ vật thể nào có thể có nhiệt độ thấp hơn 0 K.

3. Chứng minh độ lớn 1 °C = 1 K:

Xét hai mốc nhiệt độ cố định là điểm băng (nhiệt độ đóng băng của nước tinh khiết) và điểm sôi (nhiệt độ sôi của nước tinh khiết ở áp suất chuẩn):

  • Trong thang Celsius: Khoảng cách từ điểm băng (0 °C) đến điểm sôi (100 °C) là 100 - 0 = 100 độ chia.
  • Trong thang Kelvin: Khoảng cách từ điểm băng (273,15 K) đến điểm sôi (373,15 K) là 373,15 - 273,15 = 100 độ chia.

Vì cùng một khoảng biến thiên nhiệt độ (từ điểm băng đến điểm sôi) mà cả hai thang đều chia làm 100 phần bằng nhau, nên giá trị của một độ chia trong thang Celsius (1 °C) phải bằng giá trị của một độ chia trong thang Kelvin (1 K).
Kết luận: ΔT (K) = Δt (°C).

4. Chứng minh công thức chuyển đổi:

Vì độ lớn của mỗi đơn vị chia trong hai thang là như nhau (1 °C = 1 K), sự khác biệt giữa hai thang nhiệt độ chỉ nằm ở điểm gốc (điểm 0).

  • Điểm 0 của thang Kelvin (0 K) tương ứng với -273,15 °C của thang Celsius.
  • Gọi T là nhiệt độ trong thang Kelvin và t là nhiệt độ trong thang Celsius.
  • Vì T bắt đầu từ 0 K, còn t bắt đầu từ -273,15 °C để đạt cùng một trạng thái vật lý, nên giá trị T luôn lớn hơn giá trị t một lượng là 273,15 đơn vị.

Từ đó ta có công thức:

T (K) = t (°C) + 273,15

Để tìm t theo T, ta chuyển vế 273,15 sang vế trái:

t (°C) = T (K) - 273,15

Câu hỏi tr 18 CH

💡 Phương pháp giải:

Để giải bài tập này, chúng ta áp dụng các kiến thức về thang nhiệt độ Celsius và thang nhiệt độ Kelvin:

  • Công thức chuyển đổi:
    $\text{T (K)} = \text{t (}^\circ\text{C)} + 273,15$
    $\text{t (}^\circ\text{C)} = \text{T (K)} - 273,15$
  • Độ biến thiên nhiệt độ: Khoảng chia của một độ trong thang Celsius bằng khoảng chia của một Kelvin. Do đó, độ biến thiên nhiệt độ trong hai thang là như nhau: $\Delta\text{T (K)} = \Delta\text{t (}^\circ\text{C)}$.
  • Đặc điểm thang Kelvin: Là thang nhiệt độ tuyệt đối, bắt đầu từ 0 K (không độ tuyệt đối), nơi mọi chuyển động nhiệt của phân tử lý tưởng dừng lại.
📝 Lời giải chi tiết:

1. Chuyển đổi nhiệt độ:

a) Chuyển từ thang Celsius sang thang Kelvin ($T = t + 273,15$):

  • Với $t = 270\text{ }^\circ\text{C} \Rightarrow T = 270 + 273,15 = 543,15\text{ K}$.
  • Với $t = -270\text{ }^\circ\text{C} \Rightarrow T = -270 + 273,15 = 3,15\text{ K}$.
  • Với $t = 500\text{ }^\circ\text{C} \Rightarrow T = 500 + 273,15 = 773,15\text{ K}$.

b) Chuyển từ thang Kelvin sang thang Celsius ($t = T - 273,15$):

  • Với $T = 0\text{ K} \Rightarrow t = 0 - 273,15 = -273,15\text{ }^\circ\text{C}$.
  • Với $T = 500\text{ K} \Rightarrow t = 500 - 273,15 = 226,85\text{ }^\circ\text{C}$.
  • Với $T = 1\,000\text{ K} \Rightarrow t = 1\,000 - 273,15 = 726,85\text{ }^\circ\text{C}$.
Thang Celsius (t)Thang Kelvin (T)-273,15 °C0 K (Tuyệt đối)0 °C273,15 K100 °C373,15 KMối liên hệ tuyến tính giữa hai thang nhiệt độ

Hình minh họa: So sánh thang nhiệt độ Celsius và Kelvin

2. Tính độ giảm nhiệt độ:

Nhiệt độ của vật giảm từ $t_1 = 100\text{ }^\circ\text{C}$ xuống $t_2 = 0\text{ }^\circ\text{C}$.
Độ biến thiên nhiệt độ trong thang Celsius là: $\Delta t = t_1 - t_2 = 100 - 0 = 100\text{ }^\circ\text{C}$.

Vì khoảng chia của một độ Celsius bằng đúng một Kelvin, nên độ giảm nhiệt độ trong thang Kelvin là: $\Delta T = \Delta t = 100\text{ K}$.

Kết luận: Nhiệt độ của vật giảm đi 100 K.

3. Ưu điểm của thang nhiệt độ Kelvin so với thang Celsius:

  • Không có giá trị âm: Vì bắt đầu từ không độ tuyệt đối (0 K), thang Kelvin không có nhiệt độ âm. Điều này giúp đơn giản hóa các phép tính toán học trong vật lí.
  • Ý nghĩa vật lí rõ ràng: Nhiệt độ trong thang Kelvin tỉ lệ thuận với động năng trung bình của các phân tử cấu tạo nên vật. Khi $T = 0\text{ K}$, về lý thuyết, mọi chuyển động nhiệt của các phân tử đều dừng lại.
  • Ứng dụng trong khoa học: Thang Kelvin là thang chuẩn quốc tế (SI), bắt buộc sử dụng trong các công thức nhiệt động lực học, chẳng hạn như phương trình trạng thái khí lí tưởng ($PV = nRT$), nơi nhiệt độ bắt buộc phải tính theo Kelvin để đảm bảo tính chính xác của tỉ lệ.

Lý thuyết

Lý thuyết tổng hợp

I. Khái niệm nhiệt độ

Nhiệt độ là đại lượng đặc trưng cho trạng thái cân bằng nhiệt của các vật tiếp xúc nhau và xác định chiều truyền nhiệt năng:

  • Chiều truyền nhiệt: Nhiệt năng luôn truyền từ vật có nhiệt độ cao hơn sang vật có nhiệt độ thấp hơn.
  • Cân bằng nhiệt: Khi hai vật có nhiệt độ bằng nhau, không có sự truyền nhiệt năng giữa chúng.
II. Thang nhiệt độ và Nhiệt kế1. Các thang nhiệt độ
  • Thang Celsius (độ C - kí hiệu t):
    • Mốc 0°C: Nhiệt độ nóng chảy của nước đá tinh khiết.
    • Mốc 100°C: Nhiệt độ sôi của nước tinh khiết.
    • Điều kiện: Xác định ở áp suất tiêu chuẩn (1 atm).
  • Thang Kelvin (Kelvin - kí hiệu T):
    • Là thang đo nhiệt động, mọi giá trị nhiệt độ đều dương.
    • Nhiệt độ không tuyệt đối (0 K): Mức nhiệt độ thấp nhất có thể, tại đó nội năng của vật là tối thiểu (động năng chuyển động nhiệt của phân tử bằng 0).
    • Điểm ba của nước: 273,16 K (tương đương 0,01°C), là trạng thái nước đá, nước lỏng và hơi nước cùng tồn tại cân bằng ở áp suất tiêu chuẩn.
2. Công thức chuyển đổi
  • Giữa Celsius và Kelvin:

    T (K) = t (°C) + 273,15 hoặc làm tròn T (K) ≈ t (°C) + 273

    t (°C) = T (K) - 273,15

  • Giữa Celsius và Fahrenheit:

    t (°F) = 32 + 1,8t (°C)

3. Nhiệt kế
  • Định nghĩa: Là thiết bị dùng để đo nhiệt độ dựa trên các tính chất vật lí thay đổi theo nhiệt độ.
  • Nguyên lí phổ biến: Dựa trên sự nở vì nhiệt của các chất.
  • Phân loại:
    • Nhiệt kế chất lỏng: Sử dụng sự nở dài của cột rượu, thủy ngân, dầu trong ống thủy tinh.
    • Nhiệt kế kim loại: Sử dụng sự nở dài của thanh kim loại mỏng (thẳng hoặc xoắn ốc).
    • Nhiệt kế khí: Sử dụng sự thay đổi thể tích của một lượng khí xác định ở áp suất không đổi.
Mindmap Vật Lí 12 - Bài 3
BÀI 3: NHIỆT ĐỘ. THANG NHIỆT ĐỘ - NHIỆT KẾ
NHIỆT ĐỘ
  • Khái niệmĐặc trưng cho mức độ nóng, lạnh của vật.
  • Bản chấtLiên quan đến động năng trung bình của các phân tử.
  • Cân bằng nhiệtKhi hai vật có cùng nhiệt độ thì không có sự truyền nhiệt.
THANG NHIỆT ĐỘ
  • Thang Celsius (°C)Điểm băng (0°C), Điểm sôi (100°C).
  • Thang Kelvin (K)Thang nhiệt độ tuyệt đối. 0 K là độ không tuyệt đối.
  • Công thức chuyển đổiT(K) = t(°C) + 273,15
  • Thang Fahrenheit (°F)Phổ biến tại Hoa Kỳ.
NHIỆT KẾ
  • Nguyên lý hoạt độngDựa trên sự thay đổi tính chất vật lý theo nhiệt độ.
  • Các loại nhiệt kếNhiệt kế chất lỏng, Nhiệt kế điện tử, Nhiệt kế hồng ngoại.
  • Ứng dụngĐo thân nhiệt, đo nhiệt độ môi trường, thí nghiệm vật lý.