Bài 1. Cấu trúc của chất. Sự chuyển thể trang 6, 7, 8 Vật Lí 12 Kết nối tri thức

Hãy dựa trên những kiến thức đã học về cấu tạo chất để giải thích tại sao cùng một chất lại có thể tồn tại ở các thể khác nhau là rắn, lỏng, khí

Câu hỏi tr 6 CHMĐ

💡 Phương pháp giải:

Để giải thích sự tồn tại của các thể rắn, lỏng, khí của cùng một chất, ta áp dụng Thuyết động học phân tử. Trọng tâm là phân tích sự cân bằng (hoặc cạnh tranh) giữa hai yếu tố đối lập:

  • Lực tương tác giữa các phân tử: Có xu hướng kéo các phân tử lại gần nhau, giữ chúng ở vị trí cố định.
  • Động năng phân tử (phụ thuộc nhiệt độ): Có xu hướng làm các phân tử chuyển động hỗn loạn và tách rời nhau ra.
📝 Lời giải chi tiết:

Cùng một chất nhưng có thể tồn tại ở các thể khác nhau là do sự thay đổi về cường độ của lực tương tác và mức độ chuyển động nhiệt của các phân tử. Cụ thể như sau:

Thể RắnThể LỏngThể Khí

Hình minh họa: Mô hình cấu trúc phân tử ở ba thể Rắn, Lỏng, Khí

  1. Thể Rắn: Lực tương tác giữa các phân tử rất mạnh, thắng thế hoàn toàn so với động năng nhiệt. Các phân tử bị giữ chặt ở những vị trí xác định, chỉ có thể dao động quanh vị trí cân bằng. Do đó, chất rắn có hình dạng và thể tích xác định.
  2. Thể Lỏng: Lực tương tác yếu hơn so với thể rắn, nhưng vẫn đủ lớn để giữ các phân tử ở gần nhau. Động năng nhiệt cho phép các phân tử trượt lên nhau và thay đổi vị trí. Do đó, chất lỏng có thể tích xác định nhưng không có hình dạng xác định (có hình dạng của bình chứa).
  3. Thể Khí: Động năng nhiệt rất lớn, thắng thế hoàn toàn lực tương tác giữa các phân tử. Các phân tử chuyển động hỗn loạn, độc lập và chiếm toàn bộ không gian của bình chứa. Do đó, chất khí không có hình dạng và thể tích xác định.

Kết luận: Việc một chất tồn tại ở thể nào phụ thuộc vào nhiệt độ và áp suất. Khi thay đổi các yếu tố này, ta thay đổi mức năng lượng (động năng) của các phân tử, dẫn đến việc thay đổi sự cân bằng giữa lực tương tác và chuyển động nhiệt, gây ra hiện tượng chuyển thể (nóng chảy, bay hơi, ngưng tụ, đông đặc).

Câu hỏi tr 6 HĐ

💡 Phương pháp giải:

Để trả lời các câu hỏi này, chúng ta vận dụng các kiến thức cốt lõi sau:

  • Mô hình động học phân tử: Coi chất được cấu tạo từ các hạt riêng biệt (phân tử, nguyên tử) luôn chuyển động hỗn loạn và tương tác với nhau.
  • Hiện tượng Brown: Sự chuyển động hỗn loạn của các hạt nhỏ trong chất lỏng/khí do sự va chạm không cân bằng của các phân tử môi trường.
  • Lực tương tác phân tử: Bao gồm lực hút và lực đẩy, phụ thuộc vào khoảng cách giữa các phân tử.
📝 Lời giải chi tiết:

1. Quan điểm về cấu tạo chất

Mô hình động học phân tử được xây dựng trên quan điểm chất có cấu tạo gián đoạn. Theo quan điểm này, vật chất không phải là một khối liền mạch mà được cấu tạo từ những hạt cực kỳ nhỏ bé (nguyên tử, phân tử), giữa chúng có khoảng cách trống.

Quan điểm liên tục (Khối đặc) Quan điểm gián đoạn (Hạt rời rạc)

Hình minh họa: So sánh quan điểm cấu tạo liên tục và gián đoạn

2. Thí nghiệm của Brown

a) Tại sao chứng tỏ phân tử chuyển động hỗn loạn:

Hạt phấn hoa có kích thước lớn hơn rất nhiều so với phân tử nước, nhưng nó vẫn chuyển động hỗn loạn. Nguyên nhân là do các phân tử nước chuyển động không ngừng và va chạm vào hạt phấn hoa từ mọi phía. Vì chuyển động của các phân tử nước là hỗn loạn, nên tại một thời điểm, lực va chạm từ các phía lên hạt phấn hoa không cân bằng nhau, tạo ra một hợp lực đẩy hạt phấn hoa dịch chuyển theo các hướng ngẫu nhiên. Do đó, chuyển động của hạt phấn hoa là hệ quả và là bằng chứng gián tiếp cho chuyển động hỗn loạn của các phân tử nước.

Pollen Quỹ đạo chuyển động zic-zac của hạt phấn hoa

Hình minh họa: Cơ chế va chạm của phân tử nước lên hạt phấn hoa

b) Cách chứng tỏ nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ chuyển động:

Để chứng tỏ điều này, ta có thể thực hiện thí nghiệm bằng cách tăng nhiệt độ của nước (đun nóng). Khi nhiệt độ tăng, năng lượng nhiệt cung cấp cho các phân tử nước khiến chúng chuyển động nhanh hơn (động năng tăng). Khi đó, các phân tử nước va chạm vào hạt phấn hoa với cường độ mạnh hơn và tần suất dày hơn, dẫn đến hạt phấn hoa sẽ chuyển động hỗn loạn nhanh hơn và mạnh hơn so với khi nước ở nhiệt độ thấp.

3. Hiện tượng thực tế về lực tương tác phân tử

  • Lực hút:
    - Sự hình thành giọt nước: Các phân tử nước hút nhau khiến nước có xu hướng co lại thành hình cầu (hiện tượng căng bề mặt).
    - Thủy ngân dính vào kính: Lực hút giữa các phân tử thủy ngân và phân tử thủy tinh rất mạnh.
  • Lực đẩy:
    - Tính không nén được của chất lỏng và chất rắn: Khi ta cố gắng nén một khối thép hoặc một ống nước đầy, các phân tử bị đẩy lại rất gần nhau khiến lực đẩy tăng vọt, chống lại sự nén ép.
    - Sự tồn tại của vật chất: Lực đẩy ngăn cản các phân tử xuyên qua nhau, giúp vật thể giữ được hình dạng và thể tích nhất định.
Lực hút (r > r0) Lực đẩy (r < r0)

Hình minh họa: Lực hút và lực đẩy giữa hai phân tử tùy theo khoảng cách r

Câu hỏi tr 7 HĐ

💡 Phương pháp giải:

Để giải quyết bài tập này, chúng ta áp dụng Thuyết động học phân tử với các nội dung cốt lõi sau:

  • Cấu tạo chất: Mọi chất được cấu tạo từ các hạt riêng biệt gọi là phân tử. Giữa các phân tử có khoảng cách và có lực tương tác (lực hút và lực đẩy).
  • Chuyển động: Các phân tử luôn chuyển động không ngừng (chuyển động nhiệt).
  • Mối quan hệ: Khoảng cách giữa các phân tử $\rightarrow$ Độ mạnh yếu của lực tương tác $\rightarrow$ Đặc điểm chuyển động $\rightarrow$ Tính chất vật lí của thể (rắn, lỏng, khí).
📝 Lời giải chi tiết:

1. Mô tả và so sánh cấu trúc của chất rắn, chất lỏng, chất khí dựa trên Hình 1.3

Sắp xếp chặt chẽSắp xếp lỏng lẻoKhoảng cách rất xaThể RắnThể LỏngThể Khí

Hình minh họa: So sánh cấu trúc phân tử ba thể

Dựa vào Hình 1.3, ta có bảng mô tả và so sánh sau:

Đặc điểmThể RắnThể LỏngThể Khí
Khoảng cách và sắp xếp (a)Khoảng cách rất gần, sắp xếp chặt chẽ, có trật tự (thường là dạng tinh thể).Khoảng cách gần, sắp xếp không có trật tự, lỏng lẻo hơn thể rắn.Khoảng cách rất xa nhau, sắp xếp hoàn toàn hỗn loạn.
Chuyển động (b)Chỉ dao động quanh các vị trí cân bằng xác định.Dao động quanh vị trí cân bằng nhưng vị trí này liên tục thay đổi (có thể trượt lên nhau).Chuyển động hỗn loạn, tự do và không ngừng về mọi phía.

Kết luận sơ lược về cấu trúc:
- Thể rắn: Cấu trúc chặt chẽ, lực tương tác phân tử rất mạnh.
- Thể lỏng: Cấu trúc linh động, lực tương tác phân tử đủ mạnh để giữ các phân tử gần nhau nhưng không đủ để cố định vị trí.
- Thể khí: Cấu trúc thưa thớt, lực tương tác phân tử rất yếu.

2. Giải thích đặc điểm của các thể

a) Thể khí:
- Vì khoảng cách giữa các phân tử khí rất lớn so với kích thước phân tử, nên lực tương tác giữa chúng rất yếu. Do đó, các phân tử khí chuyển động tự do, không có sự ràng buộc, dẫn đến việc chúng không có hình dạng và thể tích riêng mà luôn lan tỏa để chiếm toàn bộ thể tích bình chứa.
- Vì có nhiều khoảng trống lớn giữa các phân tử, khi ta tác dụng lực nén, các phân tử dễ dàng xích lại gần nhau hơn $ ightarrow$ dễ nén được.

b) Thể rắn:
- Các phân tử ở thể rắn nằm rất gần nhau và có lực tương tác rất mạnh, giữ chúng cố định tại các vị trí cân bằng. Điều này tạo nên một khung cấu trúc bền vững, khiến vật ở thể rắn có hình dạng và thể tích riêng.
- Vì khoảng cách giữa các phân tử đã ở mức tối thiểu (rất khít), không còn nhiều khoảng trống để thu hẹp thêm $ ightarrow$ rất khó nén.

c) Thể lỏng:
- Lực tương tác giữa các phân tử lỏng đủ mạnh để giữ cho chúng luôn ở gần nhau, tạo nên một khối thống nhất $ ightarrow$ có thể tích riêng.
- Tuy nhiên, lực này không đủ mạnh để cố định vị trí của phân tử (các phân tử có thể trượt lên nhau), nên chúng không thể giữ được một khung cố định $ ightarrow$ không có hình dạng riêng (mà lấy hình dạng của phần bình chứa).

Câu hỏi tr 8 CH

💡 Phương pháp giải:

Vận dụng Thuyết động học phân tử và khái niệm về Nhiệt độ: Nhiệt độ của một chất tỉ lệ thuận với động năng trung bình của các phân tử cấu tạo nên chất đó. Sự bay hơi xảy ra khi các phân tử ở bề mặt chất lỏng có đủ động năng để thắng lực tương tác giữa các phân tử và thoát ra khỏi mặt thoáng.

📝 Lời giải chi tiết:

Để giải thích tại sao khi bay hơi nhiệt độ của chất lỏng giảm, ta lập luận theo các bước sau:

  1. Đặc điểm chuyển động: Các phân tử chất lỏng chuyển động nhiệt hỗn loạn không ngừng. Trong chất lỏng, các phân tử có mức động năng khác nhau (phân bố năng lượng).
  2. Điều kiện bay hơi: Chỉ những phân tử ở gần bề mặt chất lỏng và có động năng lớn (vận tốc lớn) mới có khả năng thắng được lực hút của các phân tử xung quanh để thoát ra khỏi mặt thoáng và trở thành hơi.
  3. Sự thay đổi năng lượng: Khi các phân tử 'nhanh nhất' (có năng lượng cao nhất) thoát ra ngoài, những phân tử còn lại trong chất lỏng sẽ có mức động năng trung bình thấp hơn so với lúc đầu.
  4. Kết luận về nhiệt độ: Vì nhiệt độ là đại lượng đặc trưng cho động năng trung bình của các phân tử, nên khi động năng trung bình giảm, nhiệt độ của khối chất lỏng sẽ giảm xuống.
Chất lỏng Không khí Phân tử động năng lớn thoát ra

Hình minh họa: Mô phỏng các phân tử có động năng lớn thoát khỏi bề mặt chất lỏng làm giảm động năng trung bình của phần còn lại.

Ví dụ thực tế: Khi ta thoa cồn lên da, cồn bay hơi rất nhanh. Quá trình này lấy đi nhiệt năng từ da tay (làm giảm nhiệt độ của da), khiến ta có cảm giác mát lạnh.

Câu hỏi tr 8 HĐ

💡 Phương pháp giải:

Để trả lời câu hỏi này, ta vận dụng các kiến thức sau:

  • Phân tích đồ thị: Quan sát sự biến thiên của trục tung (Nhiệt độ $T$) theo trục hoành (Thời gian $t$).
  • Lý thuyết về nội năng: Nội năng của một vật bao gồm tổng động năng của các phân tử (phụ thuộc vào nhiệt độ) và thế năng tương tác giữa các phân tử (phụ thuộc vào khoảng cách giữa các phân tử).
  • Nguyên lý chuyển thể: Trong quá trình chuyển thể (như sôi), nhiệt lượng cung cấp không dùng để tăng nhiệt độ mà dùng để phá vỡ các liên kết phân tử để chuyển từ thể lỏng sang thể khí.
📝 Lời giải chi tiết:

1. Mô tả sự thay đổi nhiệt độ của nước dựa vào đồ thị Hình 1.5:

Quá trình đun nước từ $20^\circ\text{C}$ đến khi sôi được chia thành hai giai đoạn rõ rệt:

  • Giai đoạn 1 (Từ $20^\circ\text{C}$ đến $100^\circ\text{C}$): Khi bắt đầu đun, nhiệt độ của nước tăng dần theo thời gian. Trên đồ thị, đoạn này là một đường thẳng đi lên, cho thấy nhiệt độ tăng tỉ lệ thuận với thời gian cung cấp nhiệt.
  • Giai đoạn 2 (Khi nước đạt $100^\circ\text{C}$): Khi nước đạt đến nhiệt độ sôi ($100^\circ\text{C}$ đối với nước tinh khiết ở áp suất chuẩn), nhiệt độ của nước không tăng thêm nữa mặc dù ta vẫn tiếp tục cung cấp nhiệt lượng. Trên đồ thị, đoạn này là một đường thẳng nằm ngang.
t (s)T (°C)20°C100°CNước nóng dầnNước đang sôi

Hình minh họa: Đồ thị mô phỏng sự biến thiên nhiệt độ của nước theo thời gian

2. Giải thích về năng lượng khi nước đang sôi:

Khi nước đang sôi, năng lượng mà nước nhận được từ nguồn nhiệt KHÔNG được chuyển hóa thành động năng của các phân tử nước.

Tại sao?

  • Về mặt nhiệt độ: Động năng trung bình của các phân tử tỉ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối của vật. Vì trong quá trình sôi, nhiệt độ của nước được giữ không đổi ở $100^\circ\text{C}$, nên động năng trung bình của các phân tử nước không thay đổi.
  • Về mặt năng lượng: Nhiệt lượng cung cấp lúc này được dùng để thắng lực tương tác (lực hút) giữa các phân tử nước, nhằm phá vỡ cấu trúc chất lỏng để chuyển sang thể khí (hơi nước). Nói cách khác, năng lượng này được chuyển hóa thành thế năng tương tác giữa các phân tử, làm tăng khoảng cách giữa chúng.
Thể lỏngNhiệt năngThể khíPhá vỡ liên kết

Hình minh họa: Sự thay đổi khoảng cách phân tử khi chuyển thể (tăng thế năng)

Kết luận: Khi sôi, năng lượng cung cấp dùng để tăng thế năng tương tác phân tử để thực hiện quá trình chuyển thể, không dùng để tăng động năng (nhiệt độ).

Câu hỏi tr 9 HĐ

💡 Phương pháp giải:

Để giải quyết các câu hỏi này, chúng ta vận dụng các kiến thức cốt lõi sau:

  • Lí thuyết động học phân tử: Các chất được cấu tạo từ các hạt (nguyên tử, phân tử) luôn chuyển động nhiệt. Nhiệt độ càng cao, tốc độ chuyển động (động năng) của các hạt càng lớn.
  • Cấu trúc chất rắn kết tinh: Có cấu trúc mạng tinh thể với các liên kết chặt chẽ, sắp xếp theo một trật tự xác định.
  • Quá trình nóng chảy: Là quá trình chuyển từ thể rắn sang thể lỏng. Đối với chất rắn kết tinh, quá trình này xảy ra ở một nhiệt độ xác định gọi là nhiệt độ nóng chảy.
  • Năng lượng trong quá trình chuyển thể: Phân biệt giữa việc tăng động năng (tăng nhiệt độ) và tăng thế năng tương tác (phá vỡ liên kết để chuyển thể).

📝 Lời giải chi tiết:

1. Tại sao chất rắn kết tinh khi được đun nóng có thể chuyển thành chất lỏng?

Trong chất rắn kết tinh, các phân tử/nguyên tử sắp xếp chặt chẽ theo một cấu trúc hình học xác định (mạng tinh thể) và liên kết với nhau bằng lực tương tác mạnh. Khi được đun nóng, các hạt này hấp thụ nhiệt năng, làm tăng động năng và dao động mạnh hơn quanh vị trí cân bằng. Khi nhiệt độ đạt đến nhiệt độ nóng chảy, động năng của các hạt đủ lớn để thắng lực liên kết của mạng tinh thể, làm phá vỡ cấu trúc bền vững ban đầu. Khi đó, các hạt không còn bị giữ chặt tại một vị trí mà có thể trượt lên nhau, dẫn đến việc chất rắn chuyển sang thể lỏng.

Chất rắn kết tinh → Q → Chất lỏng

Hình minh họa: Sự chuyển đổi cấu trúc từ mạng tinh thể sang trạng thái hỗn loạn của chất lỏng

2. Phân tích quá trình nóng chảy dựa trên Hình 1.7:

a) Mô tả quá trình nóng chảy:
Dựa vào đồ thị nhiệt độ theo thời gian (Hình 1.7), quá trình nóng chảy của chất kết tinh chia làm 3 giai đoạn chính:

  • Giai đoạn 1: Nhiệt độ của chất rắn tăng dần theo thời gian khi nhận nhiệt năng. Đồ thị là một đường thẳng đi lên.
  • Giai đoạn 2: Khi đạt đến nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ của chất không tăng thêm dù tiếp tục đun nóng. Đồ thị là một đường nằm ngang (đoạn hằng nhiệt). Đây là giai đoạn chất rắn đang chuyển dần sang chất lỏng.
  • Giai đoạn 3: Sau khi toàn bộ chất rắn đã nóng chảy hết thành chất lỏng, nhiệt độ của chất lỏng lại tiếp tục tăng khi tiếp tục nhận nhiệt. Đồ thị trở lại là đường thẳng đi lên.
Thời gian (t) Nhiệt độ (T) Rắn Đang nóng chảy Lỏng Tnc

Hình minh họa: Đồ thị biến thiên nhiệt độ theo thời gian của chất rắn kết tinh

b) Giải thích hiện tượng nhiệt độ không tăng khi đang nóng chảy:
Khi chất rắn kết tinh đang trong quá trình nóng chảy, mặc dù vẫn tiếp tục nhận nhiệt năng từ nguồn nóng, nhưng nhiệt độ của nó không tăng. Điều này là do năng lượng mà chất rắn nhận được lúc này không dùng để làm tăng động năng trung bình của các phân tử (không làm tăng nhiệt độ), mà được dùng để phá vỡ các liên kết trong mạng tinh thể (tăng thế năng tương tác giữa các hạt). Nói cách khác, nhiệt năng cung cấp được tiêu tốn để thắng lực hút giữa các phân tử nhằm chuyển trạng thái từ cấu trúc trật tự (rắn) sang cấu trúc hỗn loạn (lỏng). Đây chính là bản chất của nhiệt nóng chảy.

Lý thuyết

I. Mô hình động học phân tử về cấu tạo chất

Mô hình này là cơ sở lý thuyết trọng tâm dùng để giải thích các hiện tượng nhiệt và cấu trúc vật chất trong toàn bộ chương trình:

  • Chất có cấu tạo gián đoạn: Vật chất không liền khối mà được cấu tạo từ các hạt riêng biệt rất nhỏ bé (nguyên tử, phân tử). Giữa các hạt này luôn tồn tại khoảng trống.
  • Chuyển động nhiệt: Các phân tử chuyển động hỗn loạn, không ngừng về mọi hướng. Chuyển động này liên quan trực tiếp đến nhiệt độ nên được gọi là chuyển động nhiệt.
    Ứng dụng giải bài tập: Dùng để giải thích thí nghiệm Brown (hạt phấn hoa chuyển động zig-zag do va chạm không cân bằng từ các phân tử nước đang chuyển động hỗn loạn).
  • Mối liên hệ với nhiệt độ: Nhiệt độ của vật càng cao, tốc độ chuyển động hỗn loạn của các phân tử càng lớn (động năng phân tử càng lớn).
    Ứng dụng giải bài tập: Giải thích tại sao khi đun nóng nước, hạt phấn hoa trong thí nghiệm Brown lại chuyển động nhanh và mãnh liệt hơn.
  • Lực tương tác phân tử: Giữa các phân tử luôn tồn tại đồng thời lực hút và lực đẩy. Lực này mạnh hay yếu phụ thuộc vào khoảng cách giữa các phân tử.
    Ứng dụng giải bài tập: Trả lời các câu hỏi thực tế (ví dụ: hai thỏi chì vuốt nhẵn ép sát vào nhau sẽ dính chặt là do lực hút; chất lỏng, chất rắn rất khó bị nén là do lực đẩy xuất hiện khi khoảng cách phân tử bị ép lại quá gần).

II. Cấu trúc của chất rắn, chất lỏng và chất khí

Đặc điểm cấu trúc quyết định tính chất cơ học (hình dạng, thể tích) của từng thể. Dùng bảng so sánh sau để trả lời các câu hỏi trắc nghiệm hoặc tự luận so sánh 3 thể:

Đặc điểm vi mô Thể Rắn Thể Lỏng Thể Khí
Khoảng cách phân tử Rất gần nhau (sắp xếp trật tự chặt chẽ). Xa hơn chất rắn, sắp xếp kém trật tự hơn. Rất xa nhau (khoảng cách lớn gấp hàng chục lần kích thước phân tử).
Lực tương tác Rất mạnh. Lớn hơn chất khí, nhỏ hơn chất rắn. Rất yếu (gần như bằng không trừ lúc va chạm).
Chuyển động phân tử Chỉ dao động quanh một vị trí cân bằng cố định. Dao động quanh các vị trí cân bằng có thể di chuyển (trượt lên nhau). Chuyển động hỗn loạn, tự do về mọi hướng.
Đặc điểm vĩ mô Có thể tích và hình dạng xác định. Có thể tích xác định, hình dạng phụ thuộc vào bình chứa. Không có thể tích xác định, không có hình dạng xác định (chiếm toàn bộ bình chứa).
Thể Rắn Thể Lỏng Thể Khí

III. Sự chuyển thể của các chất

Sự chuyển thể là sự thay đổi trạng thái tồn tại của vật chất dưới tác động của nhiệt độ. Bản chất vi mô của sự chuyển thể là sự thay đổi khoảng cách, trật tự và lực liên kết giữa các phân tử do sự thay đổi động năng (nhiệt độ).

  • Sự nóng chảy (Rắn → Lỏng):
    • Khi nung nóng, phân tử chất rắn nhận nhiệt lượng → Động năng tăng, dao động mạnh lên làm biên độ dao động tăng → Khoảng cách phân tử tăng.
    • Khi đạt đến một mức độ nhất định (nhiệt độ nóng chảy), lực liên kết bị phá vỡ, cấu trúc mạng tinh thể sụp đổ, chất rắn chuyển thành chất lỏng.
    • Lưu ý: Đối với chất rắn kết tinh, trong suốt quá trình nóng chảy, nhiệt độ không thay đổi (nhiệt lượng chỉ dùng để phá vỡ liên kết).
  • Sự đông đặc (Lỏng → Rắn): Quá trình ngược lại của nóng chảy, tỏa nhiệt ra môi trường. Nhiệt độ đông đặc trùng với nhiệt độ nóng chảy.
  • Sự hóa hơi (Lỏng → Khí): Xảy ra dưới hai hình thức:
    • Sự bay hơi: Xảy ra ở mặt thoáng chất lỏng và ở mọi nhiệt độ. Cơ chế: Các phân tử ở bề mặt có động năng lớn nhờ va chạm có thể thắng được lực hút của các phân tử bên dưới để thoát ra ngoài không khí.
    • Sự sôi: Hóa hơi diễn ra mãnh liệt cả ở bề mặt và trong lòng chất lỏng, chỉ xảy ra ở một nhiệt độ xác định (nhiệt độ sôi).
  • Sự ngưng tụ (Khí → Lỏng): Quá trình ngược lại của hóa hơi, tỏa nhiệt. Cơ chế: Khi làm lạnh, động năng phân tử khí giảm, chuyển động chậm lại, khi đến gần nhau lực hút phát huy tác dụng giữ chúng lại thành trạng thái lỏng.

Sơ đồ tư duy: Cấu trúc của chất & Sự chuyển thể

CẤU TRÚC CHẤT & SỰ CHUYỂN THỂ THỂ RẮN THỂ LỎNG THỂ KHÍ Nóng chảy (+Q) Đông đặc (-Q) Hóa hơi (+Q) Ngưng tụ (-Q) Thăng hoa (+Q) Ghi chú: (+Q) là nhận nhiệt, (-Q) là tỏa nhiệt