Bài 21. Cấu trúc hạt nhân trang 91, 92, 93 Vật Lí 12 Kết nối tri thức

Kích thước nguyên tử nhỏ tới mức kính hiển vi quang học hiện đại nhất cũng không thể giúp chúng ta quan sát rõ. Hạt nhân có kích thước còn nhỏ hơn rất nhiều (khoảng 0,0001 lần) so với nguyên tử. Các nhà khoa học đã làm thế nào để phát hiện ra điều đó?

Câu hỏi tr 91 CHMĐ

💡 Phương pháp giải:

Để giải thích cách các nhà khoa học phát hiện ra kích thước siêu nhỏ của hạt nhân so với nguyên tử, phương pháp chính là dựa trên Thí nghiệm tán xạ hạt alpha ($\alpha$) của Ernest Rutherford (1911). Phương pháp này sử dụng hiện tượng tương tác giữa các hạt mang điện để suy ra cấu trúc và kích thước của vật thể mà chúng không thể nhìn thấy trực tiếp bằng kính hiển vi.

📝 Lời giải chi tiết:

Các nhà khoa học không thể quan sát hạt nhân bằng kính hiển vi quang học vì bước sóng của ánh sáng nhìn thấy lớn hơn rất nhiều so với kích thước của nguyên tử và hạt nhân. Thay vào đó, họ sử dụng phương pháp 'dò tìm' thông qua va chạm. Cụ thể là thí nghiệm của Rutherford:

Nguồn $\alpha$ lá vàng mỏngHầu hết đi thẳngBị lệch góc nhỏBị bật ngược lạiHạt nhân

Hình minh họa: Sơ đồ thí nghiệm tán xạ hạt alpha của Rutherford

Quá trình lập luận của Rutherford như sau:

  1. Thiết lập: Bắn một chùm hạt $\alpha$ (hạt nhân Heli, mang điện tích dương) vào một lá vàng cực mỏng.
  2. Quan sát:
    • Đa số các hạt $\alpha$ đi thẳng xuyên qua lá vàng $\rightarrow$ Kết luận: Nguyên tử phần lớn là không gian rỗng.
    • Một số ít hạt $\alpha$ bị lệch hướng một góc nhỏ $\rightarrow$ Kết luận: Trong nguyên tử có một vùng mang điện tích dương (để đẩy hạt $\alpha$ cùng dấu).
    • Một số rất ít hạt $\alpha$ bị bật ngược trở lại $\rightarrow$ Kết luận: Vùng điện tích dương này phải cực kỳ nhỏ nhưng có khối lượng rất lớn (đủ để làm bật ngược hạt $\alpha$ đang bay với tốc độ cao).
  3. Kết luận về kích thước: Bằng cách tính toán góc lệch và tần suất hạt bị bật ngược, Rutherford ước tính được kích thước của hạt nhân. Ông nhận thấy rằng để chỉ có một tỉ lệ cực nhỏ hạt $\alpha$ bị bật lại, hạt nhân phải nhỏ hơn rất nhiều so với toàn bộ nguyên tử.

Kết quả: Kích thước nguyên tử khoảng $10^{-10}$ m, trong khi kích thước hạt nhân chỉ khoảng $10^{-15}$ m đến $10^{-14}$ m. Tỉ lệ này xấp xỉ $1/10.000$ đến $1/100.000$, khớp với mô tả hạt nhân nhỏ hơn khoảng 0,0001 lần so với nguyên tử.

Câu hỏi tr 92 HĐ

💡 Phương pháp giải:

Để giải quyết bài tập này, chúng ta vận dụng kiến thức về thí nghiệm tán xạ hạt alpha (α) của Rutherford và mô hình hành tinh nguyên tử. Phương pháp luận chính dựa trên việc phân tích quỹ đạo chuyển động của hạt α (mang điện tích dương) khi đi qua lá vàng mỏng: tương tác đẩy Coulomb giữa hạt α và điện tích dương tập trung trong hạt nhân sẽ làm thay đổi hướng chuyển động của hạt α tùy theo khoảng cách tiếp cận.

📝 Lời giải chi tiết:

1. Phân tích kết quả thí nghiệm tán xạ hạt α:

Nguồn α(1)Lá vàng(2)

Hình minh họa: Sơ đồ thí nghiệm tán xạ hạt α với các quỹ đạo: đi thẳng (1), bị lệch và bật ngược (2)

a) Tần suất đốm sáng tại vị trí (1) là lớn nhất chứng tỏ: Phần lớn thể tích của nguyên tử là không gian rỗng. Vì hầu hết các hạt α đi xuyên qua lá vàng mà không bị chệch hướng, điều này cho thấy chúng không gặp phải vật cản hay lực tương tác đáng kể nào trong phần lớn hành trình qua nguyên tử.

b) Một số hạt α đổi hướng chuyển động vì: Khi hạt α (mang điện tích dương) đi gần một vùng tập trung điện tích dương, lực đẩy Coulomb sẽ tác dụng lên hạt α, làm thay đổi quỹ đạo của nó, khiến nó bị lệch hướng so với phương ban đầu.

c) Tần suất hạt α bật lại vị trí (2) rất nhỏ (10-4 lần) chứng tỏ: Điện tích dương của nguyên tử không phân bố đều mà tập trung trong một vùng cực kỳ nhỏ và có mật độ khối lượng rất lớn (được gọi là hạt nhân). Chỉ những hạt α bay gần như chính diện với hạt nhân mới bị đẩy bật ngược trở lại, và vì hạt nhân quá nhỏ so với kích thước nguyên tử nên xác suất xảy ra hiện tượng này là rất thấp.

2. Mô hình hành tinh nguyên tử của Rutherford:

a) Mô tả mô hình: Rutherford đề xuất nguyên tử có cấu tạo giống như một hệ mặt trời thu nhỏ (mô hình hành tinh):

  • Ở tâm nguyên tử là một hạt nhân nhỏ xíu, mang điện tích dương và tập trung hầu hết khối lượng của nguyên tử.
  • Các electron mang điện tích âm chuyển động xung quanh hạt nhân trên những quỹ đạo xác định (tương tự các hành tinh quay quanh Mặt Trời).
  • Khoảng không gian giữa hạt nhân và các electron là vùng trống.
Hạt nhân (+)e-e-e-

Hình minh họa: Mô hình hành tinh nguyên tử của Rutherford

b) Giải thích mô hình dựa vào kết quả thí nghiệm:

  • Từ ý 1a $ ightarrow$ Nguyên tử chủ yếu là không gian rỗng nên electron có thể chuyển động tự do xung quanh hạt nhân.
  • Từ ý 1b và 1c $ ightarrow$ Phải tồn tại một vùng tích điện dương, kích thước rất nhỏ nhưng khối lượng lớn ở tâm để gây ra hiện tượng tán xạ và bật ngược hạt α $ ightarrow$ Đó chính là hạt nhân.
  • Lực hút tĩnh điện giữa hạt nhân (+) và electron (-) giữ cho các electron không bay mất mà quay quanh hạt nhân, tạo nên cấu trúc bền vững của nguyên tử.

Câu hỏi tr 93 CH

💡 Phương pháp giải:

Phương pháp giải:
Để xác định khối lượng của các hạt nhân theo đơn vị khối lượng nguyên tử (amu), ta sử dụng công thức chuyển đổi từ đơn vị kilôgam (kg) sang amu dựa trên định nghĩa: 1 amu xấp xỉ bằng $1,660539 \times 10^{-27}$ kg.
$$\text{Khối lượng (amu)} = \frac{\text{Khối lượng (kg)}}{\text{Giá trị 1 amu (kg)}}$$

📝 Lời giải chi tiết:

Bước 1: Liệt kê các giá trị khối lượng trong hệ SI (kg)
Theo dữ liệu vật lí hạt nhân chuẩn:
- Khối lượng của proton: $m_p \approx 1,67262 \times 10^{-27}$ kg
- Khối lượng của neutron: $m_n \approx 1,67493 \times 10^{-27}$ kg
- Giá trị của 1 amu: $1 \text{ amu} \approx 1,660539 \times 10^{-27}$ kg

\n \n \n \n p\n Proton\n $\approx 1,0073$ amu\n\n \n \n n\n Neutron\n $\approx 1,0087$ amu\n\n \n \n \n \n \n \n \n $m_n > m_p$\n \n

Hình minh họa: So sánh khối lượng proton và neutron

\n

Bước 2: Tính toán khối lượng theo đơn vị amu
1. Đối với proton:
$m_p(\text{amu}) = \frac{1,67262 \times 10^{-27} \text{ kg}}{1,660539 \times 10^{-27} \text{ kg/amu}} \approx 1,007276 \text{ amu}$

2. Đối với neutron:
$m_n(\text{amu}) = \frac{1,67493 \times 10^{-27} \text{ kg}}{1,660539 \times 10^{-27} \text{ kg/amu}} \approx 1,008665 \text{ amu}$

Kết luận:
Khối lượng của proton và neutron khi làm tròn thường được lấy là:
- Khối lượng proton: $m_p \approx 1,0073 \text{ amu}$
- Khối lượng neutron: $m_n \approx 1,0087 \text{ amu}$
Nhận xét: Khối lượng của neutron lớn hơn một chút so với khối lượng của proton.

Câu hỏi tr 94 CH

💡 Phương pháp giải:

Để nghiệm lại sự chính xác của công thức tính bán kính hạt nhân \(R = R_0.A^{1/3}\) (với \(R_0 = 1,2.10^{-15}\) m), ta thực hiện các bước sau:

  1. Áp dụng công thức: Tính giá trị bán kính \(R_{tt}\) (tính toán) cho các hạt nhân có số khối \(A\) khác nhau trong Bảng 21.1.
  2. So sánh: So sánh giá trị \(R_{tt}\) với giá trị \(R_{tn}\) (thực nghiệm) được cung cấp trong bảng hoặc các tài liệu chuẩn.
  3. Phân tích sai số: Tính tỉ lệ sai số \(\frac{|R_{tt} - R_{tn}|}{R_{tn}} \times 100\%\).
  4. Kết luận: Nhận xét về mức độ chính xác khi \(A\) nhỏ (\(A \le 12\)) và khi \(A\) lớn (\(A > 12\)).

📝 Lời giải chi tiết:

Xét công thức tính bán kính hạt nhân: \(R = 1,2.10^{-15} \cdot A^{1/3}\) (m), hay \(R = 1,2 \cdot A^{1/3}\) (fm) với 1 fm = \(10^{-15}\) m.

Ta tiến hành tính toán thử cho một số hạt nhân tiêu biểu trong Bảng 21.1 (hoặc các hạt nhân phổ biến) để kiểm chứng:

\n \n \n \n Hạt nhân He (A=4)\n \n R ≈ 1,9 fm\n\n \n \n Hạt nhân U (A=238)\n \n R ≈ 7,4 fm\n\n \n \n R ∝ A^{1/3}\n\n \n \n \n \n \n \n

Hình minh họa: Sự thay đổi bán kính hạt nhân theo số khối A

\n

1. Tính toán chi tiết:

  • Với Hạt nhân Helium (\(A=4\)):
    \(R_{tt} = 1,2 \cdot 4^{1/3} \approx 1,2 \cdot 1,587 \approx 1,90\) fm.
  • Với Hạt nhân Carbon (\(A=12\)):
    \(R_{tt} = 1,2 \cdot 12^{1/3} \approx 1,2 \cdot 2,289 \approx 2,75\) fm.
  • Với Hạt nhân Sắt (\(A=56\)):
    \(R_{tt} = 1,2 \cdot 56^{1/3} \approx 1,2 \cdot 3,826 \approx 4,59\) fm.
  • Với Hạt nhân Uranium (\(A=238\)):
    \(R_{tt} = 1,2 \cdot 238^{1/3} \approx 1,2 \cdot 6,197 \approx 7,44\) fm.

2. Phân tích và Nhận xét:

  • Đối với các hạt nhân nhẹ (\(A \le 12\)): Các hạt nhân này có số lượng nucleon ít, nên ảnh hưởng của các hạt ở lớp bề mặt là rất lớn so với tổng thể. Sự phân bố mật độ hạt nhân không hoàn toàn đồng nhất. Do đó, công thức xấp xỉ \(R = R_0 A^{1/3}\) (vốn dựa trên giả thiết mật độ hạt nhân là hằng số) thường cho sai số tương đối lớn.
  • Đối với các hạt nhân nặng (\(A > 12\)): Khi số khối \(A\) tăng lên, tỉ lệ giữa số nucleon ở bề mặt so với số nucleon ở lõi giảm dần. Hạt nhân bắt đầu hành xử giống như một "giọt lỏng" không nén được với mật độ gần như không đổi. Lúc này, mối quan hệ \(V \propto A \Rightarrow R^3 \propto A \Rightarrow R \propto A^{1/3}\) trở nên chính xác hơn nhiều.

Kết luận: Việc đối chiếu số liệu thực nghiệm trong Bảng 21.1 cho thấy công thức 21.1 cho kết quả sát với thực tế hơn đối với các hạt nhân có \(A > 12\), xác nhận nhận định đề bài đưa ra.

Câu hỏi tr 95 CH 1

💡 Phương pháp giải:

Vận dụng lí thuyết về cấu tạo hạt nhân trong chương trình Vật lí 12:

  • Kí hiệu hạt nhân: Một hạt nhân được kí hiệu là ${}_Z^A X$, trong đó: A là số khối (tổng số nucleon), Z là số hiệu nguyên tử (số proton), và X là kí hiệu hóa học của nguyên tố.
  • Công thức cốt lõi: Số neutron N được tính bằng hiệu số giữa số khối và số hiệu nguyên tử: $N = A - Z$.
  • Tra cứu: Số hiệu nguyên tử Z có thể tìm được thông qua số thứ tự của nguyên tố trong Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học.
📝 Lời giải chi tiết:

Dưới đây là lời giải chi tiết cho các câu hỏi:

AXZSố khối (A = Z + N)Số hiệu nguyên tử (Z = p)Kí hiệu hóa học (X)

Hình minh họa: Cấu trúc kí hiệu hạt nhân ${}_Z^A X$

1. Ý nghĩa của đại lượng N = A - Z:

Trong kí hiệu hạt nhân, A là số khối (tổng số nucleon bao gồm proton và neutron) và Z là số hiệu nguyên tử (số proton). Do đó, hiệu số $N = A - Z$ cho biết số lượng hạt neutron có trong hạt nhân đó.

2. Cách tìm số Z và số N của hạt nhân có kí hiệu ${}_Z^A X$:

  • Tìm Z: Dựa vào kí hiệu hóa học X, ta tra cứu trong Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học để tìm số thứ tự (số hiệu nguyên tử) của nguyên tố đó. Số thứ tự này chính là giá trị của Z.
  • Tìm N: Sau khi đã biết số khối A (ghi ở phía trên bên trái kí hiệu) và số hiệu nguyên tử Z, ta áp dụng công thức: $N = A - Z$ để tính số neutron.

3. Viết kí hiệu hạt nhân cho Au, He và N:

Để viết kí hiệu hạt nhân, ta cần tìm số hiệu nguyên tử Z của mỗi nguyên tố từ bảng tuần hoàn:

  • Vàng (Au): Có số nucleon $A = 197$. Tra bảng tuần hoàn, Au có số hiệu nguyên tử $Z = 79$.
    $ ightarrow$ Kí hiệu hạt nhân: ${}_{79}^{197} ext{Au}$.
  • Heli (He): Có số nucleon $A = 4$. Tra bảng tuần hoàn, He có số hiệu nguyên tử $Z = 2$.
    $ ightarrow$ Kí hiệu hạt nhân: ${}_{2}^{4} ext{He}$.
  • Nitơ (N): Có số nucleon $A = 14$. Tra bảng tuần hoàn, N có số hiệu nguyên tử $Z = 7$.
    $ ightarrow$ Kí hiệu hạt nhân: ${}_{7}^{14} ext{N}$.

Câu hỏi tr 95 CH 2

💡 Phương pháp giải:

Để giải thích hiện tượng này, ta vận dụng định nghĩa về khối lượng riêng và kiến thức về cấu trúc tinh thể:

  • Công thức: $\rho = \frac{m}{V}$, trong đó $\rho$ là khối lượng riêng, $m$ là khối lượng và $V$ là thể tích.
  • Nguyên lý: Với cùng một nguyên tố, khối lượng của một nguyên tử là xấp xỉ như nhau. Tuy nhiên, khối lượng riêng của chất phụ thuộc vào cách sắp xếp các nguyên tử trong không gian (cấu trúc tinh thể). Khoảng cách giữa các nguyên tử và cách phân bố chúng quyết định thể tích $V$ mà một lượng chất chiếm chỗ.
📝 Lời giải chi tiết:

Các chất cấu tạo từ cùng một loại nguyên tố (gọi là các dạng thù hình) có thể có khối lượng riêng khác nhau do sự khác biệt về cấu trúc sắp xếp của các nguyên tử trong không gian. Cụ thể như sau:

  1. Về mặt khối lượng ($m$): Vì cùng một nguyên tố nên khối lượng của mỗi nguyên tử là tương đương nhau. Do đó, nếu xét cùng một số lượng nguyên tử, tổng khối lượng $m$ sẽ gần như không đổi.
  2. Về mặt thể tích ($V$): Tùy thuộc vào kiểu liên kết hóa học và cấu trúc tinh thể mà các nguyên tử sắp xếp khít nhau hay thưa thớt. Nếu các nguyên tử sắp xếp chặt chẽ, thể tích $V$ nhỏ $\rightarrow$ khối lượng riêng $\rho$ lớn. Ngược lại, nếu cấu trúc lỏng lẻo hoặc có nhiều khoảng trống, thể tích $V$ lớn $\rightarrow$ khối lượng riêng $\rho$ nhỏ.

Ví dụ điển hình: Carbon (C)

Carbon có hai dạng thù hình phổ biến là Kim cương và Than chì (Graphite):

  • Kim cương: Mỗi nguyên tử carbon liên kết với 4 nguyên tử carbon khác theo cấu trúc tứ diện 3 chiều rất chặt chẽ. Điều này khiến các nguyên tử nằm rất gần nhau, thể tích chiếm chỗ nhỏ, dẫn đến khối lượng riêng rất lớn (khoảng $3510\text{ kg/m}^3$).
  • Than chì: Các nguyên tử carbon sắp xếp thành từng lớp lục giác phẳng. Trong khi liên kết trong lớp rất mạnh, thì liên kết giữa các lớp lại rất yếu và khoảng cách giữa các lớp khá xa. Sự tồn tại của các khoảng trống giữa các lớp làm tăng thể tích, dẫn đến khối lượng riêng thấp hơn (khoảng $2260\text{ kg/m}^3$).
Kim cương (Chặt chẽ)Than chì (Phân lớp)Khoảng cách lớn

Hình minh họa: So sánh cấu trúc nguyên tử của Kim cương (mạng tinh thể đặc) và Than chì (dạng lớp)

Kết luận: Khối lượng riêng của một chất không chỉ phụ thuộc vào bản chất của nguyên tố cấu tạo mà còn phụ thuộc mật thiết vào cấu trúc tinh thể và cách sắp xếp các hạt trong không gian.

Lý thuyết

LÝ THUYẾT TỔNG HỢP: CẤU TRÚC HẠT NHÂN

1. Thí nghiệm tán xạ hạt alpha (α)

  • Hiện tượng: Các hạt α bị lệch hướng khi chuyển động đến gần hạt nhân vàng.
  • Kết luận: Chứng minh sự tồn tại của hạt nhân với các đặc điểm:
    • Mang điện tích dương.
    • Kích thước rất nhỏ (đường kính khoảng 10-14 m).
    • Nằm tại tâm nguyên tử và tập trung hầu hết khối lượng của nguyên tử.

2. Nucleon và đơn vị khối lượng

  • Nucleon: Là tên gọi chung của hạt proton (p) và neutron (n) cấu tạo nên hạt nhân.
    • Proton (p): mp ≈ 1,67262.10-27 kg; điện tích q = +e ≈ 1,6.10-19 C.
    • Neutron (n): mn ≈ 1,67493.10-27 kg; không mang điện.
  • Đơn vị khối lượng nguyên tử (amu): 1 amu = 1/12 khối lượng nguyên tử Carbon-12 ≈ 1,66054.10-27 kg.

3. Đặc điểm và Kí hiệu hạt nhân

  • Số proton (Z): Đặc trưng cho một nguyên tố hóa học.
  • Số khối (A): Tổng số nucleon trong hạt nhân (A = Z + N, với N là số neutron).
  • Kí hiệu hạt nhân:ZAX (X là kí hiệu hóa học của nguyên tố).
  • Bán kính hạt nhân (R): Coi hạt nhân là hình cầu, bán kính được tính gần đúng theo công thức:
    R = 1,2.10-15 . A1/3 (m)

4. Đồng vị

  • Định nghĩa: Là những hạt nhân có cùng số proton (Z) nhưng khác số khối (A) (tương ứng với số neutron khác nhau).
Sơ đồ tư duy Bài 21: Cấu trúc hạt nhân
BÀI 21: CẤU TRÚC HẠT NHÂN
Thành phần hạt nhân
Proton (p): Điện tích +e, m ≈ 1u
Neutron (n): Không điện tích, m ≈ 1u
Nucleon: Tên gọi chung của p và n
Kí hiệu hạt nhân
Công thức:ZAX
A: Số khối (A = Z + N)
Z: Số proton (Số hiệu nguyên tử)
X: Kí hiệu hóa học nguyên tố
Đồng vị
Định nghĩa: Cùng số Z, khác số A (khác N)
Đặc điểm: Tính chất hóa học tương tự nhau
Ví dụ: H, D, T (Hydro, Deuterium, Tritium)
Năng lượng liên kết
Độ hụt khối: Δm = [Z.mp + (A-Z).mn] - mhn
Năng lượng liên kết: Elk = Δm.c2
Năng lượng liên kết riêng: ε = Elk / A (Đặc trưng cho độ bền)