Bài 19. Điện từ trường. Mô hình sóng điện từ trang 82, 83, 84 Vật Lí 12 Kết nối tri thức

Thang sóng điện từ bao gồm rất nhiều vùng như hồng ngoại, tử ngoại, ánh sáng nhìn thấy,... Sóng điện từ được tạo thành và lan truyền như thế nào?

Câu hỏi tr 82 CHMĐ

💡 Phương pháp giải:

Để giải thích cơ chế tạo thành và lan truyền của sóng điện từ, chúng ta vận dụng các nguyên lý cốt lõi của lý thuyết điện từ trường (Phương trình Maxwell):

  • Sự tạo thành: Một điện tích gia tốc (ví dụ: điện tích dao động) sẽ tạo ra một điện trường biến thiên theo thời gian.
  • Sự lan truyền: Theo định luật cảm ứng điện từ và định luật Ampere-Maxwell, điện trường biến thiên sinh ra từ trường biến thiên, và ngược lại, từ trường biến thiên sinh ra điện trường biến thiên. Quá trình này lặp đi lặp lại, tạo thành một sóng lan truyền trong không gian.
  • Đặc điểm: Sóng điện từ là sóng ngang, trong đó vectơ cường độ điện trường $\vec{E}$ và vectơ cảm ứng từ $\vec{B}$ luôn vuông góc với nhau và cùng vuông góc với phương truyền sóng.
📝 Lời giải chi tiết:

Sóng điện từ được tạo thành và lan truyền thông qua một cơ chế tương tác qua lại giữa điện trường và từ trường. Cụ thể như sau:

1. Quá trình tạo thành:
Khi một hạt mang điện (như electron) dao động điều hòa xung quanh một vị trí cân bằng, nó tạo ra một điện trường biến thiên trong không gian xung quanh. Sự biến thiên của điện trường này chính là nguồn gốc khởi đầu của sóng điện từ.

2. Cơ chế lan truyền:
Sự lan truyền của sóng điện từ dựa trên hai hiện tượng vật lí cơ bản:
- Điện trường biến thiên sinh ra từ trường biến thiên: Một điện trường biến thiên theo thời gian sẽ tạo ra một từ trường biến thiên xung quanh nó.
- Từ trường biến thiên sinh ra điện trường biến thiên: Ngược lại, từ trường biến thiên này lại sinh ra một điện trường biến thiên mới.
Hai quá trình này diễn ra liên tiếp, nối tiếp nhau, tạo thành một chuỗi 'tự tái tạo' năng lượng, cho phép sóng điện từ lan truyền đi xa trong không gian mà không cần môi trường vật chất (có thể truyền trong chân không).

vEBĐiện trường biến thiên $\rightarrow$ Từ trường biến thiên $\rightarrow$ Điện trường biến thiên...

Hình minh họa: Mô hình sóng điện từ với $\vec{E}$ (xanh) và $\vec{B}$ (đỏ) vuông góc với nhau và vuông góc với phương truyền sóng $v$.

3. Kết luận:
Sóng điện từ là sự kết hợp của điện trường và từ trường biến thiên tuần hoàn, lan truyền trong không gian với vận tốc ánh sáng ($c \approx 3 \times 10^8$ m/s trong chân không). Các vùng khác nhau trong thang sóng điện từ (hồng ngoại, tử ngoại, sóng vô tuyến...) chỉ khác nhau về tần số và bước sóng, nhưng đều có cùng bản chất lan truyền như trên.

Câu hỏi tr 82 HĐ

💡 Phương pháp giải:

Vận dụng kiến thức về điện trường tĩnh (điện trường do điện tích đứng yên gây ra) và điện trường xoáy (điện trường do từ trường biến thiên theo thời gian gây ra). Việc so sánh tập trung vào ba tiêu chí chính: Nguồn gốc hình thành, Đặc điểm đường sức điện và Tính chất của lực điện (công sinh ra).

📝 Lời giải chi tiết:

Để so sánh sự giống và khác nhau giữa điện trường do điện tích đứng yên gây ra (điện trường tĩnh) và điện trường xoáy, chúng ta phân tích dựa trên các đặc điểm vật lí cơ bản như sau:

+qĐiện trường tĩnhB biến thiênĐiện trường xoáy

Hình minh họa: So sánh đường sức của điện trường tĩnh và điện trường xoáy

1. Sự giống nhau:

  • Cả hai đều là điện trường, đặc trưng bởi cường độ điện trường $\vec{E}$ tại mỗi điểm trong không gian.
  • Đều tác dụng lực điện $\vec{F} = q\vec{E}$ lên một điện tích $q$ đặt trong điện trường đó.

2. Sự khác nhau:

Tiêu chíĐiện trường tĩnhĐiện trường xoáy
Nguồn gốcDo các điện tích đứng yên gây ra.Do từ trường biến thiên theo thời gian gây ra.
Đặc điểm đường sứcLà những đường hở, bắt đầu từ điện tích dương và kết thúc ở điện tích âm (hoặc vô cùng).Là những đường cong khép kín bao quanh đường sức từ biến thiên.
Tính chất côngLà trường bảo toàn. Công của lực điện không phụ thuộc vào hình dạng đường đi, chỉ phụ thuộc điểm đầu và điểm cuối. Công trên một đường cong khép kín bằng 0.Là trường không bảo toàn. Công của lực điện phụ thuộc vào đường đi. Công trên một đường cong khép kín thường khác 0.

Kết luận: Sự khác biệt cơ bản nhất là điện trường tĩnh được tạo ra bởi nguồn điện tích và có đường sức hở, trong khi điện trường xoáy được tạo ra bởi sự biến thiên của từ trường và có đường sức khép kín.

Câu hỏi tr 83 CH

💡 Phương pháp giải:

Vận dụng lý thuyết về bản chất của điện trường, từ trường và đặc điểm của điện từ trường để phân tích. Tập trung vào 3 tiêu chí: Nguồn gốc tạo ra, Tính độc lập/phụ thuộc và Khả năng lan truyền.

📝 Lời giải chi tiết:

Để so sánh điểm khác nhau cơ bản giữa điện từ trường với điện trường và từ trường, chúng ta cần xem xét bản chất vật lí của từng loại trường như sau:

vEBMô hình sóng điện từ: E và B vuông góc với nhau và vuông góc với phương truyền sóng v

Hình minh họa: Sự liên kết giữa điện trường E và từ trường B trong điện từ trường

Tiêu chíĐiện trường / Từ trường (Tĩnh)Điện từ trường
Nguồn gốcĐiện trường do điện tích tạo ra; Từ trường do dòng điện (điện tích chuyển động) tạo ra.Do điện tích gia tốc (hoặc dòng điện biến thiên) tạo ra.
Mối quan hệCó thể tồn tại độc lập với nhau.Điện trường biến thiên sinh ra từ trường và ngược lại. Chúng gắn bó mật thiết, không thể tách rời.
Đặc điểm lan truyềnThường được xét trong trạng thái tĩnh, không tự lan truyền trong không gian.Lan truyền trong không gian dưới dạng sóng điện từ với tốc độ ánh sáng (c ≈ 3.108 m/s).

Kết luận: Điểm khác nhau cơ bản nhất là tính tương hỗ và sự lan truyền. Trong khi điện trường và từ trường tĩnh có thể tồn tại riêng rẽ, thì điện từ trường là một thể thống nhất, trong đó điện trường và từ trường biến thiên liên tục sinh ra nhau, tạo thành sóng điện từ truyền đi trong không gian.

Câu hỏi tr 84 HĐ

💡 Phương pháp giải:

Vận dụng lý thuyết về sóng điện từ trong chương trình Vật lí 12: Sóng điện từ là sự lan truyền của điện trường $\vec{E}$ và từ trường $\vec{B}$ biến thiên điều hòa trong không gian. Đặc điểm cốt lõi là $\vec{E}$ và $\vec{B}$ luôn vuông góc với nhau và cùng vuông góc với phương truyền sóng.

📝 Lời giải chi tiết:

Dưới đây là lời giải chi tiết cho các câu hỏi hoạt động trang 84 SGK Vật lí 12 Kết nối tri thức:

1. Mô hình sóng điện từ:

Mô hình sóng điện từ bao gồm một điện trường $\vec{E}$ và một từ trường $\vec{B}$ biến thiên điều hòa theo thời gian. Hai trường này dao động vuông góc với nhau và cùng vuông góc với phương truyền sóng. Khi điện trường biến thiên, nó sinh ra từ trường biến thiên và ngược lại, tạo nên một chu trình tự duy trì và lan truyền trong không gian dưới dạng sóng.

vEB

Hình minh họa: Mô hình sóng điện từ với E (đỏ) và B (xanh) vuông góc với nhau và phương truyền v

2. Phương truyền sóng điện từ trong Hình 19.5:

Dựa vào hình vẽ trong SGK (Hình 19.5), phương truyền sóng là phương vuông góc với cả mặt phẳng chứa vectơ cường độ điện trường $\vec{E}$ và vectơ cảm ứng từ $\vec{B}$. Cụ thể, nếu $\vec{E}$ dao động theo trục tung và $\vec{B}$ dao động theo trục hoành (trong mặt phẳng ngang), thì sóng điện từ truyền theo phương của trục vuông góc với mặt phẳng đó (thường là trục Ox trong mô hình lý thuyết).

3. Chứng minh sóng điện từ là sóng ngang và có thể lan truyền trong chân không:

  • Là sóng ngang: Theo định nghĩa, sóng ngang là sóng có phương dao động của các phần tử môi trường (hoặc phương biến thiên của trường) vuông góc với phương truyền sóng. Trong mô hình sóng điện từ, cả $\vec{E}$ và $\vec{B}$ đều biến thiên theo phương vuông góc với phương truyền sóng $v$. Do đó, sóng điện từ là sóng ngang.
  • Lan truyền được trong chân không: Khác với sóng cơ học cần môi trường vật chất (rắn, lỏng, khí) để truyền năng lượng, sóng điện từ là sự tương tác qua lại giữa điện trường và từ trường. Theo định luật Faraday và Maxwell, một điện trường biến thiên sinh ra một từ trường biến thiên, và ngược lại, một từ trường biến thiên sinh ra một điện trường biến thiên. Quá trình này diễn ra liên tục và tự duy trì, không phụ thuộc vào sự hiện diện của vật chất. Vì vậy, sóng điện từ có thể lan truyền trong chân không.

Câu hỏi tr 85 CH

💡 Phương pháp giải:

Vận dụng kiến thức về bản chất của sóng điện từ trong chương trình Vật lí 12:
1. Về môi trường truyền sóng: So sánh sự khác biệt giữa sóng cơ (cần môi trường vật chất) và sóng điện từ (không cần môi trường vật chất).
2. Đặc điểm sóng điện từ: Gồm điện trường $\vec{E}$ và từ trường $\vec{B}$ biến thiên tuần hoàn, vuông góc với nhau và cùng vuông góc với phương truyền sóng (sóng ngang), đồng pha với nhau và có thể truyền trong chân không.

📝 Lời giải chi tiết:

1. Sự khác biệt giữa sóng điện từ và sóng cơ:

Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa sóng điện từ và sóng cơ nằm ở môi trường truyền sóng:

  • Sóng cơ: Là sự lan truyền dao động cơ học trong một môi trường vật chất (rắn, lỏng hoặc khí). Sóng cơ không thể truyền trong chân không.
  • Sóng điện từ: Là sự lan truyền của điện từ trường trong không gian. Sóng điện từ có thể truyền được trong chân không cũng như trong các môi trường vật chất trong suốt.
vEBSóng điện từ: E $\perp$ B $\perp$ v

Hình minh họa: Mô hình sóng điện từ với vectơ E và B vuông góc với nhau và vuông góc với phương truyền sóng

2. Phân tích câu hỏi trắc nghiệm:

Xét từng phát biểu về sóng điện từ:

  • A. Đúng: Sóng điện từ chính là sự lan truyền của điện từ trường trong không gian.
  • B. Sai: Một trong những đặc điểm quan trọng nhất của sóng điện từ là nó có thể lan truyền được trong chân không với vận tốc xấp xỉ $3.10^8$ m/s.
  • C. Đúng: Vì các vectơ cường độ điện trường $\vec{E}$ và cảm ứng từ $\vec{B}$ luôn vuông góc với phương truyền sóng, nên sóng điện từ là sóng ngang.
  • D. Đúng: Trong một sóng điện từ, $\vec{E}$ và $\vec{B}$ biến thiên cùng pha (khi $\vec{E}$ cực đại thì $\vec{B}$ cũng cực đại).

Kết luận: Phát biểu sai là B.

Đáp án chọn: B.

Lý thuyết

Lý thuyết tổng hợp

I. Điện từ trường

  • Mối liên hệ:
    • Từ trường biến thiên theo thời gian sinh ra điện trường xoáy.
    • Điện trường biến thiên theo thời gian sinh ra từ trường.
  • Định nghĩa: Điện từ trường là một trường thống nhất, trong đó điện trường và từ trường biến thiên cùng tồn tại và có thể chuyển hóa lẫn nhau.
  • Đặc điểm: Tại mỗi điểm trong không gian, véc tơ cảm ứng từ \(\overrightarrow{B}\) luôn vuông góc với véc tơ cường độ điện trường \(\overrightarrow{E}\).

II. Mô hình sóng điện từ

  • Khái niệm: Quá trình lan truyền điện từ trường trong không gian được gọi là sóng điện từ.
  • Đặc điểm lan truyền:
    • Tính chất sóng: Sóng điện từ là sóng ngang vì \(\overrightarrow{E}\) và \(\overrightarrow{B}\) luôn vuông góc với nhau và cùng vuông góc với phương truyền sóng.
    • Trạng thái: \(\overrightarrow{E}\) và \(\overrightarrow{B}\) biến thiên điều hòa theo thời gian, không gian và luôn đồng pha.
    • Môi trường: Truyền được trong chân không với tốc độ ánh sáng \(c\).
  • Công thức bước sóng:

    \(\lambda = cT = \frac{c}{f}\)

    Trong đó: \(\lambda\) là bước sóng, \(c\) là tốc độ ánh sáng, \(T\) là chu kì, \(f\) là tần số của sóng điện từ.
  • Tính chất vật lí:
    • Mang năng lượng; tần số càng cao thì khả năng truyền đi càng xa.
    • Tuân theo các quy luật truyền sóng: truyền thẳng, phản xạ, khúc xạ, giao thoa và nhiễu xạ.
Mindmap Vật Lí 12 - Bài 19
BÀI 19: ĐIỆN TỪ TRƯỜNG &
MÔ HÌNH SÓNG ĐIỆN TỪ
Điện từ trường
Khái niệm Là một dạng vật chất đặc biệt, bao gồm cả điện trường và từ trường.
Đặc điểm Điện trường biến thiên sinh ra từ trường và ngược lại.
Sự tương tác Hai trường này không tồn tại độc lập mà thống nhất tạo thành điện từ trường.
Mô hình sóng điện từ
Bản chất Là sóng ngang, lan truyền trong chân không và các môi trường trong suốt.
Cấu tạo Gồm vectơ cường độ điện trường $\vec{E}$ và vectơ cảm ứng từ $\vec{B}$.
Hình học $\vec{E} \perp \vec{B}$ và cả hai đều $\perp$ phương truyền sóng $\vec{v}$.
Đặc điểm & Công thức
Tốc độ (c) Trong chân không: $c = 3 \times 10^8$ m/s.
Mối liên hệ Bước sóng $\lambda$, tần số $f$: $\lambda = \frac{c}{f}$ hoặc $c = \lambda f$.
Tính chất Có tần số $f$ và chu kỳ $T$ tương ứng với các dao động của $\vec{E}$ và $\vec{B}$.