Bài 10. Định luật Charles trang 41, 42, 43 Vật Lí 12 Kết nối tri thức

Khi giữ nguyên áp suất của một khối lượng khí xác định thì thể tích của khí phụ thuộc như thế nào vào nhiệt độ của nó?

Câu hỏi tr 41 CHMĐ

💡 Phương pháp giải:

Vận dụng định luật Charles để xác định mối quan hệ giữa thể tích và nhiệt độ của một khối lượng khí xác định khi áp suất được giữ không đổi.

📝 Lời giải chi tiết:

Khi giữ nguyên áp suất của một khối lượng khí xác định, thể tích của khí tỉ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối của nó.

Giải thích chi tiết:

  • Về mặt định tính: Khi ta tăng nhiệt độ của khối khí, các phân tử khí sẽ chuyển động nhiệt nhanh hơn, va chạm với thành bình mạnh hơn và thường xuyên hơn. Để áp suất (lực tác dụng lên một đơn vị diện tích) không thay đổi, khoảng cách giữa các phân tử phải tăng lên, dẫn đến thể tích của khối khí tăng. Ngược lại, khi giảm nhiệt độ, thể tích khối khí sẽ giảm.
  • Về mặt định lượng: Mối quan hệ này được biểu diễn bằng công thức:
    V ∝ T hoặc V/T = hằng số
    Trong đó:
    • V: Thể tích của khối khí (m3 hoặc lít).
    • T: Nhiệt độ tuyệt đối của khối khí, tính theo đơn vị Kelvin (K).
T (K)V(T1, V1)(T2, V2)Đường đẳng áp

Hình minh họa: Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của thể tích V vào nhiệt độ tuyệt đối T khi áp suất không đổi (Đường đẳng áp là một đường thẳng đi qua gốc tọa độ).

Kết luận: Với một khối lượng khí xác định ở áp suất không đổi, thể tích tỉ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối. Khi nhiệt độ tăng thì thể tích tăng và ngược lại.

Câu hỏi tr 41 HĐ 1

💡 Phương pháp giải:

Để giải thích cách vẽ đồ thị của hàm số dạng $V = V_0(1 + \alpha t)$, ta áp dụng kiến thức về hàm số bậc nhất trong Toán học: $y = ax + b$.

1. Phân tích hàm số: Khai triển biểu thức: $V = V_0 + (V_0\alpha)t$.
Trong đó:
- $V$ là biến phụ thuộc (trục tung $Oy$).
- $t$ là biến độc lập (trục hoành $Ox$).
- $V_0$ là hằng số, đóng vai trò là tung độ gốc (giá trị của $V$ khi $t = 0$).
- $V_0\alpha$ là hệ số góc của đường thẳng.

📝 Lời giải chi tiết:

Để vẽ đồ thị của hàm số $V = V_0(1 + \alpha t)$, ta thực hiện các bước lập luận và phân tích như sau:

Bước 1: Xác định dạng đồ thị
Hàm số $V = V_0 + (V_0\alpha)t$ có dạng tuyến tính $y = ax + b$ với $y = V$, $x = t$, $a = V_0\alpha$ và $b = V_0$. Do đó, đồ thị của hàm số này trong hệ tọa độ $(t, V)$ là một đường thẳng.

Bước 2: Xác định điểm bắt đầu (Giao điểm với trục tung)
Khi nhiệt độ $t = 0^\circ\text{C}$, thay vào công thức ta có: $V = V_0(1 + \alpha \cdot 0) = V_0$.
Vậy đồ thị sẽ cắt trục tung (trục $V$) tại điểm có giá trị $V_0$. Đây chính là thể tích của khí ở $0^\circ\text{C}$.

Bước 3: Xác định độ dốc (Hệ số góc)
Hệ số góc của đường thẳng là $k = V_0\alpha$. Vì $V_0 > 0$ và $\alpha$ (hệ số giãn nở nhiệt của chất khí) là một giá trị dương, nên hệ số góc $k > 0$. Điều này có nghĩa là khi nhiệt độ $t$ tăng thì thể tích $V$ tăng tuyến tính, đồ thị là một đường thẳng đi lên từ trái sang phải.

Bước 4: Vẽ đồ thị
Ta vẽ trục hoành $Ot$ biểu diễn nhiệt độ và trục tung $OV$ biểu diễn thể tích. Bắt đầu từ điểm $(0, V_0)$ trên trục $OV$, vẽ một đường thẳng đi lên với độ dốc tương ứng với giá trị $V_0\alpha$.

t (°C)VV&sbsp;0V = V&sbsp;0(1 + αt)

Hình minh họa: Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của thể tích V theo nhiệt độ t

Kết luận: Đồ thị hàm $V = V_0(1 + \alpha t)$ là một đường thẳng xuất phát từ điểm $V_0$ trên trục tung và tăng dần khi $t$ tăng.

Câu hỏi tr 41 HĐ 2

💡 Phương pháp giải:

Để chứng minh hệ thức này, ta thực hiện các bước sau:

  • Sử dụng hệ thức thực nghiệm về sự nở vì nhiệt của chất khí: V = V0(1 + αt) (với α là hệ số nở nhiệt của khí).
  • Sử dụng công thức chuyển đổi nhiệt độ từ thang Celsius (t) sang thang Kelvin (T): T = t + 273,15 hoặc t = T - 273,15.
  • Thay thế biến t bằng biểu thức chứa T và vận dụng giá trị của hệ số α đối với khí lý tưởng (α ≈ 1/273,15 K-1) để đơn giản hóa biểu thức.
📝 Lời giải chi tiết:

Xét hệ thức (10.2) mô tả sự biến thiên thể tích của một lượng khí xác định khi áp suất không đổi theo nhiệt độ Celsius:

V = V0(1 + αt) (1)

Trong đó: V0 là thể tích của khí ở 0°C, α là hệ số nở nhiệt của chất khí.

Ta có công thức chuyển đổi nhiệt độ giữa thang Celsius và thang Kelvin:

t = T - 273,15

Thay biểu thức này vào phương trình (1), ta được:

V = V0[1 + α(T - 273,15)]

V = V0(1 - 273,15α + αT)

Đối với một chất khí lý tưởng, hệ số nở nhiệt α có giá trị xấp xỉ là 1/273,15 K-1. Khi đó, cụm (1 - 273,15α) sẽ trở thành:

1 - 273,15 × (1/273,15) = 1 - 1 = 0

Khi đó, phương trình trở thành:

V = V0(αT) = V0 × (1/273,15) × T

→ V = (V0/273,15)T

Vì V0 và 273,15 là các hằng số, nên cụm (V0/273,15) là một hằng số. Ta có thể viết lại thành:

V/T = hằng số

Kết luận: Thể tích V của một lượng khí xác định ở áp suất không đổi tỉ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối T của nó. Đây chính là nội dung của định luật Charles.

t (°C)VV0Đồ thị V(t)T (K)VĐồ thị V(T)

Hình minh họa: Sự khác biệt giữa đồ thị V theo t (đường thẳng không đi qua gốc tọa độ) và V theo T (đường thẳng đi qua gốc tọa độ)

Câu hỏi tr 42 CH

💡 Phương pháp giải:

Để giải bài tập này, chúng ta áp dụng các kiến thức về Định luật Charles và đặc điểm của đường đẳng áp trong hệ tọa độ $(V, T)$:

  • Định luật Charles: Đối với một lượng khí lý tưởng xác định, khi áp suất không đổi, thể tích $V$ tỉ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối $T$. Công thức: $\\frac{V}{T} = \\text{constant}$ hoặc $V = \\frac{nRT}{p}$.
  • Phân tích đồ thị: Trong hệ tọa độ $V-T$, đường đẳng áp là một đường thẳng đi qua gốc tọa độ (về mặt lý thuyết tại $0\\text{ K}$).
  • Mối quan hệ với áp suất: Với cùng một nhiệt độ $T$, nếu áp suất $p$ càng lớn thì thể tích $V$ của khí càng nhỏ (tỉ lệ nghịch). Do đó, đường đẳng áp ứng với áp suất lớn hơn sẽ nằm thấp hơn (có độ dốc nhỏ hơn) so với đường đẳng áp ứng với áp suất nhỏ hơn.

📝 Lời giải chi tiết:

1. So sánh áp suất $p_1$ và $p_2$ dựa trên Hình 10.2:

Xét trên đồ thị $V-T$ cho cùng một lượng khí:

  • Chọn một giá trị nhiệt độ $T_0$ bất kỳ trên trục hoành.
  • Tại nhiệt độ $T_0$, ta dóng thẳng đứng lên trên, ta thấy điểm trên đường đẳng áp ứng với $p_1$ có giá trị thể tích $V_1$, và điểm trên đường đẳng áp ứng với $p_2$ có giá trị thể tích $V_2$.
  • Từ đồ thị, ta dễ dàng quan sát thấy tại cùng một nhiệt độ $T_0$, thể tích tương ứng với đường $p_1$ luôn lớn hơn thể tích tương ứng với đường $p_2$ ($V_1 > V_2$).

Theo phương trình trạng thái khí lý tưởng $pV = nRT$, với cùng một lượng khí ($n$ không đổi) và cùng nhiệt độ $T$, ta có:

$V = \\frac{nRT}{p} \\Rightarrow V \\text{ tỉ lệ nghịch với } p$

Vì $V_1 > V_2$ nên ta suy ra $p_1 < p_2$.

T (K)VOp1p2V1V2T0

Hình minh họa: Phân tích sự phụ thuộc của V vào p tại cùng nhiệt độ T0

2. Ví dụ về ứng dụng định luật Charles trong đời sống:

Định luật Charles cho thấy khi tăng nhiệt độ, thể tích chất khí sẽ tăng (nếu áp suất không đổi). Một ví dụ điển hình là khinh khí cầu:

  • Hiện tượng: Người ta dùng một nguồn nhiệt (đốt lửa) để làm nóng không khí bên trong quả cầu.
  • Giải thích: Khi không khí bị đốt nóng, nhiệt độ $T$ tăng làm thể tích $V$ của khối khí tăng lên. Vì khối lượng khí không đổi nhưng thể tích tăng, nên khối lượng riêng của không khí trong cầu giảm đi và trở nên nhỏ hơn khối lượng riêng của không khí lạnh bên ngoài.
  • Kết quả: Lực đẩy Archimedes tác dụng lên khinh khí cầu lớn hơn trọng lượng của nó, khiến khinh khí cầu bay lên cao.
Khí giãn nở (V tăng)Bay lên cao

Hình minh họa: Cơ chế hoạt động của khinh khí cầu dựa trên định luật Charles

Câu hỏi tr 43 HĐ

💡 Phương pháp giải:

Để giải quyết bài tập này, ta áp dụng các kiến thức về định luật Charles (quá trình đẳng áp):

  • Công thức chuyển đổi nhiệt độ: $T(K) = t(^\circ C) + 273,15$.
  • Nội dung định luật Charles: Đối với một khối lượng khí xác định ở áp suất không đổi, thể tích $V$ tỉ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối $T$. Công thức: $\frac{V}{T} = \text{constant}$ (hằng số).
  • Điều kiện đẳng áp: Quá trình biến đổi trạng thái được coi là đẳng áp khi áp suất khí trong hệ cân bằng với áp suất bên ngoài và không thay đổi trong suốt quá trình.
📝 Lời giải chi tiết:

Dựa trên dữ liệu từ Bảng 10.1, ta thực hiện các bước xử lý số liệu và trả lời câu hỏi như sau:

1. Xử lý số liệu thí nghiệm

Ta tính giá trị tỉ số $\frac{V}{T}$ cho từng lần đo để kiểm tra tính tỉ lệ thuận (lấy $T = t + 273$ để tính toán đơn giản theo SGK):

\n\n\n\n\n\n\n\n\n\n\n\n\n\n\n\n\n\n\n\n\n\n\n\n\n\n\n\n\n\n\n\n\n\n\n\n
Lần đo$t (^\circ C)$$T (K)$$V (mL)$$V/T (mL/K)$
124,5297,5300,1008
20,5273,5270,0987
341,5314,5330,1049
459,3332,3350,1053

Nhận xét: Các giá trị $\frac{V}{T}$ xấp xỉ bằng nhau (sai số nhỏ do thực nghiệm), cho thấy $V$ tỉ lệ thuận với $T$.

2. Vẽ đồ thị mối quan hệ V, T

\n\n\n\nNhiệt độ T (K)\nThể tích V (mL)\n0\n350\n0\n40\n\n\n\n\n\n\n\n\n\n\n\n

Hình minh họa: Đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa V và T (đường thẳng đi qua gốc tọa độ khi kéo dài)

\n
\n

3. Trả lời câu hỏi

Câu 1: Kết quả thí nghiệm phù hợp với định luật Charles. Bởi vì: \n- Tỉ số $\frac{V}{T}$ tính được từ số liệu thực nghiệm gần như không đổi (sai số thấp).\n- Đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa thể tích $V$ và nhiệt độ tuyệt đối $T$ là một đường thẳng (khi kéo dài sẽ đi qua gốc tọa độ $O$), chứng tỏ $V$ tỉ lệ thuận với $T$.

Câu 2: Quá trình biến đổi trạng thái của khí trong thí nghiệm được coi là đẳng áp vì những lý do sau:

  • Pit-tông di chuyển tự do: Việc bôi trơn pit-tông giúp giảm thiểu ma sát, cho phép pit-tông tự do di chuyển lên hoặc xuống để cân bằng áp suất.
  • Cân bằng áp suất: Áp suất của khối khí bên trong xi lanh luôn cân bằng với áp suất khí quyển bên ngoài (áp suất không đổi trong suốt quá trình thí nghiệm).
  • Kết luận: Khi nhiệt độ thay đổi, thể tích thay đổi tương ứng để giữ cho áp suất trong xi lanh không đổi và bằng áp suất khí quyển.
\n\n\n\nKhí (V)\nPit-tông\n\n\n$P_{trong} = P_{ngoài}$\n\n\n\n\n\n\n

Hình minh họa: Nguyên lý cân bằng áp suất trong xi lanh (quá trình đẳng áp)

\n

Câu hỏi tr 44 Bài tập vận dụng

💡 Phương pháp giải:

Để giải bài tập này, chúng ta vận dụng Định luật Charles cho quá trình đẳng áp của một lượng khí lí tưởng xác định:

  • Định luật Charles: Trong quá trình đẳng áp, thể tích \(V\) của một lượng khí tỉ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối \(T\) của nó: \(\frac{V}{T} = \text{constant}\) hoặc \(\frac{V_1}{T_1} = \frac{V_2}{T_2}\).
  • Công thức chuyển đổi nhiệt độ: \(T(\text{K}) = t(^\circ\text{C}) + 273\).
  • Công thức khối lượng riêng: \(\rho = \frac{m}{V} \Rightarrow V = \frac{m}{\rho}\).
📝 Lời giải chi tiết:

Dưới đây là lời giải chi tiết cho hai bài tập vận dụng:

Trạng thái 1 (V1, T1)Trạng thái 2 (V2, T2)Mô phỏng quá trình giãn nở đẳng áp

Hình minh họa: Sự thay đổi thể tích khí khi tăng nhiệt độ trong quá trình đẳng áp (P không đổi)

1. Giải câu 1:

Tóm tắt:
- Trạng thái 1: \(V_1\), \(T_1 = t_1 + 273\)
- Trạng thái 2: \(V_2 = V_1 + 10\%V_1 = 1,1V_1\), \(t_2 = 47^\circ\text{C} \Rightarrow T_2 = 47 + 273 = 320\text{K}\)
- Quá trình: Đẳng áp (\(P = \text{const}\))

Giải chi tiết:
Áp dụng định luật Charles cho quá trình đẳng áp, ta có:
\(\frac{V_1}{T_1} = \frac{V_2}{T_2}\)
\(\Rightarrow T_1 = \frac{V_1 \cdot T_2}{V_2} = \frac{V_1 \cdot 320}{1,1V_1} = \frac{320}{1,1} \approx 290,91\text{K}\)

Đổi sang nhiệt độ Celsius:
\(t_1 = T_1 - 273 = 290,91 - 273 = 17,91^\circ\text{C}\)
Kết luận: Nhiệt độ ban đầu của lượng khí là khoảng \(17,91^\circ\text{C}\).


2. Giải câu 2:

Tóm tắt:
- Khối lượng khí: \(m = 12\text{g}\)
- Trạng thái 1: \(V_1 = 4\text{lít}\), \(t_1 = 7^\circ\text{C} \Rightarrow T_1 = 7 + 273 = 280\text{K}\)
- Trạng thái 2: Khối lượng riêng \(\rho_2 = 1,2\text{g/lít}\), nhiệt độ \(T_2\)?
- Quá trình: Đẳng áp (\(P = \text{const}\))

Giải chi tiết:
Bước 1: Tính thể tích của khối khí sau khi đun nóng.
Từ công thức khối lượng riêng \(\rho_2 = \frac{m}{V_2}\), ta suy ra:
\(V_2 = \frac{m}{\rho_2} = \frac{12}{1,2} = 10\text{ lít}\)

Bước 2: Tính nhiệt độ sau khi đun nóng.
Áp dụng định luật Charles cho quá trình đẳng áp:
\(\frac{V_1}{T_1} = \frac{V_2}{T_2} \Rightarrow T_2 = \frac{V_2 \cdot T_1}{V_1}\)
Thay số: \(T_2 = \frac{10 \cdot 280}{4} = 700\text{K}\)

Đổi sang nhiệt độ Celsius:
\(t_2 = T_2 - 273 = 700 - 273 = 427^\circ\text{C}\)
Kết luận: Nhiệt độ của khí sau khi được đun nóng là \(427^\circ\text{C}\).

Lý thuyết

Lý thuyết tổng hợp

1. Quá trình đẳng áp

Quá trình biến đổi trạng thái của một khối lượng khí xác định khi áp suất được giữ không đổi được gọi là quá trình đẳng áp.

2. Định luật Charles

  • Nội dung: Đối với một khối lượng khí xác định ở áp suất không đổi, thể tích (V) của khí tỉ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối (T) của nó.
  • Biểu thức:

    \(\frac{V}{T} = \text{hằng số}\)

  • Công thức áp dụng: Khi một khối lượng khí chuyển từ trạng thái 1 sang trạng thái 2 trong điều kiện đẳng áp:

    \(\frac{V_1}{T_1} = \frac{V_2}{T_2}\)

Trong đó:

  • \(V_1, V_2\): Thể tích của khí ở trạng thái 1 và trạng thái 2.
  • \(T_1, T_2\): Nhiệt độ tuyệt đối của khí ở trạng thái 1 và trạng thái 2 (đơn vị Kelvin - K).
Điều kiện áp dụng
🔹 Quá trình đẳng áp (p = hằng số)
🔹 Khối lượng khí không đổi
🔹 Khí lý tưởng
Nội dung định luật
🔹 Thể tích V tỉ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối T
🔹 Tỉ số V/T là một hằng số
🔹 Khi T tăng thì V tăng (và ngược lại)
Công thức toán học
🔹 V / T = hằng số
🔹 V₁/T₁ = V₂/T₂
🔹 T (K) = t (°C) + 273,15
Đường đẳng áp
🔹 Đồ thị V(T) là một đường thẳng
🔹 Đường thẳng đi qua gốc tọa độ O
🔹 Gốc O tương ứng với 0 K (độ không tuyệt đối)
BÀI 10:
ĐỊNH LUẬT CHARLES