Bài 12. Áp suất khí theo mô hình động học phân tử. Quan hệ giữa động năng phân tử và nhiệt độ trang 48, 49, 50 Vật Lí 12 Kết nối tri thức

Áp suất khí phụ thuộc như thế nào vào những đại lượng đặc trưng sau đây của phân tử: khối lượng phân tử; tốc độ chuyển động của phân tử; mật độ phân tử; lực liên kết phân tử?

Câu hỏi tr 48 CHMĐ

💡 Phương pháp giải:

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta vận dụng mô hình động học phân tử chất khí. Áp suất khí được tạo ra do sự va chạm của các phân tử khí lên thành bình. Lực tác dụng lên thành bình phụ thuộc vào: số lượng phân tử va chạm trong một đơn vị thời gian, tốc độ va chạm và độ biến thiên động lượng của mỗi phân tử khi va chạm.

📝 Lời giải chi tiết:

Dựa trên mô hình động học phân tử, áp suất khí $p$ tỉ lệ thuận với mật độ phân tử, khối lượng phân tử và bình phương tốc độ trung bình của các phân tử. Cụ thể sự phụ thuộc như sau:

Mô phỏng va chạm phân tử lên thành bìnhMàu sắc và kích thước khác nhau đại diện cho khối lượng và vận tốc khác nhau

Hình minh họa: Các phân tử khí chuyển động hỗn loạn và va chạm vào thành bình tạo ra áp suất

1. Khối lượng phân tử ($m$): Áp suất tỉ lệ thuận với khối lượng phân tử. Khi khối lượng phân tử càng lớn, với cùng một tốc độ, mỗi va chạm của phân tử vào thành bình sẽ tạo ra một xung lượng (biến thiên động lượng $\Delta p = 2mv$) lớn hơn, dẫn đến lực tác dụng lên thành bình lớn hơn và áp suất tăng.

2. Tốc độ chuyển động của phân tử ($v$): Áp suất tỉ lệ thuận với bình phương tốc độ trung bình của phân tử. Khi tốc độ tăng:
- Các phân tử va chạm vào thành bình với lực mạnh hơn (động lượng lớn hơn).
- Tần suất va chạm (số lần va chạm trong một đơn vị thời gian) tăng lên.
Do đó, áp suất khí sẽ tăng mạnh khi tốc độ phân tử tăng.

3. Mật độ phân tử ($n$): Áp suất tỉ lệ thuận với mật độ phân tử (số phân tử trong một đơn vị thể tích). Khi mật độ phân tử càng cao, số lượng phân tử va chạm vào một đơn vị diện tích thành bình trong một đơn vị thời gian càng nhiều, dẫn đến áp suất tăng.

4. Lực liên kết phân tử:
- Trong mô hình khí lí tưởng, người ta bỏ qua lực tương tác (lực liên kết) giữa các phân tử trừ khi chúng va chạm.
- Trong khí thực, lực liên kết có ảnh hưởng: lực hút giữa các phân tử làm giảm tốc độ của các phân tử khi chúng tiến về phía thành bình, từ đó làm giảm áp suất so với khí lí tưởng. Ngược lại, ở mật độ rất cao, lực đẩy chiếm ưu thế làm tăng áp suất.

Kết luận: Áp suất khí tăng khi khối lượng phân tử tăng, tốc độ phân tử tăng và mật độ phân tử tăng. Lực liên kết phân tử (lực hút) thường có xu hướng làm giảm áp suất khí thực.

Câu hỏi tr 48 HĐ

💡 Phương pháp giải:

Để giải bài tập này, ta vận dụng các kiến thức cốt lõi sau:

  • Mô hình động học phân tử: Coi phân tử khí là các chất điểm, chuyển động hỗn loạn. Giữa các va chạm, tương tác giữa các phân tử là không đáng kể.
  • Định luật I Newton: Một vật sẽ chuyển động thẳng đều nếu không chịu tác dụng của lực hoặc hợp lực tác dụng lên nó bằng 0.
  • Xung lượng của lực: Độ biến thiên động lượng $\Delta p$ của một vật trong khoảng thời gian $\Delta t$ bằng xung lượng của lực tác dụng lên vật: $\Delta p = F \cdot \Delta t$.
  • Định nghĩa áp suất: $p = \frac{F}{S}$, trong đó $F$ là áp lực vuông góc lên bề mặt $S$.
📝 Lời giải chi tiết:

1. Giải thích về chuyển động của phân tử khí:

Trong mô hình động học phân tử, các phân tử khí được coi là rất nhỏ và khoảng cách giữa chúng là rất lớn so với kích thước phân tử. Do đó, khi phân tử di chuyển giữa hai lần va chạm liên tiếp với thành bình, lực tương tác giữa các phân tử khí với nhau là không đáng kể. Theo Định luật I Newton, vì không có lực tác dụng, phân tử khí sẽ duy trì trạng thái chuyển động thẳng đều.

Thành bình ABCDChiều dài lv →← v

Hình minh họa: Mô hình chuyển động của một phân tử khí trong bình có chiều dài l

2. Tính thời gian $\Delta t$ giữa hai va chạm liên tiếp:

Xét một phân tử khí chuyển động vuông góc với thành bình ABCD với vận tốc $v$. Để va chạm lần tiếp theo với thành bình ABCD, phân tử phải đi từ thành ABCD đến thành đối diện (quãng đường $l$) và quay trở lại (quãng đường $l$).

Tổng quãng đường phân tử đi được giữa hai lần va chạm liên tiếp là: $s = 2l$.

Thời gian giữa hai va chạm liên tiếp là: $\Delta t = \frac{s}{v} = \frac{2l}{v}$.

3. Chứng minh lực và áp suất:

a) Chứng minh giá trị lực:

Giả sử va chạm giữa phân tử khí và thành bình là va chạm đàn hồi. Vận tốc của phân tử trước va chạm là $\vec{v}$ (hướng về phía thành bình) và sau va chạm là $\vec{v}' = -\vec{v}$ (hướng ngược lại).

Độ biến thiên động lượng của phân tử khí là: $\Delta p = m \cdot v' - m \cdot v = m(-v) - m(v) = -2mv$.

Theo công thức xung lượng của lực: $\Delta p = F_{wall} \cdot \Delta t \Rightarrow F_{wall} = \frac{\Delta p}{\Delta t}$.

Thay $\Delta p = -2mv$ và $\Delta t = \frac{2l}{v}$ vào, ta được lực do thành bình tác dụng lên phân tử: $F_{wall} = \frac{-2mv}{2l/v} = -\frac{mv^2}{l}$.

Theo định luật III Newton, lực do phân tử khí tác dụng lên thành bình có giá trị ngược dấu: $F_{mol} = -F_{wall} = +\frac{mv^2}{l}$.

b) Chứng minh giá trị áp suất $p_m$:

Áp suất do một phân tử khí gây ra lên thành bình ABCD là lực tác dụng chia cho diện tích bề mặt $S$ của thành bình:

$p_m = \frac{F_{mol}}{S} = \frac{mv^2}{l \cdot S}$.

Vì thể tích của bình là $V = S \cdot l \Rightarrow l \cdot S = V$. Thay vào biểu thức trên, ta được:

$p_m = \frac{mv^2}{V} = \frac{m}{V} v^2$. (đpcm)

Câu hỏi tr 49 CH

💡 Phương pháp giải:

Để giải quyết bài tập này, ta vận dụng mô hình động học phân tử chất khí:

  • Câu 1: Sử dụng hệ thức (12.1) $p = \\frac{1}{3} nm\\overline{v^2}$ (trong đó $n = \\frac{N}{V}$ là mật độ phân tử). Xét điều kiện nhiệt độ không đổi ($T = \\text{const}$) thì vận tốc căn trung bình $\\overline{v^2}$ không đổi. Từ đó thiết lập mối quan hệ giữa áp suất $p$ và thể tích $V$.
  • Câu 2: Phân tích ý nghĩa vật lí của hệ thức (12.2) $p = \\frac{2}{3}n\\overline{E_d}$. Áp suất khí được tạo ra bởi sự va chạm của các phân tử lên thành bình. Cần giải thích tác động của mật độ phân tử $n$ (tần suất va chạm) và động năng trung bình $\\overline{E_d}$ (cường độ va chạm) đến áp suất.
📝 Lời giải chi tiết:

1. Chứng minh hệ thức (12.1) phù hợp với định luật Boyle

Hệ thức (12.1) cho áp suất chất khí là: $p = \\frac{1}{3} n m \\overline{v^2}$

Trong đó: $n = \\frac{N}{V}$ (mật độ phân tử), $m$ là khối lượng một phân tử, $\\overline{v^2}$ là trung bình bình phương tốc độ của các phân tử.

Thay $n = \\frac{N}{V}$ vào hệ thức, ta có: $p = \\frac{1}{3} \\frac{N}{V} m \\overline{v^2} \\Rightarrow pV = \\frac{1}{3} N m \\overline{v^2}$

Xét một lượng khí nhất định (số phân tử $N$ không đổi) ở nhiệt độ không đổi ($T = \\text{const}$), theo lý thuyết động học phân tử, động năng trung bình và tốc độ trung bình của các phân tử là không đổi $\\Rightarrow \\overline{v^2} = \\text{const}$.

Vì $N, m, \\overline{v^2}$ đều là hằng số nên tích $pV = \\text{constant}$. Đây chính là nội dung của định luật Boyle: Trong quá trình đẳng nhiệt của một lượng khí nhất định, áp suất tỉ lệ nghịch với thể tích.


2. Giải thích sự phụ thuộc của áp suất vào mật độ phân tử và động năng trung bình

Hệ thức (12.2): $p = \\frac{2}{3} n \\overline{E_d}$

Bình chứa khíVa chạmp = F/S

Hình minh họa: Mô hình động học phân tử và sự tạo ra áp suất do va chạm

Áp suất khí $p$ được định nghĩa là lực trung bình tác dụng lên một đơn vị diện tích thành bình. Lực này sinh ra từ vô số các va chạm của phân tử khí vào thành bình. Cụ thể:

  • Phụ thuộc vào mật độ phân tử $n$: Khi mật độ phân tử $n$ tăng (số phân tử trong một đơn vị thể tích nhiều hơn), số lượng phân tử va chạm vào một đơn vị diện tích thành bình trong một đơn vị thời gian sẽ tăng lên. Tần suất va chạm càng cao $\\Rightarrow$ tổng lực tác dụng lên thành bình càng lớn $\\Rightarrow$ áp suất $p$ tăng.
  • Phụ thuộc vào động năng trung bình $\\overline{E_d}$: Động năng trung bình tỉ lệ với bình phương tốc độ ($\\overline{E_d} = \\frac{1}{2} m \\overline{v^2}$). Khi $\\overline{E_d}$ tăng, các phân tử chuyển động nhanh hơn, dẫn đến hai hệ quả: (1) Tần suất va chạm vào thành bình tăng và (2) Độ biến thiên động lượng (xung lực) trong mỗi lần va chạm tăng lên, làm cho lực tác động mỗi lần va chạm mạnh hơn. Cả hai yếu tố này đều làm tăng áp suất $p$.

Kết luận: Áp suất chất khí tỉ lệ thuận với cả mật độ phân tử và động năng trung bình của các phân tử khí.

Câu hỏi tr 49 HĐ

💡 Phương pháp giải:

Để rút ra hệ thức liên hệ giữa động năng trung bình và nhiệt độ tuyệt đối, ta thực hiện phương pháp kết hợp (thế) giữa hai mô tả của chất khí: mô tả vĩ mô (Phương trình trạng thái khí lí tưởng) và mô tả vi mô (Công thức áp suất theo mô hình động học phân tử). Sử dụng định nghĩa mật độ phân tử $\mu = \frac{N}{V}$ và số Avogadro $N_A = \frac{N}{n}$ để biến đổi.

📝 Lời giải chi tiết:

Chúng ta thực hiện các bước lập luận và biến đổi toán học như sau:

Khí lí tưởngp, V, T (Vĩ mô)\(\overline{E_d}\) (Vi mô)

Hình minh họa: Mối liên hệ giữa các thông số vĩ mô (p, V, T) và vi mô (động năng trung bình \(\overline{E_d}\)) trong bình chứa khí.

Bước 1: Xét hệ thức mô tả áp suất khí theo mô hình động học phân tử:

\(p = \frac{2}{3} \mu \overline{E_d}\) (1)

Trong đó, \(\mu = \frac{N}{V}\) là mật độ phân tử (số phân tử trong một đơn vị thể tích), với \(N\) là tổng số phân tử và \(V\) là thể tích khí. Thay \(\mu\) vào (1), ta có:

\(p = \frac{2}{3} \frac{N}{V} \overline{E_d} \Rightarrow pV = \frac{2}{3} N \overline{E_d}\) (2)

Bước 2: Xét phương trình trạng thái của khí lí tưởng:

\(pV = nRT\) (3)

Trong đó: \(n\) là số mol, \(R\) là hằng số khí lí tưởng, và \(T\) là nhiệt độ tuyệt đối.

Bước 3: Từ (2) và (3), ta có hai biểu thức cùng bằng \(pV\), suy ra:

\(\frac{2}{3} N \overline{E_d} = nRT\)

Từ đây, ta cô lập \(\overline{E_d}\):

\(\overline{E_d} = \frac{3}{2} \frac{nRT}{N}\)

Bước 4: Sử dụng định nghĩa số Avogadro \(N_A = \frac{N}{n}\), ta có tỉ số \(\frac{n}{N} = \frac{1}{N_A}\). Thay vào biểu thức trên:

\(\overline{E_d} = \frac{3}{2} \frac{R}{N_A} T\)

Kết luận: Hệ thức \(\overline{E_d} = \frac{3}{2} \frac{R}{N_A} T\) cho thấy động năng trung bình của các phân tử khí tỉ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối của khối khí. Điều này khẳng định nhiệt độ là thước đo động năng trung bình của phân tử.

Câu hỏi tr 50 CH

💡 Phương pháp giải:

Để giải quyết bài toán này, chúng ta áp dụng hai hệ thức cốt lõi của mô hình động học phân tử khí lý tưởng:

  • Hệ thức (12.2): Công thức tính áp suất khí dựa trên mật độ phân tử và tốc độ trung bình bình phương: $P = \frac{1}{3} \frac{Nm\overline{v^2}}{V}$
  • Hệ thức (12.3): Mối quan hệ giữa động năng trung bình của phân tử và nhiệt độ tuyệt đối: $\bar{E}_k = \frac{1}{2} m\overline{v^2} = \frac{3}{2} kT$
  • Nguyên lý so sánh: Khi nhiệt độ không đổi, động năng trung bình của tất cả các loại phân tử khí trong cùng một môi trường là như nhau. Tốc độ trung bình tỉ lệ nghịch với căn bậc hai của khối lượng phân tử.
📝 Lời giải chi tiết:

1. Giải thích mối quan hệ giữa áp suất $P$ và nhiệt độ tuyệt đối $T$ trong quá trình đẳng tích:

Từ hệ thức (12.2), áp suất của khí được xác định bởi công thức:

$P = \frac{1}{3} \frac{Nm\overline{v^2}}{V}$ (1)

Từ hệ thức (12.3), ta có biểu thức cho động năng trung bình:

$\bar{E}_k = \frac{1}{2} m\overline{v^2} = \frac{3}{2} kT \implies m\overline{v^2} = 3kT$ (2)

Thay biểu thức (2) vào công thức (1), ta được:

$P = \frac{1}{3} \frac{N(3kT)}{V} = \frac{NkT}{V}$

Trong quá trình đẳng tích của một lượng khí xác định:

  • Số phân tử $N$ không đổi.
  • Thể tích $V$ không đổi.
  • Hằng số Boltzmann $k$ là hằng số.

Khi đó, ta thấy $P = (\frac{Nk}{V}) \cdot T$. Vì cụm $(\frac{Nk}{V})$ là hằng số, nên áp suất $P$ tỉ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối $T$. Điều này phù hợp với định luật Charles.


2. So sánh các phân tử $\text{N}_2$, $\text{O}_2$, và $\text{CO}_2$ trong cùng một căn phòng:

Xét ba loại phân tử khí: Nitrogen ($\text{N}_2$), Oxygen ($\text{O}_2$) và Carbon dioxide ($\text{CO}_2$).

  • Về khối lượng ($m$): Dựa vào khối lượng mol ($M_{\text{N}_2} \approx 28 \text{ g/mol}$, $M_{\text{O}_2} \approx 32 \text{ g/mol}$, $M_{\text{CO}_2} \approx 44 \text{ g/mol}$), ta có:
    $m_{\text{N}_2} < m_{\text{O}_2} < m_{\text{CO}_2}$
  • Về động năng trung bình ($\bar{E}_k$): Theo hệ thức (12.3), $\bar{E}_k = \frac{3}{2} kT$. Vì các phân tử này cùng ở trong một căn phòng có nhiệt độ $T$ như nhau, nên động năng trung bình của chúng là bằng nhau:
    $\bar{E}_{k(\text{N}_2)} = \bar{E}_{k(\text{O}_2)} = \bar{E}_{k(\text{CO}_2)}$
  • Về tốc độ trung bình ($v$): Từ công thức $\bar{E}_k = \frac{1}{2} mv^2 \implies v = \sqrt{\frac{2\bar{E}_k}{m}}$. Vì $\bar{E}_k$ như nhau, tốc độ trung bình tỉ lệ nghịch với căn bậc hai của khối lượng. Do đó, phân tử nào nhẹ hơn sẽ chuyển động nhanh hơn:
    $v_{\text{N}_2} > v_{\text{O}_2} > v_{\text{CO}_2}$
Mô phỏng phân tử tại cùng nhiệt độ TN2 (Nhẹ, Nhanh)O2 (Vừa)CO2 (Nặng, Chậm)

Hình minh họa: Tỉ lệ giữa khối lượng (kích thước hạt) và tốc độ (độ dài vectơ) của các phân tử khi cùng động năng.

Kết luận: Trong cùng một điều kiện nhiệt độ, phân tử càng nhẹ thì chuyển động càng nhanh để đảm bảo động năng trung bình là như nhau.

Lý thuyết

Lý thuyết tổng hợp

I. Áp suất khí theo mô hình động học phân tử

1. Cơ chế gây ra áp suất:

  • Áp suất khí lên thành bình là kết quả của sự va chạm giữa các phân tử khí và thành bình.
  • Khi một phân tử khối lượng \(m\), vận tốc \(v\) va chạm đàn hồi trực diện với thành bình, độ biến thiên động lượng là: \(\Delta p = 2mv\).
  • Lực trung bình mà một phân tử tác dụng lên thành bình là: \(F = \frac{mv^2}{L}\) (với \(L\) là chiều dài cạnh bình hình lập phương).

2. Công thức tính áp suất khí lí tưởng:

Với một lượng khí gồm \(N\) phân tử trong bình thể tích \(V\), áp suất \(p\) được xác định bởi công thức:

\(p = \frac{1}{3}\frac{Nm\overline{v^2}}{V}\)

Hoặc viết theo mật độ phân tử khí \(\mu = \frac{N}{V}\):

\(p = \frac{1}{3}\mu m\overline{v^2} = \frac{2}{3}\mu E_d\)

Trong đó:

  • \(\mu\): Mật độ phân tử khí (số phân tử trên một đơn vị thể tích).
  • \(m\): Khối lượng của một phân tử khí.
  • \(\overline{v^2}\): Giá trị trung bình của bình phương tốc độ các phân tử.
  • \(E_d\): Động năng tịnh tiến trung bình của phân tử khí (\(E_d = \frac{1}{2}m\overline{v^2}\)).

II. Mối quan hệ giữa động năng phân tử và nhiệt độ

1. Công thức liên hệ:

Từ phương trình trạng thái khí lí tưởng, ta thiết lập được mối liên hệ giữa động năng tịnh tiến trung bình của phân tử khí với nhiệt độ tuyệt đối \(T\):

\(E_d = \frac{3}{2}kT\)

Trong đó:

  • \(k\): Hằng số Boltzmann, \(k \approx 1,38 \times 10^{-23} \, \text{J/K}\).
  • \(T\): Nhiệt độ tuyệt đối (đơn vị Kelvin - K).

2. Kết luận quan trọng:

  • Động năng tịnh tiến trung bình của phân tử khí tỉ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối của khối khí.
  • Khi nhiệt độ tăng, các phân tử khí chuyển động nhiệt nhanh hơn, dẫn đến động năng trung bình tăng.
  • Lưu ý: Công thức trên chỉ xét động năng tịnh tiến, chưa tính đến chuyển động quay của phân tử.
Mindmap Vật Lí 12 - Bài 12
BÀI 12: ÁP SUẤT KHÍ &
ĐỘNG NĂNG PHÂN TỬ
Mô hình Động học Phân tử
Hợp thành từ rất nhiều phân tử riêng biệt.
Chuyển động hỗn loạn, không ngừng.
Va chạm liên tục với nhau và thành bình.
Áp suất Khí
Nguyên nhân: Do các phân tử va chạm vào thành bình tạo ra lực áp lực.
Đặc điểm: Tác dụng theo mọi hướng, giá trị như nhau tại mọi điểm.
Yếu tố ảnh hưởng: Số phân tử, tốc độ trung bình, khối lượng phân tử.
Động năng & Nhiệt độ
Mối quan hệ: Động năng trung bình tỉ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối (T).
Ý nghĩa: Nhiệt độ là thước đo động năng trung bình của phân tử.
Trạng thái: T càng cao → Phân tử chuyển động càng nhanh.