Trực Tiếp Kết Quả Xổ Số Miền Nam - KQXSMN Tức Thì | TuSach.vn

XSMN - Xổ số miền Nam hôm nay

Dò Nhanh:
GiảiTP Hồ Chí MinhBình PhướcHậu GiangLong An
G8
76
17
83
13
G7
628
407
772
920
G6
8551
8397
1573
8730
6727
2552
8349
2959
2584
7010
7327
2694
G5
9315
8168
2055
8151
G4
39659
65601
58662
71396
30693
94113
81582
25312
07552
55416
46121
51084
30855
38602
62960
85320
38501
82568
24443
53108
89483
67110
44204
96921
69665
63517
91037
43228
G3
68071
98546
38105
31112
63983
49995
96393
90037
G2
48593
72783
86150
06592
G1
29156
32981
95411
56436
ĐB
584475
745514
957565
985879

Thống Kê Đầu

ĐầuTP Hồ Chí MinhBình PhướcHậu GiangLong An
012,5,71,84
13,52,2,4,6,710,0,3,7
281,700,1,7,8
3-0-6,7,7
46-3,9-
51,6,92,2,50,5,91
6280,5,85
71,3,5,6-29
821,3,43,3,3,4-
93,3,6,7-52,3,4

Thống kê nhanh xổ số Miền Nam

Thống kê Loto về nhiều nhất trong 30 lần quay

#1
16
25 lần xuất hiện
#2
59
25 lần xuất hiện
#3
17
24 lần xuất hiện
#4
19
24 lần xuất hiện
#5
58
24 lần xuất hiện
#6
87
24 lần xuất hiện
#7
91
24 lần xuất hiện
#8
90
23 lần xuất hiện
#9
00
22 lần xuất hiện
#10
65
22 lần xuất hiện

Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất

#1
25
9 ngày chưa về
#2
41
9 ngày chưa về
#3
57
8 ngày chưa về
#4
80
6 ngày chưa về
#5
34
5 ngày chưa về
#6
38
5 ngày chưa về
#7
77
5 ngày chưa về
#8
88
5 ngày chưa về
#9
39
4 ngày chưa về
#10
67
4 ngày chưa về

SXMN - So xo mien Nam

Dò Nhanh:
GiảiBình DươngTrà VinhVĩnh Long
G8
43
43
42
G7
347
699
917
G6
6509
7000
7699
1089
8087
1366
4591
2561
2616
G5
9303
5231
1048
G4
29521
09322
86169
63678
36024
35156
14658
05961
95735
70344
26452
45816
49208
14440
16709
94790
36972
49885
43083
57459
77406
G3
81050
89385
79301
33093
60896
08186
G2
96902
04320
73017
G1
73243
31703
88689
ĐB
475052
107064
017299

Thống Kê Đầu

ĐầuBình DươngTrà VinhVĩnh Long
00,2,3,91,3,86,9
1-66,7,7
21,2,40-
3-1,5-
43,3,70,3,42,8
50,2,6,829
691,4,61
78-2
857,93,5,6,9
993,90,1,6,9

KQXSMN - Kết quả xổ số miền Nam

Dò Nhanh:
GiảiAn GiangBình ThuậnTây Ninh
G8
87
95
69
G7
610
744
475
G6
6545
7305
0843
7464
9006
7600
1928
5575
3686
G5
7482
5892
4033
G4
77324
74392
27983
78585
68723
51254
96250
83626
46191
15729
18159
66600
14097
00564
90848
39391
24045
69540
58135
16486
94018
G3
33442
86721
68763
48398
43805
60358
G2
00474
04871
67343
G1
76659
18173
56573
ĐB
401901
377346
136970

Thống Kê Đầu

ĐầuAn GiangBình ThuậnTây Ninh
01,50,0,65
10-8
21,3,46,98
3--3,5
42,3,54,60,3,5,8
50,4,998
6-3,4,49
741,30,3,5,5
82,3,5,7-6,6
921,2,5,7,81

SSMN - KQXS Miền Nam

Dò Nhanh:
GiảiCần ThơĐồng NaiSóc Trăng
G8
50
14
66
G7
843
778
744
G6
4535
3835
5078
6394
1954
0247
7699
8469
4721
G5
9174
6421
7242
G4
85468
24481
93448
63122
54072
71243
48066
10692
34215
46927
92993
53119
48129
71845
62307
91798
09559
43811
23682
52990
45011
G3
69203
12962
66244
57727
01301
62146
G2
08214
72389
84117
G1
56175
44953
61832
ĐB
157293
567326
523291

Thống Kê Đầu

ĐầuCần ThơĐồng NaiSóc Trăng
03-1,7
144,5,91,1,7
221,6,7,7,91
35,5-2
43,3,84,5,72,4,6
503,49
62,6,8-6,9
72,4,5,88-
8192
932,3,40,1,8,9

XSKTMN - XSKT miền Nam

Dò Nhanh:
GiảiBạc LiêuBến TreVũng Tàu
G8
90
15
47
G7
881
228
050
G6
6654
8969
3873
5594
7465
1218
2265
4620
6643
G5
2429
1112
3459
G4
49739
78267
38221
86693
98919
04496
33364
25509
81678
34856
41371
78035
91165
65924
92819
83987
45200
15566
42489
23699
62216
G3
75266
50819
65002
05409
86575
64011
G2
76219
00404
29195
G1
88030
18315
34637
ĐB
977937
910864
033387

Thống Kê Đầu

ĐầuBạc LiêuBến TreVũng Tàu
0-2,4,9,90
19,9,92,5,5,81,6,9
21,94,80
30,7,957
4--3,7
5460,9
64,6,7,94,5,55,6
731,85
81-7,7,9
90,3,645,9

KQSXMN - SX miền Nam

Dò Nhanh:
GiảiTP Hồ Chí MinhCà MauĐồng Tháp
G8
31
74
81
G7
281
982
484
G6
0322
8736
7715
5312
2712
1296
6185
4869
2151
G5
9729
3477
0086
G4
35059
37355
42827
17002
70220
17567
03634
47814
21054
95023
78916
68510
96056
99679
08345
01182
76355
92320
60333
85210
83171
G3
47812
54384
17552
41247
04566
68924
G2
33533
81938
87503
G1
45022
84624
58303
ĐB
016707
405981
966088

Thống Kê Đầu

ĐầuTP Hồ Chí MinhCà MauĐồng Tháp
02,7-3,3
12,50,2,2,4,60
20,2,2,7,93,40,4
31,3,4,683
4-75
55,92,4,61,5
67-6,9
7-4,7,91
81,41,21,2,4,5,6,8
9-6-

XSNM - Xổ số kiến thiết miền Nam

Dò Nhanh:
GiảiĐà LạtKiên GiangTiền Giang
G8
44
35
08
G7
917
349
062
G6
5486
7885
9074
8497
3148
4768
8384
2964
7285
G5
5823
9084
6839
G4
86585
14450
26016
97344
23929
64560
52801
62150
12550
13247
45529
25272
31249
43906
94261
89843
63708
07347
05758
50324
28032
G3
60526
88359
84807
89887
24740
55580
G2
78387
05467
77874
G1
15078
06508
92644
ĐB
722323
237748
248087

Thống Kê Đầu

ĐầuĐà LạtKiên GiangTiền Giang
016,7,88,8
16,7--
23,3,6,994
3-52,9
44,47,8,8,9,90,3,4,7
50,90,08
607,81,2,4
74,824
85,5,6,74,70,4,5,7
9-7-