Bài 2. Nội năng. Định luật I của nhiệt động lực học trang 10, 11, 12 Vật Lí 12 Kết nối tri thức

Khi nước được đun tới lúc bắt đầu sôi thì dù có tiếp tục đun, nhiệt độ của nước cũng không thay đổi. Vậy nhiệt năng mà nước nhận được lúc này làm tăng dạng năng lượng nào của nước?

Câu hỏi tr 10 CHMĐ

💡 Phương pháp giải:

Vận dụng khái niệm về nội năng của vật: Nội năng ($U$) là tổng động năng (do chuyển động nhiệt của các phân tử) và thế năng tương tác giữa các phân tử cấu tạo nên vật.

Mối liên hệ: Nhiệt độ của vật đặc trưng cho động năng trung bình của các phân tử. Khi nhiệt độ không đổi, động năng trung bình không thay đổi.

📝 Lời giải chi tiết:

Khi nước được đun đến điểm sôi (ví dụ $100^\circ\text{C}$ ở áp suất chuẩn), ta quan sát thấy hiện tượng dù tiếp tục cung cấp nhiệt năng nhưng nhiệt độ của nước không tăng thêm. Để giải thích điều này, ta phân tích dựa trên cấu trúc vi mô của chất lỏng:

  1. Về động năng: Vì nhiệt độ của nước không thay đổi trong suốt quá trình sôi, nên động năng trung bình của các phân tử nước vẫn giữ nguyên.
  2. Về thế năng tương tác: Trong chất lỏng, các phân tử nước nằm gần nhau và có lực tương tác (lực hút) mạnh. Để chuyển từ thể lỏng sang thể khí (bay hơi), các phân tử cần thắng lực hút này để tách xa nhau ra.
  3. Vai trò của nhiệt năng cung cấp: Toàn bộ nhiệt năng mà nước nhận được lúc này không dùng để làm tăng tốc độ chuyển động của phân tử (không tăng nhiệt độ) mà được dùng để phá vỡ các liên kết/lực tương tác giữa các phân tử, giúp chúng tách rời nhau để chuyển sang trạng thái hơi. Quá trình này làm tăng thế năng tương tác giữa các phân tử.
Trạng thái lỏngNhiệt năngTrạng thái hơi

Hình minh họa: Sự thay đổi khoảng cách phân tử khi nước sôi (tăng thế năng tương tác)

Kết luận: Nhiệt năng mà nước nhận được lúc này làm tăng thế năng tương tác giữa các phân tử của nước, giúp nước chuyển từ thể lỏng sang thể hơi.

Câu hỏi tr 10 CH

💡 Phương pháp giải:

Phương pháp giải:
Vận dụng định nghĩa về nội năng trong nhiệt động lực học:
1. Định nghĩa: Nội năng ($U$) của một vật là tổng động năng (do chuyển động nhiệt) và thế năng (do tương tác) của các phân tử cấu tạo nên vật đó.
2. Mối liên hệ với nhiệt độ: Nhiệt độ đặc trưng cho động năng trung bình của các phân tử. Khi nhiệt độ thay đổi $ ightarrow$ Động năng thay đổi $ ightarrow$ Nội năng thay đổi.
3. Mối liên hệ với thể tích: Thể tích đặc trưng cho khoảng cách trung bình giữa các phân tử. Khi thể tích thay đổi $ ightarrow$ Khoảng cách giữa các phân tử thay đổi $ ightarrow$ Thế năng tương tác thay đổi $ ightarrow$ Nội năng thay đổi.

📝 Lời giải chi tiết:

Để trả lời câu hỏi tại sao nội năng của vật lại phụ thuộc vào nhiệt độ và thể tích, ta phân tích dựa trên cấu tạo vi mô của vật chất như sau:

1. Sự phụ thuộc vào nhiệt độ:
Các phân tử cấu tạo nên vật luôn chuyển động hỗn loạn không ngừng (chuyển động nhiệt). Động năng của các phân tử này tỉ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối của vật. Khi nhiệt độ của vật tăng lên, các phân tử chuyển động nhanh hơn, dẫn đến động năng trung bình của mỗi phân tử tăng $ ightarrow$ Tổng động năng của hệ phân tử tăng $ ightarrow$ Nội năng của vật tăng.

2. Sự phụ thuộc vào thể tích:
Giữa các phân tử luôn tồn tại lực tương tác (bao gồm lực hút và lực đẩy). Thế năng tương tác giữa các phân tử phụ thuộc vào khoảng cách giữa chúng. Khi thể tích của vật thay đổi, khoảng cách trung bình giữa các phân tử thay đổi, làm cho thế năng tương tác giữa chúng thay đổi theo $ ightarrow$ Nội năng của vật thay đổi.

Phụ thuộc Nhiệt độ (T)T thấp: Chuyển động chậmT cao: Chuyển động nhanhPhụ thuộc Thể tích (V)V nhỏ: Khoảng cách gầnV lớn: Khoảng cách xa

Hình minh họa: Tác động của nhiệt độ (động năng) và thể tích (thế năng) lên trạng thái phân tử

Kết luận: Vì nội năng là tổng của động năng và thế năng phân tử, mà động năng phụ thuộc vào nhiệt độ, thế năng phụ thuộc vào thể tích, nên nội năng của một vật phụ thuộc vào cả nhiệt độ và thể tích của vật đó: $U = f(T, V)$.

Câu hỏi tr 11 HĐ

💡 Phương pháp giải:

Để giải quyết bài toán này, ta áp dụng các kiến thức cốt lõi về Nội năng và Thuyết động học phân tử:

  • Định nghĩa nội năng: Nội năng ($U$) của một vật là tổng động năng ($E_d$) của các phân tử cấu tạo nên vật và thế năng tương tác ($\text{E}_t$) giữa chúng. Công thức tổng quát: $U = \sum E_d + \sum E_t$.
  • Mối quan hệ giữa nhiệt độ và động năng: Nhiệt độ là đại lượng đặc trưng cho động năng trung bình của các phân tử. Khi nhiệt độ tăng, các phân tử chuyển động nhiệt nhanh hơn, dẫn đến động năng trung bình tăng.
  • Áp suất chất khí: Áp suất do chất khí tác dụng lên thành bình là kết quả của sự va chạm của các phân tử khí lên thành bình. Va chạm càng mạnh và càng nhiều thì áp suất càng lớn.

📝 Lời giải chi tiết:

Dưới đây là lời giải chi tiết cho các câu hỏi trong hoạt động thí nghiệm:

Trạng thái ban đầu (Lạnh)Trạng thái đun nóng (Nóng)Lực đẩy

Hình minh họa: Cơ chế tăng động năng phân tử dẫn đến bật nút bấc

1. Giải thích vì sao nút bấc bật ra:

Khi đun nóng ống nghiệm, nhiệt lượng từ đèn cồn truyền cho không khí bên trong. Điều này làm cho các phân tử khí chuyển động nhiệt nhanh hơn, va chạm vào thành ống nghiệm và nút bấc với cường độ mạnh hơn và tần suất nhiều hơn. Kết quả là áp suất của khối khí trong ống nghiệm tăng lên. Khi áp lực do chất khí tác dụng lên nút bấc vượt quá lực ma sát giữa nút và thành ống, nút bấc sẽ bị đẩy bật ra ngoài.

2. Khi nút chưa bị bật ra:

a) Nội năng của không khí trong ống nghiệm tăng hay giảm? Vì sao?
Nội năng của không khí trong ống nghiệm tăng. Vì theo nguyên lí I của nhiệt động lực học, khi ta cung cấp nhiệt lượng ($Q > 0$) cho hệ mà hệ chưa thực hiện công (nút chưa bật), nhiệt lượng này làm tăng nội năng của chất khí trong ống.

b) Nội năng của không khí trong ống nghiệm tăng có phải do thế năng phân tử khí tăng không? Tại sao?
Không phải. Sự tăng nội năng ở đây chủ yếu là do động năng của các phân tử khí tăng. Vì khi đun nóng, nhiệt độ của chất khí tăng lên, mà theo thuyết động học phân tử, nhiệt độ tỉ lệ thuận với động năng trung bình của phân tử. Thế năng tương tác giữa các phân tử khí (đặc biệt là khí lý tưởng) là rất nhỏ và thay đổi không đáng kể so với sự thay đổi của động năng khi nhiệt độ tăng trong trường hợp này.

c) Tại sao hiện tượng nút ống nghiệm bị bật ra lại chứng tỏ động năng của các phân tử khí trong ống nghiệm tăng?
Vì nút bấc bật ra là kết quả của việc áp suất khí tăng. Áp suất khí được tạo nên bởi sự va chạm của các phân tử khí lên bề mặt nút bấc. Khi động năng của các phân tử tăng (vận tốc tăng), lực va chạm của mỗi phân tử lên nút bấc sẽ lớn hơn và tần suất va chạm cũng tăng lên, tạo ra một áp lực đủ lớn để thắng lực ma sát và đẩy nút bấc ra ngoài. Do đó, việc nút bật ra là minh chứng trực tiếp cho việc động năng của các phân tử khí đã tăng lên.

Câu hỏi tr 11 CH

💡 Phương pháp giải:

Để giải quyết câu hỏi này, ta vận dụng các kiến thức cốt lõi sau:

  • Nội năng (U): Là tổng động năng và thế năng của các phân tử cấu tạo nên vật.
  • Cách làm thay đổi nội năng: Có hai cách chính là thực hiện công (A) và truyền nhiệt (Q).
  • Định luật I Nhiệt động lực học: $\Delta U = Q + A$. Trong đó $\Delta U$ là độ biến thiên nội năng, $Q$ là nhiệt lượng vật nhận được, $A$ là công vật nhận được.
📝 Lời giải chi tiết:

1. Mô tả sự thay đổi nội năng của lượng khí trong xi lanh (Hình 2.3)

Trong Hình 2.3 của SGK, mô tả quá trình nén khí trong xi lanh bằng cách đẩy piston xuống nhanh chóng. Quá trình diễn ra như sau:

  • Quá trình thực hiện công: Khi ta tác dụng một lực đẩy piston xuống, ta đã thực hiện một công $A$ lên lượng khí trong xi lanh.
  • Biến đổi vật lí: Việc nén khí làm cho thể tích của khối khí giảm đột ngột, các phân tử khí bị ép lại gần nhau hơn và va chạm với piston cũng như va chạm với nhau mạnh hơn. Điều này làm tăng động năng trung bình của các phân tử khí.
  • Kết quả: Nội năng $U$ của lượng khí tăng lên, dẫn đến nhiệt độ của khối khí tăng theo ($\Delta U > 0$).
\n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n Lực F (Thực hiện công A)\n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n Khí bị nén $\\rightarrow$ $\\Delta U$ tăng\n \n

Hình minh họa: Quá trình nén khí trong xi lanh làm tăng nội năng

\n

2. Các ví dụ bổ sung về thay đổi nội năng

  • Ví dụ về thực hiện công (A):\n
    • Xoa hai bàn tay vào nhau trong mùa đông: Khi ta xoa hai bàn tay, lực ma sát giữa hai lòng bàn tay thực hiện công, làm tăng động năng của các phân tử ở bề mặt da, khiến nội năng tăng và tay cảm thấy ấm lên.
    • Bơm xe đạp: Khi nhấn pit-tông của bơm tay xuống nhanh, ta thực hiện công lên khối khí trong bơm, làm nội năng khối khí tăng và thân bơm thường nóng lên.
    \n
  • \n
  • Ví dụ về truyền nhiệt (Q):\n
    • Hâm nóng nước bằng ấm điện: Dòng điện chạy qua dây dẫn làm dây dẫn nóng lên, sau đó nhiệt lượng truyền từ dây dẫn sang nước. Nội năng của nước tăng làm nhiệt độ nước tăng.
    • Thả một viên đá lạnh vào ly nước ấm: Nhiệt lượng truyền từ nước ấm sang viên đá. Nội năng của viên đá tăng (làm nó tan chảy) và nội năng của nước ấm giảm (làm nước lạnh đi).
    \n

Câu hỏi tr 12 CH

💡 Phương pháp giải:

Để giải bài tập này, ta áp dụng Định luật I của Nhiệt động lực học: $\Delta U = A + Q$.

Trong đó:

  • $\Delta U$: Độ biến thiên nội năng của hệ.
  • $A$: Công mà hệ nhận vào ($A > 0$) hoặc thực hiện ($A < 0$).
  • $Q$: Nhiệt lượng mà hệ nhận vào ($Q > 0$) hoặc tỏa ra ($Q < 0$).

Dựa vào việc một trong hai đại lượng $A$ hoặc $Q$ bằng 0, hoặc dấu của chúng, ta xác định được đặc điểm của quá trình biến đổi nội năng.

📝 Lời giải chi tiết:

Xét từng hệ thức cụ thể để xác định quá trình thay đổi nội năng của hệ:

Hệ (Khí)QAU thay đổi

Hình minh họa: Mô hình trao đổi năng lượng (Nhiệt Q và Công A) của một hệ nhiệt động lực học

1. Hệ thức $\Delta U = Q$
Trong trường hợp này, $A = 0$, nghĩa là hệ không thực hiện công và không nhận công (thường là quá trình đẳng tích - thể tích không đổi).

  • Khi $Q > 0$: Hệ nhận nhiệt lượng, nội năng của hệ tăng ($\Delta U > 0$).
  • Khi $Q < 0$: Hệ tỏa nhiệt lượng, nội năng của hệ giảm ($\Delta U < 0$).

2. Hệ thức $\Delta U = A$
Trong trường hợp này, $Q = 0$, nghĩa là không có sự trao đổi nhiệt giữa hệ và môi trường. Đây là quá trình đoạn nhiệt.

  • Khi $A > 0$: Hệ nhận công từ bên ngoài, nội năng của hệ tăng ($\Delta U > 0$).
  • Khi $A < 0$: Hệ thực hiện công lên môi trường, nội năng của hệ giảm ($\Delta U < 0$).

3. Hệ thức $\Delta U = A + Q$ với $Q > 0$ và $A < 0$
Đây là quá trình hệ vừa nhận nhiệt lượng từ môi trường, vừa thực hiện công ra môi trường. Nội năng của hệ tăng hay giảm tùy thuộc vào độ lớn của $Q$ và $A$. Nếu $|Q| > |A|$ thì $\Delta U > 0$ (nội năng tăng), ngược lại $\Delta U < 0$ (nội năng giảm).

4. Hệ thức $\Delta U = A + Q$ với $Q < 0$ và $A > 0$
Đây là quá trình hệ vừa tỏa nhiệt lượng ra môi trường, vừa nhận công từ môi trường. Tương tự, sự thay đổi nội năng $\Delta U$ phụ thuộc vào giá trị tuyệt đối của $A$ và $Q$.

Kết luận: Các hệ thức trên mô tả các cách thức khác nhau mà một hệ nhiệt động lực học thay đổi nội năng thông qua việc trao đổi nhiệt và thực hiện/nhận công.

Câu hỏi tr 13 HĐ

💡 Phương pháp giải:

Để trình bày cấu tạo và hoạt động của máy hơi nước và động cơ đốt trong, ta áp dụng nguyên lý chung của động cơ nhiệt dựa trên Định luật I của Nhiệt động lực học. Nguyên tắc cốt lõi là: Tác nhân nhận nhiệt lượng $Q_1$ từ nguồn nóng, một phần biến đổi thành công cơ học $A$ để thực hiện công, phần còn lại $Q_2$ truyền cho nguồn lạnh.

Công thức tổng quát: $Q_1 = A + Q_2$

📝 Lời giải chi tiết:

Dựa vào sơ đồ Hình 2.6b và 2.6c, ta có thể phân tích chi tiết cấu tạo và hoạt động của hai loại động cơ như sau:

1. Máy hơi nước (Hình 2.6b)

Cấu tạo: Gồm ba bộ phận chính là nồi súp đe (nguồn nóng), hệ thống xi lanh - pit-tông (bộ phận phát động) và bình ngưng hơi (nguồn lạnh).

Nồi súp đe(Nguồn nóng)Hơi nướcXi lanh & Pit-tôngAHơi nước thảiBình ngưng

Hình minh họa: Sơ đồ nguyên lý hoạt động của máy hơi nước

Nguyên lý hoạt động:

  • Nhận nhiệt: Nước được đun sôi trong nồi súp đe tạo thành hơi nước ở nhiệt độ và áp suất cao (nhận nhiệt $Q_1$ từ nguồn nóng).
  • Sinh công: Hơi nước cao áp đi vào xi lanh, giãn nở đẩy pit-tông chuyển động, tạo ra công cơ học $A$.
  • Thoát nhiệt: Hơi nước sau khi sinh công được dẫn đến bình ngưng, tại đây nó tỏa nhiệt cho nguồn lạnh ($Q_2$), ngưng tụ thành nước và được bơm trở lại nồi súp đe để lặp lại chu trình.

2. Động cơ đốt trong (Hình 2.6c)

Cấu tạo: Gồm xi lanh, pit-tông, hệ thống nạp (van nạp), hệ thống thải (van thải) và bu-gi (đối với động cơ xăng) để tạo tia lửa điện.

Bu-giNạp nhiên liệuThải khíCHÁY

Hình minh họa: Sơ đồ nguyên lý hoạt động của động cơ đốt trong

Nguyên lý hoạt động: (Xét chu trình đơn giản)

  • Hút và Nén: Hỗn hợp nhiên liệu và không khí được hút vào xi lanh, sau đó bị pit-tông nén lại (làm tăng nội năng).
  • Đốt cháy và Giãn nở (Sinh công): Bu-gi phát tia lửa điện đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu. Phản ứng hóa học tỏa ra một nhiệt lượng lớn ($Q_1$), làm khí giãn nở nhanh chóng đẩy pit-tông đi xuống, sinh công cơ học $A$.
  • Thải: Khí cháy được đẩy ra ngoài môi trường. Trong quá trình này, một phần nhiệt lượng $Q_2$ truyền ra môi trường xung quanh (nguồn lạnh).

Kết luận: Cả hai động cơ đều hoạt động theo chu trình: Nhận nhiệt $\rightarrow$ Sinh công $\rightarrow$ Tỏa nhiệt. Sự khác biệt chính là vị trí tạo ra nguồn nóng (máy hơi nước tạo nhiệt ở ngoài xi lanh, động cơ đốt trong tạo nhiệt ngay trong xi lanh).

Câu hỏi tr 14 CH

💡 Phương pháp giải:

1. Thay đổi nội năng trong quá trình chuyển pha: Nội năng của một vật phụ thuộc vào nhiệt độ (động năng phân tử) và thể tích/trạng thái (thế năng tương tác phân tử). Trong các quá trình chuyển pha (nóng chảy, ngưng tụ) ở nhiệt độ không đổi, nội năng thay đổi do sự biến thiên thế năng tương tác giữa các phân tử khi cấu trúc sắp xếp lại.

2. Tính công lực ma sát và độ biến thiên nội năng:
- Sử dụng định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng: Tổng năng lượng của hệ là bảo toàn. Độ giảm cơ năng của vật chính bằng công của lực ma sát (có giá trị âm) và phần năng lượng này chuyển hóa thành nội năng của vật và mặt phẳng nghiêng.
- Công thức tính cơ năng: $W = mgh + \frac{1}{2}mv^2$.
- Công lực ma sát: $A_{ms} = W_{sau} - W_{dau}$.
- Độ biến thiên nội năng: $\Delta U = |A_{ms}|$ (do bỏ qua sự trao đổi nhiệt với môi trường).

📝 Lời giải chi tiết:

1. Phân tích sự biến đổi nội năng:

  • a) Vật rắn đang nóng chảy: Trong quá trình nóng chảy, vật hấp thụ nhiệt lượng từ môi trường để phá vỡ liên kết tinh thể. Dù nhiệt độ không đổi, nhưng thế năng tương tác giữa các phân tử tăng lên, do đó nội năng của vật tăng.
  • b) Nước đá đang tan: Tương tự như trường hợp vật rắn nóng chảy, nước đá hấp thụ nhiệt để chuyển sang thể lỏng $\rightarrow$ nội năng của nước đá tăng.
  • c) Hơi nước ngưng tụ ở nhiệt độ không đổi: Khi ngưng tụ, hơi nước tỏa nhiệt ra môi trường. Các phân tử khí xích lại gần nhau hơn để tạo thành thể lỏng, làm giảm thế năng tương tác $\rightarrow$ nội năng của hơi nước giảm.

2. Bài toán tính toán:

\n \n \n \n \n \n h\n \n \n \n \n v\n \n \n 30°\n \n \n \n \n \n \n \n

Hình minh họa: Mô hình vật trượt trên mặt phẳng nghiêng

\n

Bước 1: Tính độ cao h của đỉnh mặt phẳng nghiêng:
$\displaystyle h = L \cdot \sin(30^\circ) = 21 \cdot 0,5 = 10,5 \text{ (m)}$

Bước 2: Tính cơ năng tại đỉnh (vị trí 1) và chân (vị trí 2):
- Tại đỉnh, vật bắt đầu trượt không vận tốc ban đầu ($v_0 = 0$):
$\displaystyle W_1 = mgh = 1 \cdot 9,8 \cdot 10,5 = 102,9 \text{ (J)}$
- Tại chân mặt phẳng nghiêng, vật có tốc độ $v = 4,1 \text{ m/s}$:
$\displaystyle W_2 = \frac{1}{2}mv^2 = \frac{1}{2} \cdot 1 \cdot (4,1)^2 = 8,405 \text{ (J)}$

Bước 3: Tính công của lực ma sát:
Theo định lý biến thiên cơ năng, công của lực ma sát bằng độ biến thiên cơ năng của vật:
$\displaystyle A_{ms} = W_2 - W_1 = 8,405 - 102,9 = -94,495 \text{ (J)}$
*(Dấu âm cho biết lực ma sát sinh công cản)*

Bước 4: Tính độ biến thiên nội năng:
Vì bỏ qua sự trao đổi nhiệt với mặt phẳng nghiêng, toàn bộ phần cơ năng bị hao hụt do ma sát sẽ chuyển hóa thành nội năng của vật và mặt phẳng. Giả thiết nội năng của vật tăng lên tương ứng với độ lớn công của lực ma sát:
$\displaystyle \Delta U = |A_{ms}| = 94,495 \text{ (J)}$

Kết luận: Công của lực ma sát là $-94,495 \text{ J}$ và độ biến thiên nội năng của vật là $94,495 \text{ J}$.

Lý thuyết

Lý thuyết tổng hợp

I. Nội năng

1. Định nghĩa: Nội năng (ký hiệu là U, đơn vị là Jun - J) là tổng động năng và thế năng tương tác của các phân tử cấu tạo nên vật.

2. Đặc điểm:

  • Sự phụ thuộc: Nội năng của một vật phụ thuộc vào nhiệt độ và thể tích của vật đó.
  • Tính chất: Vì các phân tử chuyển động hỗn loạn không ngừng, ta xét động năng và thế năng trung bình của các phân tử.
  • Độ biến thiên: Do khó xác định chính xác giá trị tuyệt đối của nội năng, trong vật lí chủ yếu quan tâm đến độ biến thiên nội năng ($\Delta U$).

II. Định luật I của Nhiệt động lực học

1. Cách làm thay đổi nội năng: Có hai phương thức chính:

  • Thực hiện công (A): Thay đổi nội năng thông qua tác động cơ học (Ví dụ: cọ xát miếng kim loại lên sàn nhà).
  • Truyền nhiệt (Q): Thay đổi nội năng thông qua tiếp xúc với nguồn nhiệt (Ví dụ: hâm nóng kim loại bằng ngọn lửa).

2. Nội dung định luật: Độ biến thiên nội năng của một vật bằng tổng công và nhiệt lượng mà vật nhận được:

$\Delta U = Q + A$

3. Quy ước về dấu:

Đại lượngGiá trị dương (+)Giá trị âm (-)
Nhiệt lượng (Q)Vật nhận nhiệt lượngVật tỏa nhiệt lượng
Công (A)Vật nhận côngVật sinh công

* Lưu ý:Nhiệt lượng là số đo nhiệt năng được truyền từ vật này sang vật khác trong quá trình truyền nhiệt. Nếu không có quá trình truyền nhiệt thì không có nhiệt lượng.

Sơ đồ tư duy Vật Lí 12 - Bài 2
BÀI 2: NỘI NĂNG & ĐỊNH LUẬT I
NHIỆT ĐỘNG LỰC HỌC
NỘI NĂNG (U)
Định nghĩa: Tổng động năng (do chuyển động nhiệt) và thế năng (do tương tác) của các phân tử cấu tạo nên vật.
Phụ thuộc: Nội năng phụ thuộc vào Nhiệt độ (T) và Thể tích (V).
Đơn vị: Jun (J).
CÁCH THAY ĐỔI NỘI NĂNG
Thực hiện công (A): Thay đổi nội năng bằng cách tác động lực làm biến đổi trạng thái (Ví dụ: nén khí).
Truyền nhiệt (Q): Thay đổi nội năng không thực hiện công, thông qua chênh lệch nhiệt độ.
ĐỊNH LUẬT I NHIỆT ĐỘNG LỰC
Biểu thức:ΔU = Q + A
Ý nghĩa: Độ biến thiên nội năng của hệ bằng tổng công và nhiệt lượng mà hệ nhận được.
Nguyên lý: Biểu hiện của định luật bảo toàn năng lượng.
QUY ƯỚC DẤU (±)
Nhiệt lượng (Q):
(+) Nhận nhiệt lượng
(-) Tỏa nhiệt lượng
Công (A):
(+) Nhận công (bị nén)
(-) Thực hiện công (giãn nở)