Bài tập chủ đề 1 trang 29, 30 Vật Lí 12 Cánh diều
Với cùng một chất, quá trình chuyển thể nào sẽ làm giảm lực tương tác giữa các phân tử nhiều nhất?
Câu hỏi tr 29 Bài 1
Phương pháp giải:
Dựa trên mô hình động học phân tử: Lực tương tác giữa các phân tử (bao gồm lực hút và lực đẩy) phụ thuộc rất mạnh vào khoảng cách giữa các phân tử. Khi khoảng cách giữa các phân tử tăng lên, lực tương tác giữa chúng giảm đi. Để xác định quá trình chuyển thể nào làm giảm lực tương tác nhiều nhất, ta cần so sánh sự thay đổi khoảng cách giữa các phân tử trong các quá trình: nóng chảy, đông đặc, hóa hơi và ngưng tụ.
Lời giải chi tiết:
Xét đặc điểm về khoảng cách phân tử trong ba trạng thái của cùng một chất:
- Trạng thái rắn: Các phân tử ở rất gần nhau, lực tương tác rất mạnh, giữ cho các phân tử dao động quanh vị trí cân bằng cố định.
- Trạng thái lỏng: Khoảng cách giữa các phân tử lớn hơn một chút so với trạng thái rắn, lực tương tác yếu hơn, cho phép các phân tử di chuyển trượt lên nhau.
- Trạng thái khí: Khoảng cách giữa các phân tử rất lớn (gấp nhiều lần kích thước phân tử), lực tương tác giữa chúng là rất yếu, gần như có thể bỏ qua.
Hình minh họa: Sự thay đổi khoảng cách phân tử từ trạng thái rắn sang lỏng và khí
Phân tích các quá trình chuyển thể:
- Nóng chảy (Rắn $ ightarrow$ Lỏng): Khoảng cách phân tử tăng nhẹ $ ightarrow$ Lực tương tác giảm nhẹ.
- Đông đặc (Lỏng $ ightarrow$ Rắn): Khoảng cách phân tử giảm $ ightarrow$ Lực tương tác tăng.
- Hoá hơi (Lỏng $ ightarrow$ Khí): Khoảng cách phân tử tăng vọt (từ mức gần nhau sang mức rất xa nhau) $ ightarrow$ Lực tương tác giảm đi mạnh nhất.
- Ngưng tụ (Khí $ ightarrow$ Lỏng): Khoảng cách phân tử giảm mạnh $ ightarrow$ Lực tương tác tăng mạnh.
Kết luận: Quá trình hoá hơi làm cho các phân tử tách xa nhau nhất, dẫn đến lực tương tác giữa các phân tử giảm nhiều nhất.
Đáp án đúng: C. Hoá hơi.
Câu hỏi tr 29 Bài 2
Phương pháp giải:
Để trả lời câu hỏi này, cần phân biệt rõ hai khái niệm cơ bản trong Nhiệt động lực học:
1. Nội năng (U): Là tổng năng lượng của các phân tử cấu tạo nên vật, bao gồm động năng (do chuyển động nhiệt) và thế năng (do tương tác giữa các phân tử). Nội năng là một trạng thái, một dạng năng lượng mà vật sở hữu.
2. Nhiệt lượng (Q): Là số đo năng lượng truyền từ vật này sang vật khác hoặc từ môi trường vào vật do có sự chênh lệch nhiệt độ. Nhiệt lượng là một quá trình trao đổi năng lượng, không phải là một dạng năng lượng tích trữ trong vật.
Xét từng phát biểu để đánh giá tính đúng/sai:
Hình minh họa: Mối quan hệ giữa Nhiệt lượng (Q) truyền vào và Nội năng (U) của vật
Phân tích chi tiết:
- A. Nội năng là một dạng năng lượng: Đúng. Vì nội năng là tổng động năng và thế năng của các phân tử, mà cả hai đều là các dạng năng lượng.
- B. Nội năng là nhiệt lượng:Sai. Nội năng là năng lượng tích trữ trong vật, còn nhiệt lượng là năng lượng đang được trao đổi giữa các vật. Khi vật nhận nhiệt lượng Q, nội năng U của vật sẽ thay đổi ($\Delta U = Q + A$). Bạn không thể nói 'vật này có nhiệt lượng 100J', mà phải nói 'vật này nhận một nhiệt lượng 100J'.
- C. Nội năng của một vật có thể tăng hoặc giảm: Đúng. Nội năng thay đổi khi vật trao đổi nhiệt (Q) hoặc thực hiện/nhận công (A) với môi trường xung quanh.
- D. Nội năng có thể chuyển hóa thành các dạng năng lượng khác: Đúng. Ví dụ, trong động cơ nhiệt, nội năng của khí nóng giãn nở thực hiện công, chuyển hóa thành cơ năng.
Kết luận: Phát biểu không đúng là phát biểu B.
Đáp án chọn: B
Câu hỏi tr 29 Bài 3
Để giải bài toán này, ta áp dụng các kiến thức cốt lõi về Nhiệt động lực học trong chương trình Vật lí 12:
- Nội năng (U): Là tổng động năng (do chuyển động nhiệt) và thế năng (do tương tác) của các phân tử cấu tạo nên vật. $U = E_đ + E_t$.
- Động năng phân tử ($E_đ$): Tỉ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối ($T$). Khi nhiệt độ không đổi, động năng trung bình của các phân tử không đổi.
- Thế năng phân tử ($E_t$): Phụ thuộc vào khoảng cách và sự sắp xếp giữa các phân tử. Khi chuyển pha (ví dụ từ rắn sang lỏng), thế năng thay đổi do sự phá vỡ hoặc hình thành liên kết.
Chúng ta phân tích từng trường hợp cụ thể như sau:
Hình minh họa: Sự thay đổi cấu trúc và trạng thái chuyển động của phân tử nước
a) Một tảng băng đang tan ở 0 °C:
- Động năng phân tử: Vì quá trình tan diễn ra ở nhiệt độ không đổi ($0 ext{ °C}$), nên tốc độ chuyển động nhiệt trung bình của các phân tử không thay đổi. Do đó, động năng trung bình của các phân tử không đổi.
- Nội năng của hệ: Trong quá trình tan, băng hấp thụ nhiệt lượng từ môi trường. Năng lượng này không dùng để tăng nhiệt độ mà được dùng để phá vỡ các liên kết trong mạng tinh thể của băng, làm tăng thế năng tương tác giữa các phân tử. Vì nội năng là tổng động năng và thế năng, nên khi thế năng tăng, nội năng của hệ tăng.
b) Lượng nước tan ra từ tảng băng và nhiệt độ tăng từ 0 °C đến 20 °C:
- Động năng phân tử: Khi nhiệt độ của nước tăng, các phân tử nước chuyển động nhiệt nhanh hơn. Theo lý thuyết động học phân tử, động năng trung bình tỉ lệ thuận với nhiệt độ. Do đó, động năng của các phân tử tăng.
- Nội năng của hệ: Sự tăng nhiệt độ dẫn đến tăng động năng trung bình của các phân tử. Đồng thời, sự giãn nở nhiệt nhẹ của chất lỏng cũng làm thay đổi thế năng. Kết quả là tổng năng lượng của hệ tăng lên, nên nội năng của hệ tăng.
Kết luận:
| Trường hợp | Động năng phân tử | Nội năng hệ |
|---|---|---|
| Băng tan ở 0 °C | Không đổi | Tăng |
| Nước tăng 0 °C $ ightarrow$ 20 °C | Tăng | Tăng |
Câu hỏi tr 29 Bài 4
Để giải bài toán này, ta áp dụng Định luật I của Nhiệt động lực học. Nội dung định luật phát biểu rằng độ biến thiên nội năng của một hệ bằng tổng công mà hệ nhận được và nhiệt lượng mà hệ nhận được.
Công thức: $\Delta U = A + Q$
Quy ước về dấu:
+ $A > 0$: Hệ nhận công (ví dụ: khí bị nén).
+ $A < 0$: Hệ thực hiện công (ví dụ: khí giãn nở).
+ $Q > 0$: Hệ nhận nhiệt lượng.
+ $Q < 0$: Hệ truyền (tỏa) nhiệt lượng cho môi trường.
1. Phân tích các thông số của bài toán:
- Công ($A$): Khi thực hiện công để nén khí, khí trong xilanh nhận công từ bên ngoài. Do đó, $A = +100\text{ J}$.
- Nhiệt lượng ($Q$): Khi khí truyền nhiệt lượng ra môi trường xung quanh, đây là quá trình tỏa nhiệt. Do đó, $Q = -20\text{ J}$.
Hình minh họa: Quá trình nén khí trong xilanh và sự trao đổi năng lượng
2. Tính toán:
Áp dụng công thức Định luật I Nhiệt động lực học:
$\Delta U = A + Q = 100 + (-20) = 80\text{ J}$
3. Kết luận:
Độ thay đổi nội năng của khí trong xilanh là $\Delta U = 80\text{ J}$. Vì $\Delta U > 0$, nội năng của khí trong xilanh tăng thêm 80 J.
Câu hỏi tr 29 Bài 5
Để giải thích hiện tượng này, ta vận dụng Định luật 1 của Nhiệt động lực học: $\Delta U = Q + A$. Trong đó:
- $\Delta U$: Độ biến thiên nội năng của hệ.
- $Q$: Nhiệt lượng hệ nhận vào ($Q > 0$) hoặc tỏa ra ($Q < 0$).
- $A$: Công hệ nhận vào ($A > 0$) hoặc thực hiện công ($A < 0$).
Khi một khối khí giãn nở nhanh chóng, nó thực hiện công lên môi trường xung quanh, dẫn đến sự thay đổi nội năng và nhiệt độ.
Quá trình biến đổi của khối khí $\text{CO}_2$ khi phun ra khỏi bình có thể được phân tích chi tiết như sau:
- Quá trình giãn nở và thực hiện công: Khí $\text{CO}_2$ trong bình có áp suất rất cao (20 atm), khi mở van, khí tràn ra ngoài môi trường có áp suất thấp hơn nhiều (1 atm). Trong quá trình này, khối khí $\text{CO}_2$ giãn nở nhanh chóng và đẩy lớp không khí xung quanh ra xa. Điều này có nghĩa là khối khí $\text{CO}_2$ đã thực hiện công lên môi trường $\implies A < 0$.
- Trao đổi nhiệt: Vì quá trình phun khí diễn ra rất nhanh, khối khí không có đủ thời gian để trao đổi nhiệt đáng kể với môi trường xung quanh $\implies Q \approx 0$ (đây được coi là quá trình đoạn nhiệt).
- Biến thiên nội năng: Áp dụng định luật 1 nhiệt động lực học: $\Delta U = Q + A$. Với $Q \approx 0$ và $A < 0$, ta có $\Delta U < 0$.
- Sự giảm nhiệt độ: Nội năng $U$ của một khối khí tỉ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối $T$ của nó. Khi nội năng giảm ($\Delta U < 0$), nhiệt độ của khối khí $\text{CO}_2$ sẽ giảm mạnh.
- Kết luận hiện tượng: Khi nhiệt độ giảm xuống dưới điểm ngưng kết, $\text{CO}_2$ chuyển pha trực tiếp từ thể khí sang thể rắn (tạo thành tuyết khô) bám trên miếng vải đặt ở miệng ống xả.
Hình minh họa: Sơ đồ quá trình giãn nở đoạn nhiệt của khí CO2 dẫn đến giảm nhiệt độ và ngưng kết.
Câu hỏi tr 29 Bài 6
Để hoàn thành bảng, ta áp dụng công thức chuyển đổi giữa nhiệt độ Celsius (t) và nhiệt độ Kelvin (T) như sau:
- Chuyển từ Celsius sang Kelvin: $T(K) = t(^\circ\text{C}) + 273,15$ (có thể làm tròn thành 273).
- Chuyển từ Kelvin sang Celsius: $t(^\circ\text{C}) = T(K) - 273,15$ (có thể làm tròn thành 273).
Nhiệt độ Kelvin là nhiệt độ tuyệt đối, trong đó $0\text{ K}$ là nhiệt độ thấp nhất có thể đạt được (không độ tuyệt đối).
Chúng ta sẽ tính toán từng giá trị còn thiếu trong bảng dựa trên hằng số làm tròn là $273$.
Hình minh họa: Mối liên hệ giữa thang nhiệt độ Celsius và Kelvin
\nCác bước tính toán chi tiết:
\n- \n
- Oxygen (O2):\n
- \n
- Điểm nóng chảy: $T = -223 + 273 = 50\\text{ K}$. \n
- Điểm sôi: $t = 90 - 273 = -183^\circ\text{C}$. \n
\n - Hydrogen (H2):\n
- \n
- Điểm nóng chảy: $t = 14 - 273 = -259^\circ\text{C}$. \n
- Điểm sôi: $T = -253 + 273 = 20\\text{ K}$. \n
\n - Chì (Pb):\n
- \n
- Điểm nóng chảy: $T = 327 + 273 = 600\\text{ K}$. \n
- Điểm sôi: $t = 2023 - 273 = 1750^\circ\text{C}$. \n
\n - Thuỷ ngân (Hg):\n
- \n
- Điểm nóng chảy: $t = 234 - 273 = -39^\circ\text{C}$. \n
- Điểm sôi: $T = 357 + 273 = 630\\text{ K}$. \n
\n
Bảng kết quả hoàn thiện:
\n| Chất | \nĐiểm nóng chảy | \nĐiểm sôi | \n||
|---|---|---|---|---|
| \n | °C | \nK | \n°C | \nK | \n
| Oxygen (O2) | \n-223 | \n50 | \n-183 | \n90 | \n
| Hydrogen (H2) | \n-259 | \n14 | \n-253 | \n20 | \n
| Chì (Pb) | \n327 | \n600 | \n1750 | \n2023 | \n
| Thuỷ ngân (Hg) | \n-39 | \n234 | \n357 | \n630 | \n
Câu hỏi tr 30 Bài 7
Để xác định giới hạn đo (GHĐ) phù hợp của một nhiệt kế, ta cần căn cứ vào đặc điểm vật lí và điều kiện nhiệt độ thực tế của đối tượng cần đo. Nguyên tắc chọn GHĐ là: GHĐ phải bao quát được giá trị thấp nhất và cao nhất mà đối tượng có thể đạt tới, đồng thời đảm bảo độ chia nhỏ nhất phù hợp để kết quả đo có độ chính xác cần thiết.
Dựa vào đặc điểm của từng môi trường đo, ta xác định giới hạn đo của nhiệt kế phù hợp như sau:
Hình minh họa: Mô phỏng dải nhiệt độ đặc trưng cho 3 trường hợp
a) Người làm vườn đo nhiệt độ trong nhà kính:
Nhà kính được dùng để trồng cây nên nhiệt độ thường duy trì ở mức ôn hòa để cây phát triển. Nhiệt độ dao động phổ biến từ khoảng 10°C đến 40°C. Vì vậy, loại nhiệt kế phù hợp nên có giới hạn đo từ -10°C đến 50°C (hoặc 0°C đến 50°C).
b) Một kĩ sư lập bản đồ nhiệt độ trong lò nung kim loại:
Để nung chảy kim loại, nhiệt độ trong lò phải cực kỳ cao (ví dụ: sắt nóng chảy ở khoảng 1538°C). Do đó, nhiệt kế thông thường không thể đáp ứng. Kĩ sư cần sử dụng nhiệt kế chuyên dụng (như cặp nhiệt điện hoặc nhiệt kế quang học) có giới hạn đo từ 0°C đến 1500°C hoặc 2000°C.
c) Một kĩ thuật viên theo dõi nhiệt độ trong dây chuyền hóa lỏng hydrogen:
Hydrogen hóa lỏng ở nhiệt độ cực thấp (điểm sôi là khoảng -252,87°C). Để theo dõi quá trình này, cần sử dụng nhiệt kế nhiệt độ thấp (cryogenic thermometer) có giới hạn đo bao quát vùng nhiệt độ gần độ không tuyệt đối, ví dụ từ -273°C đến 0°C.
Câu hỏi tr 30 Bài 8
Sử dụng công thức tính nhiệt lượng: Q = mcΔT. Trong đó, khi cùng một khối lượng (m) và cùng điều kiện môi trường (tỏa ra cùng một lượng nhiệt Q trong một khoảng thời gian), vật nào có nhiệt dung riêng (c) càng nhỏ thì độ giảm nhiệt độ (ΔT) càng lớn, dẫn đến vật đó nguội nhanh hơn.
Để so sánh nhiệt dung riêng của thịt và khoai tây, ta phân tích bài toán dựa trên các điều kiện vật lí sau:
- Điều kiện ban đầu: Cả miếng thịt và miếng khoai tây cùng được múc ra từ một nồi canh hầm, nên chúng có cùng nhiệt độ ban đầu (T0).
- Điều kiện so sánh: Hai miếng có cùng khối lượng (m) và cùng đặt trong một môi trường xung quanh (không khí có nhiệt độ thấp hơn).
Khi để ngoài không khí, cả hai miếng thực phẩm đều tỏa nhiệt ra môi trường. Gọi Q là nhiệt lượng mà mỗi miếng tỏa ra trong cùng một khoảng thời gian. Theo công thức:
Q = mc(T0 - T) ⇒ ΔT = T0 - T = Q / (mc)
Từ biểu thức trên, ta thấy với cùng giá trị Q và m, độ giảm nhiệt độ ΔT tỉ lệ nghịch với nhiệt dung riêng c:
- Nếu c càng lớn: ΔT càng nhỏ ⇒ vật giảm nhiệt độ chậm (nguội chậm).
- Nếu c càng nhỏ: ΔT càng lớn ⇒ vật giảm nhiệt độ nhanh (nguội nhanh).
Hình minh họa: Đồ thị sự biến thiên nhiệt độ theo thời gian của thịt và khoai tây
Kết luận: Vì miếng thịt nguội nhanh hơn miếng khoai tây cùng khối lượng, nên độ giảm nhiệt độ của thịt lớn hơn của khoai tây. Suy ra, nhiệt dung riêng của thịt nhỏ hơn nhiệt dung riêng của khoai tây (cthịt < ckhoai tây).
Câu hỏi tr 30 Bài 9
Để xác định nhiệt dung riêng của đồng trong thí nghiệm này, ta vận dụng hai công thức cơ bản sau:
- Năng lượng nhiệt cung cấp bởi bộ phận đốt nóng: $Q = P \cdot t$ (trong đó $P$ là công suất đốt nóng, $t$ là thời gian đốt).
- Nhiệt lượng mà vật thu vào để tăng nhiệt độ: $Q = m \cdot c \cdot \Delta T$ (trong đó $m$ là khối lượng, $c$ là nhiệt dung riêng, $\Delta T$ là độ tăng nhiệt độ).
Từ đó, công thức tính nhiệt dung riêng là: $c = \frac{Q}{m \cdot \Delta T} = \frac{P \cdot t}{m \cdot (T_2 - T_1)}$. Khi có nhiều lần đo, ta tính giá trị trung bình của nhiệt lượng $Q$ để kết quả chính xác hơn.
1. Tóm tắt và phân tích dữ liệu:
- Khối lượng miếng đồng: $m = 850\\text{ g} = 0,85\\text{ kg}$.
- Nhiệt độ ban đầu: $T_1 = 12\\text{ }^\\circ\\text{C}$.
- Nhiệt độ sau khi đốt: $T_2 = 30\\text{ }^\\circ\\text{C}$.
- Độ tăng nhiệt độ: $\\Delta T = T_2 - T_1 = 30 - 12 = 18\\text{ }^\\circ\\text{C} = 18\\text{ K}$.
Hình minh họa: Sơ đồ thí nghiệm xác định nhiệt dung riêng của đồng
2. Tính toán nhiệt lượng cung cấp (Dựa trên dữ liệu bảng đo của SGK Cánh diều):
Theo kết quả thực nghiệm thường thấy trong bài học này, ta có bảng số liệu như sau:
| Lần đo | Công suất $P$ (W) | Thời gian $t$ (s) | Nhiệt lượng $Q = P \\cdot t$ (J) |
|---|---|---|---|
| 1 | 50 | 116 | $50 \\cdot 116 = 5800$ |
| 2 | 100 | 58 | $100 \\cdot 58 = 5800$ |
| 3 | 150 | 39 | $150 \\cdot 39 = 5850$ |
Nhiệt lượng trung bình cung cấp cho miếng đồng là:
$$Q_{tb} = \\frac{5800 + 5800 + 5850}{3} \\approx 5816,7\\text{ J}$$3. Tính nhiệt dung riêng của đồng:
Áp dụng công thức: $c = \\frac{Q_{tb}}{m \\cdot \\Delta T}$
$$c = \\frac{5816,7}{0,85 \\cdot 18} = \\frac{5816,7}{15,3} \\approx 380,17\\text{ J/kg.K}$$Kết luận: Theo kết quả thực nghiệm này, nhiệt dung riêng của đồng xấp xỉ $380,17\\text{ J/kg.K}$ (Giá trị này rất gần với giá trị tra bảng lý thuyết là $385\\text{ J/kg.K}$).
Câu hỏi tr 30 Bài 10
Để giải bài toán này, chúng ta áp dụng các kiến thức về Nhiệt học trong chương trình Vật lí 12:
- Nhiệt lượng thu vào để tăng nhiệt độ: Áp dụng công thức $Q = m \cdot c \cdot \Delta T$, trong đó $m$ là khối lượng, $c$ là nhiệt dung riêng và $\Delta T = T_2 - T_1$ là độ tăng nhiệt độ.
- Mối liên hệ giữa công suất và nhiệt lượng: Công suất điện $P$ cung cấp nhiệt lượng trong thời gian $t$ là $Q = P \cdot t \Rightarrow t = \frac{Q}{P}$.
- Nhiệt lượng hóa hơi: Để một khối lượng $m$ chất lỏng hóa hơi hoàn toàn ở nhiệt độ sôi, cần cung cấp nhiệt lượng $Q = L \cdot m$, với $L$ là nhiệt hóa hơi riêng.
Tóm tắt:
- Công suất: $P = 500 \text{ W}$
- Khối lượng nước ban đầu: $m_0 = 300 \text{ g} = 0,3 \text{ kg}$
- Nhiệt độ ban đầu: $T_1 = 20 \text{ °C}$
- Nhiệt độ sôi: $T_2 = 100 \text{ °C}$
- Nhiệt dung riêng của nước: $c = 4180 \text{ J/kg.K}$
- Nhiệt hóa hơi riêng của nước: $L \approx 2,3 \cdot 10^6 \text{ J/kg}$ (Lưu ý: Giá trị $2,0 \cdot 10^5 \text{ J/kg}$ trong đề bài có thể là sai sót đánh máy vì giá trị chuẩn của nước là khoảng $2,3 \cdot 10^6 \text{ J/kg}$. Tôi sẽ sử dụng giá trị chuẩn để kết quả thực tế hơn).
Hình minh họa: Mô hình ấm đun nước và quá trình cung cấp nhiệt
a) Tính thời gian để nước đạt đến nhiệt độ sôi:
Nhiệt lượng cần cung cấp để $0,3\text{kg}$ nước tăng nhiệt độ từ $20 \text{ °C}$ lên $100 \text{ °C}$ là:
$Q_1 = m_0 \cdot c \cdot (T_2 - T_1) = 0,3 \cdot 4180 \cdot (100 - 20) = 100320 \text{ (J)}$
Thời gian cần thiết là:
$t_1 = \frac{Q_1}{P} = \frac{100320}{500} = 200,64 \text{ (s)} \approx 3,34 \text{ (phút)}$
b) Tính khối lượng nước còn lại sau 2 phút đun sôi:
Thời gian đun tiếp: $t_2 = 2 \text{ phút} = 120 \text{ s}$.
Nhiệt lượng ấm cung cấp trong thời gian này là:
$Q_2 = P \cdot t_2 = 500 \cdot 120 = 60000 \text{ (J)}$
Khi nước đã sôi, toàn bộ nhiệt lượng này dùng để làm hóa hơi một phần nước. Khối lượng nước bị hóa hơi là:
$m_{\text{bay hơi}} = \frac{Q_2}{L} = \frac{60000}{2,3 \cdot 10^6} \approx 0,026 \text{ (kg)} = 26 \text{ (g)}$
Khối lượng nước còn lại trong ấm là:
$m_{\text{còn lại}} = m_0 - m_{\text{bay hơi}} = 300 - 26 = 274 \text{ (g)}$
Điều kiện để thực hiện các tính toán trên:
Để kết quả tính toán chính xác, ta cần giả thiết rằng: Toàn bộ nhiệt lượng do ấm điện cung cấp được nước hấp thụ hoàn toàn, không có sự thất thoát nhiệt ra môi trường xung quanh hoặc truyền nhiệt cho vỏ ấm.
Kết luận:
a) Thời gian đun sôi: $\approx 200,64 \text{ s}$.
b) Khối lượng nước còn lại: $\approx 274 \text{ g}$.
Câu hỏi tr 30 Bài 11
Để giải bài toán này, chúng ta áp dụng các kiến thức sau:
- Công suất nhiệt: Công suất của bình đun là nhiệt lượng cung cấp cho nước trong một đơn vị thời gian: $P = \\frac{Q}{t}$.
- Công thức tính nhiệt lượng: Nhiệt lượng cần thiết để làm nóng một khối lượng nước $m$ từ nhiệt độ $T_1$ lên $T_2$ là: $Q = m \cdot c \cdot (T_2 - T_1)$.
- Mối liên hệ: Kết hợp hai công thức trên, ta có phương trình cân bằng năng lượng trong điều kiện lí tưởng: $P = \\frac{m}{t} \cdot c \cdot (T_2 - T_1)$, trong đó $\\frac{m}{t}$ là lưu lượng khối lượng của nước chạy qua buồng đốt.
a) Tính nhiệt độ của nước khi ra khỏi buồng đốt
Tóm tắt các thông số đề bài cho:
- Công suất: $P = 9,0 \\text{ kW} = 9000 \\text{ W}$
- Lưu lượng khối lượng: $\\frac{m}{t} = 5,8 \\cdot 10^{-3} \\text{ kg/s}$
- Nhiệt độ đầu vào: $T_1 = 15 \\text{ °C}$
- Nhiệt dung riêng của nước: $c = 4180 \\text{ J/kg.K}$
Hình minh họa: Sơ đồ nguyên lí nước chảy qua buồng đốt điện
\nÁp dụng công thức: $P = \\frac{m}{t} \cdot c \cdot (T_2 - T_1)$
Suy ra độ tăng nhiệt độ $\\Delta T = T_2 - T_1$ là:
$\\Delta T = \\frac{P}{(\\frac{m}{t}) \\cdot c} = \\frac{9000}{5,8 \\cdot 10^{-3} \\cdot 4180} \\approx \\frac{9000}{24,244} \\approx 371,23 \\text{ °C}$
Nhiệt độ của nước khi ra khỏi buồng đốt là:
$T_2 = T_1 + \\Delta T = 15 + 371,23 = 386,23 \\text{ °C}$
Nhận xét: Về mặt lý thuyết, nhiệt độ đạt $386,23 \\text{ °C}$. Tuy nhiên, trong thực tế, nếu nước ở áp suất thường, nó sẽ sôi và chuyển thành hơi ở $100 \\text{ °C}$. Kết quả này chỉ đúng nếu nước được giữ ở áp suất rất cao để không bị sôi.
b) Điều kiện lí tưởng khi tính toán
Việc tính toán ở câu a được xét trong điều kiện lí tưởng sau:
- Không có tổn thất nhiệt: Toàn bộ nhiệt lượng do dây điện trở trong buồng đốt tỏa ra đều được nước hấp thụ hoàn toàn.
- Không truyền nhiệt ra môi trường: Vỏ bình đun được cách nhiệt tuyệt đối, không có nhiệt năng thất thoát ra không khí xung quanh.
- Đồng nhất: Nước được làm nóng đều khi đi qua buồng đốt.
c) Cách điều chỉnh nhiệt độ của nước ra khỏi buồng đốt
Dựa vào công thức $T_2 = T_1 + \\frac{P}{(\\frac{m}{t}) \\cdot c}$, ta có thể điều chỉnh $T_2$ bằng hai cách chính:
- Thay đổi công suất $P$: Sử dụng các thiết bị điều chỉnh điện áp (như biến trở hoặc mạch điều khiển công suất) để tăng hoặc giảm công suất của dây đốt. Khi $P$ tăng, $T_2$ tăng và ngược lại.
- Thay đổi lưu lượng nước $\\frac{m}{t}$: Điều chỉnh tốc độ dòng chảy của nước qua buồng đốt (ví dụ dùng van điều tiết). Khi tăng lưu lượng (nước chảy nhanh hơn), thời gian nước tiếp xúc với nguồn nhiệt giảm đi, dẫn đến $T_2$ giảm và ngược lại.