Bài 1. Cấu trúc hạt nhân trang 89, 90, 91 Vật Lí 12 Cánh diều
Vào đầu những năm 1900, các nhà khoa học đã khám phá ra rằng nguyên tử có dạng hình cầu và trung hòa về điện với điện tích âm là các hạt electron. Nhưng người ta chưa biết điện tích dương được phân bố thế nào trong hình cầu nguyên tử.
Câu hỏi tr 89 CHMĐ
Để kiểm chứng mô hình nguyên tử của J.J. Thomson, các nhà khoa học đã sử dụng phương pháp thực nghiệm bắn phá hạt nhân. Cụ thể là thí nghiệm tán xạ hạt alpha ($\alpha$) do Ernest Rutherford cùng các cộng sự (Geiger và Marsden) thực hiện vào năm 1909.
Mô hình "bánh mận" của Thomson cho rằng điện tích dương phân bố đều khắp hình cầu nguyên tử. Để kiểm tra điều này, Rutherford đã thiết kế một thí nghiệm tinh vi như sau:
Hình minh họa: Sơ đồ thí nghiệm tán xạ hạt alpha của Rutherford
\n1. Quá trình thực hiện: Rutherford bắn các hạt alpha ($\alpha$) - là những hạt mang điện tích dương, có khối lượng lớn và tốc độ cao - xuyên qua một lá vàng rất mỏng.
2. Dự đoán theo mô hình Thomson: Nếu điện tích dương phân bố đều và loãng như trong mô hình "bánh mận", các hạt $\alpha$ sẽ xuyên qua lá vàng với sự lệch hướng rất nhỏ, gần như đi thẳng hết.
3. Kết quả thực tế:\n
- \n
- Đa số các hạt $\alpha$ đi xuyên thẳng qua lá vàng (phù hợp với dự đoán). \n
- Tuy nhiên, một số ít hạt bị lệch một góc lớn. \n
- Đặc biệt, có một số hạt bị bật ngược trở lại phía nguồn phát. \n
4. Kết luận: Kết quả này hoàn toàn mâu thuẫn với mô hình của Thomson. Rutherford lập luận rằng: Để một hạt $\alpha$ có khối lượng lớn bị bật ngược lại, nó phải va chạm với một vật thể có khối lượng rất lớn và mang điện tích dương tập trung tại một vùng cực nhỏ. Từ đó, ông đề xuất mô hình nguyên tử mới: Điện tích dương và gần như toàn bộ khối lượng của nguyên tử tập trung tại một trung tâm cực nhỏ gọi là hạt nhân, còn các electron chuyển động xung quanh hạt nhân đó.
Như vậy, mô hình của Thomson đã bị bác bỏ thông qua thí nghiệm thực nghiệm của Rutherford.
Câu hỏi tr 90 CH
Vận dụng thí nghiệm tán xạ hạt α của Rutherford. Phương pháp dựa trên việc phân tích quỹ đạo chuyển động của các hạt α (mang điện tích dương) khi bắn phá một lá vàng mỏng, từ đó suy ra đặc điểm về điện tích và khối lượng của vùng trung tâm nguyên tử thông qua lực đẩy Coulomb.
Trong thí nghiệm tán xạ hạt α của Rutherford, các hạt α (hạt nhân nguyên tử Helium, mang điện tích dương) được bắn vào một lá vàng rất mỏng. Kết quả quan sát quỹ đạo của các hạt α cung cấp những bằng chứng cụ thể sau:
Hình minh họa: Mô phỏng thí nghiệm tán xạ hạt α của Rutherford
1. Bằng chứng về kích thước rất nhỏ:
Đại đa số các hạt α xuyên thẳng qua lá vàng mà hầu như không bị lệch hướng. Điều này chứng tỏ nguyên tử không phải là một khối đặc mà phần lớn không gian trong nguyên tử là rỗng. Vùng gây ra sự tán xạ (hạt nhân) phải có kích thước cực kỳ nhỏ so với kích thước toàn bộ nguyên tử.
2. Bằng chứng về điện tích dương:Một số ít hạt α bị lệch hướng một góc nhỏ khi đi qua lá vàng. Vì hạt α mang điện tích dương, theo định luật Coulomb, chúng chỉ bị đẩy lệch khi tiếp cận gần một vùng cũng mang điện tích dương. Do đó, toàn bộ điện tích dương của nguyên tử phải tập trung tại hạt nhân này.
3. Bằng chứng về khối lượng tập trung:Một số rất ít hạt α bị lệch một góc lớn, thậm chí bị bật ngược trở lại. Để một hạt α (có động năng lớn) bị bật ngược lại, nó phải va chạm với một vật thể có khối lượng rất lớn so với chính nó (tương tự như việc bắn một quả bóng tennis vào một bức tường đá). Điều này chứng tỏ phần lớn khối lượng của nguyên tử tập trung tại hạt nhân.
Kết luận: Từ những hiện tượng trên, Rutherford kết luận nguyên tử có cấu tạo gồm một hạt nhân nhỏ gọn, mang điện tích dương và tập trung hầu hết khối lượng, xung quanh là vùng không gian rỗng nơi các electron chuyển động.
Câu hỏi tr 92 LT 1
Để giải bài tập về cấu trúc hạt nhân, ta vận dụng kí hiệu hạt nhân tổng quát là ZAX, trong đó:
- A: Số khối (tổng số nucleon), bao gồm proton và neutron.
- Z: Số hiệu nguyên tử (số proton trong hạt nhân).
- N: Số neutron, được tính bằng công thức: N = A - Z.
- q: Điện tích hạt nhân, được tính bằng công thức: q = Z . e (với e ≈ 1,6.10-19 C là điện tích nguyên tố).
Xét hạt nhân kẽm có kí hiệu: 3067Zn
Hình minh họa: Cấu trúc hạt nhân Zn với các proton (đỏ) và neutron (xanh)
1. Xác định số nucleon, proton và neutron:
- Từ kí hiệu 3067Zn, ta có số khối A = 67. Vậy số nucleon của hạt nhân Zn là 67.
- Số hiệu nguyên tử Z = 30. Vậy số proton của hạt nhân Zn là 30.
- Số neutron được tính theo công thức: N = A - Z = 67 - 30 = 37. Vậy số neutron của hạt nhân Zn là 37.
2. Xác định điện tích của hạt nhân:
Điện tích của hạt nhân Zn được tính theo công thức:
q = Z . e = 30 . (1,6.10-19 C) = 4,8.10-18 C
Kết luận:
- Số nucleon: 67
- Số proton: 30
- Số neutron: 37
- Điện tích hạt nhân: 4,8.10-18 C
Câu hỏi tr 92 LT 2
Để viết kí hiệu hạt nhân của một nguyên tố, ta sử dụng công thức tổng quát: AZX
- X: Kí hiệu hóa học của nguyên tố.
- Z: Số hiệu nguyên tử (số proton trong hạt nhân).
- A: Số khối, được tính bằng tổng số proton (Z) và số neutron (N): A = Z + N.
Đối với các đồng vị của cùng một nguyên tố, số proton (Z) là như nhau, nhưng số neutron (N) và số khối (A) khác nhau.
Dựa vào Hình 1.6 trong SGK (mô tả cấu tạo hạt nhân của hai đồng vị helium), ta phân tích chi tiết từng hạt nhân như sau:
Hình minh họa: Mô hình cấu tạo hạt nhân hai đồng vị Helium
1. Xét đồng vị thứ nhất:
- Số proton: Z = 2 (vì là nguyên tố Helium)
- Số neutron: N = 2
- Số khối: A = Z + N = 2 + 2 = 4
- Kí hiệu hạt nhân: 42He
2. Xét đồng vị thứ hai:
- Số proton: Z = 2
- Số neutron: N = 1
- Số khối: A = Z + N = 2 + 1 = 3
- Kí hiệu hạt nhân: 32He
Kết luận: Kí hiệu hạt nhân của hai đồng vị helium là 42He và 32He.
Câu hỏi tr 93 VD
Để tính khối lượng nguyên tử trung bình của một nguyên tố hóa học có nhiều đồng vị, ta sử dụng phương pháp tính giá trị trung bình có trọng số. Công thức tổng quát là:
$\overline{m} = \frac{m_1 \cdot x_1 + m_2 \cdot x_2 + ... + m_n \cdot x_n}{100\%}$
Trong đó: $\overline{m}$ là khối lượng nguyên tử trung bình; $m_i$ là khối lượng của đồng vị thứ $i$; $x_i$ là tỉ lệ phần trăm về số nguyên tử của đồng vị đó trong tự nhiên.
1. Tóm tắt các dữ kiện đề bài:
- Đồng vị thứ nhất (${}_{17}^{35}Cl$): $m_1 = 34,96885$ u; $x_1 = 75,77\%$.
- Đồng vị thứ hai (${}_{17}^{37}Cl$): $m_2 = 36,96590$ u; $x_2 = 24,23\%$.
Hình minh họa: Mô hình phân bố khối lượng hai đồng vị của Chlorine và vị trí khối lượng trung bình
\n2. Tính toán chi tiết:
Áp dụng công thức tính khối lượng nguyên tử trung bình:
$\overline{m} = \frac{m_1 \cdot x_1 + m_2 \cdot x_2}{100}$
Thay số vào công thức:
$\overline{m} = \frac{34,96885 \cdot 75,77 + 36,96590 \cdot 24,23}{100}$
Thực hiện phép tính:
- $34,96885 \cdot 75,77 \approx 2649,588$
- $36,96590 \cdot 24,23 \approx 895,683$
- $\overline{m} = \frac{2649,588 + 895,683}{100} = \frac{3545,271}{100} = 35,45271$ u
3. Kết luận:
Khối lượng nguyên tử trung bình của nguyên tố chlorine là khoảng 35,4527 u. Kết quả này phù hợp với giá trị ghi trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học (thường làm tròn là 35,45 u).
Câu hỏi tr 93 THT
Để tính khối lượng riêng của hạt nhân, ta áp dụng các kiến thức và công thức sau:
- Công thức khối lượng riêng: $\rho = \frac{m}{V}$, trong đó $m$ là khối lượng và $V$ là thể tích.
- Khối lượng hạt nhân: Coi khối lượng của mỗi nucleon (proton hoặc neutron) xấp xỉ $1 \text{ amu} \approx 1,66 \times 10^{-27} \text{ kg}$. Vậy khối lượng hạt nhân có số khối $A$ là: $m \approx A \cdot u$.
- Thể tích hạt nhân: Sử dụng công thức thể tích hình cầu đã cho $V = \frac{4}{3}\pi R_0^3 A$.
- Nhận xét: Khi lập tỉ số $\rho = \frac{m}{V}$, số khối $A$ sẽ bị triệt tiêu, cho thấy khối lượng riêng của mọi hạt nhân là xấp xỉ như nhau.
1. Thiết lập biểu thức tính khối lượng riêng của hạt nhân:
Theo giả thiết, khối lượng của hạt nhân có số khối $A$ được tính xấp xỉ là:
$m \approx A \cdot u$
Với $u = 1,6605 \times 10^{-27} \text{ kg}$ (đơn vị khối lượng nguyên tử).
Thể tích của hạt nhân được cho bởi công thức:
$V = \frac{4}{3}\pi R_0^3 A$
Khối lượng riêng $\rho$ của hạt nhân là:
$\rho = \frac{m}{V} = \frac{A \cdot u}{\frac{4}{3}\pi R_0^3 A} = \frac{u}{\frac{4}{3}\pi R_0^3}$
Từ biểu thức trên, ta thấy $\rho$ không phụ thuộc vào số khối $A$. Điều này chứng tỏ rằng hầu hết các hạt nhân đều có khối lượng riêng xấp xỉ bằng nhau.
Hình minh họa: Mô hình hạt nhân với bán kính R và tính chất khối lượng riêng không đổi
2. Tính toán giá trị cụ thể:
Thay các giá trị $u = 1,66 imes 10^{-27} \text{ kg}$ và $R_0 = 1,2 imes 10^{-15} \text{ m}$ vào công thức:
$\rho = \frac{1,66 \times 10^{-27}}{\frac{4}{3} \cdot 3,14 \cdot (1,2 \times 10^{-15})^3}$
$\rho \approx \frac{1,66 \times 10^{-27}}{7,238 \times 10^{-45}} \approx 2,29 \times 10^{17} \text{ kg/m}^3$
3. So sánh với khối lượng riêng của vàng:
- Khối lượng riêng của hạt nhân: $\rho_{hn} \approx 2,29 \times 10^{17} \text{ kg/m}^3$
- Khối lượng riêng của vàng: $\rho_{Au} = 1,93 \times 10^4 \text{ kg/m}^3$
Tỉ số so sánh: $\frac{\rho_{hn}}{\rho_{Au}} \approx \frac{2,29 \times 10^{17}}{1,93 \times 10^4} \approx 1,18 \times 10^{13}$ lần.
Kết luận: Khối lượng riêng của hạt nhân cực kỳ lớn, lớn hơn khối lượng riêng của vàng khoảng 13 nghìn tỷ lần. Điều này cho thấy vật chất trong hạt nhân được nén với mật độ vô cùng đặc.
Lý thuyết
Lý thuyết tổng hợp: Cấu trúc hạt nhân
- Thí nghiệm tán xạ hạt α: Khi bắn hạt α vào lá vàng mỏng, hầu hết các hạt đi thẳng, một số ít bị lệch hướng, và một số rất ít bị bật ngược trở lại (góc lệch > 90°).
- Kết luận của Rutherford:
- Điện tích dương và hầu hết khối lượng của nguyên tử tập trung tại một thể tích rất nhỏ ở tâm, gọi là hạt nhân.
- Nguyên tử có cấu tạo rỗng.
- Kích thước hạt nhân nhỏ hơn kích thước nguyên tử khoảng 104 lần (đường kính hạt nhân cỡ 10-14 m).
- Cấu tạo: Gồm hạt nhân mang điện tích dương ở tâm và các electron mang điện tích âm chuyển động xung quanh.
- Đặc điểm: Số proton (Z) trong hạt nhân bằng số electron của nguyên tử.
- Lưu ý: Chỉ có nguyên tử hydrogen thường (11H) là không có neutron.
- Thành phần: Hạt nhân được tạo nên từ các nucleon, bao gồm:
- Proton (p): mang điện tích dương.
- Neutron (n): không mang điện.
- Kí hiệu và công thức: Một hạt nhân có A nucleon, trong đó có Z proton và N neutron:
A = Z + N
- Đồng vị: Là những hạt nhân có cùng số proton (Z) nhưng khác số neutron (N).
Ví dụ: Hydrogen có 3 đồng vị là 11H (thường), 12H (deuterium) và 13H (tritium).
- Đơn vị khối lượng nguyên tử (amu):
1 amu = 1,66054.10-27 kg = 931,5 MeV/c2
- Công thức tính bán kính hạt nhân (gần đúng):
R = (1,2.10-15 m) . A1/3