Bài 2. Định luật 1 của nhiệt động lực học trang 13, 14, 15 Vật Lí 12 Cánh diều

Khi được mài (Hình 2.1), lưỡi dao không chỉ sắc hơn mà còn nóng lên. Nó cũng nóng lên khi được nhúng vào nước nóng. Trong hai trường hợp này, dù theo các cách khác nhau nhưng lưỡi dao đều nhận thêm năng lượng. Phần năng lượng nhận được thêm này có liên hệ gì với năng lượng của các phân tử cấu tạo nên lưỡi dao?

Câu hỏi tr 13 CHMĐ

💡 Phương pháp giải:

Vận dụng kiến thức về Nội năng và các cách làm thay đổi nội năng của một vật: thực hiện công và truyền nhiệt. Nội năng của một vật là tổng động năng và thế năng của các phân tử cấu tạo nên vật.

📝 Lời giải chi tiết:

Khi lưỡi dao nóng lên trong hai trường hợp, điều này có nghĩa là nội năng của lưỡi dao đã tăng lên. Cụ thể như sau:

  1. Trường hợp mài dao: Khi mài dao, có sự ma sát giữa lưỡi dao và đá mài. Công của lực ma sát đã chuyển hóa một phần thành nhiệt năng, làm tăng nội năng của lưỡi dao. Đây là quá trình thực hiện công để làm thay đổi nội năng.
  2. Trường hợp nhúng vào nước nóng: Năng lượng nhiệt từ nước nóng (có nhiệt độ cao hơn) truyền sang lưỡi dao (có nhiệt độ thấp hơn). Đây là quá trình truyền nhiệt để làm thay đổi nội năng.
Mài dao (Công)Nước nóng (Nhiệt)Tăng Nội Năng(U tăng)Phân tử dao dao động mạnh hơn

Hình minh họa: Hai cách làm tăng nội năng và ảnh hưởng đến cấp độ phân tử

Liên hệ với năng lượng phân tử: Phần năng lượng nhận được thêm này trực tiếp làm tăng động năng của các phân tử cấu tạo nên lưỡi dao. Cụ thể, các phân tử trong mạng tinh thể kim loại của lưỡi dao sẽ dao động mạnh hơn quanh vị trí cân bằng của chúng. Vì nhiệt độ của vật tỉ lệ thuận với động năng trung bình của các phân tử, nên khi động năng tăng, nhiệt độ của lưỡi dao tăng lên, khiến ta cảm thấy dao nóng hơn.

Kết luận: Năng lượng nhận thêm làm tăng nội năng của lưỡi dao, biểu hiện ở cấp độ phân tử là sự gia tăng động năng dao động của các phân tử.

Câu hỏi tr 13 CH

💡 Phương pháp giải:

Để chứng minh nội năng của một bình khí phụ thuộc vào nhiệt độ và thể tích, ta dựa trên định nghĩa về nội năng: Nội năng (U) là tổng động năng của các phân tử cấu tạo nên vật (do chuyển động nhiệt) và thế năng tương tác giữa các phân tử đó.

Công thức tổng quát: $U = E_đ + E_t$

  • Động năng ($E_đ$): Phụ thuộc vào tốc độ chuyển động của phân tử $ ightarrow$ Liên hệ với nhiệt độ ($T$).
  • Thế năng ($E_t$): Phụ thuộc vào khoảng cách giữa các phân tử $ ightarrow$ Liên hệ với thể tích ($V$).
📝 Lời giải chi tiết:

Để chứng minh nội năng của một bình khí có liên hệ với nhiệt độ và thể tích, ta lập luận chi tiết như sau:

1. Liên hệ giữa nội năng và nhiệt độ (T):

Theo thuyết động học phân tử, các phân tử khí luôn chuyển động hỗn loạn không ngừng. Nhiệt độ là đại lượng đặc trưng cho mức độ chuyển động nhiệt trung bình của các phân tử. Khi nhiệt độ của khí trong bình tăng lên, tốc độ chuyển động trung bình của các phân tử tăng, dẫn đến động năng trung bình của mỗi phân tử tăng. Vì tổng động năng của tất cả các phân tử tăng nên nội năng của bình khí tăng. Ngược lại, khi nhiệt độ giảm, nội năng giảm. Do đó, nội năng phụ thuộc vào nhiệt độ.

2. Liên hệ giữa nội năng và thể tích (V):

Giữa các phân tử khí luôn có lực tương tác (lực hút và lực đẩy). Thế năng tương tác giữa các phân tử phụ thuộc vào khoảng cách giữa chúng. Khi thể tích của bình khí thay đổi (ví dụ: nén hoặc giãn khí), khoảng cách trung bình giữa các phân tử khí sẽ thay đổi. Sự thay đổi khoảng cách này làm thay đổi thế năng tương tác giữa các phân tử, từ đó làm thay đổi tổng thế năng của hệ. Vì nội năng bao gồm cả thế năng, nên khi thể tích thay đổi, nội năng của bình khí cũng thay đổi. Do đó, nội năng phụ thuộc vào thể tích.

Ảnh hưởng của Nhiệt độ (T)T tăng → Vận tốc v tăng → Động năng tăngẢnh hưởng của Thể tích (V)V thay đổi → Khoảng cách r thay đổi → Thế năng thay đổi

Hình minh họa: Sự phụ thuộc của nội năng vào động năng (do T) và thế năng (do V)

Kết luận: Nội năng của một bình khí là hàm của nhiệt độ và thể tích: $U = f(T, V)$. Đối với khí lí tưởng (bỏ qua tương tác phân tử), nội năng chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ.

Câu hỏi tr 14 CH

💡 Phương pháp giải:

Để giải quyết câu hỏi này, chúng ta cần vận dụng các kiến thức cốt lõi sau:

  • Khái niệm Nội năng (U): Nội năng của một lượng khí là tổng động năng (do chuyển động nhiệt của các phân tử) và thế năng tương tác giữa các phân tử khí.
  • Thế năng tương tác: Phụ thuộc vào khoảng cách giữa các phân tử. Khi thể tích khí thay đổi, khoảng cách trung bình giữa các phân tử thay đổi, dẫn đến thế năng tương tác thay đổi.
  • Định luật I Nhiệt động lực học: $\Delta U = Q + A$. Khi thực hiện công nén khí ($A > 0$), nội năng của khí tăng lên (nếu bỏ qua sự trao đổi nhiệt với môi trường).
📝 Lời giải chi tiết:

Khi ta nén khí trong một xilanh, các hiện tượng vật lí sau đây sẽ xảy ra:

1. Sự thay đổi của thế năng tương tác phân tử:
Khi nén khí, thể tích của lượng khí trong xilanh giảm đi, điều này khiến các phân tử khí bị đẩy lại gần nhau hơn. Vì thế năng tương tác giữa các phân tử phụ thuộc trực tiếp vào khoảng cách giữa chúng, nên khi khoảng cách này thay đổi, thế năng tương tác phân tử sẽ thay đổi.

Lực nén (Công A)Xilanh chứa khí

Hình minh họa: Quá trình nén khí trong xilanh làm giảm khoảng cách phân tử

2. Sự thay đổi của nội năng:
Theo định luật I của nhiệt động lực học, khi ta nén khí, ta đã thực hiện một công $A > 0$ lên lượng khí đó. Công này một phần làm tăng thế năng tương tác (như đã phân tích ở trên), một phần làm tăng động năng trung bình của các phân tử (làm khí nóng lên). Do đó, tổng động năng và thế năng của các phân tử tăng lên, dẫn đến nội năng $U$ của lượng khí tăng.

Kết luận: Khi nén khí trong xilanh, thể tích giảm làm thay đổi khoảng cách giữa các phân tử $\rightarrow$ thay đổi thế năng tương tác; đồng thời công nén truyền năng lượng cho hệ $\rightarrow$ làm tăng nội năng của lượng khí đó.

Câu hỏi tr 15 LT

💡 Phương pháp giải:

Để giải quyết yêu cầu này, ta vận dụng kiến thức về Nội năng và Định luật 1 của Nhiệt động lực học. Nội năng của một hệ có thể thay đổi bằng hai cách:

  • Thực hiện công (A): Có sự tương tác cơ học giữa hệ và môi trường (ví dụ: nén, giãn, ma sát).
  • Truyền nhiệt (Q): Có sự chênh lệch nhiệt độ giữa hệ và môi trường, năng lượng truyền từ vật nóng sang vật lạnh mà không cần thực hiện công.
📝 Lời giải chi tiết:

Dưới đây là các ví dụ thực tế minh họa cho hai cách làm thay đổi nội năng của hệ:

1. Thay đổi nội năng bằng cách thực hiện công

Ví dụ: Khi ta xoa hai bàn tay vào nhau trong một ngày mùa đông lạnh giá, ta cảm thấy lòng bàn tay nóng lên.

Giải thích: Khi xoa hai bàn tay, ta đã thực hiện công cơ học. Lực ma sát giữa hai lòng bàn tay chuyển hóa một phần cơ năng thành nhiệt năng, làm tăng động năng trung bình của các phân tử cấu tạo nên da tay. Kết quả là nội năng của hai bàn tay tăng lên, dẫn đến nhiệt độ tăng và ta cảm thấy ấm hơn.

Ma sát → Công cơ học → Nội năng tăngTay tráiTay phải

Hình minh họa: Quá trình thực hiện công bằng cách xoa hai bàn tay


2. Thay đổi nội năng bằng cách truyền nhiệt

Ví dụ: Thả một viên đá lạnh vào trong một ly nước nóng.

Giải thích: Có sự chênh lệch nhiệt độ rõ rệt giữa ly nước nóng (nhiệt độ cao) và viên đá lạnh (nhiệt độ thấp). Nhiệt năng sẽ tự động truyền từ nước nóng sang viên đá mà không cần thực hiện bất kỳ một công cơ học nào. Kết quả là nội năng của viên đá tăng lên làm nó nóng dần và tan chảy, trong khi nội năng của nước nóng giảm đi làm nước nguội dần.

Đá lạnhNước nóngTruyền nhiệt: Nước nóng → Đá lạnh

Hình minh họa: Quá trình truyền nhiệt từ nước nóng sang viên đá

Kết luận: Cả hai quá trình trên đều làm thay đổi nội năng của vật, nhưng cơ chế khác nhau: một bên thông qua tương tác lực (công) và một bên thông qua sự chênh lệch nhiệt độ (truyền nhiệt).

Câu hỏi tr 16 LT

💡 Phương pháp giải:

Áp dụng Định luật 1 của Nhiệt động lực học: Độ biến thiên nội năng của hệ bằng tổng nhiệt lượng và công mà hệ nhận được.

Công thức: $\Delta U = Q + A$

Trong đó, quy ước về dấu như sau:

  • $Q > 0$: Hệ nhận nhiệt lượng từ môi trường.
  • $Q < 0$: Hệ truyền nhiệt lượng ra môi trường.
  • $A > 0$: Hệ nhận công từ môi trường (ví dụ: bị nén).
  • $A < 0$: Hệ thực hiện công lên môi trường (ví dụ: giãn nở).
📝 Lời giải chi tiết:

Xét một lượng khí lý tưởng trong một xi lanh có pít-tông di động để minh họa quá trình biến đổi năng lượng:

QAKhí trong xi lanh

Hình minh họa: Sơ đồ trao đổi năng lượng của hệ khí (Nhận nhiệt Q và nhận công A)

a) Xác định độ tăng nội năng của lượng khí:

  • Theo đề bài, lượng khí nhận nhiệt lượng: $Q = +250 \text{ kJ}$ (do được đun nóng $\rightarrow Q > 0$).
  • Lượng khí nhận công do bị nén: $A = +500 \text{ kJ}$ (nhận công $\rightarrow A > 0$).
  • Áp dụng công thức Định luật 1: $\Delta U = Q + A = 250 + 500 = 750 \text{ kJ}$.
  • Vì $\Delta U > 0$ nên nội năng của lượng khí tăng thêm $750 \text{ kJ}$.

b) Xác định độ biến thiên nội năng khi khí giãn ra:

  • Nhiệt lượng cung cấp cho khí: $Q = +250 \text{ kJ}$ (vẫn nhận nhiệt $\rightarrow Q > 0$).
  • Lượng khí giãn ra và thực hiện công lên môi trường: $A = -100 \text{ kJ}$ (thực hiện công $\rightarrow A < 0$).
  • Áp dụng công thức Định luật 1: $\Delta U = Q + A = 250 + (-100) = 150 \text{ kJ}$.
  • Vì $\Delta U > 0$ nên nội năng của lượng khí vẫn tăng, nhưng mức tăng là $150 \text{ kJ}$.

Kết luận:
a) Độ tăng nội năng là $750 \text{ kJ}$.
b) Độ biến thiên nội năng là $150 \text{ kJ}$.

Câu hỏi tr 16 VD

💡 Phương pháp giải:

Vận dụng Định luật 1 của Nhiệt động lực học: $\Delta U = Q + A$. Trong trường hợp này, khi búa đập vào miếng sắt, búa thực hiện một công $A$ lên miếng sắt. Nếu bỏ qua sự truyền nhiệt ra môi trường trong thời gian ngắn ($Q \approx 0$), thì toàn bộ công này sẽ làm tăng nội năng $\Delta U$ của miếng sắt, dẫn đến nhiệt độ của miếng sắt tăng lên.

📝 Lời giải chi tiết:

Hiện tượng miếng sắt bị nóng lên khi bị đập bằng búa nhiều lần có thể được giải thích chi tiết như sau:

Công ANhiệt độ T tăngĐeSắt

Hình minh họa: Quá trình chuyển hóa công cơ học thành nội năng của miếng sắt

1. Phân tích dưới góc độ năng lượng (Vĩ mô):

  • Khi ta dùng búa đập vào miếng sắt, búa thực hiện một công cơ học ($A > 0$) lên miếng sắt.
  • Theo Định luật 1 của Nhiệt động lực học: $\Delta U = Q + A$. Vì quá trình đập diễn ra nhanh và miếng sắt có khả năng dẫn nhiệt, nhưng trong những khoảnh khắc va chạm đầu tiên, lượng nhiệt $Q$ truyền ra môi trường là không đáng kể so với công $A$ mà búa cung cấp.
  • Do đó, $\Delta U \approx A$. Điều này có nghĩa là công cơ học từ búa đã được chuyển hóa trực tiếp thành nội năng của miếng sắt.
  • Vì nội năng của một vật tỉ lệ thuận với nhiệt độ của nó, nên khi nội năng $\Delta U$ tăng, nhiệt độ $T$ của miếng sắt sẽ tăng lên, làm miếng sắt nóng dần.

2. Phân tích dưới góc độ phân tử (Vi mô):

  • Miếng sắt được cấu tạo từ các ion dương sắp xếp chặt chẽ trong mạng tinh thể và dao động quanh vị trí cân bằng.
  • Khi búa đập mạnh vào, lực va chạm truyền năng lượng cho các ion này, khiến chúng dao động mạnh hơn (tăng động năng phân tử).
  • Sự gia tăng cường độ dao động của các hạt cấu tạo nên vật chính là biểu hiện của việc tăng nội năng, dẫn đến hiện tượng tăng nhiệt độ.

Kết luận: Việc đập búa nhiều lần là một quá trình thực hiện công để làm tăng nội năng của miếng sắt, từ đó làm cho miếng sắt nóng lên.

Lý thuyết

Lý thuyết tổng hợp

I. Nội năng

  • Khái niệm: Nội năng của một hệ là tổng động năng (do chuyển động nhiệt) và thế năng (do tương tác) của các phân tử cấu tạo nên hệ đó.
  • Cách làm biến đổi nội năng:
    • Thực hiện công: Thay đổi thể tích của hệ làm thay đổi nội năng.
    • Truyền nhiệt: Thay đổi nhiệt độ của hệ làm thay đổi nội năng.

II. Định luật 1 của nhiệt động lực học

Độ biến thiên nội năng của một vật bằng tổng công và nhiệt lượng mà vật nhận được:

\(\Delta U = Q + A\)

Quy ước về dấu:

  • Nhiệt lượng (Q):
    • \(Q > 0\): Vật nhận nhiệt lượng.
    • \(Q < 0\): Vật tỏa nhiệt lượng.
  • Công (A):
    • \(A > 0\): Vật nhận công.
    • \(A < 0\): Vật thực hiện (sinh) công.
Mindmap Định luật 1 Nhiệt động lực học
Định luật 1
Nhiệt động lực học
Nội dung & Công thức
Công thức: ΔU = Q + A
ΔU: Độ biến thiên nội năng
Quy ước dấu
Q > 0: Hệ nhận nhiệt lượng
Q < 0: Hệ truyền nhiệt lượng
A > 0: Hệ nhận công
A < 0: Hệ thực hiện công
Ý nghĩa vật lý
Là biểu hiện của định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng
Năng lượng không tự sinh ra hay mất đi, chỉ chuyển hóa
Đặc điểm chuyển hóa
Nhiệt năng ↔ Công cơ học
Thay đổi nội năng bằng 2 cách: Truyền nhiệt & Thực hiện công