XSMT Thứ 5 - Xổ số miền Trung T5 hàng tuần | TuSach.vn
Chào mừng quý vị đến với chuyên mục cập nhật kết quả xổ số Miền Trung thứ 5 (KQXS XSMT thứ 5) hàng tuần. Chuyên trang cung cấp thông tin mở thưởng trực tiếp từ trường quay, mang đến bảng kết quả nhanh chóng, chính xác và hoàn toàn miễn phí cho người xem vào lúc 17h15 mỗi tuần.
Bảng kết quả Xổ số Miền Trung thứ 5 mới nhất - Ngày 13/08/2026
Vào thứ 5 hàng tuần, đợt mở thưởng của xổ số Miền Trung sẽ do các đài: Bình Định, Quảng Bình, Quảng Trị cùng phối hợp thực hiện.
Dưới đây là bảng kết quả chi tiết của kỳ quay số mới nhất ngày 13/08/2026:
XSMT thứ năm - Xổ số miền Trung Thứ 5
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G8 | 36 | 76 | 97 |
| G7 | 034 | 832 | 194 |
| G6 | 9927 6332 6223 | 2747 9262 2818 | 2135 1762 1482 |
| G5 | 2797 | 1781 | 6425 |
| G4 | 14642 19390 11275 04178 15072 73705 70681 | 86597 58229 73610 72612 11054 85951 26023 | 49627 65039 35655 01698 70845 84078 94188 |
| G3 | 09586 13916 | 44632 07426 | 74753 50453 |
| G2 | 40556 | 74496 | 97405 |
| G1 | 23204 | 60530 | 98010 |
| ĐB | 120731 | 539203 | 618714 |
Thống Kê Đầu
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,5 | 3 | 5 |
| 1 | 6 | 0,2,8 | 0,4 |
| 2 | 3,7 | 3,6,9 | 5,7 |
| 3 | 1,2,4,6 | 0,2,2 | 5,9 |
| 4 | 2 | 7 | 5 |
| 5 | 6 | 1,4 | 3,3,5 |
| 6 | - | 2 | 2 |
| 7 | 2,5,8 | 6 | 8 |
| 8 | 1,6 | 1 | 2,8 |
| 9 | 0,7 | 6,7 | 4,7,8 |
Thống kê nhanh xổ số Miền Trung
Thống kê Loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
XSMT thứ năm - Xổ số miền Trung Thứ 5
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G8 | 65 | 61 | 03 |
| G7 | 124 | 924 | 858 |
| G6 | 0686 9913 3013 | 2073 2836 4114 | 1298 7740 5274 |
| G5 | 6988 | 8469 | 8577 |
| G4 | 47143 14157 64631 85139 00101 09638 43518 | 11008 14295 35301 38393 55721 56382 61565 | 44066 98895 34187 38854 82787 93729 73616 |
| G3 | 37816 34381 | 16740 41829 | 93196 60992 |
| G2 | 75143 | 18313 | 93617 |
| G1 | 79552 | 14355 | 35544 |
| ĐB | 577821 | 849416 | 167105 |
Thống Kê Đầu
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1,8 | 3,5 |
| 1 | 3,3,6,8 | 3,4,6 | 6,7 |
| 2 | 1,4 | 1,4,9 | 9 |
| 3 | 1,8,9 | 6 | - |
| 4 | 3,3 | 0 | 0,4 |
| 5 | 2,7 | 5 | 4,8 |
| 6 | 5 | 1,5,9 | 6 |
| 7 | - | 3 | 4,7 |
| 8 | 1,6,8 | 2 | 7,7 |
| 9 | - | 3,5 | 2,5,6,8 |
XSMT thứ năm - Xổ số miền Trung Thứ 5
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G8 | 19 | 28 | 78 |
| G7 | 447 | 530 | 425 |
| G6 | 1516 3042 4985 | 2137 0108 2089 | 3062 5122 9259 |
| G5 | 5228 | 6239 | 2513 |
| G4 | 99834 44872 65993 49142 12671 42755 49921 | 57370 61499 46536 50508 87737 29182 63609 | 92159 05423 04388 13230 31264 85994 89863 |
| G3 | 56040 98935 | 46251 94681 | 47291 62989 |
| G2 | 51786 | 64811 | 25818 |
| G1 | 36519 | 21987 | 97754 |
| ĐB | 803410 | 421281 | 969293 |
Thống Kê Đầu
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 8,8,9 | - |
| 1 | 0,6,9,9 | 1 | 3,8 |
| 2 | 1,8 | 8 | 2,3,5 |
| 3 | 4,5 | 0,6,7,7,9 | 0 |
| 4 | 0,2,2,7 | - | - |
| 5 | 5 | 1 | 4,9,9 |
| 6 | - | - | 2,3,4 |
| 7 | 1,2 | 0 | 8 |
| 8 | 5,6 | 1,1,2,7,9 | 8,9 |
| 9 | 3 | 9 | 1,3,4 |
XSMT thứ năm - Xổ số miền Trung Thứ 5
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G8 | 48 | 53 | 21 |
| G7 | 846 | 463 | 834 |
| G6 | 9236 8384 9031 | 0164 8723 1507 | 1253 5352 5266 |
| G5 | 1571 | 7841 | 0750 |
| G4 | 89176 18205 47536 52340 69934 24202 30837 | 84316 35845 08801 62909 89344 74148 50620 | 44854 11782 15414 01813 42552 85521 57456 |
| G3 | 16650 50595 | 31678 19516 | 47388 07663 |
| G2 | 00346 | 44265 | 08010 |
| G1 | 58993 | 78965 | 64841 |
| ĐB | 009270 | 236912 | 225759 |
Thống Kê Đầu
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,5 | 1,7,9 | - |
| 1 | - | 2,6,6 | 0,3,4 |
| 2 | - | 0,3 | 1,1 |
| 3 | 1,4,6,6,7 | - | 4 |
| 4 | 0,6,6,8 | 1,4,5,8 | 1 |
| 5 | 0 | 3 | 0,2,2,3,4,6,9 |
| 6 | - | 3,4,5,5 | 3,6 |
| 7 | 0,1,6 | 8 | - |
| 8 | 4 | - | 2,8 |
| 9 | 3,5 | - | - |
XSMT thứ năm - Xổ số miền Trung Thứ 5
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G8 | 34 | 50 | 75 |
| G7 | 361 | 441 | 159 |
| G6 | 3790 3751 6381 | 2776 2747 8717 | 4138 3118 4314 |
| G5 | 5182 | 7759 | 5761 |
| G4 | 26851 73967 71546 07664 99089 91077 00822 | 18431 46516 13064 62489 19468 31789 65155 | 56700 01507 37693 46593 81787 03533 36122 |
| G3 | 98559 04854 | 72165 34773 | 76033 25272 |
| G2 | 54531 | 51087 | 91804 |
| G1 | 09083 | 48830 | 10533 |
| ĐB | 715419 | 751697 | 199063 |
Thống Kê Đầu
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | - | - | 0,4,7 |
| 1 | 9 | 6,7 | 4,8 |
| 2 | 2 | - | 2 |
| 3 | 1,4 | 0,1 | 3,3,3,8 |
| 4 | 6 | 1,7 | - |
| 5 | 1,1,4,9 | 0,5,9 | 9 |
| 6 | 1,4,7 | 4,5,8 | 1,3 |
| 7 | 7 | 3,6 | 2,5 |
| 8 | 1,2,3,9 | 7,9,9 | 7 |
| 9 | 0 | 7 | 3,3 |
XSMT thứ năm - Xổ số miền Trung Thứ 5
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G8 | 33 | 41 | 82 |
| G7 | 000 | 368 | 509 |
| G6 | 8236 2484 5511 | 3910 9621 4747 | 0439 7186 0773 |
| G5 | 9946 | 9808 | 4379 |
| G4 | 09603 49581 22832 54104 97238 71806 43790 | 51939 16989 81419 49262 30653 10137 83320 | 33001 36871 99030 73078 20368 86577 33649 |
| G3 | 81694 23450 | 84580 85081 | 90823 92619 |
| G2 | 40990 | 43372 | 38481 |
| G1 | 01997 | 41870 | 88514 |
| ĐB | 497086 | 988594 | 269423 |
Thống Kê Đầu
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,3,4,6 | 8 | 1,9 |
| 1 | 1 | 0,9 | 4,9 |
| 2 | - | 0,1 | 3,3 |
| 3 | 2,3,6,8 | 7,9 | 0,9 |
| 4 | 6 | 1,7 | 9 |
| 5 | 0 | 3 | - |
| 6 | - | 2,8 | 8 |
| 7 | - | 0,2 | 1,3,7,8,9 |
| 8 | 1,4,6 | 0,1,9 | 1,2,6 |
| 9 | 0,0,4,7 | 4 | - |
XSMT thứ năm - Xổ số miền Trung Thứ 5
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G8 | 78 | 10 | 52 |
| G7 | 412 | 086 | 095 |
| G6 | 5385 8150 8926 | 3437 5069 0924 | 4990 0341 0124 |
| G5 | 3837 | 0173 | 4626 |
| G4 | 44223 52165 18668 87065 38065 06382 82526 | 18939 02341 42261 20826 55653 16335 58015 | 92200 09317 22048 96892 71675 12402 48625 |
| G3 | 29187 69886 | 96109 92468 | 32658 48176 |
| G2 | 20314 | 97722 | 60820 |
| G1 | 23293 | 88873 | 49940 |
| ĐB | 709529 | 702668 | 469855 |
Thống Kê Đầu
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 9 | 0,2 |
| 1 | 2,4 | 0,5 | 7 |
| 2 | 3,6,6,9 | 2,4,6 | 0,4,5,6 |
| 3 | 7 | 5,7,9 | - |
| 4 | - | 1 | 0,1,8 |
| 5 | 0 | 3 | 2,5,8 |
| 6 | 5,5,5,8 | 1,8,8,9 | - |
| 7 | 8 | 3,3 | 5,6 |
| 8 | 2,5,6,7 | 6 | - |
| 9 | 3 | - | 0,2,5 |
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung các ngày trong tuần
Bên cạnh kỳ quay vào thứ 5, xổ số kiến thiết Miền Trung còn được tổ chức quay số mở thưởng xuyên suốt các ngày trong tuần. Quý vị có thể tra cứu nhanh lịch quay và xem kết quả của các ngày khác tại đây:
- Xổ số Miền Trung Thứ 2 (Phú Yên, Thừa Thiên Huế)
- Xổ số Miền Trung Thứ 3 (Đắc Lắc, Quảng Nam)
- Xổ số Miền Trung Thứ 4 (Đà Nẵng, Khánh Hòa)
- Xổ số Miền Trung Thứ 5 (Bình Định, Quảng Bình, Quảng Trị)
- Xổ số Miền Trung Thứ 6 (Gia Lai, Ninh Thuận)
- Xổ số Miền Trung Thứ 7 (Đà Nẵng, Đắc Nông, Quảng Ngãi)
- Xổ số Miền Trung Chủ Nhật (Khánh Hòa, Kon Tum, Thừa Thiên Huế)
Xem lại KQXS Miền Trung thứ 5 các tuần trước
Nếu bạn có nhu cầu soi cầu và phân tích nhịp lô tô theo chu kỳ tuần, hãy xem lại bảng kết quả của những tuần trước đó:
Chuyên mục Xổ số Miền Trung thứ 5 cam kết luôn đồng hành cùng quý vị với những thông tin minh bạch và tốc độ cập nhật real-time (thời gian thực). Đừng quên lưu lại địa chỉ website và quay lại vào lúc 17h15 thứ 5 tuần sau để theo dõi nhé!