KQXSKT | Xổ số Kon Tum hôm nay - SXKT | TuSach.vn
Chào mừng quý vị đến với chuyên trang cập nhật kết quả xổ số Kon Tum (viết tắt: XSKT). Thông tin được chúng tôi tường thuật trực tiếp từ trường quay của Công ty XSKT Kon Tum vào lúc 17h15 mỗi chiều Chủ Nhật hàng tuần.
Bảng kết quả Xổ số Kon Tum kỳ quay mới nhất ngày 16/08/2026
Dưới đây là chi tiết bảng kết quả mở thưởng của đài Kon Tum kỳ quay gần nhất, ngày 16/08/2026.
XSKT - Xổ số Kon Tum trực tiếp
| Giải | Kon Tum |
|---|---|
| G8 | 00 |
| G7 | 791 |
| G6 | 9560 5733 6137 |
| G5 | 4405 |
| G4 | 54398 79151 70522 62996 29156 16124 93412 |
| G3 | 68303 73312 |
| G2 | 61800 |
| G1 | 12135 |
| ĐB | 128077 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Kon Tum
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,0,3,5 |
| 1 | 2,2 |
| 2 | 2,4 |
| 3 | 3,5,7 |
| 4 | - |
| 5 | 1,6 |
| 6 | 0 |
| 7 | 7 |
| 8 | - |
| 9 | 1,6,8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0,0,6 | 0 |
| 5,9 | 1 |
| 1,1,2 | 2 |
| 0,3 | 3 |
| 2 | 4 |
| 0,3 | 5 |
| 5,9 | 6 |
| 3,7 | 7 |
| 9 | 8 |
| - | 9 |
Thống kê nhanh xổ số Kon Tum
Thống kê Loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
10 cặp số ĐB về nhiều nhất trong 30 lần quay
Đầu 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 lần quay
Đuôi 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 lần quay
Tổng 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 ngày
Thống kê đầu số đặc biệt Kon Tum lâu chưa về nhất
Thống kê đuôi số đặc biệt Kon Tum lâu chưa về nhất
Thống kê nhanh xổ số Miền Trung
Thống kê Loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
SXKT - Xổ số đài Kon Tum
| Giải | Kon Tum |
|---|---|
| G8 | 51 |
| G7 | 451 |
| G6 | 0116 0761 9716 |
| G5 | 1821 |
| G4 | 00543 45732 64597 71668 82665 92859 95650 |
| G3 | 08729 70453 |
| G2 | 37586 |
| G1 | 30088 |
| ĐB | 257468 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Kon Tum
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 6,6 |
| 2 | 1,9 |
| 3 | 2 |
| 4 | 3 |
| 5 | 0,1,1,3,9 |
| 6 | 1,5,8,8 |
| 7 | - |
| 8 | 6,8 |
| 9 | 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5 | 0 |
| 2,5,5,6 | 1 |
| 3 | 2 |
| 4,5 | 3 |
| - | 4 |
| 6 | 5 |
| 1,1,8 | 6 |
| 9 | 7 |
| 6,6,8 | 8 |
| 2,5 | 9 |
KQXSKT - XS Kon Tum
| Giải | Kon Tum |
|---|---|
| G8 | 25 |
| G7 | 362 |
| G6 | 8443 6633 6941 |
| G5 | 1253 |
| G4 | 61260 67872 39637 82893 67083 73176 54169 |
| G3 | 26151 84997 |
| G2 | 89327 |
| G1 | 91360 |
| ĐB | 375859 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Kon Tum
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 5,7 |
| 3 | 3,7 |
| 4 | 1,3 |
| 5 | 1,3,9 |
| 6 | 0,0,2,9 |
| 7 | 2,6 |
| 8 | 3 |
| 9 | 3,7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 6,6 | 0 |
| 4,5 | 1 |
| 6,7 | 2 |
| 3,4,5,8,9 | 3 |
| - | 4 |
| 2 | 5 |
| 7 | 6 |
| 2,3,9 | 7 |
| - | 8 |
| 5,6 | 9 |
XSKTKT - XSKT Kon Tum
| Giải | Kon Tum |
|---|---|
| G8 | 39 |
| G7 | 453 |
| G6 | 5432 4190 5245 |
| G5 | 6798 |
| G4 | 27026 92127 46016 49011 82848 80068 40628 |
| G3 | 01060 90865 |
| G2 | 06510 |
| G1 | 35414 |
| ĐB | 734892 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Kon Tum
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 0,1,4,6 |
| 2 | 6,7,8 |
| 3 | 2,9 |
| 4 | 5,8 |
| 5 | 3 |
| 6 | 0,5,8 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 0,2,8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1,6,9 | 0 |
| 1 | 1 |
| 3,9 | 2 |
| 5 | 3 |
| 1 | 4 |
| 4,6 | 5 |
| 1,2 | 6 |
| 2 | 7 |
| 2,4,6,9 | 8 |
| 3 | 9 |
XSkon-tum - KQXS Kon Tum
| Giải | Kon Tum |
|---|---|
| G8 | 06 |
| G7 | 079 |
| G6 | 5799 1977 3820 |
| G5 | 0842 |
| G4 | 81110 11379 27482 00670 94760 20592 09964 |
| G3 | 67790 16032 |
| G2 | 61793 |
| G1 | 93485 |
| ĐB | 359736 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Kon Tum
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | 0 |
| 2 | 0 |
| 3 | 2,6 |
| 4 | 2 |
| 5 | - |
| 6 | 0,4 |
| 7 | 0,7,9,9 |
| 8 | 2,5 |
| 9 | 0,2,3,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1,2,6,7,9 | 0 |
| - | 1 |
| 3,4,8,9 | 2 |
| 9 | 3 |
| 6 | 4 |
| 8 | 5 |
| 0,3 | 6 |
| 7 | 7 |
| - | 8 |
| 7,7,9 | 9 |
SX KT - SX Kon Tum
| Giải | Kon Tum |
|---|---|
| G8 | 00 |
| G7 | 344 |
| G6 | 1058 5641 9507 |
| G5 | 2472 |
| G4 | 21413 98780 99766 02973 32709 22164 38583 |
| G3 | 90096 09408 |
| G2 | 44666 |
| G1 | 68587 |
| ĐB | 613301 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Kon Tum
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,1,7,8,9 |
| 1 | 3 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 1,4 |
| 5 | 8 |
| 6 | 4,6,6 |
| 7 | 2,3 |
| 8 | 0,3,7 |
| 9 | 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0,8 | 0 |
| 0,4 | 1 |
| 7 | 2 |
| 1,7,8 | 3 |
| 4,6 | 4 |
| - | 5 |
| 6,6,9 | 6 |
| 0,8 | 7 |
| 0,5 | 8 |
| 0 | 9 |
XS KT - Xổ số kiến thiết Kon Tum
| Giải | Kon Tum |
|---|---|
| G8 | 07 |
| G7 | 245 |
| G6 | 8007 4225 4950 |
| G5 | 2274 |
| G4 | 44809 62389 20237 85660 88080 41758 76453 |
| G3 | 24711 03455 |
| G2 | 27516 |
| G1 | 63266 |
| ĐB | 818561 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Kon Tum
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7,7,9 |
| 1 | 1,6 |
| 2 | 5 |
| 3 | 7 |
| 4 | 5 |
| 5 | 0,3,5,8 |
| 6 | 0,1,6 |
| 7 | 4 |
| 8 | 0,9 |
| 9 | - |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5,6,8 | 0 |
| 1,6 | 1 |
| - | 2 |
| 5 | 3 |
| 7 | 4 |
| 2,4,5 | 5 |
| 1,6 | 6 |
| 0,0,3 | 7 |
| 5 | 8 |
| 0,8 | 9 |
Lịch quay thưởng và cơ cấu giải thưởng Xổ số Kon Tum
1. Lịch quay thưởng: Xổ số kiến thiết Kon Tum thuộc khối XSKT Miền Trung, có lịch mở thưởng cố định vào Chủ Nhật hàng tuần, bắt đầu từ 17h15.
2. Cơ cấu giải thưởng: Vé số Kon Tum được phát hành với mệnh giá 10.000 VNĐ. Cơ cấu giải thưởng bao gồm hàng ngàn giải thưởng hấp dẫn, trong đó:
- Giải Đặc biệt: Trị giá 2 Tỷ đồng.
- Ngoài ra còn có các giải phụ Đặc biệt và giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai một hoặc vài chữ số so với giải Đặc biệt.
Hướng dẫn đổi thưởng và thông tin liên hệ Công ty XSKT Kon Tum
Quý khách hàng sở hữu tấm vé may mắn trúng thưởng KQXS XSKT vui lòng bảo quản vé cẩn thận (không rách rời, không tẩy xóa) và liên hệ đổi thưởng trong vòng 30 ngày tại:
Trụ sở chính:Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Kon Tum
Địa chỉ:198 Bạch Đằng, P. Quyết Thắng, TP. Kon Tum
Hotline CSKH:0260 3862 406
Hoặc quý khách có thể đến các đại lý vé số cấp 1, cấp 2 được ủy quyền tại địa phương để làm thủ tục nhanh chóng nhất.
Tra cứu nhanh KQXS Kon Tum các kỳ trước
Cảm ơn quý vị đã tin tưởng và lựa chọn hệ thống của chúng tôi để tra cứu kết quả xổ số Kon Tum. Đừng quên lưu lại trang này và truy cập vào chiều Chủ Nhật hàng tuần để nhận kết quả sớm nhất!