KQXSDLK | Xổ số Đắc Lắc hôm nay - SXDLK | TuSach.vn
Chào mừng quý vị đến với chuyên trang cập nhật kết quả xổ số Đắc Lắc (viết tắt: XSDLK). Thông tin được chúng tôi tường thuật trực tiếp từ trường quay của Công ty XSKT Đắc Lắc vào lúc 17h15 mỗi chiều Thứ 3 hàng tuần.
Bảng kết quả Xổ số Đắc Lắc kỳ quay mới nhất ngày 08/09/2026
Dưới đây là chi tiết bảng kết quả mở thưởng của đài Đắc Lắc kỳ quay gần nhất, ngày 08/09/2026.
XSDLK - Xổ số Đắc Lắc trực tiếp
| Giải | Đắc Lắc |
|---|---|
| G8 | 06 |
| G7 | 981 |
| G6 | 3304 0656 0585 |
| G5 | 7882 |
| G4 | 82832 70192 65632 77227 14627 36334 69985 |
| G3 | 51417 51799 |
| G2 | 43963 |
| G1 | 51353 |
| ĐB | 596463 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Đắc Lắc
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4,6 |
| 1 | 7 |
| 2 | 7,7 |
| 3 | 2,2,4 |
| 4 | - |
| 5 | 3,6 |
| 6 | 3,3 |
| 7 | - |
| 8 | 1,2,5,5 |
| 9 | 2,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| - | 0 |
| 8 | 1 |
| 3,3,8,9 | 2 |
| 5,6,6 | 3 |
| 0,3 | 4 |
| 8,8 | 5 |
| 0,5 | 6 |
| 1,2,2 | 7 |
| - | 8 |
| 9 | 9 |
Thống kê nhanh xổ số Đắc Lắc
Thống kê Loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
10 cặp số ĐB về nhiều nhất trong 30 lần quay
Đầu 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 lần quay
Đuôi 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 lần quay
Tổng 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 ngày
Thống kê đầu số đặc biệt Đắc Lắc lâu chưa về nhất
Thống kê đuôi số đặc biệt Đắc Lắc lâu chưa về nhất
Thống kê nhanh xổ số Miền Trung
Thống kê Loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
SXDLK - Xổ số đài Đắc Lắc
| Giải | Đắc Lắc |
|---|---|
| G8 | 25 |
| G7 | 003 |
| G6 | 9286 8316 9225 |
| G5 | 4022 |
| G4 | 82315 28543 46927 43175 40814 90929 61975 |
| G3 | 83261 57409 |
| G2 | 11034 |
| G1 | 63296 |
| ĐB | 903809 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Đắc Lắc
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3,9,9 |
| 1 | 4,5,6 |
| 2 | 2,5,5,7,9 |
| 3 | 4 |
| 4 | 3 |
| 5 | - |
| 6 | 1 |
| 7 | 5,5 |
| 8 | 6 |
| 9 | 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| - | 0 |
| 6 | 1 |
| 2 | 2 |
| 0,4 | 3 |
| 1,3 | 4 |
| 1,2,2,7,7 | 5 |
| 1,8,9 | 6 |
| 2 | 7 |
| - | 8 |
| 0,0,2 | 9 |
KQXSDLK - XS Đắc Lắc
| Giải | Đắc Lắc |
|---|---|
| G8 | 70 |
| G7 | 696 |
| G6 | 2215 9173 9700 |
| G5 | 5871 |
| G4 | 06833 82677 05715 28768 48618 87240 59188 |
| G3 | 39619 87030 |
| G2 | 29900 |
| G1 | 62096 |
| ĐB | 601875 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Đắc Lắc
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,0 |
| 1 | 5,5,8,9 |
| 2 | - |
| 3 | 0,3 |
| 4 | 0 |
| 5 | - |
| 6 | 8 |
| 7 | 0,1,3,5,7 |
| 8 | 8 |
| 9 | 6,6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0,0,3,4,7 | 0 |
| 7 | 1 |
| - | 2 |
| 3,7 | 3 |
| - | 4 |
| 1,1,7 | 5 |
| 9,9 | 6 |
| 7 | 7 |
| 1,6,8 | 8 |
| 1 | 9 |
XSKTDLK - XSKT Đắc Lắc
| Giải | Đắc Lắc |
|---|---|
| G8 | 02 |
| G7 | 652 |
| G6 | 1093 5590 9551 |
| G5 | 1153 |
| G4 | 46582 89906 14267 08593 75873 81509 81850 |
| G3 | 63540 84849 |
| G2 | 74115 |
| G1 | 43091 |
| ĐB | 528380 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Đắc Lắc
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,6,9 |
| 1 | 5 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 0,9 |
| 5 | 0,1,2,3 |
| 6 | 7 |
| 7 | 3 |
| 8 | 0,2 |
| 9 | 0,1,3,3 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4,5,8,9 | 0 |
| 5,9 | 1 |
| 0,5,8 | 2 |
| 5,7,9,9 | 3 |
| - | 4 |
| 1 | 5 |
| 0 | 6 |
| 6 | 7 |
| - | 8 |
| 0,4 | 9 |
XSdac-lac - KQXS Đắc Lắc
| Giải | Đắc Lắc |
|---|---|
| G8 | 09 |
| G7 | 782 |
| G6 | 0337 2072 5869 |
| G5 | 8101 |
| G4 | 64043 10752 87208 03827 00930 79717 05285 |
| G3 | 11611 85243 |
| G2 | 72649 |
| G1 | 52814 |
| ĐB | 090353 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Đắc Lắc
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,8,9 |
| 1 | 1,4,7 |
| 2 | 7 |
| 3 | 0,7 |
| 4 | 3,3,9 |
| 5 | 2,3 |
| 6 | 9 |
| 7 | 2 |
| 8 | 2,5 |
| 9 | - |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3 | 0 |
| 0,1 | 1 |
| 5,7,8 | 2 |
| 4,4,5 | 3 |
| 1 | 4 |
| 8 | 5 |
| - | 6 |
| 1,2,3 | 7 |
| 0 | 8 |
| 0,4,6 | 9 |
SX DLK - SX Đắc Lắc
| Giải | Đắc Lắc |
|---|---|
| G8 | 46 |
| G7 | 380 |
| G6 | 3494 6183 4276 |
| G5 | 5554 |
| G4 | 79639 73435 54560 26986 69755 80856 81331 |
| G3 | 49004 90056 |
| G2 | 58525 |
| G1 | 36718 |
| ĐB | 532482 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Đắc Lắc
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4 |
| 1 | 8 |
| 2 | 5 |
| 3 | 1,5,9 |
| 4 | 6 |
| 5 | 4,5,6,6 |
| 6 | 0 |
| 7 | 6 |
| 8 | 0,2,3,6 |
| 9 | 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 6,8 | 0 |
| 3 | 1 |
| 8 | 2 |
| 8 | 3 |
| 0,5,9 | 4 |
| 2,3,5 | 5 |
| 4,5,5,7,8 | 6 |
| - | 7 |
| 1 | 8 |
| 3 | 9 |
XS DLK - Xổ số kiến thiết Đắc Lắc
| Giải | Đắc Lắc |
|---|---|
| G8 | 81 |
| G7 | 530 |
| G6 | 0299 1693 4447 |
| G5 | 8313 |
| G4 | 02749 44093 58221 32731 25722 65610 39895 |
| G3 | 15349 20256 |
| G2 | 96693 |
| G1 | 42981 |
| ĐB | 365050 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Đắc Lắc
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 0,3 |
| 2 | 1,2 |
| 3 | 0,1 |
| 4 | 7,9,9 |
| 5 | 0,6 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 1,1 |
| 9 | 3,3,3,5,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1,3,5 | 0 |
| 2,3,8,8 | 1 |
| 2 | 2 |
| 1,9,9,9 | 3 |
| - | 4 |
| 9 | 5 |
| 5 | 6 |
| 4 | 7 |
| - | 8 |
| 4,4,9 | 9 |
Lịch quay thưởng và cơ cấu giải thưởng Xổ số Đắc Lắc
1. Lịch quay thưởng: Xổ số kiến thiết Đắc Lắc thuộc khối XSKT Miền Trung, có lịch mở thưởng cố định vào Thứ 3 hàng tuần, bắt đầu từ 17h15.
2. Cơ cấu giải thưởng: Vé số Đắc Lắc được phát hành với mệnh giá 10.000 VNĐ. Cơ cấu giải thưởng bao gồm hàng ngàn giải thưởng hấp dẫn, trong đó:
- Giải Đặc biệt: Trị giá 2 Tỷ đồng.
- Ngoài ra còn có các giải phụ Đặc biệt và giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai một hoặc vài chữ số so với giải Đặc biệt.
Hướng dẫn đổi thưởng và thông tin liên hệ Công ty XSKT Đắc Lắc
Quý khách hàng sở hữu tấm vé may mắn trúng thưởng KQXS XSDLK vui lòng bảo quản vé cẩn thận (không rách rời, không tẩy xóa) và liên hệ đổi thưởng trong vòng 30 ngày tại:
Trụ sở chính:Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Đắc Lắc
Địa chỉ:04 Trần Hưng Đạo, TP. Buôn Ma Thuột, Đắc Lắk
Hotline CSKH:0262 3852 466
Hoặc quý khách có thể đến các đại lý vé số cấp 1, cấp 2 được ủy quyền tại địa phương để làm thủ tục nhanh chóng nhất.
Tra cứu nhanh KQXS Đắc Lắc các kỳ trước
Cảm ơn quý vị đã tin tưởng và lựa chọn hệ thống của chúng tôi để tra cứu kết quả xổ số Đắc Lắc. Đừng quên lưu lại trang này và truy cập vào chiều Thứ 3 hàng tuần để nhận kết quả sớm nhất!