Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 34 Có Lời Giải

Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 34 Có Lời Giải

Câu 1:

Căn cứ vào câu trước “poses significant risks…” và câu sau “Social media… amplify falsehoods…”.

A. ĐÚNG – “intensified” (gia tăng cường độ) phù hợp với mức độ nghiêm trọng của vấn đề lan truyền tin giả. “fragmented” (phân mảnh) và “less effectively regulated” (ít được quản lý hiệu quả) phản ánh đúng thực trạng các hệ sinh thái thông tin hiện nay, dẫn đến việc tin giả dễ lan truyền.

B. SAI – “decentralized” (phi tập trung) không hẳn là nguyên nhân trực tiếp làm tăng tin giả bằng sự “fragmented” (rời rạc, thiếu kiểm soát thống nhất).

C. SAI – “aggravated” (làm trầm trọng thêm) thường dùng cho bệnh tật hoặc tình huống xấu đi, ít dùng chủ ngữ “problem” theo cách này (“The problem has been aggravated” thì đúng hơn).

D. SAI – “successively” (kế tiếp nhau) không hợp ngữ cảnh.
Câu 2:

Căn cứ vào câu trước nói về nội dung sai lệch tiếp cận hàng triệu người và câu sau nói về “emotionally charged headlines”.

A. ĐÚNG – “Following this trend” (Theo xu hướng này) kết nối logic với việc tin giả lan truyền nhanh. “viral dissemination” (sự phát tán lan truyền) là thuật ngữ chính xác trong ngữ cảnh mạng xã hội. “inaccurate narratives” (các câu chuyện không chính xác) phù hợp với ngữ cảnh tin giả.

B, C, D. SAI – Các cụm từ như “Continuing this pattern”, “Pursuing this trajectory” ít tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này.
Câu 3:

Căn cứ vào câu trước nói về “fact-checking initiatives and media literacy campaigns”.

A. ĐÚNG – “interactive workshops” (hội thảo tương tác) và “online resources” (tài nguyên trực tuyến) là các thành phần tiêu biểu của chiến dịch truyền thông. “strategic partnerships” (đối tác chiến lược) là cụm từ collocation chuẩn.

B, C, D. SAI – Các từ như “participatory training sessions”, “hands-on educational activities” tuy đồng nghĩa nhưng dài dòng và ít phổ biến hơn trong văn phong báo chí/học thuật về chủ đề này.
Câu 4:

Căn cứ vào cấu trúc bị động “have been explained” (được giải thích cho biết). Tuy nhiên, ngữ pháp chuẩn phải là “It has been explained to students…” hoặc “Students have been told/taught…”. Nhưng trong các lựa chọn, A là dễ hiểu nhất dù cấu trúc “Students have been explained…” hơi không tự nhiên (thường là explain sth to sb). Tuy nhiên, xét về mặt từ vựng: “critical thinking” (tư duy phản biện) và “navigate online content” (định hướng nội dung trực tuyến) là các từ khóa quan trọng của “media literacy” (đã nhắc ở câu trước).

Lưu ý: Câu gốc có thể là “Students have been taught…” nhưng đề bài dùng “explained”. Trong 4 đáp án, A dùng từ vựng phù hợp nhất với ngữ cảnh giáo dục phổ thông (“Students”, “critical thinking”).
Câu 5:

Căn cứ vào câu kết luận “Without coordinated action…”.

A. ĐÚNG – “verify sources” (xác minh nguồn) và “sensational claims” (các tuyên bố giật gân) là lời khuyên chuẩn mực để chống tin giả. “Citizens should be encouraged” là giọng điệu khuyến nghị phù hợp cho đoạn kết.

B, C, D. SAI – Các từ như “confirm origins”, “authenticate references” không sát nghĩa bằng “verify sources” trong ngữ cảnh tin tức.
Câu 6:

Căn cứ vào cấu trúc liệt kê danh từ chỉ người: “chefs, food (6) ______, and culinary enthusiasts”.

A. SAI – Trạng từ.

B. SAI – Danh từ số ít (thiếu mạo từ).

C. SAI – Danh từ trừu tượng.

D. ĐÚNG – “enthusiasts” (những người đam mê) số nhiều, song hành với “chefs”. Cụm “food enthusiasts” (người đam mê ẩm thực).
Câu 7:

Căn cứ vào cụm từ “an impressive (7) ______ of phở variations”.

A. ĐÚNG – “assortment” (sự đa dạng/tập hợp đủ loại) thường đi với “of” để chỉ nhiều loại khác nhau. “An impressive assortment of” = một loạt các loại ấn tượng.

B. SAI – “portion” (phần/khẩu phần).

C. SAI – “fraction” (phân số/phần nhỏ).

D. SAI – “segment” (phân khúc).
Câu 8:

Căn cứ vào cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ bị động: “demonstrations [which are] (8) ______ by master chefs”.

A. ĐÚNG – “conducted” (được thực hiện/tiến hành).

B. SAI – Động từ nguyên mẫu.

C. SAI – V-ing (chủ động).

D. SAI – Chỉ mục đích.
Câu 9:

Căn cứ vào ngữ cảnh “aimed at (9) ______ economic and cultural ties”.

A. SAI – “tightening” (thắt chặt) thường dùng cho luật lệ, ngân sách.

B. SAI – “securing” (đảm bảo) thường dùng cho an ninh, hợp đồng.

C. ĐÚNG – “cementing” (thắt chặt, củng cố vững chắc) thường đi với “ties”, “relationship”, “friendship”.

D. SAI – “anchoring” (neo đậu).
Câu 10:

Căn cứ vào đại từ quan hệ chỉ sở hữu: “This two-day celebration, (10) ______ mission is…” (Lễ kỷ niệm này, cái mà sứ mệnh của nó là…).

A. SAI – “of which” thường đứng sau danh từ (the mission of which).

B. SAI – “where” chỉ nơi chốn.

C. ĐÚNG – “whose” + danh từ (“whose mission”).

D. SAI – “at which” chỉ nơi chốn/thời gian.
Câu 11:

Căn cứ vào ngữ cảnh “shouldn’t (11) ______ this exceptional opportunity” (không nên bỏ lỡ cơ hội này).

A. ĐÚNG – “pass up” (bỏ lỡ/từ chối một cơ hội).

B. SAI – “rule out” (loại trừ).

C. SAI – “hold back” (ngăn lại/giấu giếm).

D. SAI – “phase out” (loại bỏ dần).
Câu 12:

a. Robotics clubs partnered with universities; maker spaces prototyped sensors monitoring canals, air, and canteens safely.

b. To scale equitably, schools need equipment funding, rural broadband, and sustained industry-education coalitions over time.

c. Vietnamese high schools broadened STEM pathways, linking classrooms with labs, competitions, and community challenges nationwide.

d. Teachers received micro-credentials and mentoring networks, improving assessment rubrics and inclusive scaffolding for girls nationwide.

e. Revised curricula integrated project-based learning and coding, emphasising inquiry, iteration, and cross-disciplinary teamwork for resilience.

Căn cứ để chọn đáp án:

Câu c giới thiệu chủ đề chính: “Vietnamese high schools broadened STEM pathways” (Các trường trung học Việt Nam mở rộng con đường STEM) – đây là câu mở đầu tổng quan

Câu e tiếp theo mô tả chi tiết về việc cải cách chương trình: “Revised curricula integrated project-based learning” (Chương trình học được sửa đổi tích hợp học tập dựa trên dự án)

Câu a đưa ra ví dụ cụ thể: “Robotics clubs partnered with universities” (Câu lạc bộ robot hợp tác với các trường đại học)

Câu d nói về đào tạo giáo viên: “Teachers received micro-credentials” (Giáo viên nhận chứng chỉ vi mô)

Câu b kết luận về yêu cầu để mở rộng: “To scale equitably, schools need…” (Để mở rộng công bằng, các trường cần…)

Trật tự logic: Giới thiệu tổng quan → Chi tiết cải cách → Ví dụ thực tế → Phát triển giáo viên → Yêu cầu mở rộng

Giải thích từng phương án:

A. SAI – Thứ tự c-a-e-d-b đặt ví dụ cụ thể (a) trước khi mô tả cải cách chương trình (e), không logic

B. ĐÚNG – Thứ tự c-e-a-d-b tuân theo logic: tổng quan → cải cách → ví dụ → đào tạo → yêu cầu mở rộng

C. SAI – Bắt đầu bằng e (cải cách chương trình) trước khi giới thiệu bối cảnh tổng quan (c) là không hợp lý

D. SAI – Thứ tự c-e-d-a-b đặt đào tạo giáo viên (d) trước ví dụ cụ thể (a), phá vỡ dòng chảy logic
Câu 13:

Dear students,

a. Membership requires a commitment to attend at least 75% of scheduled sessions and actively participate in collaborative research initiatives.

b. Interested students should submit their applications through the student portal, including a brief statement of interest, by October 31st.

c. We are excited to announce the establishment of the Interdisciplinary Research Society, designed to foster intellectual discourse and collaborative scholarship.

d. Once your application is reviewed and approved, you will receive a welcome package and access to our exclusive resources.

e. For additional information about membership benefits or our upcoming events, please visit our website at http://www.irs-university.edu or email irs@university.edu.

Sincerely,

Academic Affairs Department

Căn cứ để chọn đáp án:

Câu c là câu mở đầu: “We are excited to announce the establishment” (Chúng tôi vui mừng thông báo về việc thành lập) – giới thiệu tổ chức mới

Câu a nêu yêu cầu thành viên: “Membership requires a commitment” (Tư cách thành viên yêu cầu cam kết)

Câu b hướng dẫn đăng ký: “Interested students should submit” (Sinh viên quan tâm nên nộp)

Câu d thông báo sau khi được chấp nhận: “Once your application is reviewed” (Khi đơn của bạn được xem xét)

Câu e cung cấp thông tin liên hệ thêm: “For additional information” (Để biết thêm thông tin)

Trật tự logic: Thông báo thành lập → Yêu cầu thành viên → Cách đăng ký → Quy trình sau đăng ký → Thông tin liên hệ

Giải thích từng phương án:

A. SAI – Thứ tự c-a-d-b-e đặt thông báo được chấp nhận (d) trước hướng dẫn nộp đơn (b), không logic

B. ĐÚNG – Thứ tự c-a-b-d-e tuân theo logic thư chính thức: giới thiệu → yêu cầu → đăng ký → xử lý → liên hệ

C. SAI – Bắt đầu bằng a (yêu cầu) trước khi giới thiệu tổ chức (c) là không phù hợp

D. SAI – Bắt đầu bằng b (hướng dẫn đăng ký) trước khi giới thiệu về tổ chức là không hợp lý
Câu 14:

a. Airport staff: Certainly! The international departures area is on the second floor. Take the escalator behind you.

b. Passenger: Thank you so much. And is there a currency exchange office up there as well?

c. Passenger: Excuse me, I’m looking for the check-in counter for flight BA205 to New York.

Căn cứ để chọn đáp án:

Câu c là câu hỏi mở đầu: “Excuse me, I’m looking for the check-in counter” (Xin lỗi, tôi đang tìm quầy làm thủ tục) – hành khách bắt đầu hỏi

Câu a là câu trả lời của nhân viên: “Certainly! The international departures area is on the second floor” (Chắc chắn rồi! Khu vực khởi hành quốc tế ở tầng hai)

Câu b là câu hỏi tiếp theo: “Thank you so much. And is there a currency exchange office” (Cảm ơn rất nhiều. Và có văn phòng đổi tiền không) – hỏi thêm thông tin

Trật tự logic: Hỏi đường → Trả lời → Hỏi thêm thông tin

Giải thích từng phương án:

A. SAI – Thứ tự c-b-a đặt câu hỏi tiếp theo (b) trước câu trả lời đầu tiên (a), không logic trong hội thoại

B. SAI – Bắt đầu bằng b (câu hỏi tiếp theo) trước khi có câu hỏi đầu tiên (c) là vô lý

C. ĐÚNG – Thứ tự c-a-b tuân theo logic hội thoại tự nhiên: hỏi → trả lời → hỏi thêm

D. SAI – Bắt đầu bằng a (câu trả lời) trước khi có câu hỏi là không hợp lý
Câu 15:

a. Emily: Both are necessary for a balanced life.

b. Emily: Do you enjoy spending time alone?

c. Emily: I feel the same, but solitude improves creativity and focus.

d. Joseph: Yes, it helps me reflect, but I also like socializing with friends.

e. Joseph: Indeed, social time builds empathy and emotional connection.

Căn cứ để chọn đáp án:

Câu b là câu hỏi mở đầu của Emily: “Do you enjoy spending time alone?” (Bạn có thích dành thời gian một mình không?)

Câu d là câu trả lời của Joseph: “Yes, it helps me reflect, but I also like socializing” (Có, nó giúp tôi suy ngẫm, nhưng tôi cũng thích giao lưu)

Câu c là phản hồi của Emily: “I feel the same, but solitude improves creativity” (Tôi cũng cảm thấy như vậy, nhưng sự cô đơn cải thiện sáng tạo)

Câu e là bổ sung của Joseph: “Indeed, social time builds empathy” (Thật vậy, thời gian giao lưu xây dựng sự đồng cảm)

Câu a là kết luận của Emily: “Both are necessary for a balanced life” (Cả hai đều cần thiết cho cuộc sống cân bằng)

Trật tự logic: Hỏi → Trả lời (cả hai quan điểm) → Đồng ý và bổ sung → Bổ sung thêm → Kết luận

Giải thích từng phương án:

A. ĐÚNG – Thứ tự b-d-c-e-a tạo thành cuộc hội thoại logic: hỏi → trả lời → phản hồi → bổ sung → kết luận

B. SAI – Bắt đầu bằng a (kết luận) trước khi thảo luận nội dung là không hợp lý

C. SAI – Bắt đầu bằng a (kết luận) và đặt c trước d phá vỡ luồng hội thoại

D. SAI – Thứ tự b-a-c-e-d đặt kết luận (a) quá sớm trong cuộc hội thoại
Câu 16:

a. My team faced a tight deadline for a crucial client presentation and I volunteered to burn the midnight oil. .

b. Working late into the night, I expected to finish everything and emerge as the office hero everyone respected.

c. In reality, my exhaustion led to careless mistakes that nearly derailed the entire presentation the following morning.

d. This grueling experience was enlightening and taught me that sustainable productivity beats short-term heroics every time.

e. Rather than glorifying overwork, I learned to manage time better and ask for help when facing unrealistic deadlines.

Căn cứ để chọn đáp án:

Câu a giới thiệu tình huống: “My team faced a tight deadline… I volunteered to burn the midnight oil” (Nhóm tôi đối mặt với thời hạn gấp… Tôi tình nguyện thức đêm)

Câu b mô tả kỳ vọng: “I expected to finish everything and emerge as the office hero” (Tôi mong đợi hoàn thành mọi thứ và trở thành anh hùng văn phòng)

Câu c tiết lộ kết quả thực tế: “In reality, my exhaustion led to careless mistakes” (Trên thực tế, sự kiệt sức của tôi dẫn đến những sai lầm bất cẩn)

Câu e mô tả bài học: “Rather than glorifying overwork, I learned to manage time better” (Thay vì tôn vinh việc làm quá sức, tôi học được cách quản lý thời gian tốt hơn)

Câu d kết luận: “This grueling experience was enlightening” (Kinh nghiệm gian khổ này thật khai sáng)

Trật tự logic: Tình huống → Kỳ vọng → Thực tế → Bài học → Kết luận

Giải thích từng phương án:

A. SAI – Bắt đầu bằng d (kết luận) trước khi kể câu chuyện là không logic

B. ĐÚNG – Thứ tự a-b-c-e-d tuân theo cấu trúc tự sự: tình huống → kỳ vọng → thực tế → bài học → kết luận

C. SAI – Thứ tự a-b-c-d-e đặt kết luận (d) trước bài học (e), không theo logic suy ngẫm

D. SAI – Thứ tự a-c-b-e-d đặt thực tế (c) trước kỳ vọng (b), phá vỡ cấu trúc kỳ vọng-thực tế
Câu 17:

Where in the passage does the following sentence best fit?

Public awareness has shifted from awe to accountability, as each headline makes liability feel uncomfortably local.

Câu này nói về sự thay đổi nhận thức công chúng từ “kinh ngạc” sang “trách nhiệm giải trình” do các vụ việc rác thải không gian rơi xuống đất.Vị trí [I]: Cuối đoạn 1. Đoạn 1 liệt kê các vụ rơi rác (Florida, Saskatchewan, Kenya, Poland) và kết thúc bằng câu hỏi “who pays”. Câu chèn vào tổng kết cảm xúc công chúng và dẫn dắt sang vấn đề trách nhiệm (accountability/liability) rất mượt mà.Vị trí [II]: Sau đoạn nói về luật quốc tế (Outer Space Treaty).Vị trí [III]: Sau đoạn nói về luật trong nước và bảo hiểm.Vị trí [IV]: Cuối bài.A. SAI.B. SAI.C. ĐÚNG – Vị trí [I] kết nối các ví dụ thực tế với vấn đề pháp lý sẽ bàn ở đoạn sau.D. SAI.
Câu 18:

The word couched in paragraph 2 mostly means ______.

“responsibility is couched in State-to-State terms” (trách nhiệm được diễn đạt/quy định theo các điều khoản giữa các Quốc gia).

A. SAI – harshly limited (bị giới hạn khắc nghiệt).

B. ĐÚNG – “formally framed” (được định khung/diễn đạt một cách chính thức). “Couch” nghĩa là diễn đạt, bày tỏ.

C. SAI – vaguely concealed (bị che giấu mơ hồ).

D. SAI – loosely implied (được ngụ ý lỏng lẻo).
Câu 19:

Which of the following best summarises paragraph 2?

Đoạn 2 nói về chế độ quản lý cũ (Governing regime antiquated), Hiệp ước Không gian (State-to-State), sự khác biệt trách nhiệm (tuyệt đối trên Trái đất, dựa trên lỗi trong không gian), và sự bất cập đối với nạn nhân tư nhân (sideline private victims).

A. ĐÚNG – “A State-centred, two-tier regime – absolute on Earth, fault in space – yields diplomatic claims and leaves private parties marginalised.” (Một chế độ tập trung vào Nhà nước, hai tầng – tuyệt đối trên Trái đất, lỗi trong không gian – mang lại các yêu cầu ngoại giao và khiến các bên tư nhân bị gạt ra bên lề).

B. SAI – Không phải “absolute liability everywhere”.

C. SAI – “efficiently compensate” là sai (thực tế là khó khăn).

D. SAI – Domestic courts không supersede international law trong đoạn này.
Câu 20:

What does “absolute liability” require, according to paragraph 2?

“On Earth or to aircraft, liability is absolute; in space, it is fault-based…” (Trên Trái đất… trách nhiệm là tuyệt đối; trong không gian, nó dựa trên lỗi…). Absolute liability nghĩa là chịu trách nhiệm bất kể có lỗi hay không.

A. SAI.

B. SAI – Đây là fault-based.

C. SAI.

D. ĐÚNG – “Payment despite no fault” (Thanh toán dù không có lỗi).
Câu 21:

According to paragraph 3, insurance primarily serves as ______.

“Insurance acts as a de facto backstop, yet it does not obviate the need to prove entitlement.” (Bảo hiểm đóng vai trò như một chốt chặn thực tế, nhưng nó không loại bỏ nhu cầu chứng minh quyền lợi).

A. SAI – Không nói về temporary bond.

B. SAI – Không phải universal payout.

C. SAI – Không phải government subsidy.

D. ĐÚNG – “a last-resort fund when diplomacy stalls, though proof hurdles still remain” (một quỹ cứu cánh cuối cùng… dù các rào cản chứng minh vẫn còn). “Backstop” tương đương “last-resort fund”.
Câu 22:

What practical obstacle undermines homeowners bringing cross-border debris claims in domestic courts?

“English courts can hear cases… yet multi-jurisdictional litigation is ruinously expensive and procedurally arcane for ordinary homeowners.” (Tòa án Anh có thể thụ lý… nhưng kiện tụng đa tài phán đắt đỏ đến mức hủy hoại và thủ tục bí hiểm đối với các chủ nhà bình thường).

A. SAI.

B. SAI.

C. SAI.

D. ĐÚNG – “Multi-jurisdictional costs and procedures that few ordinary claimants can sustain”.
Câu 23:

The phrase other fragments in paragraph 1 refers to ______.

Căn cứ để chọn đáp án:

Cụm từ “other fragments” (các mảnh vỡ khác) xuất hiện trong câu: “In 2024, an ISS battery pallet tore through a Florida home; other fragments spattered Saskatchewan farmland, a separation ring landed in Kenya, and debris crashed in Poland.”

Phân tích ngữ cảnh:

Câu văn liệt kê nhiều sự kiện rơi xuống Trái Đất: “an ISS battery pallet” (tấm pin ISS) → “other fragments” (các mảnh vỡ khác) → “a separation ring” (vòng ngăn cách) → “debris” (mảnh vỡ)

Từ “other” (khác) chỉ ra rằng đây là những mảnh vỡ bổ sung, cùng loại với tấm pin ISS đã được đề cập trước đó

Tất cả các ví dụ này đều thuộc về “space debris” (rác thải vũ trụ) như đã được giới thiệu ở câu đầu tiên

Cụm “other fragments” đóng vai trò kết nối giữa ví dụ đầu tiên (ISS battery pallet) và các ví dụ tiếp theo (separation ring, debris), tất cả đều là các dạng khác nhau của rác thải vũ trụ

Trật tự logic: Đoạn văn sử dụng cấu trúc liệt kê để minh họa vấn đề rác thải vũ trụ thông qua nhiều sự kiện cụ thể trong năm 2024.

Giải thích từng phương án:

A. SAI – ISS battery pallet (tấm pin ISS) là ví dụ được nêu trước cụm “other fragments”, không phải là đối tượng mà “other” ám chỉ. Từ “other” có nghĩa là “khác”, nên không thể chỉ về chính vật thể đã được đề cập ngay trước đó.

B. ĐÚNG – Additional space debris (rác thải vũ trụ bổ sung) chính xác phản ánh ý nghĩa của “other fragments”. Cụm từ này ám chỉ các mảnh vỡ rác thải vũ trụ khác ngoài tấm pin ISS đã được đề cập, bao gồm các vật thể rơi xuống Saskatchewan, Kenya và Ba Lan. Tất cả đều là space debris như đã được định nghĩa ở câu mở đầu.

C. SAI – Natural meteoroid remnants (tàn dư thiên thạch tự nhiên) không được nhắc đến trong đoạn văn. Đoạn văn tập trung hoàn toàn vào “space debris” (rác thải vũ trụ nhân tạo), được xác nhận bởi NASA (“NASA confirmed the object’s provenance”), không phải thiên thạch tự nhiên.

D. SAI – Satellite separation rings (vòng ngăn cách vệ tinh) chỉ là một ví dụ cụ thể trong số những “other fragments”, không phải là toàn bộ những gì cụm từ này ám chỉ. “Other fragments” bao gồm nhiều loại mảnh vỡ khác nhau, trong đó separation ring chỉ là một phần.
Câu 24:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. SAI – Bảo hiểm không loại bỏ “need to prove entitlement” (chứng minh quyền lợi/trách nhiệm).

B. SAI – Expanding absolute liability to outer space chưa được thực hiện.

C. ĐÚNG – “A binding arbitral mechanism could narrow today’s liability gap by giving non-state actors enforceable remedies that bypass slow diplomacy and jurisdictional stalemates.” (Một cơ chế trọng tài ràng buộc có thể thu hẹp khoảng cách trách nhiệm ngày nay bằng cách cung cấp cho các tác nhân phi nhà nước các biện pháp khắc phục có thể thực thi, bỏ qua ngoại giao chậm chạp và bế tắc về thẩm quyền). Suy ra từ đoạn cuối nói về “turn to arbitration”.

D. SAI – EU Space Act không resolve compensation mechanism.
Câu 25:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Insurance acts as a de facto backstop, yet it does not obviate the need to prove entitlement.

A. SAI – “proof becomes unnecessary” là sai.

B. SAI – “automatically obtain” là sai.

C. SAI – “regardless of… evidentiary shortcomings” là sai.

D. ĐÚNG – “Although coverage exists, claimants must still demonstrate responsibility before any insurer will compensate them…” (Mặc dù có bảo hiểm, người khiếu nại vẫn phải chứng minh trách nhiệm trước khi nhà bảo hiểm đền bù…). “Prove entitlement” = “demonstrate responsibility/right to compensation”.
Câu 26:

Which of the following best summarises the passage?

Bài viết nói về rủi ro rác vũ trụ (đoạn 1), sự bất cập của luật quốc tế (đoạn 2) và luật trong nước (đoạn 3), và đề xuất giải pháp trọng tài (đoạn 4).

A. SAI – EU Act không end disputes.

B. SAI – Treaties không ensure symmetry.

C. ĐÚNG – “Rising debris risks reveal that a State-centric regime and fragmented domestic fixes leave victims exposed; arbitration could offer faster, expert, enforceable relief.” (Rủi ro rác thải gia tăng tiết lộ rằng chế độ tập trung vào Nhà nước và các biện pháp sửa chữa trong nước rời rạc khiến nạn nhân bị phơi nhiễm; trọng tài có thể cung cấp sự cứu trợ nhanh hơn, chuyên nghiệp và có thể thực thi).

D. SAI – Liability không phải absolute everywhere.
Câu 27:

Căn cứ vào câu chứa chỗ trống (27): “Don’t forget to (27) ______ a list of all medications, vitamins, and supplements you’re currently taking” (Đừng quên ____ danh sách tất cả các loại thuốc, vitamin và thực phẩm bổ sung bạn đang dùng).

A. ĐÚNG – “Draw up a list” là cụm từ cố định có nghĩa “lập/soạn một danh sách”, hoàn toàn tự nhiên và phổ biến trong tiếng Anh. Ví dụ: “draw up a plan/contract/list”. Trong ngữ cảnh y tế, việc “draw up a list of medications” nghĩa là tự mình tạo ra một danh sách các loại thuốc đang dùng để mang đến gặp bác sĩ.

B. SAI – “Pull through” có nghĩa “vượt qua (bệnh tật/khó khăn), hồi phục”, không thể kết hợp với “a list”. Ví dụ: “The patient pulled through after surgery” (Bệnh nhân đã hồi phục sau phẫu thuật).

C. SAI – “Break down” có nhiều nghĩa: (1) phân tích chi tiết (break down the costs), (2) hỏng hóc (the car broke down), (3) sụp đổ tinh thần. Tuy “break down a list” có thể hiểu là “phân tích chi tiết danh sách”, nhưng ngữ cảnh đang yêu cầu tạo ra danh sách chứ không phải phân tích nó.

D. SAI – “Fill out” có nghĩa “điền vào (mẫu/biểu mẫu có sẵn)”, ví dụ: “fill out a form/application”. Tuy nhiên, “fill out a list” không tự nhiên vì danh sách thuốc cần được lập ra từ đầu bởi bệnh nhân, không phải điền vào một mẫu có sẵn.
Câu 28:

Căn cứ vào câu chứa chỗ trống (28): “Ask questions if something isn’t clear, (28) ______ you might miss important information about your treatment” (Hãy đặt câu hỏi nếu có điều gì không rõ ràng, ____ bạn có thể bỏ lỡ thông tin quan trọng về phương pháp điều trị của mình).

A. SAI – “Consequently” (do đó, kết quả là) diễn đạt mối quan hệ nguyên nhân – kết quả tự nhiên. Nếu dùng “consequently”, câu văn sẽ có nghĩa “đặt câu hỏi → do đó bạn sẽ bỏ lỡ thông tin”, logic hoàn toàn ngược đời.

B. ĐÚNG – “Otherwise” (nếu không thì, trong trường hợp ngược lại) hoàn toàn phù hợp. Câu văn có cấu trúc: “Do X, otherwise Y” = “Hãy làm X, nếu không (nếu bạn không làm X) thì Y sẽ xảy ra”. Logic chính xác: “Hãy đặt câu hỏi khi chưa rõ, nếu không bạn có thể bỏ lỡ thông tin quan trọng”. Đây là lời khuyên điển hình trong hướng dẫn y tế.

C. SAI – “Moreover” (hơn nữa, thêm vào đó) dùng để bổ sung thông tin cùng chiều. Nếu dùng “moreover”, câu văn sẽ nghĩa “đặt câu hỏi, và hơn nữa bạn có thể bỏ lỡ thông tin”, không logic vì việc đặt câu hỏi giúp tránh bỏ lỡ thông tin chứ không gây ra việc bỏ lỡ.

D. SAI – “Nevertheless” (tuy nhiên, dù vậy) dùng để diễn đạt sự tương phản hoặc nhượng bộ. Câu văn sẽ có nghĩa “đặt câu hỏi, tuy nhiên bạn vẫn có thể bỏ lỡ thông tin”, logic yếu và không phù hợp với ý định khuyến khích của tác giả.
Câu 29:

Căn cứ vào câu chứa chỗ trống (29): “Bring (29) ______ medical records with you to provide your doctor with a complete health history” (Mang theo ____ hồ sơ y tế của bạn để cung cấp cho bác sĩ lịch sử sức khỏe đầy đủ).

A. SAI – Trật tự tính từ sai. “Previous” (trước đó) và “comprehensive” (toàn diện) đều là tính từ, “your” là tính từ sở hữu. Trong tiếng Anh, tính từ sở hữu luôn đứng đầu tiên.

B. ĐÚNG – Trật tự chính xác theo quy tắc ngữ pháp tiếng Anh: Possessive (your) + Opinion/General (previous) + Specific quality (comprehensive) + Noun (medical records). “Your previous comprehensive medical records” = “Các hồ sơ y tế toàn diện trước đây của bạn” hoàn toàn tự nhiên và đúng ngữ pháp. “Previous” (trước đây, đã có) ám chỉ các hồ sơ từ các lần khám trước, “comprehensive” (toàn diện) nhấn mạnh tính đầy đủ.

C. SAI – “Comprehensive your previous” vi phạm quy tắc tính từ sở hữu phải đứng trước tất cả tính từ khác.

D. SAI – “Your comprehensive previous” sai vì “previous” (thời gian) theo quy tắc OSASCOMP phải đứng trước “comprehensive” (chất lượng chung).
Câu 30:

Căn cứ vào câu chứa chỗ trống (30): “Review the instructions given (30) ______ your doctor carefully” (Xem xét kỹ lưỡng các hướng dẫn được đưa ra ____ bác sĩ của bạn).

A. ĐÚNG – “Given by” là cụm động từ bị động chuẩn, nghĩa “được đưa ra/cung cấp bởi ai đó”. Cấu trúc: “something is given by someone” = “cái gì đó được ai đó đưa ra”. “Instructions given by your doctor” = “Các hướng dẫn được bác sĩ của bạn đưa ra” hoàn toàn tự nhiên và đúng ngữ pháp.

B. SAI – “Given with” không phải cụm từ chuẩn trong tiếng Anh. “With” thường chỉ công cụ hoặc đi kèm, không dùng với “given” để chỉ người thực hiện hành động.

C. SAI – “Given from” không đúng ngữ pháp. Mặc dù “from” có thể chỉ nguồn gốc, nhưng với động từ “give” ở dạng bị động, giới từ chuẩn là “by” chứ không phải “from”.

D. SAI – “Given to” có nghĩa hoàn toàn khác: “được trao/đưa cho ai đó” (người nhận). Ví dụ: “The award was given to the best student”. Trong ngữ cảnh này, ta cần chỉ người đưa ra hướng dẫn (bác sĩ) chứ không phải người nhận hướng dẫn.
Câu 31:

Căn cứ vào câu chứa chỗ trống (31): “Remember, your active participation in your healthcare (31) ______ tremendously in improving treatment outcomes” (Hãy nhớ rằng, sự tham gia tích cực của bạn vào chăm sóc sức khỏe của mình ____ rất lớn trong việc cải thiện kết quả điều trị).

A. SAI – “Counts” có thể có nghĩa “có giá trị, quan trọng” (Every vote counts), nhưng khi dùng với “tremendously in improving”, cấu trúc “counts in doing something” không tự nhiên. “Count” thường đứng một mình hoặc với “for”: “Your opinion counts” hoặc “This counts for nothing”.

B. ĐÚNG – “Matters” (có ý nghĩa, quan trọng) hoàn toàn phù hợp với cấu trúc “matters tremendously in + V-ing”. “Your participation matters tremendously in improving outcomes” = “Sự tham gia của bạn có ý nghĩa to lớn trong việc cải thiện kết quả” là cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến trong tiếng Anh. “Matter” có thể đi với giới từ “in” để chỉ lĩnh vực/khía cạnh mà điều đó quan trọng.

C. SAI – “Weighs” có nghĩa đen là “cân nặng” và nghĩa bóng là “cân nhắc, xem xét” (weigh the options). Cụm “weighs tremendously in improving” nghe không tự nhiên và không phải cách dùng chuẩn của “weigh”.

D. SAI – “Measures” có nghĩa “đo lường” hoặc danh từ “biện pháp”. Động từ “measure” không kết hợp với “in improving” và không mang nghĩa “có tác động/ý nghĩa” trong ngữ cảnh này.
Câu 32:

Căn cứ vào câu chứa chỗ trống (32): “Remember, your active participation in your healthcare (31) ______ tremendously in improving (32) ______ treatment outcomes” (Hãy nhớ rằng, sự tham gia tích cực của bạn vào chăm sóc sức khỏe của mình ____ rất nhiều trong việc cải thiện ____ kết quả điều trị).

A. SAI – “A wealth of” (một lượng lớn) thường đi với danh từ không đếm được hoặc danh từ số nhiều theo nghĩa “nhiều loại khác nhau”, ví dụ: “a wealth of information/ experience/opportunities”. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này “a wealth of treatment outcomes” nghe không tự nhiên vì câu văn không nhấn mạnh vào sự đa dạng của các kết quả điều trị mà nhấn mạnh vào mức độ cải thiện.

B. ĐÚNG – “A good deal of treatment outcomes” là cách dùng phù hợp nhất. “A good deal of” kết hợp tốt với các danh từ trừu tượng về kết quả, hiệu quả, cải thiện. Cụm này mang nghĩa “một lượng đáng kể, nhiều” và phù hợp với ngữ cảnh y tế khi nói về việc cải thiện kết quả điều trị. Ví dụ tương tự: “a good deal of progress” (tiến bộ đáng kể), “a good deal of improvement” (cải thiện đáng kể).

C. SAI – “A host of” (một loạt) yêu cầu danh từ số nhiều đếm được và mang nghĩa “nhiều cái khác nhau”, ví dụ: “a host of problems/reasons/factors”. Cụm “a host of treatment outcomes” nghe không tự nhiên vì “treatment outcomes” trong ngữ cảnh này là khái niệm tổng quát về kết quả, không phải “nhiều loại kết quả khác nhau”.

D. SAI – “A great number” (một số lượng lớn) bắt buộc phải đi với danh từ đếm được số nhiều, cụm hoàn chỉnh là “a great number of + plural noun”. Tuy nhiên, “treatment outcomes” trong ngữ cảnh y tế thường được hiểu như một khái niệm tổng thể (overall results), không nhấn mạnh vào số lượng. Hơn nữa, “improving a great number of treatment outcomes” nghe cồng kềnh và không tự nhiên bằng “improving treatment outcomes considerably/significantly”.
Câu 33:

The word recalibrate in paragraph 1 can be best replaced by ______?

“firms recalibrate after cyclical shocks and technological upgrades” (các công ty hiệu chỉnh lại sau các cú sốc chu kỳ…).

A. SAI – ossify (hóa cốt/cứng nhắc).

B. ĐÚNG – “fine-tune” (tinh chỉnh/điều chỉnh). Recalibrate = hiệu chỉnh lại.

C. SAI – invalidate (làm mất hiệu lực).

D. SAI – dismantle (tháo dỡ).
Câu 34:

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as a driver of rising youth unemployment?

“Administrators attribute the surge to sectoral realignment, mismatched skills, and cautious corporate headcounts.” (Các nhà quản lý quy sự gia tăng này cho việc tái cấu trúc ngành, kỹ năng không phù hợp và số lượng nhân sự thận trọng).

A. SAI – Có nhắc (Sectoral realignment).

B. SAI – Có nhắc (mismatched skills). Nhưng câu hỏi là “NOT mentioned”. Khoan, mismatched skills LÀ Skills mismatch.

C. SAI – Có nhắc (cautious corporate headcounts).

D. ĐÚNG – “Currency devaluation” (phá giá tiền tệ) không được nhắc đến.
Câu 35:

The word meager in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.

“stipends can be meager” (tiền trợ cấp có thể ít ỏi/nghèo nàn).

A. paltry (ít ỏi) – Đồng nghĩa.

B. scant (hiếm/ít) – Đồng nghĩa.

C. ample (phong phú/dư dả) – Trái nghĩa.

D. thin (mỏng) – Gần nghĩa.
Câu 36:

The word these in paragraph 2 refers to ______.

“Students… hedge with short courses and micro-credentials, but the signaling power of these badges…” (Sinh viên… phòng ngừa bằng các khóa học ngắn hạn và chứng chỉ vi mô, nhưng sức mạnh tín hiệu của những huy hiệu này…). “These badges” ám chỉ “short courses and micro-credentials”.

A. SAI.

B. ĐÚNG – “micro-credentials” (chứng chỉ vi mô).

C. SAI.

D. SAI.
Câu 37:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

A. SAI – “capability” (năng lực) không hẳn là “potential” (tiềm năng).

B. ĐÚNG – “Continued employer preference for proven experience over latent ability will perpetuate barriers for novice job seekers.” (Sự ưu tiên liên tục của nhà tuyển dụng đối với kinh nghiệm đã được chứng minh hơn là khả năng tiềm ẩn sẽ duy trì các rào cản đối với những người tìm việc mới). “Prioritizing prior experience” = “preference for proven experience”. “Demonstrable potential” = “latent ability” (tương đối). “Stranded at the threshold” = “perpetuate barriers”.

C. SAI – “Promise” (lời hứa/tiềm năng) đúng, nhưng B sát nghĩa hơn về mặt cấu trúc “perpetuate barriers”.

D. SAI – “Past performance” (hiệu suất quá khứ) khác với “experience”.
Câu 38:

Which of the following is TRUE according to paragraph 1?

“Ho Chi Minh City’s headline joblessness has eased, yet youth unemployment has spiked in dissonant fashion.” (Thất nghiệp chung đã giảm, nhưng thất nghiệp thanh niên lại tăng vọt).

A. SAI – “fell in parallel” là sai (ngược chiều).

B. ĐÚNG – “The city’s overall indicators improved while many graduates struggled to secure initial roles despite qualifications.” (Các chỉ số tổng thể của thành phố được cải thiện trong khi nhiều sinh viên tốt nghiệp phải vật lộn để đảm bảo các vai trò ban đầu mặc dù có trình độ). Khớp với ý “headline joblessness eased” nhưng “youth unemployment spiked”.

C. SAI – “Internships become protracted” (kéo dài), không phải disappeared.

D. SAI – “probation drags on” (kéo dài), không phải shortened.
Câu 39:

Which paragraph mentions concrete policy responses like apprenticeships and training vouchers?

“Policy responses spotlight apprenticeships… municipal programs underwrite training vouchers…”

Nằm ở đoạn bắt đầu bằng “Policy responses…”. Đây là đoạn 3.

Vậy đáp án là C (Paragraph 3).
Câu 40:

Which paragraph mentions the reputational paradox of an energetic city leaving newcomers idle?

“The paradox is reputational: a dynamic metropolis that still leaves bright newcomers idle.”

Nằm ở đoạn cuối cùng.

Paragraph 4: Still, frictions persist… The paradox is reputational…

Vậy đáp án là D (Paragraph 4).

Các lựa chọn đã được chọn:

Kết quả: 

  • Câu 1
  • Câu 2
  • Câu 3
  • Câu 4
  • Câu 5
  • Câu 6
  • Câu 7
  • Câu 8
  • Câu 9
  • Câu 10
  • Câu 11
  • Câu 12
  • Câu 13
  • Câu 14
  • Câu 15
  • Câu 16
  • Câu 17
  • Câu 18
  • Câu 19
  • Câu 20
  • Câu 21
  • Câu 22
  • Câu 23
  • Câu 24
  • Câu 25
  • Câu 26
  • Câu 27
  • Câu 28
  • Câu 29
  • Câu 30
  • Câu 31
  • Câu 32
  • Câu 33
  • Câu 34
  • Câu 35
  • Câu 36
  • Câu 37
  • Câu 38
  • Câu 39
  • Câu 40

Đáp án: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 34 Có Lời Giải

Đáp án câu 1:
A
This challenge has intensified as information ecosystems become increasingly fragmented and less effectively regulated
Đáp án câu 2:
A
Following this trend, many users unknowingly contribute to the viral dissemination of inaccurate narratives
Đáp án câu 3:
A
These programs include not only interactive workshops and comprehensive online resources but also strategic partnerships with local community leaders
Đáp án câu 4:
A
Students have been explained the importance of critical thinking to help them navigate online content more responsibly
Đáp án câu 5:
A
Citizens should be encouraged to verify sources before sharing articles or reacting to sensational claims
Đáp án câu 6:
D
enthusiasts
Đáp án câu 7:
A
assortment
Đáp án câu 8:
A
conducted
Đáp án câu 9:
C
cementing
Đáp án câu 10:
C
whose
Đáp án câu 11:
A
pass up
Đáp án câu 12:
B
c-e-a-d-b
Đáp án câu 13:
B
c-a-b-d-e
Đáp án câu 14:
C
c-a-b
Đáp án câu 15:
A
b-d-c-e-a
Đáp án câu 16:
B
a-b-c-e-d
Đáp án câu 17:
C
[I]
Đáp án câu 18:
B
formally framed
Đáp án câu 19:
A
A State-centred, two-tier regime – absolute on Earth, fault in space – yields diplomatic claims and leaves private parties marginalised.
Đáp án câu 20:
D
Payment despite no fault
Đáp án câu 21:
D
a last-resort fund when diplomacy stalls, though proof hurdles still remain
Đáp án câu 22:
D
Multi-jurisdictional costs and procedures that few ordinary claimants can sustain
Đáp án câu 23:
B
additional space debris
Đáp án câu 24:
A
Domestic insurance mandates eliminate the need for attribution, allowing claimants to recover regardless of who launched or operated the debris-creating object.
Đáp án câu 25:
D
Although coverage exists, claimants must still demonstrate responsibility before any insurer will compensate them for cross-border debris damage.
Đáp án câu 26:
C
Rising debris risks reveal that a State-centric regime and fragmented domestic fixes leave victims exposed; arbitration could offer faster, expert, enforceable relief.
Đáp án câu 27:
A
draw up
Đáp án câu 28:
B
otherwise
Đáp án câu 29:
B
your previous comprehensive
Đáp án câu 30:
A
by
Đáp án câu 31:
B
matters
Đáp án câu 32:
B
a good deal of
Đáp án câu 33:
B
fine-tune
Đáp án câu 34:
D
Currency devaluation
Đáp án câu 35:
C
ample
Đáp án câu 36:
B
micro-credentials
Đáp án câu 37:
B
Continued employer preference for proven experience over latent ability will perpetuate barriers for novice job seekers.
Đáp án câu 38:
B
The city’s overall indicators improved while many graduates struggled to secure initial roles despite qualifications.
Đáp án câu 39:
C
Paragraph 3
Đáp án câu 40:
D
Paragraph 4