Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 35 Có Lời Giải

Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 35 Có Lời Giải

Câu 1:

Căn cứ vào ngữ cảnh “Due to road construction on Main Street, buses will ___ an alternative route” (Do thi công đường trên Phố Chính, xe buýt sẽ ___ tuyến đường thay thế), cần một cụm động từ thể hiện việc sử dụng/đi theo tuyến đường khác.

A. SAI – “take on” có nghĩa là đảm nhận nhiệm vụ/trách nhiệm mới, không dùng với “route”

B. SAI – “carry out” nghĩa là thực hiện kế hoạch/nhiệm vụ, không phù hợp với “alternative route”

C. SAI – “get over” nghĩa là vượt qua khó khăn, không dùng với “route”

D. ĐÚNG – “make for” có nghĩa là đi về phía/hướng tới, phù hợp với ngữ cảnh xe buýt sẽ đi theo tuyến đường thay thế
Câu 2:

Căn cứ vào danh từ “buses” là danh từ đếm được số nhiều, cần lượng từ phù hợp đứng trước.

A. SAI – “much” dùng với danh từ không đếm được, không dùng với “buses”

B. ĐÚNG – “a number of” dùng với danh từ đếm được số nhiều, phù hợp với “buses”

C. SAI – “a great amount of” dùng với danh từ không đếm được, không dùng với “buses”

D. SAI – cấu trúc ngữ pháp sai, không tồn tại “a plenty of”
Câu 3:

Căn cứ vào trật tự tính từ trong tiếng Anh: Opinion (ý kiến) – Age (tuổi/trạng thái mới cũ) – Quality (chất lượng) – Purpose (mục đích/tính chất). “New” (Age), “clear” (Quality), “temporary” (Purpose).

A. SAI – “clear” (quality) không đứng trước “new” (age)

B. SAI – “new” phải đứng đầu theo quy tắc trật tự tính từ

C. SAI – “temporary” (purpose) phải đứng cuối

D. ĐÚNG – “new” (age) → “clear” (quality) → “temporary” (purpose) đúng trật tự tính từ
Câu 4:

Căn cứ vào nghĩa câu “we will maintain our regular schedule, ___ delays may occur during rush hours” (chúng tôi sẽ duy trì lịch trình thường xuyên, ___ có thể xảy ra chậm trễ trong giờ cao điểm), cần liên từ thể hiện sự tương phản.

A. ĐÚNG – “though” thể hiện sự đối lập: duy trì lịch trình mặc dù có thể chậm trễ

B. SAI – “in case” thể hiện phòng ngừa, không phù hợp với ngữ cảnh

C. SAI – “unless” nghĩa là “trừ khi”, không hợp lý với nghĩa câu

D. SAI – “so that” thể hiện mục đích, không phù hợp
Câu 5:

Căn cứ vào cấu trúc “check our mobile app ___ visit our website” (kiểm tra ứng dụng di động ___ truy cập trang web), cần liên từ thể hiện sự lựa chọn.

A. ĐÚNG – “or” thể hiện sự lựa chọn giữa hai phương án

B. SAI – “yet” thể hiện sự tương phản, không phù hợp

C. SAI – “nor” dùng trong câu phủ định, không phù hợp với ngữ cảnh

D. SAI – “for” thể hiện nguyên nhân, không hợp lý
Câu 6:

Căn cứ vào ngữ cảnh “their assistance can be ___ in helping you plan alternative routes” (sự hỗ trợ của họ có thể ___ trong việc giúp bạn lên kế hoạch tuyến đường thay thế), cần tính từ thể hiện tính hữu ích, có giá trị.

A. SAI – “invaluable” nghĩa là vô giá (quá quý), hơi cường điệu cho ngữ cảnh hỗ trợ lên kế hoạch tuyến đường

B. ĐÚNG – “valuable” phù hợp với ngữ cảnh, thể hiện sự hỗ trợ có giá trị/hữu ích

C. SAI – “inappreciable” nghĩa là không đáng kể, trái nghĩa với ý muốn nói

D. SAI – “priceless” quá cường điệu cho ngữ cảnh này
Câu 7:

Căn cứ vào cấu trúc “the Vietnam Museum of Ethnology in Hanoi will host a week-long celebration ___ the rich cultural diversity” (Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam tại Hà Nội sẽ tổ chức một lễ kỷ niệm kéo dài một tuần ___ sự đa dạng văn hóa phong phú), cần phân từ hiện tại bổ nghĩa cho “celebration”.

A. SAI – động từ nguyên thể không đứng sau danh từ để bổ nghĩa

B. SAI – “to honor” thể hiện mục đích nhưng không tự nhiên trong ngữ cảnh này

C. ĐÚNG – “honoring” (V-ing) bổ nghĩa cho “celebration”, thể hiện mục đích của lễ kỷ niệm

D. SAI – “honored” là quá khứ phân từ, không phù hợp với nghĩa chủ động
Câu 8:

Căn cứ vào mệnh đề quan hệ “This annual event, ___ attracts thousands of domestic and international visitors” (Sự kiện hàng năm này, ___ thu hút hàng nghìn du khách trong và ngoài nước), cần đại từ quan hệ thay thế cho “event” (vật).

A. SAI – “whom” dùng cho người, không dùng cho “event”

B. ĐÚNG – “which” thay thế cho “event” (vật) trong mệnh đề quan hệ không xác định

C. SAI – “who” dùng cho người, không dùng cho “event”

D. SAI – “when” dùng cho thời gian, không phù hợp
Câu 9:

Căn cứ vào ngữ cảnh “a magnificent ___ of cultural exhibitions” (một ___ tráng lệ của các triển lãm văn hóa), cần danh từ thể hiện phạm vi/khu vực rộng lớn.

A. ĐÚNG – “expanse” phù hợp với nghĩa khu vực/dải rộng lớn của triển lãm văn hóa

B. SAI – “spread” thường chỉ sự lan rộng về mặt không gian hoặc thông tin, ít dùng với “exhibitions”

C. SAI – “breadth” chỉ bề rộng vật lý hoặc phạm vi kiến thức, không tự nhiên với “exhibitions”

D. SAI – “span” thường chỉ khoảng thời gian hoặc chiều dài, không phù hợp
Câu 10:

Căn cứ vào ngữ cảnh “culinary experiences that ___ Vietnam’s extraordinary cultural mosaic” (trải nghiệm ẩm thực ___ bức tranh văn hóa phi thường của Việt Nam), cần động từ thể hiện sự phản ánh/thể hiện.

A. SAI – “mirror” nghĩa là phản chiếu chính xác như gương, hơi mạnh cho ngữ cảnh này

B. SAI – “portray” thường dùng cho việc miêu tả người hoặc nhân vật trong nghệ thuật

C. SAI – “depict” thường dùng cho việc vẽ/miêu tả hình ảnh cụ thể

D. ĐÚNG – “reflect” phù hợp nhất, thể hiện trải nghiệm ẩm thực phản ánh văn hóa
Câu 11:

Căn cứ vào ngữ cảnh “to ___ awareness of ethnic diversity” (để ___ nhận thức về sự đa dạng dân tộc), cần động từ thể hiện việc nâng cao nhận thức.

A. ĐÚNG – “heighten” phù hợp nhất với “awareness”, nghĩa là nâng cao nhận thức

B. SAI – “magnify” nghĩa là phóng đại, không tự nhiên với “awareness”

C. SAI – “amplify” thường dùng cho âm thanh hoặc tín hiệu

D. SAI – “intensify” thường dùng cho cảm xúc hoặc cường độ vật lý, ít dùng với “awareness”
Câu 12:

Căn cứ vào cấu trúc “For researchers, students, and cultural ___ passionate about anthropology” (Đối với các nhà nghiên cứu, sinh viên và ___ văn hóa đam mê nhân chủng học), cần danh từ chỉ người số nhiều.

A. SAI – “advocating” là phân từ, không phải danh từ chỉ người

B. ĐÚNG – “advocates” (danh từ số nhiều) phù hợp với cấu trúc song song với “researchers, students”

C. SAI – “advocate” (số ít) không phù hợp với danh từ số nhiều trước đó

D. SAI – “advocacy” là danh từ trừu tượng, không chỉ người
Câu 13:

a. I had rehearsed my speech countless times, yet when I stepped onto the stage I froze completely.

b. Last year, I decided to throw caution to the wind and enter a regional public speaking competition.

c. Unfortunately, my mind went blank and I stumbled through my speech incoherently before a large audience.

d. That terrifying moment was transformative and showed me that failure is merely a stepping stone to eventual success.

e. Instead of withdrawing from public speaking, I joined a drama club to gradually build my confidence on stage.

Căn cứ vào mạch logic của câu chuyện về trải nghiệm tham gia cuộc thi hùng biện và vượt qua thất bại, thứ tự đúng phải là: quyết định tham gia (b) → chuẩn bị kỹ nhưng bị sợ (a) → thất bại (c) → hành động khắc phục (e) → bài học rút ra (d).

b. Năm ngoái, tôi quyết định liều lĩnh và tham gia một cuộc thi hùng biện khu vực.

a. Tôi đã tập diễn thuyết của mình vô số lần, nhưng khi bước lên sân khấu, tôi đã hoàn toàn bị đờ đẫn.

c. Thật không may, tâm trí tôi trở nên trống rỗng và tôi loạng choạng trong bài phát biểu một cách không mạch lạc trước một lượng lớn khán giả.

e. Thay vì rút lui khỏi diễn thuyết công cộng, tôi đã tham gia một câu lạc bộ kịch để dần dần xây dựng sự tự tin của mình trên sân khấu.

d. Khoảnh khắc đáng sợ đó mang tính chuyển đổi và cho tôi thấy rằng thất bại chỉ là một bước đệm dẫn đến thành công cuối cùng.

A. SAI – thứ tự b-a-c-d-e đặt bài học (d) trước hành động khắc phục (e), không hợp logic

B. SAI – thứ tự a-b-c-e-d bắt đầu bằng việc đóng băng trên sân khấu (a) trước khi giới thiệu quyết định tham gia (b), không tự nhiên

C. ĐÚNG – thứ tự b-a-c-e-d hợp lý: quyết định → chuẩn bị nhưng thất bại → mô tả thất bại → hành động khắc phục → bài học

D. SAI – thứ tự d-b-a-c-e bắt đầu bằng bài học (d) trước khi kể câu chuyện, không logic
Câu 14:

a. Healthcare teams built diagnostic models for TB screening, publishing baselines and clinical validation protocols openly.

b. Future capacity hinges on ethical governance, talent retention, and sustainable compute aligned with green grids.

c. Meanwhile, Vietnamese–foreign consortia targeted language, OCR, and speech, serving minority communities and bureaucracy digitisation goals.

d. National grants incentivised datasets, compute sharing, and open benchmarks, reinforcing reproducibility and local relevance commitments.

e. University AI research accelerated, moving from scattered labs to coordinated, mission-driven institutes and centres nationwide.

Căn cứ vào mạch logic về sự phát triển nghiên cứu AI tại Việt Nam, thứ tự hợp lý là: nghiên cứu AI tăng tốc (e) → hỗ trợ quốc gia cho dữ liệu và chuẩn mực (d) → đội ngũ y tế xây dựng mô hình (a) → liên minh Việt-nước ngoài (c) → triển vọng tương lai (b).

e. Nghiên cứu AI tại các trường đại học tăng tốc, chuyển từ các phòng thí nghiệm rải rác sang các viện và trung tâm phối hợp, định hướng nhiệm vụ trên toàn quốc.

d. Các khoản tài trợ quốc gia khuyến khích các bộ dữ liệu, chia sẻ tính toán và các chuẩn mực mở, củng cố các cam kết về khả năng tái tạo và tính liên quan địa phương.

a. Các đội ngũ y tế đã xây dựng các mô hình chẩn đoán để sàng lọc lao, công bố các giao thức xác nhận lâm sàng và đường cơ sở một cách công khai.

c. Trong khi đó, các tập đoàn Việt Nam-nước ngoài nhắm đến ngôn ngữ, OCR và giọng nói, phục vụ các cộng đồng thiểu số và các mục tiêu số hóa quan liêu.

b. Năng lực tương lai phụ thuộc vào quản trị đạo đức, duy trì nhân tài và tính toán bền vững phù hợp với lưới điện xanh.

A. SAI – thứ tự e-a-d-c-b đặt ứng dụng y tế (a) trước hỗ trợ quốc gia (d), không logic

B. SAI – thứ tự e-d-c-a-b đặt liên minh nước ngoài (c) trước ứng dụng y tế (a), không theo thứ tự tự nhiên

C. ĐÚNG – thứ tự e-d-a-c-b: tăng tốc nghiên cứu → hỗ trợ quốc gia → ứng dụng y tế → hợp tác quốc tế → triển vọng

D. SAI – thứ tự d-e-a-c-b bắt đầu bằng hỗ trợ (d) trước khi đề cập đến sự tăng tốc nghiên cứu (e), không tự nhiên
Câu 15:

a. Finder: Excuse me, I think you dropped your wallet near the ticket machine just now.

b. Owner: Oh my goodness! Thank you so much for your honesty! I hadn’t even noticed it was missing.

c. Finder: You’re welcome. Just make sure to check that everything’s still inside before you leave.

Căn cứ vào mạch logic của cuộc hội thoại về việc trả lại ví, thứ tự tự nhiên là: người tìm thấy thông báo (a) → chủ nhân cảm ơn (b) → người tìm thấy khuyên kiểm tra (c).

a. Người tìm thấy: Xin lỗi, tôi nghĩ bạn vừa đánh rơi ví gần máy bán vé.

b. Chủ nhân: Ôi trời! Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự trung thực của bạn! Tôi thậm chí chưa nhận ra nó bị mất.

c. Người tìm thấy: Không có gì. Chỉ cần đảm bảo kiểm tra xem mọi thứ vẫn còn bên trong trước khi bạn rời đi.

A. SAI – thứ tự a-c-b đặt lời khuyên (c) trước lời cảm ơn (b), không tự nhiên

B. SAI – thứ tự c-a-b bắt đầu bằng lời khuyên (c) trước khi thông báo tìm thấy ví (a), không logic

C. ĐÚNG – thứ tự a-b-c: thông báo → cảm ơn → khuyên bảo, đây là trình tự tự nhiên của cuộc hội thoại

D. SAI – thứ tự b-a-c bắt đầu bằng lời cảm ơn (b) trước khi được thông báo (a), không hợp lý
Câu 16:

a. Victoria: Do you prefer relaxing with music or reading books?

b. David: Yes, both heal the soul in their own special way.

c. David: I love music, but reading gives deeper peace of mind.

d. Victoria: I agree, but music helps express emotions instantly.

e. Victoria: It’s best to enjoy whichever suits the mood.

Căn cứ vào mạch logic của cuộc hội thoại về âm nhạc và đọc sách, thứ tự hợp lý là: câu hỏi (a) → David trả lời thích đọc sách hơn (c) → Victoria đồng ý nhưng nói âm nhạc diễn tả cảm xúc nhanh (d) → David đồng ý cả hai đều tốt (b) → Victoria kết luận (e).

a. Victoria: Bạn thích thư giãn với âm nhạc hay đọc sách?

c. David: Tôi yêu âm nhạc, nhưng đọc sách mang lại sự bình yên sâu sắc hơn.

d. Victoria: Tôi đồng ý, nhưng âm nhạc giúp diễn tả cảm xúc ngay lập tức.

b. David: Vâng, cả hai đều chữa lành tâm hồn theo cách đặc biệt của riêng chúng.

e. Victoria: Tốt nhất là thưởng thức cái nào phù hợp với tâm trạng.

A. SAI – thứ tự a-b-c-d-e đặt câu đồng ý chung (b) quá sớm, trước khi thảo luận chi tiết

B. SAI – thứ tự a-b-d-c-e cũng đặt câu đồng ý (b) quá sớm

C. ĐÚNG – thứ tự a-c-d-b-e: hỏi → trả lời → phản biện → đồng ý cả hai → kết luận, logic tự nhiên

D. SAI – thứ tự a-b-e-c-d đặt kết luận (e) quá sớm trước khi thảo luận đầy đủ
Câu 17:

Dear Professor Kim,

a. Session registration and abstract submission are now open through our online portal at http://www.research-summit.org.

b. We cordially invite you to present at the Asia-Pacific Research Summit 2026, scheduled for March 15-17 in Singapore.

c. Selected speakers will receive complimentary conference access, meals, and one night’s accommodation at the Grand Plaza Hotel.

d. The submission deadline is January 31st, and all abstracts undergo peer review with results announced by February 15th.

e. For technical support or presentation guidelines, email speakers@research-summit.org or call +65-6789-4321 during office hours.

Kind regards,

Academic Conference Committee

Căn cứ vào cấu trúc của một lá thư mời chính thức, thứ tự hợp lý là: lời mời (b) → hướng dẫn đăng ký (a) → thông tin deadline và đánh giá (d) → quyền lợi diễn giả (c) → thông tin hỗ trợ (e).

b. Chúng tôi trân trọng mời bạn thuyết trình tại Hội nghị Thượng đỉnh Nghiên cứu Châu Á-Thái Bình Dương 2026, dự kiến diễn ra từ ngày 15-17 tháng 3 tại Singapore.

a. Đăng ký phiên và gửi tóm tắt hiện đang mở thông qua cổng trực tuyến của chúng tôi tại http://www.research-summit.org.

d. Hạn chót nộp là ngày 31 tháng 1, và tất cả các bản tóm tắt trải qua đánh giá ngang hàng với kết quả được công bố vào ngày 15 tháng 2.

c. Diễn giả được chọn sẽ nhận quyền truy cập hội nghị miễn phí, bữa ăn và một đêm lưu trú tại Khách sạn Grand Plaza.

e. Để được hỗ trợ kỹ thuật hoặc hướng dẫn thuyết trình, gửi email đến speakers@research-summit.org hoặc gọi +65-6789-4321 trong giờ hành chính.

A. ĐÚNG – thứ tự b-a-d-c-e: lời mời → hướng dẫn đăng ký → deadline → quyền lợi → liên hệ, đây là cấu trúc chuẩn của thư mời

B. SAI – thứ tự b-d-a-c-e đặt deadline (d) trước hướng dẫn đăng ký (a), không tự nhiên

C. SAI – thứ tự b-a-c-d-e đặt quyền lợi (c) trước deadline (d), không theo thứ tự ưu tiên thông tin

D. SAI – thứ tự a-b-c-d-e bắt đầu bằng hướng dẫn đăng ký (a) trước lời mời (b), không hợp lý
Câu 18:

Căn cứ vào câu sau “By investigating complex issues and presenting verified facts, journalists help citizens make informed decisions” (Bằng cách điều tra các vấn đề phức tạp và trình bày các sự thật đã được xác minh, các nhà báo giúp công dân đưa ra quyết định có căn cứ), câu chèn vào cần nói về vai trò điều tra của nhà báo.

A. ĐÚNG – nội dung phù hợp với mạch logic đoạn văn, nói về việc nhà báo làm việc chăm chỉ để khám phá các câu chuyện có tác động lớn, dẫn đến câu sau về điều tra và trình bày sự thật

B. SAI – “attempting to reveal narratives” (cố gắng tiết lộ) nghe yếu hơn “striving to uncover” và không nhấn mạnh tính tích cực

C. SAI – “expose accounts” (vạch trần) có hàm ý tiêu cực, không phù hợp với giai điệu trung lập của đoạn văn

D. SAI – “shape public discourse” (hình thành diễn ngôn) không liên kết mạnh với câu sau về “help citizens make informed decisions”
Câu 19:

Căn cứ vào câu trước “In many societies, access to independent reporting is considered a cornerstone of democracy” (Ở nhiều xã hội, việc tiếp cận báo cáo độc lập được coi là nền tảng của nền dân chủ), câu chèn vào cần đưa ra ví dụ cụ thể về vai trò của báo chí điều tra.A. ĐÚNG – “For example” tự nhiên, các ví dụ cụ thể (corruption, environmental abuse, human rights violations) phù hợp với vai trò giám sát quyền lực của báo chíB. SAI – “malfeasance” và “civil liberties transgressions” quá kỹ thuật, “persistent” không cần thiếtC. SAI – “As illustration” không tự nhiên bằng “For example”, “ongoing” không mạnh bằng “systematic”D. SAI – “natural resource exploitation” khác với “environmental abuse”, làm thay đổi ý nghĩa
Câu 20:

Căn cứ vào câu trước “When journalists face censorship or intimidation, the flow of reliable information is disrupted” (Khi nhà báo đối mặt với kiểm duyệt hoặc đe dọa, dòng thông tin đáng tin cậy bị gián đoạn), câu chèn vào cần nói về hậu quả của việc gián đoạn này.

A. ĐÚNG – “Such disruptions” liên kết trực tiếp với “disrupted” ở câu trước, “gradually erode” và “progressively weaken” tự nhiên, không rườm rà

B. SAI – “These interferences” không liên kết mạnh bằng “disruptions”, “gradually” xuất hiện hai lần (slowly… gradually) gây rườm rà

C. SAI – “impediments” (trở ngại) không chính xác bằng “disruptions” (gián đoạn), “eventually” thừa

D. SAI – “continuously deteriorate” quá mạnh, “ultimately” thừa khi đã có “over time” ngầm định
Câu 21:

Căn cứ vào câu sau “If news organizations had stronger protections and funding, they might be able to resist external pressures more effectively” (Nếu các tổ chức tin tức có sự bảo vệ và tài trợ mạnh mẽ hơn, họ có thể chống lại áp lực bên ngoài hiệu quả hơn), câu chèn vào cần là câu điều kiện giả định về quá khứ với cấu trúc đảo ngữ.

A. ĐÚNG – “Were journalists to have ignored” là cấu trúc đảo ngữ đúng, “whistleblower testimonies” cụ thể và chính xác, “major scandals” và “concealed from public scrutiny” mạnh mẽ và tự nhiên

B. SAI – “Should reporters have disregarded” là cấu trúc đảo ngữ nhưng “insider accounts” không rõ bằng “whistleblower testimonies”

C. SAI – “may have continued undetected” không đúng ngữ pháp trong câu điều kiện loại 3 (phải là “might have”)

D. SAI – “improprieties” (hành vi không đúng đắn) không mạnh bằng “scandals” (vụ bê bối)
Câu 22:

Căn cứ vào câu trước “As digital platforms evolve, journalism must adapt to new formats” (Khi các nền tảng kỹ thuật số phát triển, báo chí phải thích ứng với các định dạng mới), câu chèn vào cần nói về sự cân bằng giữa các ưu tiên khác nhau trong báo chí hiện đại.

A. ĐÚNG – “While some… others” tự nhiên, “speed” vs “accuracy and contextual depth” là sự đối lập rõ ràng, “editorial integrity” phù hợp với chủ đề về cam kết với sự thật

B. SAI – “alternative sources” không rõ nghĩa, không phù hợp với “organizations”

C. SAI – “rapidity” và “correctness” không tự nhiên bằng “speed” và “accuracy”

D. SAI – “detailed background” không bằng “contextual depth”, “uphold reporting quality” yếu hơn “maintain editorial integrity”
Câu 23:

The word soared in paragraph 1 can be best replaced by ______?

Căn cứ vào câu “UK plastic waste exports have soared this year, rising by 84%” (Xuất khẩu rác thải nhựa của Anh đã tăng vọt năm nay, tăng 84%), từ “soared” có nghĩa là tăng mạnh.

A. SAI – “dwindled” nghĩa là giảm dần, trái nghĩa với “soared”

B. SAI – “meandered” nghĩa là uốn khúc/lang thang, không liên quan

C. ĐÚNG – “surged” nghĩa là tăng vọt, đồng nghĩa với “soared”

D. SAI – “plateaued” nghĩa là đạt mức ổn định, không tăng thêm, trái với nghĩa tăng mạnh
Câu 24:

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 3 as a feature of shifting trade routes?

Căn cứ vào đoạn 3: “after Malaysia’s tighter import rules… material is quickly re-routed – via the Netherlands or to Turkey” (sau các quy định nhập khẩu chặt chẽ hơn của Malaysia… vật liệu nhanh chóng được chuyển hướng – qua Hà Lan hoặc đến Thổ Nhĩ Kỳ) và “Experts describe low oversight in parts of Turkey’s recycling sector” (Các chuyên gia mô tả sự giám sát thấp trong các phần của lĩnh vực tái chế của Thổ Nhĩ Kỳ).

A. SAI – được đề cập: “re-routed – via the Netherlands”

B. ĐÚNG – KHÔNG được đề cập trong đoạn 3, đoạn này chỉ nói về việc chuyển hướng sau lệnh cấm, không nói về suy giảm năng lực tái chế trong nước

C. SAI – được đề cập: “re-routed… to Turkey”

D. SAI – được đề cập: “low oversight in parts of Turkey’s recycling sector”
Câu 25:

The word OPPOSITE in meaning to strict in paragraph 4 is ______.

Căn cứ vào câu “Defra counters that exports are governed by strict legal controls” (Defra phản bác rằng xuất khẩu được quản lý bởi các kiểm soát pháp lý nghiêm ngặt), từ “strict” có nghĩa là nghiêm ngặt, chặt chẽ.

A. SAI – “rigorous” đồng nghĩa với “strict”

B. SAI – “severe” đồng nghĩa với “strict”

C. ĐÚNG – “lax” nghĩa là lỏng lẻo, trái nghĩa với “strict”

D. SAI – “exacting” đồng nghĩa với “strict”
Câu 26:

The word Such in paragraph 3 refers to ______.

Căn cứ vào câu “Such volatility, critics warn, rewards arbitrage” (Sự biến động như vậy, các nhà phê bình cảnh báo, thưởng cho kinh doanh chênh lệch giá). Trước đó đoạn văn mô tả sự thay đổi liên tục của dòng chảy rác thải (từ Malaysia sang Thổ Nhĩ Kỳ, qua Hà Lan).

A. SAI – “low oversight” chỉ là một chi tiết, không phải cái được gọi là “volatility”

B. SAI – “re-routing” là một phần của sự biến động nhưng không phải toàn bộ

C. ĐÚNG – “Such” đề cập đến “volatility” (sự biến động) của các tuyến thương mại rác thải được mô tả trong đoạn

D. SAI – “fatalities” là chi tiết bổ sung, không phải điều được gọi là “volatility”
Câu 27:

Which of the following best paraphrases the underlinedsentence in paragraph 2?

Căn cứ vào câu gốc nhấn mạnh sự mâu thuẫn giữa “high ambition” (tham vọng cao – chỉ lời nói) và “refuses to fix a date” (từ chối ấn định ngày – hành động), cần tìm câu diễn đạt rõ sự mâu thuẫn này.

A. SAI – “professing strong goals” và “declines to establish” đúng nhưng mất chi tiết “even as volumes pivot to south-east Asia”

B. SAI – “championing ambition” không nắm bắt được tính “rhetorical” (hùng biện, chỉ lời nói) của “proclaim high ambition”

C. SAI – “avoids specifying when” yếu hơn “refuses to fix a date”

D. ĐÚNG – “rhetorical commitment” nắm bắt được tính hùng biện của “proclaim high ambition”, “refrains from setting a concrete date” tương đương với “refuses to fix a date”, “terminate exports to poorer states” tương đương với “ending shipments to poorer nations”
Câu 28:

Which of the following is TRUE according to paragraph 1?

Căn cứ vào đoạn 1: “the portion routed directly to non-OECD destinations climbed from 11% to 20%” (phần được chuyển trực tiếp đến các điểm đến không thuộc OECD tăng từ 11% lên 20%).

A. SAI – đoạn văn nói “consignments jumping to… 24,006 tonnes” nghĩa là tăng LÊN 24.006 tấn (năm 2025), không phải giảm

B. ĐÚNG – đúng như thông tin trong đoạn văn

C. SAI – “aggregate volumes remained above 317,000 tonnes” nghĩa là trên 317.000 tấn, không phải dưới 300.000 tấn

D. SAI – Malaysia nhận 28.667 tấn (không phải 24.006 tấn); Indonesia nhận 24.006 tấn
Câu 29:

Which paragraph mentions calls to follow the EU ban and shut the export-cheaper-than-recycling loophole?

Căn cứ vào đoạn 4: “Campaigners urge the UK to emulate the EU prohibition and close the loophole that makes exporting cheaper than domestic reprocessing” (Các nhà vận động kêu gọi Anh noi gương lệnh cấm của EU và đóng lỗ hổng khiến xuất khẩu rẻ hơn so với tái xử lý trong nước).

A. SAI – Đoạn 1 chỉ trình bày số liệu xuất khẩu

B. SAI – Đoạn 2 nói về lệnh cấm của EU và sự đạo đức giả của Anh nhưng không đề cập lời kêu gọi

C. SAI – Đoạn 3 nói về sự thay đổi tuyến thương mại

D. ĐÚNG – Đoạn 4 đề cập rõ ràng lời kêu gọi tuân theo lệnh cấm EU và đóng lỗ hổng
Câu 30:

Which paragraph mentions the July decline in UK shipments to Malaysia due to new import restrictions?

Căn cứ vào đoạn 3: “after Malaysia’s tighter import rules, UK shipments there dipped to 2.8% (about 1,500 tonnes) in July” (sau các quy định nhập khẩu chặt chẽ hơn của Malaysia, các lô hàng của Anh đến đó giảm xuống 2,8% (khoảng 1.500 tấn) vào tháng 7).

A. SAI – Đoạn 1 trình bày số liệu tổng thể 2024-2025

B. SAI – Đoạn 2 nói về chính sách EU và Anh

C. ĐÚNG – Đoạn 3 đề cập rõ ràng sự giảm vào tháng 7 do quy định nhập khẩu của Malaysia

D. SAI – Đoạn 4 nói về lời kêu gọi chính sách và phản hồi của Defra
Câu 31:

The word protean in paragraph 2 mostly means ______.

Căn cứ vào câu “AI is a protean family of tools with divergent architectures, risk profiles, and human entanglements” (AI là một họ công cụ đa dạng với các kiến trúc khác nhau, hồ sơ rủi ro và sự vướng víu của con người), từ “protean” được dùng để mô tả sự đa dạng và thay đổi.

A. ĐÚNG – “highly variable” (rất đa dạng) phù hợp với nghĩa của “protean” trong ngữ cảnh này

B. SAI – “narrowly fixed” (cố định hẹp) trái nghĩa với “protean”

C. SAI – “painfully repetitive” (lặp lại) không phù hợp với nghĩa đa dạng

D. SAI – “mildly predictable” (có thể dự đoán) trái với tính đa dạng không thể dự đoán
Câu 32:

Where in the passage does the following sentence best fit?

Yet analogies to corporations become strained when the ‘agent’ is a stack of models that updates itself.

Căn cứ vào nội dung câu nói về sự hạn chế của việc so sánh AI với công ty khi AI có khả năng tự cập nhật, câu này nên xuất hiện sau khi đã đề cập đến sự tương tự với công ty và trước khi nói về các vấn đề về trách nhiệm.A. SAI – [I] xuất hiện trong đoạn 1 sau “corporate personhood” nhưng chưa đề cập đến các vấn đề của sự tương tự nàyB. ĐÚNG – [II] xuất hiện trong đoạn 2 sau “Limited-liability logics also falter where systems operate with real autonomy, obscuring fault and making accountability diffuse”, đây là vị trí lý tưởng để bổ sung về sự hạn chế của phép tương tự với công tyC. SAI – [III] xuất hiện trong đoạn 3, nơi đã chuyển sang nói về cách tiếp cận hiện tại, không còn phù hợp để nói về vấn đề của phép tương tựD. SAI – [IV] xuất hiện trong đoạn 4 về triển vọng tương lai, quá muộn
Câu 33:

Which of the following best summarises paragraph 1?

Căn cứ vào đoạn 1: “many propose a spectrum calibrating specific rights and duties to functional capacities, drawing a guarded analogy to corporate personhood” và “without imputing moral agency or dignity”.

A. SAI – đoạn 1 không từ chối sự tương tự với công ty mà “drawing a guarded analogy”

B. SAI – đoạn 1 không dự đoán sự công nhận nhanh chóng về phẩm giá AI

C. SAI – đoạn 1 không tuyên bố AI đã có nhân cách

D. ĐÚNG – đoạn 1 đề xuất “a spectrum calibrating specific rights and duties” (phổ hiệu chỉnh quyền và nghĩa vụ cụ thể), “drawing a guarded analogy to corporate personhood” (vẽ một sự tương tự thận trọng với nhân cách công ty), “without imputing moral agency or dignity” (không quy cho tác nhân hoặc phẩm giá đạo đức)
Câu 34:

What is the text’s prevailing policy stance now?

Căn cứ vào đoạn 3: “The present consensus is deliberately modest: treat AI as products, keep humans answerable, and adapt remedies for novel harms” và đoạn 4: “The likely path is iterative: sharpen liability, refine evidentiary rules, and reserve any expansion of status”.

A. SAI – văn bản không ủng hộ đẩy nhanh nhân cách đầy đủ

B. SAI – mặc dù đúng về hiện tại nhưng không nắm bắt được ý “iterative” (lặp lại, từng bước)

C. ĐÚNG – “sharpen liability, refine evidentiary rules, and reserve any expansion of status for moments when control, accountability… can be credibly guaranteed” thể hiện xây dựng trách nhiệm pháp lý trước, mở rộng địa vị sau

D. SAI – văn bản không đề xuất hình sự hóa tính tự chủ
Câu 35:

According to paragraph 3, in cases of fraud or misfeasance, limited liability ______.

Căn cứ vào câu “corporate law can lift the veil for fraud or misfeasance, suggesting targeted revocation or shutdown powers for AIs that cause harm” (luật công ty có thể dỡ bỏ bức màn cho gian lận hoặc hành vi sai trái, gợi ý các quyền thu hồi hoặc tắt có mục tiêu cho các AI gây hại).

A. SAI – “corporate law can lift the veil” nghĩa là có thể dỡ bỏ, không phải “remains intact”

B. SAI – không đề cập đến “collapses entirely” hay “criminal prosecution of every engineer”

C. ĐÚNG – “can lift the veil” = “can be lifted”, “suggesting targeted revocation or shutdown powers” = “hinting at analogous, targeted remedies”

D. SAI – không đề cập đến chuyển cho công ty bảo hiểm
Câu 36:

What would limited legal status primarily aim to achieve?

Căn cứ vào đoạn 1: “the law might allow narrow capacities – such as being sued or having assets held in trust – without imputing moral agency or dignity. The ambition is managerial, not metaphysical: to allocate responsibility”.

A. ĐÚNG – “narrow capacities” = “targeted capacities”, “without imputing moral agency or dignity” = “without implying dignity or broad moral agency”

B. SAI – không đề cập đến quyền sở hữu và tự do chính trị

C. SAI – ngược lại, văn bản nhấn mạnh “keep humans answerable”

D. SAI – không đề cập đến bãi bỏ trách nhiệm sản phẩm
Câu 37:

The phrase this cautious middle path in paragraph 1 refers to ______.

Căn cứ vào câu trước “Rather than a binary yes/no, many propose a spectrum calibrating specific rights and duties to functional capacities, drawing a guarded analogy to corporate personhood. On this cautious middle path” (“Thay vì một nhị phân có/không, nhiều người đề xuất một phổ hiệu chỉnh các quyền và nghĩa vụ cụ thể theo năng lực chức năng, vẽ một sự tương tự thận trọng với nhân cách công ty. Trên con đường giữa thận trọng này”).

A. SAI – “full personhood” là một trong hai cực, không phải “middle path”

B. SAI – “product treatment” là cực kia, không phải “middle path”

C. SAI – “anthropomorphism” là một vấn đề được cảnh báo, không phải giải pháp

D. ĐÚNG – “a spectrum calibrating specific rights and duties” = “limited personhood”, là con đường giữa giữa “binary yes/no”
Câu 38:

Which of the following can be inferred from the passage?

Căn cứ vào đoạn 4: “The likely path is iterative: sharpen liability, refine evidentiary rules, and reserve any expansion of status” và đoạn 3: “keep humans answerable, and adapt remedies for novel harms”.

A. SAI – văn bản nói “most analysts expect no full personhood within the next two decades”, không phải “inevitably”

B. ĐÚNG – “iterative” = “incremental”, “adapt remedies for novel harms” = “addressing AI-specific harms through tailored procedural tools”, “keep humans answerable” = “preserve human responsibility”

C. SAI – văn bản cảnh báo “anthropomorphic labels… can seduce lawmakers into over-attributing agency”, không ủng hộ điều này

D. SAI – “analogies to corporations become strained” chứng tỏ không phải “perfect template”
Câu 39:

Which option best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Granting independent legal personhood to AI would be premature so long as accountability still traces back to human designers and operators.

Căn cứ vào cấu trúc “would be premature so long as accountability still traces back to human” (sẽ quá sớm miễn là trách nhiệm vẫn truy về con người).

A. SAI – nói “should nonetheless obtain rights” trái với “would be premature”

B. SAI – “categorically excluded” quá mạnh, câu gốc chỉ nói “premature”, không phải “never”

C. ĐÚNG – “Until humans cease being the locus of control and blame” = “so long as accountability still traces back to human”, “untimely and conceptually unjustified” = “premature”

D. SAI – không đề cập đến hợp đồng bồi thường, thay đổi nghĩa hoàn toàn
Câu 40:

Which of the following best summarises the passage?

Căn cứ vào cấu trúc toàn bài: đoạn 1 đề xuất sự tương tự với công ty (weighs analogies to corporations), đoạn 2 nêu các trở ngại (outlines hurdles), đoạn 3 tán thành “treat AI as products, keep humans answerable” (endorses product-based accountability), đoạn 4 nói về “The likely path is iterative” và “reserve any expansion of status” (foresees incremental reforms while postponing broad grant).

A. ĐÚNG – nắm bắt được cấu trúc và nội dung chính của toàn bài

B. SAI – văn bản không chứng minh AI xứng đáng có quyền ngang bằng với con người

C. SAI – văn bản không kêu gọi EU tiên phong nhân cách đầy đủ ngay lập tức

D. SAI – văn bản nói “most analysts expect no full personhood within the next two decades” và “prudence counsels constraint”, không dự đoán hợp pháp hóa nhanh chóng

Các lựa chọn đã được chọn:

Kết quả: 

  • Câu 1
  • Câu 2
  • Câu 3
  • Câu 4
  • Câu 5
  • Câu 6
  • Câu 7
  • Câu 8
  • Câu 9
  • Câu 10
  • Câu 11
  • Câu 12
  • Câu 13
  • Câu 14
  • Câu 15
  • Câu 16
  • Câu 17
  • Câu 18
  • Câu 19
  • Câu 20
  • Câu 21
  • Câu 22
  • Câu 23
  • Câu 24
  • Câu 25
  • Câu 26
  • Câu 27
  • Câu 28
  • Câu 29
  • Câu 30
  • Câu 31
  • Câu 32
  • Câu 33
  • Câu 34
  • Câu 35
  • Câu 36
  • Câu 37
  • Câu 38
  • Câu 39
  • Câu 40

Đáp án: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 35 Có Lời Giải

Đáp án câu 1:
A
take on
Đáp án câu 2:
B
a number of
Đáp án câu 3:
D
new clear temporary
Đáp án câu 4:
A
though
Đáp án câu 5:
A
or
Đáp án câu 6:
B
valuable
Đáp án câu 7:
C
honoring
Đáp án câu 8:
B
which
Đáp án câu 9:
A
expanse
Đáp án câu 10:
D
reflect
Đáp án câu 11:
A
heighten
Đáp án câu 12:
B
advocates
Đáp án câu 13:
C
b-a-c-e-d
Đáp án câu 14:
C
e-d-a-c-b
Đáp án câu 15:
C
a-b-c
Đáp án câu 16:
C
a-c-d-b-e
Đáp án câu 17:
A
b-a-d-c-e
Đáp án câu 18:
A
Journalists often work extended hours to gather evidence, striving to uncover stories that significantly impact public life
Đáp án câu 19:
A
For example, corruption, environmental abuse, and systematic human rights violations have been exposed by investigative journalism
Đáp án câu 20:
A
Such disruptions can gradually erode public trust and progressively weaken democratic institutions over time
Đáp án câu 21:
A
Were journalists to have ignored whistleblower testimonies, major scandals might have remained concealed from public scrutiny
Đáp án câu 22:
A
While some outlets prioritize speed, others emphasize accuracy and contextual depth to maintain editorial integrity
Đáp án câu 23:
C
surged
Đáp án câu 24:
B
A decline in UK domestic recycling capacity driving exports
Đáp án câu 25:
C
lax
Đáp án câu 26:
C
volatility in global waste trade patterns
Đáp án câu 27:
D
Despite rhetorical commitment, the UK refrains from setting a concrete date to terminate exports to poorer states.
Đáp án câu 28:
B
The share to non-OECD destinations increased from 11% in 2024 to 20% in 2025.
Đáp án câu 29:
D
Paragraph 4
Đáp án câu 30:
C
Paragraph 3
Đáp án câu 31:
A
highly variable
Đáp án câu 32:
B
[II]
Đáp án câu 33:
D
It proposes a calibrated spectrum of narrow legal capacities for some AIs, cautiously borrowing from corporate personhood without conferring moral status.
Đáp án câu 34:
C
Build liability first, status later
Đáp án câu 35:
C
can be lifted, hinting at analogous, targeted remedies for harmful AI systems
Đáp án câu 36:
A
Enable targeted capacities without implying dignity or broad moral agency
Đáp án câu 37:
D
limited personhood
Đáp án câu 38:
B
Legal systems will likely adopt incremental, hybrid remedies that preserve human responsibility while addressing AI-specific harms through tailored procedural tools.
Đáp án câu 39:
C
Until humans cease being the locus of control and blame, awarding AIs independent personhood would be untimely and conceptually unjustified.
Đáp án câu 40:
A
It weighs analogies to corporations, outlines hurdles, endorses product-based accountability, and foresees incremental reforms while postponing any broad grant of AI personhood.