Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 27 Có Lời Giải

Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 27 Có Lời Giải

Câu 1:

Căn cứ vào cụm thành ngữ “under the weather” có nghĩa là “không khỏe, cảm thấy ốm” trong câu “you’ve been under the weather lately” (gần đây bạn không được khỏe).

A. ĐÚNG – “under the weather” là cụm thành ngữ cố định trong tiếng Anh để diễn tả tình trạng sức khỏe không tốt, cảm thấy ốm hoặc không khỏe.

B. SAI – “below the weather” không phải là cụm từ được sử dụng trong tiếng Anh để diễn tả tình trạng sức khỏe.

C. SAI – “beneath the weather” không phải là cụm thành ngữ đúng trong tiếng Anh.

D. SAI – “down the weather” không có nghĩa và không được sử dụng trong tiếng Anh để diễn tả tình trạng sức khỏe kém.
Câu 2:

Căn cứ vào ngữ cảnh “get sufficient sleep each night — doctors recommend between seven and nine hours” (có giấc ngủ đủ mỗi đêm — bác sĩ khuyên từ 7 đến 9 tiếng), cần một từ diễn tả lượng ngủ đủ theo khuyến nghị y tế.

A. ĐÚNG – “sufficient” có nghĩa là “đủ, đầy đủ” phù hợp với ngữ cảnh khuyến nghị về giấc ngủ đạt mức cần thiết (7-9 tiếng).

B. SAI – Mặc dù “adequate” cũng có nghĩa tương tự “đủ”, nhưng “sufficient” phù hợp hơn trong ngữ cảnh y tế và lời khuyên chính thức về lượng giấc ngủ.

C. SAI – “ample” có nghĩa là “dồi dào, nhiều hơn mức cần thiết”, không chính xác khi nói về khuyến nghị y tế cụ thể 7-9 tiếng.

D. SAI – “considerable” có nghĩa là “đáng kể, lớn” nhưng không diễn tả chính xác ý nghĩa “đủ theo yêu cầu” như trong ngữ cảnh này.
Câu 3:

Căn cứ vào cụm “makes a considerable difference” trong ngữ cảnh “cutting out caffeine or processed foods makes a considerable difference” (cắt giảm caffeine hoặc thức ăn chế biến sẵn tạo ra sự khác biệt đáng kể), cần tính từ diễn tả tác động lớn, rõ rệt.

A. ĐÚNG – “a considerable difference” có nghĩa là “một sự khác biệt đáng kể”, phù hợp với ngữ cảnh nhấn mạnh hiệu quả tích cực của việc thay đổi chế độ ăn đối với chứng đau nửa đầu.

B. SAI – “a tangible difference” có nghĩa là “sự khác biệt rõ ràng, cụ thể”, mặc dù cũng mang nghĩa tích cực nhưng không mạnh mẽ bằng “considerable” trong ngữ cảnh này.

C. SAI – “a marginal difference” có nghĩa là “sự khác biệt nhỏ, không đáng kể”, trái ngược với ý muốn nhấn mạnh hiệu quả lớn của thay đổi chế độ ăn.

D. SAI – “a nominal difference” có nghĩa là “sự khác biệt tối thiểu, rất nhỏ”, không phù hợp với mục đích khuyến khích thay đổi chế độ ăn để cải thiện tình trạng đau nửa đầu.
Câu 4:

Căn cứ vào cấu trúc câu “Consider taking up yoga or meditation, as both have been clinically proven to reduce migraine frequency” (Hãy cân nhắc tập yoga hoặc thiền định, vì cả hai đều được chứng minh lâm sàng là giảm tần suất đau nửa đầu), cần liên từ chỉ lý do.

A. SAI – “since” thường được dùng để chỉ lý do, nhưng trong ngữ cảnh này “as” tự nhiên và phù hợp hơn khi đưa ra lời khuyên và giải thích ngay sau đó.

B. SAI – “while” có nghĩa là “trong khi, mặc dù”, không diễn tả mối quan hệ nhân quả cần thiết trong câu này.

C. ĐÚNG – “as” có nghĩa là “vì, bởi vì” phù hợp để giải thích lý do tại sao nên cân nhắc yoga hoặc thiền định (vì chúng đã được chứng minh lâm sàng).

D. SAI – “for” có thể dùng để chỉ lý do nhưng thường trang trọng hơn và ít tự nhiên hơn “as” trong ngữ cảnh lời khuyên thân mật này.
Câu 5:

Căn cứ vào trật tự tính từ trong tiếng Anh: Opinion (ý kiến) → Size (kích thước) → Age (tuổi) → Shape (hình dạng) → Color (màu sắc) → Origin (nguồn gốc) → Material (chất liệu) → Purpose (mục đích) + Noun (danh từ). Trong câu này cần sắp xếp các tính từ “effective” (opinion), “simple” (general description) và danh từ ghép “breathing exercises”.

A. SAI – “exercises simple breathing effective” sai hoàn toàn về trật tự, danh từ “exercises” đứng đầu thay vì cuối.

B. SAI – “simple effective breathing exercises” đặt “simple” trước “effective”, nhưng theo quy tắc, tính từ chỉ ý kiến chung (opinion) như “effective” thường đứng trước tính từ mô tả chung (general description) như “simple”.

C. SAI – “simple effective exercises breathing” sai trật tự, “breathing” là một phần của danh từ ghép nên phải đứng trước “exercises”.

D. ĐÚNG – “effective simple breathing exercises” đúng trật tự: “effective” (opinion) → “simple” (description) → “breathing” (purpose) → “exercises” (noun).
Câu 6:

Căn cứ vào cụm động từ cố định “put someone in touch with someone” có nghĩa là “giới thiệu ai đó với ai đó, giúp ai đó liên lạc với ai đó” trong câu “put you in touch with my doctor” (giới thiệu bạn với bác sĩ của tôi).

A. ĐÚNG – “put someone in touch with” là cụm động từ cố định trong tiếng Anh, “with” là giới từ bắt buộc trong cấu trúc này.

B. SAI – “put someone in touch to” không đúng ngữ pháp, không phải cấu trúc chuẩn của cụm động từ này.

C. SAI – “put someone in touch at” sai ngữ pháp và không có nghĩa trong tiếng Anh.

D. SAI – “put someone in touch for” không phải cấu trúc đúng của cụm động từ này.
Câu 7:

Căn cứ vào cấu trúc mệnh đề quan hệ “the nation’s most influential gathering where startups, venture capitalists, and technology innovators unite” (sự tụ họp có ảnh hưởng nhất của quốc gia nơi mà các startup, nhà đầu tư mạo hiểm và các nhà đổi mới công nghệ đoàn kết), cần trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn.

A. ĐÚNG – “where” là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, thay thế cho “at/in the gathering”, phù hợp với ngữ cảnh diễn tả nơi các bên liên quan gặp gỡ.

B. SAI – “in which” có thể dùng thay cho “where” nhưng ít tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này, và “gathering” thường đi với “at” hơn là “in”.

C. SAI – “at which” có thể dùng thay cho “where” và phù hợp với “gathering”, nhưng “where” là lựa chọn đơn giản và tự nhiên hơn trong văn phong này.

D. SAI – “that” là đại từ quan hệ không thể dùng sau dấu phзапретảy và không phù hợp khi cần trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn.
Câu 8:

Căn cứ vào cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ “This annual festival, hosted across multiple venues in Hanoi” (Lễ hội thường niên này, được tổ chức tại nhiều địa điểm ở Hà Nội), cần quá khứ phân từ mang nghĩa bị động.

A. SAI – “held” có nghĩa “được tổ chức” phù hợp về nghĩa nhưng “hosted” chuyên biệt hơn cho sự kiện lớn và mang ý nghĩa “đăng cai, tiếp đón”.

B. SAI – “taking place” có nghĩa “diễn ra” nhưng không theo sau bởi “across multiple venues”, cấu trúc này thường đi với “at” hoặc “in” một địa điểm cụ thể.

C. SAI – “organized” có nghĩa “được tổ chức” phù hợp về nghĩa nhưng kém tự nhiên hơn “hosted” khi nói về sự kiện được tổ chức tại nhiều địa điểm.

D. ĐÚNG – “hosted” có nghĩa “được tổ chức, đăng cai” là lựa chọn phù hợp nhất khi nói về một sự kiện lớn được tổ chức tại nhiều địa điểm khác nhau.
Câu 9:

Căn cứ vào cụm “a diverse array of activities” (một loạt hoạt động đa dạng) trong ngữ cảnh liệt kê nhiều hoạt động khác nhau của sự kiện.

A. ĐÚNG – “array” có nghĩa “loạt, dãy” là từ phù hợp nhất để diễn tả một tập hợp đa dạng các hoạt động khác nhau, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.

B. SAI – “batch” có nghĩa “lô, mẻ” thường dùng cho sản phẩm hoặc nhóm người được xử lý cùng lúc, không phù hợp với “activities”.

C. SAI – “cluster” có nghĩa “cụm, chùm” thường chỉ các thứ tập trung gần nhau về không gian hoặc tính chất, ít được dùng với “activities”.

D. SAI – “suite” có nghĩa “bộ, dãy” thường dùng cho bộ phòng hoặc bộ phần mềm, không tự nhiên khi dùng với “activities”.
Câu 10:

Căn cứ vào ngữ cảnh “The event aims to facilitate meaningful connections between early-stage ventures and potential investors” (Sự kiện nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các kết nối có ý nghĩa giữa các dự án giai đoạn đầu và các nhà đầu tư tiềm năng), cần động từ diễn tả việc tạo điều kiện, hỗ trợ cho sự kết nối.

A. SAI – “cultivate” có nghĩa “trau dồi, phát triển” thường dùng cho quá trình lâu dài, không phù hợp với mục tiêu tức thời của một sự kiện.

B. SAI – “foster” có nghĩa “nuôi dưỡng, thúc đẩy” phù hợp nhưng kém cụ thể hơn “facilitate” trong ngữ cảnh tạo điều kiện cho sự kết nối.

C. ĐÚNG – “facilitate” có nghĩa “tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ” là động từ chính xác nhất để diễn tả vai trò của sự kiện trong việc giúp các bên kết nối với nhau.

D. SAI – “promote” có nghĩa “thúc đẩy, quảng bá” thường dùng cho việc tăng nhận thức hoặc hỗ trợ sự phát triển, không chính xác bằng “facilitate” khi nói về tạo điều kiện kết nối.
Câu 11:

Căn cứ vào ngữ cảnh “whether you’re an aspiring founder ready to launch your innovative idea” (cho dù bạn là một nhà sáng lập đầy tham vọng sẵn sàng khởi động ý tưởng đổi mới của mình), cần động từ diễn tả việc bắt đầu thực hiện ý tưởng.

A. ĐÚNG – “launch” có nghĩa “khởi động, tung ra” là động từ phổ biến và phù hợp nhất trong ngữ cảnh khởi nghiệp, diễn tả việc bắt đầu triển khai ý tưởng kinh doanh.

B. SAI – “roll out” có nghĩa “triển khai” thường dùng cho sản phẩm/dịch vụ đã hoàn thiện, không phù hợp với “idea” (ý tưởng) còn ở giai đoạn đầu.

C. SAI – “unveil” có nghĩa “công bố, tiết lộ” thường dùng khi giới thiệu sản phẩm mới với công chúng, không chính xác bằng “launch” cho ý tưởng.

D. SAI – “bring forth” có nghĩa “đưa ra, tạo ra” là cụm từ trang trọng, văn chương, không tự nhiên trong ngữ cảnh khởi nghiệp hiện đại.
Câu 12:

Căn cứ vào ngữ cảnh “Technology representatives from leading corporations will also showcase their latest products and services” (Các đại diện công nghệ từ các tập đoàn hàng đầu cũng sẽ giới thiệu các sản phẩm và dịch vụ mới nhất của họ), cần danh từ chỉ người đại diện cho các công ty công nghệ.

A. SAI – “delegates” có nghĩa “đại biểu” thường dùng cho người tham dự hội nghị, không chính xác khi nói về người đại diện công ty đến giới thiệu sản phẩm.

B. SAI – “exhibitors” có nghĩa “người/đơn vị trưng bày” phù hợp về nghĩa nhưng không tự nhiên khi đi với “Technology” và “from leading corporations”.

C. ĐÚNG – “representatives” có nghĩa “đại diện” là từ phù hợp nhất để chỉ những người đại diện cho các tập đoàn công nghệ đến giới thiệu sản phẩm tại sự kiện.

D. SAI – “professionals” có nghĩa “chuyên gia, người chuyên nghiệp” quá chung chung, không chỉ rõ vai trò đại diện cho công ty như “representatives”.
Câu 13:

a. Timothy: That’s wonderful news! I’ve been working really hard on mathematics this semester.

b. Timothy: Ms. Chen, have the results from last week’s mathematics examination been posted yet?

c. Ms. Chen: Yes, they’re available online now. You scored ninety-two percent, which is outstanding.

Căn cứ vào trình tự logic của cuộc hội thoại giữa Timothy và Ms. Chen về kết quả thi toán. Trình tự hợp lý là: Timothy hỏi về kết quả thi (b) → Ms. Chen trả lời và thông báo điểm số (c) → Timothy phản ứng với tin tốt lành (a).

b. Timothy hỏi: “Ms. Chen, have the results from last week’s mathematics examination been posted yet?” (Cô Chen, kết quả kỳ thi toán tuần trước đã được công bố chưa ạ?) – Câu mở đầu hợp lý của cuộc hội thoại.

c. Ms. Chen trả lời: “Yes, they’re available online now. You scored ninety-two percent, which is outstanding.” (Có rồi, chúng đã có trực tuyến. Em đạt chín mươi hai phần trăm, thật xuất sắc.) – Câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi của Timothy.

a. Timothy phản ứng: “That’s wonderful news! I’ve been working really hard on mathematics this semester.” (Đó là tin tuyệt vời! Em đã học rất chăm chỉ môn toán học kỳ này ạ.) – Câu thể hiện sự vui mừng và giải thích lý do cho kết quả tốt.

A. ĐÚNG – Trình tự b-c-a hợp lý: Timothy hỏi về kết quả → Ms. Chen thông báo kết quả → Timothy vui mừng và giải thích.

B. SAI – Trình tự a-b-c không hợp lý vì Timothy phản ứng trước khi hỏi và nhận kết quả.

C. SAI – Trình tự c-b-a không hợp lý vì Ms. Chen trả lời trước khi Timothy hỏi.

D. SAI – Trình tự b-a-c không hợp lý vì Timothy phản ứng vui mừng trước khi biết kết quả.
Câu 14:

a. Meanwhile, community-based experiences and green standards diversified offerings, dispersing benefits beyond traditional hubs.

b. Local operators upgraded hygiene protocols, digital booking tools, and training to reassure international visitors.

c. After the pandemic, Vietnam’s tourism recovery gathered pace, rebuilding confidence across destinations and segments.

d. Sustained revival now hinges on connectivity, service quality, and balancing volume with environmental stewardship.

e. Visa waivers, flight resumptions, and marketing campaigns reignited demand from regional and long-haul markets.

Căn cứ vào trình tự logic của đoạn văn về sự phục hồi du lịch Việt Nam sau đại dịch. Trình tự hợp lý là: Giới thiệu sự phục hồi (c) → Các yếu tố thúc đẩy cầu (e) → Cải thiện dịch vụ (b) → Đa dạng hóa dịch vụ (a) → Thách thức duy trì (d).

c. “After the pandemic, Vietnam’s tourism recovery gathered pace, rebuilding confidence across destinations and segments.” (Sau đại dịch, sự phục hồi du lịch Việt Nam tăng tốc, xây dựng lại niềm tin trên các điểm đến và phân khúc.) – Câu mở đầu, giới thiệu chủ đề.

e. “Visa waivers, flight resumptions, and marketing campaigns reignited demand from regional and long-haul markets.” (Miễn thị thực, nối lại các chuyến bay và các chiến dịch tiếp thị đã đánh thức lại nhu cầu từ thị trường khu vực và đường dài.) – Giải thích các yếu tố thúc đẩy cầu.

b. “Local operators upgraded hygiene protocols, digital booking tools, and training to reassure international visitors.” (Các nhà khai thác địa phương nâng cấp các quy trình vệ sinh, công cụ đặt phòng kỹ thuật số và đào tạo để trấn an du khách quốc tế.) – Mô tả cải thiện dịch vụ.

a. “Meanwhile, community-based experiences and green standards diversified offerings, dispersing benefits beyond traditional hubs.” (Trong khi đó, các trải nghiệm dựa vào cộng đồng và tiêu chuẩn xanh đa dạng hóa các dịch vụ, phân tán lợi ích vượt ra ngoài các trung tâm truyền thống.) – Bổ sung về đa dạng hóa.

d. “Sustained revival now hinges on connectivity, service quality, and balancing volume with environmental stewardship.” (Sự phục hồi bền vững hiện phụ thuộc vào kết nối, chất lượng dịch vụ và cân bằng khối lượng với quản lý môi trường.) – Câu kết, nêu thách thức tương lai.

A. ĐÚNG – Trình tự c-e-b-a-d logic: phục hồi → thúc đẩy cầu → cải thiện dịch vụ → đa dạng hóa → thách thức duy trì.

B. SAI – Trình tự c-b-e-a-d không hợp lý vì nói về cải thiện dịch vụ (b) trước khi đề cập đến các yếu tố thúc đẩy cầu (e).

C. SAI – Trình tự e-c-b-a-d không hợp lý vì bắt đầu với các yếu tố thúc đẩy (e) trước khi giới thiệu chủ đề phục hồi (c).

D. SAI – Trình tự c-e-a-b-d không hợp lý vì đề cập đến đa dạng hóa (a) trước khi nói về cải thiện dịch vụ cơ bản (b).
Câu 15:

a. Noah: I’d love to study abroad, but local universities have improved a lot.

b. Noah: Yes, that experience helps build independence and adaptability.

c. Isabella: True, but studying abroad offers broader cultural exposure.

d. Isabella: Would you rather study abroad or stay in your home country?

e. Isabella: I guess both options shape one’s growth in different ways.

Căn cứ vào trình tự logic của cuộc hội thoại giữa Noah và Isabella về việc du học hay ở lại quê nhà. Trình tự hợp lý là: Isabella đặt câu hỏi (d) → Noah trả lời ý kiến (a) → Isabella đưa ra quan điểm đối lập (c) → Noah đồng ý (b) → Isabella tổng kết (e).

d. Isabella hỏi: “Would you rather study abroad or stay in your home country?” (Bạn thích du học hay ở lại quê nhà hơn?) – Câu mở đầu cuộc hội thoại.

a. Noah trả lời: “I’d love to study abroad, but local universities have improved a lot.” (Mình rất thích du học, nhưng các trường đại học địa phương đã cải thiện rất nhiều.) – Trả lời câu hỏi, thể hiện sự phân vân.

c. Isabella phản biện: “True, but studying abroad offers broader cultural exposure.” (Đúng vậy, nhưng du học mang lại sự tiếp xúc văn hóa rộng lớn hơn.) – Đưa ra lợi ích của du học.

b. Noah đồng ý: “Yes, that experience helps build independence and adaptability.” (Đúng, trải nghiệm đó giúp xây dựng tính độc lập và khả năng thích nghi.) – Thừa nhận lợi ích mà Isabella nêu.

e. Isabella kết luận: “I guess both options shape one’s growth in different ways.” (Tôi nghĩ cả hai lựa chọn đều định hình sự trưởng thành của một người theo những cách khác nhau.) – Câu kết, tổng hợp hai quan điểm.

A. SAI – Trình tự a-b-c-d-e không hợp lý vì Noah trả lời và đồng ý trước khi có câu hỏi.

B. SAI – Trình tự a-b-d-c-e không hợp lý vì thiếu logic trong luồng hội thoại.

C. ĐÚNG – Trình tự d-a-c-b-e hợp lý: câu hỏi → trả lời → phản biện → đồng ý → kết luận.

D. SAI – Trình tự a-c-b-e-d không hợp lý vì câu hỏi xuất hiện ở cuối thay vì đầu cuộc hội thoại.
Câu 16:

Dear Mr. Thompson,

a. All submitted documents will undergo a thorough evaluation by our scholarship assessment panel over the next three weeks.

b. We acknowledge receipt of your scholarship application for the Global Excellence Programme, submitted on October 20th, 2025.

c. Should you need to update any information or submit additional supporting documents, please email scholarships@institution.org before November 5th.

d. Applicants must ensure all academic transcripts are officially certified and translated into English where applicable.

e. Final results will be announced via email by November 30th, and successful candidates will receive detailed instructions thereafter.

Warm regards,

Scholarship Committee

Căn cứ vào trình tự logic của lá thư chính thức về học bổng. Trình tự hợp lý là: Xác nhận nhận hồ sơ (b) → Yêu cầu bổ sung (d) → Quy trình đánh giá (a) → Hướng dẫn cập nhật (c) → Thông báo kết quả (e).

b. “We acknowledge receipt of your scholarship application for the Global Excellence Programme, submitted on October 20th, 2025.” (Chúng tôi xác nhận đã nhận được đơn xin học bổng của bạn cho Chương trình Xuất sắc Toàn cầu, được nộp vào ngày 20 tháng 10 năm 2025.) – Câu mở đầu, xác nhận nhận hồ sơ.

d. “Applicants must ensure all academic transcripts are officially certified and translated into English where applicable.” (Ứng viên phải đảm bảo tất cả bảng điểm học tập được chứng nhận chính thức và dịch sang tiếng Anh khi cần thiết.) – Yêu cầu về tài liệu.

a. “All submitted documents will undergo a thorough evaluation by our scholarship assessment panel over the next three weeks.” (Tất cả tài liệu đã nộp sẽ trải qua đánh giá kỹ lưỡng của hội đồng đánh giá học bổng trong ba tuần tới.) – Thông tin về quy trình đánh giá.

c. “Should you need to update any information or submit additional supporting documents, please email scholarships@institution.org before November 5th.” (Nếu bạn cần cập nhật bất kỳ thông tin nào hoặc nộp thêm tài liệu hỗ trợ, vui lòng gửi email đến scholarships@institution.org trước ngày 5 tháng 11.) – Hướng dẫn cập nhật.

e. “Final results will be announced via email by November 30th, and successful candidates will receive detailed instructions thereafter.” (Kết quả cuối cùng sẽ được thông báo qua email trước ngày 30 tháng 11, và các ứng viên thành công sẽ nhận được hướng dẫn chi tiết sau đó.) – Thông báo lịch trình kết quả.

A. ĐÚNG – Trình tự b-d-a-c-e hợp lý: xác nhận → yêu cầu → đánh giá → cập nhật → kết quả.

B. SAI – Trình tự d-b-a-e-c không hợp lý vì bắt đầu với yêu cầu trước khi xác nhận nhận hồ sơ.

C. SAI – Trình tự b-a-d-e-c không hợp lý vì đề cập đến đánh giá (a) trước khi nêu yêu cầu về tài liệu (d).

D. SAI – Trình tự a-b-d-c-e không hợp lý vì bắt đầu với quy trình đánh giá trước khi xác nhận nhận hồ sơ.
Câu 17:

a. In my internship role, I submitted what I considered an excellent marketing proposal to my direct supervisor.

b. I had worked tirelessly on it, expecting positive feedback and immediate approval for implementation at minimum.

c. Such criticism was initially painful but ultimately helped me develop resilience and openness to different perspectives today.

d. Yet my supervisor tore it apart in our meeting, pointing out fundamental flaws in my market research.

e. Instead of taking it personally, I asked specific questions about improvements and revised the entire proposal completely.

Căn cứ vào trình tự logic của câu chuyện về kinh nghiệm thực tập. Trình tự hợp lý là: Giới thiệu hành động (a) → Mong đợi (b) → Phản ứng của giám sát viên (d) → Cách xử lý (e) → Bài học rút ra (c).

a. “In my internship role, I submitted what I considered an excellent marketing proposal to my direct supervisor.” (Trong vai trò thực tập sinh, tôi đã nộp một đề xuất tiếp thị mà tôi cho là xuất sắc cho giám sát viên trực tiếp của mình.) – Câu mở đầu, giới thiệu sự việc.

b. “I had worked tirelessly on it, expecting positive feedback and immediate approval for implementation at minimum.” (Tôi đã làm việc không mệt mỏi về nó, mong đợi phản hồi tích cực và sự chấp thuận ngay lập tức để triển khai ít nhất.) – Giải thích nỗ lực và kỳ vọng.

d. “Yet my supervisor tore it apart in our meeting, pointing out fundamental flaws in my market research.” (Tuy nhiên, giám sát viên của tôi đã chỉ trích nặng nề nó trong cuộc họp, chỉ ra những lỗi cơ bản trong nghiên cứu thị trường của tôi.) – Kết quả bất ngờ, sự việc chính.

e. “Instead of taking it personally, I asked specific questions about improvements and revised the entire proposal completely.” (Thay vì coi đó là chuyện cá nhân, tôi đã hỏi những câu hỏi cụ thể về cải tiến và sửa đổi hoàn toàn toàn bộ đề xuất.) – Cách xử lý tích cực.

c. “Such criticism was initially painful but ultimately helped me develop resilience and openness to different perspectives today.” (Sự chỉ trích như vậy ban đầu rất đau đớn nhưng cuối cùng đã giúp tôi phát triển khả năng phục hồi và sự cởi mở với những quan điểm khác nhau ngày hôm nay.) – Bài học và kết luận.

A. SAI – Trình tự a-b-d-c-e không hợp lý vì đưa ra bài học (c) trước khi mô tả cách xử lý (e).

B. SAI – Trình tự c-a-b-d-e không hợp lý vì bắt đầu với bài học thay vì sự việc.

C. SAI – Trình tự b-a-d-e-c không hợp lý vì bắt đầu với kỳ vọng trước khi giới thiệu hành động.

D. ĐÚNG – Trình tự a-b-d-e-c hợp lý: hành động → kỳ vọng → phản ứng → xử lý → bài học.
Câu 18:

Căn cứ vào câu trước “They offer cleaner alternatives to fossil fuels and help reduce greenhouse gas emissions” (Chúng cung cấp các lựa chọn thay thế sạch hơn cho nhiên liệu hóa thạch và giúp giảm khí thải nhà kính) và câu sau “As more countries invest in green infrastructure, the cost of these technologies continues to drop” (Khi nhiều quốc gia đầu tư vào cơ sở hạ tầng xanh, chi phí của các công nghệ này tiếp tục giảm), cần câu giải thích lý do thúc đẩy sự phát triển năng lượng tái tạo, bao gồm cả yếu tố môi trường và kinh tế.

A. ĐÚNG – Câu sử dụng cấu trúc nhấn mạnh “It is… that” chính xác về ngữ pháp, nêu rõ cả yếu tố môi trường (environmental imperatives) và kinh tế (economic motivations) thúc đẩy (propel) sự phát triển, phù hợp với ngữ cảnh và mạch văn.

B. SAI – Mặc dù nội dung tương tự, cấu trúc “result in their expansion” kém tự nhiên hơn “propel their growth”, và “expansion” không chính xác bằng “growth” trong ngữ cảnh này.

C. SAI – Cấu trúc “that their development stems from” sai ngữ pháp trong câu nhấn mạnh, vì “stems from” không thể đứng sau “that” trong cấu trúc “It is… that”.

D. SAI – Cấu trúc “that their advancement emerges from” sai ngữ pháp tương tự phương án C, “emerges from” không phù hợp sau “that” trong câu nhấn mạnh.
Câu 19:

Căn cứ vào câu trước “Governments and private companies are racing to build solar farms and offshore wind turbines” (Chính phủ và các công ty tư nhân đang chạy đua xây dựng các trang trại năng lượng mặt trời và tua-bin gió ngoài khơi) và câu sau “This shift not only benefits the environment but also creates jobs” (Sự thay đổi này không chỉ có lợi cho môi trường mà còn tạo ra việc làm), cần câu nối giải thích tác động của việc đầu tư mạnh mẽ vào năng lượng tái tạo.

A. ĐÚNG – “The surge in demand” (sự tăng vọt trong nhu cầu) phản ánh chính xác sự chạy đua đầu tư, “stimulated innovation across numerous industrial sectors” (kích thích đổi mới trên nhiều lĩnh vực) phù hợp với ngữ cảnh và tự nhiên nhất.

B. SAI – “The increase in requirements” (sự gia tăng yêu cầu) không chính xác bằng “surge in demand”, và “requirements” không phù hợp với ngữ cảnh về nhu cầu thị trường.

C. SAI – “The growth in interest” (sự tăng trưởng trong sự quan tâm) quá yếu so với “surge in demand”, không phản ánh đúng cường độ của sự chạy đua đầu tư.

D. SAI – “The rise in need” kém tự nhiên hơn “surge in demand”, và “technical breakthroughs” (đột phá kỹ thuật) hẹp hơn “innovation” (đổi mới).
Câu 20:

Căn cứ vào câu trước “However, renewable systems depend heavily on weather conditions” (Tuy nhiên, các hệ thống tái tạo phụ thuộc nhiều vào điều kiện thời tiết) và câu sau “That’s why energy storage and smart grids are essential” (Đó là lý do tại sao lưu trữ năng lượng và lưới điện thông minh là cần thiết), cần câu giải thích vấn đề với sự phụ thuộc vào thời tiết.

A. ĐÚNG – “Weather conditions can be unpredictable” (điều kiện thời tiết có thể không thể đoán trước) là diễn đạt trực tiếp, đơn giản và phù hợp nhất, “affects their power output” (ảnh hưởng đến sản lượng điện) chính xác về mặt kỹ thuật.

B. SAI – “Climate patterns” (kiểu khí hậu) quá rộng và không chính xác bằng “weather conditions” (điều kiện thời tiết) trong ngữ cảnh này, vì năng lượng tái tạo bị ảnh hưởng bởi thời tiết ngắn hạn chứ không phải khí hậu dài hạn.

C. SAI – “Atmospheric factors” (yếu tố khí quyển) quá kỹ thuật và không tự nhiên bằng “weather conditions”.

D. SAI – “Meteorological elements” (yếu tố khí tượng) quá chuyên ngành và trang trọng, “alters their power supply” kém chính xác hơn “affects their power output”.
Câu 21:

Căn cứ vào câu trước “In one pilot program, engineers showed local residents how to monitor usage and adjust consumption” (Trong một chương trình thí điểm, các kỹ sư đã chỉ cho cư dân địa phương cách theo dõi việc sử dụng và điều chỉnh mức tiêu thụ) và câu sau “These efforts help people understand their energy footprint” (Những nỗ lực này giúp mọi người hiểu dấu chân năng lượng của họ), cần câu diễn giải lại mục đích của việc hướng dẫn.

A. ĐÚNG – “Provided the residents with guidance on reducing their energy expenses” là cấu trúc tự nhiên nhất, “guidance on reducing” chính xác và “energy expenses” bao quát, phù hợp với mục đích chương trình.

B. SAI – “Offered advice concerning how to” dài dòng và kém tự nhiên hơn, “utility costs” rộng hơn “energy expenses”.

C. SAI – “Gave recommendations about decreasing” kém mượt mà hơn, “power bills” hẹp hơn “energy expenses” vì chỉ tập trung vào hóa đơn.

D. SAI – “Supplied with suggestions regarding minimizing” quá trang trọng và dài dòng, “electricity charges” hẹp hơn “energy expenses”.
Câu 22:

Căn cứ vào ngữ cảnh câu trước “With the right support, even small towns can transition to sustainable models” (Với sự hỗ trợ phù hợp, ngay cả các thị trấn nhỏ cũng có thể chuyển đổi sang các mô hình bền vững), cần câu kết luận về việc chương trình thí điểm được mở rộng.

A. SAI – “was managed to be approved” sai ngữ pháp, cấu trúc “manage to do” không dùng ở dạng bị động như vậy.

B. SAI – “was succeeded in being authorized” sai ngữ pháp, “succeed in doing” không dùng ở dạng bị động này.

C. ĐÚNG – “was able to be endorsed” đúng ngữ pháp với cấu trúc bị động, “complete deployment” phù hợp và “endorsed by the local council” tự nhiên, diễn tả việc chương trình được chấp thuận để triển khai rộng rãi.

D. SAI – “was arranged to be sanctioned” kém tự nhiên, “arranged” không phù hợp với ngữ cảnh chấp thuận chính sách, và “sanctioned” có thể gây nhầm lẫn vì cũng có nghĩa “trừng phạt”.
Câu 23:

Which of the following is TRUE according to paragraph 1?

Căn cứ vào các thông tin trong đoạn 1: “After 2011, when a UN resolution framed access as integral to expression and transparency, many commentators began to treat connectivity as quasi-constitutional. While the declaration was nonbinding, its normative force has been potent, recasting the web not as a luxury but as infrastructural to democratic participation, social ties, and the discovery of knowledge” (Sau năm 2011, khi một nghị quyết của LHQ đóng khung truy cập như là không thể tách rời với biểu đạt và minh bạch, nhiều nhà bình luận bắt đầu coi kết nối như gần như hiến định. Mặc dù tuyên bố không có tính ràng buộc, lực lượng chuẩn mực của nó rất mạnh mẽ, định hình lại web không phải là một sự xa xỉ mà là cơ sở hạ tầng cho sự tham gia dân chủ, quan hệ xã hội và khám phá tri thức).

A. SAI – Đoạn văn nói rõ “the declaration was nonbinding” (tuyên bố không có tính ràng buộc), không đề cập đến việc LHQ áp đặt hình phạt pháp lý.

B. SAI – Đoạn văn chỉ nói “quasi-constitutional” (gần như hiến định) và “many commentators began to treat connectivity as quasi-constitutional”, không phải là quyền hiến định chính thức và nhất trí trên toàn thế giới.

C. ĐÚNG – Đoạn văn nêu rõ “its normative force has been potent, recasting the web… as infrastructural to democratic participation, social ties, and the discovery of knowledge”, cho thấy lập trường của LHQ đã định hình lại chuẩn mực bằng cách coi kết nối là cần thiết cho đời sống công cộng.

D. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc nghị quyết bắt buộc băng thông rộng miễn phí cho các hộ gia đình.
Câu 24:

The word tempered in paragraph 3 can be best replaced by ______?

Căn cứ vào ngữ cảnh “Critics voice public-safety anxieties… if prisons liberalize access. Those concerns, however, can be tempered by design choices” (Những người chỉ trích lên tiếng lo ngại về an ninh công cộng… nếu nhà tù tự do hóa quyền truy cập. Tuy nhiên, những mối quan tâm đó có thể được điều hòa bằng các lựa chọn thiết kế). Từ “tempered” trong ngữ cảnh này có nghĩa là làm giảm bớt, điều hòa các mối lo ngại.

A. ĐÚNG – “moderated” có nghĩa “được điều tiết, được làm dịu” hoàn toàn phù hợp với nghĩa của “tempered” trong ngữ cảnh làm giảm bớt lo ngại về an ninh.

B. SAI – “intensified” có nghĩa “được tăng cường” hoàn toàn trái ngược với “tempered”.

C. SAI – “inflamed” có nghĩa “được kích động” trái ngược với “tempered”.

D. SAI – “exacerbated” có nghĩa “được làm trầm trọng thêm” trái ngược với “tempered”.
Câu 25:

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as a way inmates get messages online?

Căn cứ vào đoạn 2: “In many U.S. prisons, inmates are fully offline; some are disciplined when relatives post for them. Others dictate blog posts via phone or mail essays to friends, while a few obtain contraband phones, risking severe sanctions” (Ở nhiều nhà tù Hoa Kỳ, tù nhân hoàn toàn ngoại tuyến; một số bị kỷ luật khi người thân đăng bài cho họ. Những người khác đọc bài blog qua điện thoại hoặc gửi thư bài viết cho bạn bè, trong khi một số ít lấy được điện thoại lậu, mạo hiểm các hình phạt nghiêm khắc).

A. ĐÚNG – Đoạn văn đề cập “some are disciplined when relatives post for them” (một số bị kỷ luật khi người thân đăng bài cho họ).

B. ĐÚNG – Đoạn văn đề cập “dictate blog posts via phone” (đọc bài blog qua điện thoại).

C. ĐÚNG – Đoạn văn đề cập “mail essays to friends” (gửi thư bài viết cho bạn bè để họ đăng lên).

D. SAI – Đoạn văn không hề đề cập đến việc truy cập mạng Wi-Fi mở của nhà tù. Thực tế, đoạn văn nói “inmates are fully offline” (tù nhân hoàn toàn ngoại tuyến) và chỉ đề cập đến “contraband phones” (điện thoại lậu) như cách truy cập bất hợp pháp.
Câu 26:

The word its in paragraph 1 refers to ______.

Căn cứ vào câu “After 2011, when a UN resolution framed access as integral to expression and transparency, many commentators began to treat connectivity as quasi-constitutional. While the declaration was nonbinding, its normative force has been potent” (Sau năm 2011, khi một nghị quyết của LHQ đóng khung truy cập như là không thể tách rời với biểu đạt và minh bạch, nhiều nhà bình luận bắt đầu coi kết nối như gần như hiến định. Mặc dù tuyên bố không có tính ràng buộc, lực lượng chuẩn mực của nó rất mạnh mẽ). Từ “its” ở đây thay thế cho chủ ngữ gần nhất có ý nghĩa phù hợp.

A. SAI – “internet connectivity” không phù hợp vì “internet connectivity” không có “normative force” (lực lượng chuẩn mực).

B. SAI – “democratic participation” không phù hợp vì không phải chủ thể có “normative force”.

C. ĐÚNG – “the UN resolution” (hay “the declaration”) là chủ thể được đề cập trước đó, và chính nghị quyết/tuyên bố này có “normative force” (lực lượng chuẩn mực) mặc dù “nonbinding” (không có tính ràng buộc pháp lý).

D. SAI – “digital venues” không phù hợp vì không phải chủ thể có “normative force”.
Câu 27:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Căn cứ vào ý nghĩa của câu gốc: “Properly supervised systems” (các hệ thống được giám sát đúng cách) + “could expand access” (có thể mở rộng quyền truy cập) + “without unleashing the very harms critics dread” (mà không gây ra những tác hại mà các nhà phê bình lo sợ).

A. SAI – “Adequate supervision enables” và “mitigating the risks” diễn đạt tương tự nhưng “skeptics commonly identify” không chính xác bằng “critics dread” (lo sợ cụ thể hơn).

B. SAI – “Controlled implementation” và “balance openness with safeguards” thay đổi cấu trúc và ý nghĩa, không sát với câu gốc về việc “mở rộng quyền truy cập mà không gây hại”.

C. SAI – “rigorous oversight” và “triggering the specific dangers” gần nghĩa nhưng “opponents anticipate” (đối thủ dự đoán) không chính xác bằng “critics dread” (nhà phê bình lo sợ).

D. ĐÚNG – “Well-designed oversight mechanisms” = “properly supervised systems”, “allow expanded access” = “could expand access”, và “preventing the adverse outcomes that critics emphasize” = “without unleashing the very harms critics dread”. Đây là cách diễn đạt chính xác và đầy đủ nhất.
Câu 28:

The word curb in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______.

Căn cứ vào ngữ cảnh “Digital coursework can curb idle time without expanding costly classrooms” (Các khóa học kỹ thuật số có thể hạn chế thời gian rảnh rỗi mà không cần mở rộng các lớp học tốn kém). Từ “curb” có nghĩa là hạn chế, giảm bớt.

A. ĐÚNG – “amplify” có nghĩa “khuếch đại, làm tăng” hoàn toàn trái ngược với “curb” (hạn chế, giảm).

B. SAI – “validate” có nghĩa “xác nhận” không phải là trái nghĩa của “curb”.

C. SAI – “streamline” có nghĩa “hợp lý hóa” không phải là trái nghĩa của “curb”.

D. SAI – “temper” có nghĩa “điều hòa” gần nghĩa với “curb” chứ không phải trái nghĩa.
Câu 29:

Which paragraph mentions the international rights framing of internet access by the UN?

Căn cứ vào đoạn 1: “After 2011, when a UN resolution framed access as integral to expression and transparency, many commentators began to treat connectivity as quasi-constitutional” (Sau năm 2011, khi một nghị quyết của LHQ đóng khung truy cập như là không thể tách rời với biểu đạt và minh bạch, nhiều nhà bình luận bắt đầu coi kết nối như gần như hiến định).

A. ĐÚNG – Đoạn 1 đề cập rõ ràng đến “a UN resolution framed access” (một nghị quyết của LHQ đóng khung truy cập) liên quan đến quyền quốc tế.

B. SAI – Đoạn 2 tập trung vào sự bất bình đẳng trong truy cập, đặc biệt là ở nhà tù, không đề cập đến LHQ.

C. SAI – Đoạn 3 thảo luận về các lo ngại an ninh và giải pháp thiết kế, không đề cập đến LHQ.

D. SAI – Đoạn 4 tập trung vào lợi ích giáo dục và giảm tái phạm, không đề cập đến LHQ.
Câu 30:

Which paragraph mentions that design and monitoring can address safety risks while enabling benefits?

Căn cứ vào đoạn 3: “Those concerns, however, can be tempered by design choices: whitelists, purpose-built apps, logging, and geofenced devices. Properly supervised systems could expand access without unleashing the very harms critics dread. Such guardrails preserve accountability while enabling transformative functions” (Tuy nhiên, những mối quan tâm đó có thể được điều hòa bằng các lựa chọn thiết kế: danh sách trắng, ứng dụng được xây dựng theo mục đích, ghi nhật ký và thiết bị có hạn chế địa lý. Các hệ thống được giám sát đúng cách có thể mở rộng quyền truy cập mà không gây ra những tác hại mà các nhà phê bình lo sợ. Những rào cản như vậy bảo tồn trách nhiệm giải trình trong khi cho phép các chức năng chuyển đổi).

A. SAI – Đoạn 1 tập trung vào việc đóng khung quyền truy cập internet của LHQ, không đề cập đến thiết kế và giám sát.

B. SAI – Đoạn 2 mô tả sự bất bình đẳng trong truy cập, không đề cập đến gi

giải pháp thiết kế.

C. ĐÚNG – Đoạn 3 đề cập chi tiết đến “design choices” (lựa chọn thiết kế) và “properly supervised systems” (các hệ thống được giám sát đúng cách) có thể giải quyết rủi ro an toàn trong khi tạo ra lợi ích.

D. SAI – Đoạn 4 tập trung vào lợi ích giáo dục, không đề cập đến thiết kế và giám sát cụ thể.
Câu 31:

The word hegemonic in paragraph 2 mostly means ______.

Căn cứ vào ngữ cảnh “Clients’ coverage of investment-grade units yields a hegemonic influence over local markets” (Phạm vi khách hàng của các đơn vị cấp đầu tư tạo ra ảnh hưởng thống trị đối với thị trường địa phương). Từ “hegemonic” trong ngữ cảnh này diễn tả sự ảnh hưởng mạnh mẽ, áp đảo của phần mềm định giá đối với thị trường thuê nhà địa phương.

A. SAI – “moderately contested” có nghĩa “bị tranh chấp vừa phải” trái ngược với ý nghĩa thống trị không bị thách thức của “hegemonic”.

B. SAI – “marginally influential” có nghĩa “ít có ảnh hưởng” hoàn toàn trái ngược với “hegemonic”.

C. SAI – “largely ceremonial” có nghĩa “phần lớn mang tính nghi lễ” không liên quan đến nghĩa của “hegemonic”.

D. ĐÚNG – “overwhelmingly dominant” có nghĩa “áp đảo thống trị” phù hợp hoàn toàn với nghĩa của “hegemonic” trong ngữ cảnh này.
Câu 32:

Where in the passage does the following sentence best fit?

Critics argue that vacancy should discipline prices, yet software can invert that logic by treating withheld supply as proof of ‘premium’ demand.

Căn cứ vào nội dung và mạch logic của các đoạn văn. Câu này nói về việc phần mềm đảo ngược logic thị trường thông thường (chỗ trống nên làm giảm giá) bằng cách biến chỗ trống thành lý do để tăng giá.Xét vị trí [I]: Ở cuối đoạn 1, sau “irreversible recommendations — creates a sense that the market is not merely impersonal; it is actively steered against them.” Vị trí này đang nói về cảm giác của người thuê nhà, chưa đi sâu vào cơ chế cụ thể.Xét vị trí [II]: Ở giữa đoạn 2, sau “According to the DOJ narrative, instead of lowering prices when units languish, the model suppresses availability, thereby manufacturing shortage: this scarcity is then used to justify higher list prices.” Vị trí này vừa giải thích cơ chế mà phần mềm dùng để biến chỗ trống thành cớ tăng giá, câu cần chèn sẽ bổ sung quan điểm phê bình về việc đảo ngược logic thị trường này.Xét vị trí [III]: Ở giữa đoạn 3, đang nói về bằng chứng thông đồng và các diễn đàn trao đổi, không phù hợp với nội dung về cơ chế định giá.Xét vị trí [IV]: Ở cuối đoạn 4, đang nói về các giải pháp thay thế, không phù hợp với nội dung phê bình cơ chế hiện tại.A. SAI – Vị trí [I] chưa đi sâu vào cơ chế cụ thể của phần mềm.B. ĐÚNG – Vị trí [II] là phù hợp nhất vì đoạn 2 vừa giải thích cơ chế “manufacturing shortage” và “justify higher list prices”, câu cần chèn sẽ bổ sung quan điểm phê bình về việc “invert that logic” (đảo ngược logic).C. SAI – Vị trí [III] không liên quan đến cơ chế định giá.D. SAI – Vị trí [IV] đang nói về giải pháp thay thế, không phù hợp.
Câu 33:

Which of the following best summarises paragraph 1?

Căn cứ vào nội dung chính của đoạn 1: “The Department of Justice’s 2024 complaint against RealPage alleges a 21st-century form of coordinated pricing that turns vacancy into leverage rather than relief… For renters, the resulting asymmetry — opaque inputs, irreversible recommendations — creates a sense that the market is not merely impersonal; it is actively steered against them.” (Khiếu nại năm 2024 của Bộ Tư pháp chống lại RealPage cáo buộc một hình thức định giá phối hợp thế kỷ 21 biến chỗ trống thành đòn bẩy thay vì sự cứu trợ… Đối với người thuê, sự bất đối xứng kết quả — đầu vào mờ đục, khuyến nghị không thể đảo ngược — tạo ra cảm giác rằng thị trường không chỉ vô tình; nó đang được chủ động điều khiển chống lại họ).

A. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc chủ nhà chịu thiệt hay thuật toán định giá thấp, ngược lại, nó nói về việc tăng giá.

B. SAI – Đoạn văn không nói người thuê “nhầm lẫn”, mà nói họ đúng khi cảm thấy thị trường bị điều khiển chống lại họ.

C. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác nội dung chính: DOJ cáo buộc việc biến “vacancy into leverage” (chỗ trống thành đòn bẩy) và thị trường “actively steered against” người thuê.

D. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc giảm chi phí tìm kiếm hay khôi phục minh bạch, ngược lại, nó nói về “opaque inputs” (đầu vào mờ đục).
Câu 34:

What is RealPage chiefly alleged to have done?

Căn cứ vào đoạn 1 và 2: “The Department of Justice’s 2024 complaint against RealPage alleges a 21st-century form of coordinated pricing” (Khiếu nại năm 2024 của Bộ Tư pháp chống lại RealPage cáo buộc một hình thức định giá phối hợp thế kỷ 21) và “RealPage’s software, used across vast multifamily portfolios, stitches together nonpublic data to issue daily rent ‘guidance'” (Phần mềm của RealPage, được sử dụng trên các danh mục đầu tư đa gia đình rộng lớn, kết hợp dữ liệu không công khai để đưa ra ‘hướng dẫn’ giá thuê hàng ngày).

A. SAI – Đoạn văn không đề cập đến điểm tín dụng của người thuê.

B. ĐÚNG – RealPage chủ yếu bị cáo buộc tạo điều kiện cho “coordinated pricing” (định giá phối hợp), tức là “algorithmic price-fixing” (ấn định giá bằng thuật toán).

C. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc trợ cấp nhà ở giá rẻ, ngược lại, RealPage bị cáo buộc làm tăng giá thuê.

D. SAI – Đoạn văn nói RealPage “stitches together nonpublic data” (kết hợp dữ liệu không công khai), không phải loại bỏ thu thập dữ liệu.
Câu 35:

According to paragraph 2, when units remain vacant, the revenue model ______.

Căn cứ vào đoạn 2: “According to the DOJ narrative, instead of lowering prices when units languish, the model suppresses availability, thereby manufacturing shortage: this scarcity is then used to justify higher list prices.” (Theo mô tả của DOJ, thay vì giảm giá khi các đơn vị ế ẩm, mô hình hạn chế tính khả dụng, do đó tạo ra sự khan hiếm: sự khan hiếm này sau đó được sử dụng để biện minh cho giá niêm yết cao hơn.)

A. ĐÚNG – Mô hình “instead of lowering prices” (thay vì giảm giá) và “suppresses availability” (hạn chế tính khả dụng), tức là cho thuê ít hơn, để “justify higher list prices” (biện minh cho giá cao hơn), chính xác là “discourages lowering rents by recommending fewer leases at higher prices”.

B. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc bắt buộc giảm giá sau 30 ngày, ngược lại, mô hình khuyến khích giữ giá cao.

C. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc chuyển ngân sách tiếp thị sang tiện nghi.

D. SAI – Đoạn văn nói “Declining a recommendation often requires written justification” (Từ chối khuyến nghị thường yêu cầu lý do bằng văn bản), ngược lại với “without documenting”.
Câu 36:

What structural hurdle impedes enforcement, as outlined in paragraph 3?

Căn cứ vào đoạn 3: “Antitrust doctrine, however, still chases evidence of explicit promises. The catch-22 is well known: without discovery you cannot prove a conspiracy; without proof you cannot get discovery.” (Tuy nhiên, học thuyết chống độc quyền vẫn đuổi theo bằng chứng về những lời hứa rõ ràng. Tình thế tiến thoái lưỡng nan được biết đến rõ: không có điều tra bạn không thể chứng minh một âm mưu; không có bằng chứng bạn không thể có được điều tra.)

A. SAI – Mặc dù thuật toán có thể là bí mật thương mại, đoạn văn không nêu đây là trở ngại cụ thể, mà nêu vấn đề là “catch-22” về chứng minh và điều tra.

B. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc tòa án tiểu bang từ chối xét xử.

C. SAI – Đoạn văn không đề cập đến vấn đề tư cách pháp lý của người thuê.

D. ĐÚNG – Đoạn văn nêu rõ “catch-22” (tình thế tiến thoái lưỡng nan): cần bằng chứng để có quyền điều tra (discovery authority), nhưng không thể có bằng chứng nếu không có quyền điều tra, chính xác là “evidence inaccessible without prior discovery authority”.
Câu 37:

The phrase this scarcity in paragraph 2 refers to ______.

Căn cứ vào câu trong đoạn 2: “According to the DOJ narrative, instead of lowering prices when units languish, the model suppresses availability, thereby manufacturing shortage: this scarcity is then used to justify higher list prices.” (Theo mô tả của DOJ, thay vì giảm giá khi các đơn vị ế ẩm, mô hình hạn chế tính khả dụng, do đó tạo ra sự khan hiếm: sự khan hiếm này sau đó được sử dụng để biện minh cho giá niêm yết cao hơn.)

Cụm “this scarcity” (sự khan hiếm này) thay thế cho “shortage” (sự khan hiếm) vừa được đề cập trước đó, và “shortage” được tạo ra bởi “suppresses availability” (hạn chế tính khả dụng).

A. SAI – Đoạn văn không đề cập đến sự tăng vọt nhu cầu, mà nói về việc hạn chế cung.

B. ĐÚNG – “this scarcity” đề cập đến “shortage” được tạo ra bởi “suppresses availability” (hạn chế tính khả dụng), chính là “limited availability”.

C. SAI – Đoạn văn không đề cập đến chất lượng đơn vị.

D. SAI – Đoạn văn không đề cập đến sự xáo trộn người thuê trong ngữ cảnh này.
Câu 38:

Which of the following can be inferred from the passage?

Căn cứ vào đoạn 4: “Public, open-source pricing models could set guardrails… Pilots would require federal support, municipal capacity-building, and landlord reporting on demand elasticity so that tenant responses actually recalibrate prices.” (Các mô hình định giá mã nguồn mở công cộng có thể đặt ra các rào cản… Các thí điểm sẽ yêu cầu hỗ trợ liên bang, xây dựng năng lực đô thị và báo cáo của chủ nhà về độ đàn hồi cầu để phản ứng của người thuê thực sự hiệu chỉnh lại giá.)

A. SAI – Đoạn văn nói các cơ quan cần “updating rules” (cập nhật quy tắc), không phải rằng đã có sẵn bảng điều khiển thời gian thực.

B. SAI – Đoạn văn không nêu rằng các mô hình tuyến tính sẽ tự động được coi là hợp pháp, ngược lại, nó vẫn cần “consumer-protection

agencies updating rules for algorithmic collusion” (các cơ quan bảo vệ người tiêu dùng cập nhật quy tắc cho thông đồng bằng thuật toán).

C. ĐÚNG – Đoạn văn nêu rõ các công cụ thay thế cần “federal support” (hỗ trợ liên bang = tài trợ công), “standardized, auditable datasets” (dữ liệu tiêu chuẩn hóa, có thể kiểm toán), và “landlord reporting on demand elasticity” (báo cáo của chủ nhà về độ đàn hồi cầu) để “tenant responses actually recalibrate prices” (phản ứng của người thuê thực sự hiệu chỉnh lại giá).

D. SAI – Đoạn văn nói về việc cần xem xét “such environments” (các môi trường như vậy) như các diễn đàn và ủy ban, nhưng không nêu rằng chỉ loại bỏ chúng là đủ nếu dữ liệu được chia sẻ vẫn huấn luyện thuật toán.
Câu 39:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Pilots would require federal support, municipal capacity-building, and landlord reporting on demand elasticity so that tenant responses actually recalibrate prices.

Căn cứ vào ý nghĩa của câu gốc: “Pilots would require” (các thí điểm sẽ yêu cầu) + “federal support” (hỗ trợ liên bang) + “municipal capacity-building” (xây dựng năng lực đô thị) + “landlord reporting on demand elasticity” (báo cáo của chủ nhà về độ đàn hồi cầu) + “so that tenant responses actually recalibrate prices” (để phản ứng của người thuê thực sự hiệu chỉnh lại giá).

A. SAI – Hoàn toàn trái ngược với câu gốc, nói không cần hỗ trợ liên bang và báo cáo của chủ nhà.

B. ĐÚNG – “national backing” = “federal support”, “stronger city capacity” = “municipal capacity-building”, “landlord data on demand sensitivity” = “landlord reporting on demand elasticity”, và “tenant behavior feeds back into pricing” = “tenant responses actually recalibrate prices”. Đây là cách diễn đạt chính xác và đầy đủ nhất.

C. SAI – Câu gốc không nói chỉ cần trần giá thuê, mà cần nhiều yếu tố khác.

D. SAI – Câu gốc nói cần báo cáo của chủ nhà (landlord reporting), không phải báo cáo của người thuê, và cần hỗ trợ liên bang, không thể bỏ qua.
Câu 40:

Which of the following best summarises the passage?

Căn cứ vào nội dung chính của toàn bộ đoạn văn: Đoạn 1 nói về cáo buộc của DOJ rằng RealPage tạo ra thông đồng định giá bằng thuật toán. Đoạn 2 giải thích cơ chế hoạt động của phần mềm. Đoạn 3 nói về trở ngại pháp lý trong việc chứng minh thông đồng. Đoạn 4 đề xuất các giải pháp thay thế với mô hình công cộng, dữ liệu tiêu chuẩn hóa và giám sát.

A. SAI – Đoạn văn không nói đã có tiêu chuẩn khả năng chi trả, ngược lại, nó đề xuất cần xây dựng các tiêu chuẩn mới.

B. SAI – Hoàn toàn trái ngược với nội dung đoạn văn, đoạn văn cáo buộc thuật toán làm tăng giá, không bảo vệ người thuê.

C. SAI – Đoạn văn không nói RealPage thất bại thương mại, ngược lại, nó đang được sử dụng rộng rãi (“used across vast multifamily portfolios”).

D. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác và đầy đủ: “algorithmic collusion” (thông đồng bằng thuật toán) được cáo buộc, “law lags behind” (luật tụt hậu – đoạn 3 về trở ngại pháp lý), và “public-interest models could re-anchor pricing to affordability with better data and oversight” (mô hình lợi ích công có thể neo giá lại vào khả năng chi trả – đoạn 4 về giải pháp).

Các lựa chọn đã được chọn:

Kết quả: 

  • Câu 1
  • Câu 2
  • Câu 3
  • Câu 4
  • Câu 5
  • Câu 6
  • Câu 7
  • Câu 8
  • Câu 9
  • Câu 10
  • Câu 11
  • Câu 12
  • Câu 13
  • Câu 14
  • Câu 15
  • Câu 16
  • Câu 17
  • Câu 18
  • Câu 19
  • Câu 20
  • Câu 21
  • Câu 22
  • Câu 23
  • Câu 24
  • Câu 25
  • Câu 26
  • Câu 27
  • Câu 28
  • Câu 29
  • Câu 30
  • Câu 31
  • Câu 32
  • Câu 33
  • Câu 34
  • Câu 35
  • Câu 36
  • Câu 37
  • Câu 38
  • Câu 39
  • Câu 40

Đáp án: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 27 Có Lời Giải

Đáp án câu 1:
A
under
Đáp án câu 2:
A
sufficient
Đáp án câu 3:
A
a considerable
Đáp án câu 4:
C
as
Đáp án câu 5:
D
effective simple breathing exercises
Đáp án câu 6:
A
with
Đáp án câu 7:
A
where
Đáp án câu 8:
D
hosted
Đáp án câu 9:
A
array
Đáp án câu 10:
C
facilitate
Đáp án câu 11:
A
launch
Đáp án câu 12:
C
representatives
Đáp án câu 13:
A
b-c-a
Đáp án câu 14:
A
c-e-b-a-d
Đáp án câu 15:
C
d-a-c-b-e
Đáp án câu 16:
A
b-d-a-c-e
Đáp án câu 17:
D
a-b-d-e-c
Đáp án câu 18:
A
It is both environmental imperatives and economic motivations that propel their growth
Đáp án câu 19:
A
The surge in demand has stimulated innovation across numerous industrial sectors
Đáp án câu 20:
A
Weather conditions can be unpredictable, and this affects their power output
Đáp án câu 21:
A
The engineers provided the residents with guidance on reducing their energy expenses
Đáp án câu 22:
C
A complete deployment was able to be endorsed by the local council
Đáp án câu 23:
C
The UN’s stance reshaped norms by casting connectivity as essential to public life.
Đáp án câu 24:
A
moderated
Đáp án câu 25:
D
Accessing open prison Wi-Fi networks
Đáp án câu 26:
C
the UN resolution
Đáp án câu 27:
D
Well-designed oversight mechanisms allow expanded access while preventing the adverse outcomes that critics emphasize.
Đáp án câu 28:
A
amplify
Đáp án câu 29:
A
Paragraph 1
Đáp án câu 30:
C
Paragraph 3
Đáp án câu 31:
D
overwhelmingly dominant
Đáp án câu 32:
B
[II]
Đáp án câu 33:
C
DOJ allegations recast vacancy as leverage, revealing a market steered against renters.
Đáp án câu 34:
B
Facilitated algorithmic price-fixing
Đáp án câu 35:
A
discourages lowering rents by recommending fewer leases at higher prices
Đáp án câu 36:
D
Proof standards demand evidence inaccessible without prior discovery authority
Đáp án câu 37:
B
limited availability
Đáp án câu 38:
C
Effective pro-tenant pricing tools would likely require public funding, standardized data, and landlord reporting so market responses actually feed back into pricing.
Đáp án câu 39:
B
For pilots to work, they need national backing, stronger city capacity, and landlord data on demand sensitivity so tenant behavior feeds back into pricing.
Đáp án câu 40:
D
Alleged algorithmic collusion reshapes rents, law lags behind, and public-interest models could re-anchor pricing to affordability with better data and oversight.