Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 23 Có Lời Giải

Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 23 Có Lời Giải

Câu 1:

a. International festivals spotlighted emerging Vietnamese auteurs, with prizes at Busan, Locarno, and regional showcases.

b. Together, these shifts positioned national cinema for sustained growth, balancing artistic ambition with commercial appeal.

c. Meanwhile, multiplex expansion and streaming platforms broadened access, lifting box-office revenues and encouraging genre experimentation.

d. New policies, film schools, and co-productions created a supportive ecosystem, catalysing audiences and craft.

e. Over recent decades, Vietnamese cinema evolved from niche art-house circles into confident mainstream momentum.

Đáp án đúng là A: e-d-a-c-b. Thứ tự logic của đoạn văn như sau: Câu e mở đầu giới thiệu sự phát triển của điện ảnh Việt Nam trong những thập kỷ gần đây (“Over recent decades, Vietnamese cinema evolved…”). Câu d tiếp theo nói về các chính sách, trường học và đồng sản xuất tạo nên hệ sinh thái hỗ trợ (“New policies, film schools, and co-productions created a supportive ecosystem…”). Câu a đề cập đến sự công nhận quốc tế (“International festivals spotlighted emerging Vietnamese auteurs…”). Câu c nói về mở rộng cơ sở vật chất và nền tảng (“multiplex expansion and streaming platforms…”). Câu b kết luận tổng hợp các thay đổi này (“Together, these shifts positioned national cinema…”).

A. ĐÚNG – Thứ tự e-d-a-c-b tạo nên luồng logic hoàn chỉnh: giới thiệu tổng quan → chính sách và cơ sở đào tạo → công nhận quốc tế → mở rộng thị trường → kết luận tổng hợp.

B. SAI – Thứ tự e-a-d-c-b đặt công nhận quốc tế (a) trước chính sách hỗ trợ (d), điều này không hợp lý vì cần có nền tảng trước khi có thành tựu quốc tế.

C. SAI – Thứ tự d-e-a-c-b bắt đầu bằng chi tiết cụ thể (d) thay vì câu mở đầu tổng quan (e), làm mất mạch văn.

D. SAI – Thứ tự e-d-c-a-b đặt mở rộng rạp chiếu (c) trước công nhận quốc tế (a), trong khi logic nên là thành tựu nghệ thuật trước, sau đó mới đến mở rộng thương mại.
Câu 2:

Dear Mr. Patel,

a. Due to unforeseen circumstances, we need to reschedule your second interview originally planned for October 8th at 2:00 PM.

b. We sincerely apologize for any inconvenience this may cause and genuinely appreciate your understanding and flexibility throughout this process.

c. The rescheduled interview will take place on October 12th at 3:30 PM at the same location with identical panel members.

d. Please confirm your availability for the new time slot by responding to this email before October 5th at your earliest convenience.

e. For any queries or if alternative arrangements are needed, contact our recruitment coordinator at recruitment@techvision.com or call 0345678901.

Kind regards,

TechVision Recruitment Team

Đáp án đúng là A: a-c-d-b-e. Đây là một email thông báo đổi lịch phỏng vấn. Thứ tự logic: Câu a thông báo lý do cần đổi lịch (“Due to unforeseen circumstances, we need to reschedule…”). Câu c cung cấp thông tin lịch mới (“The rescheduled interview will take place on October 12th…”). Câu d yêu cầu xác nhận (“Please confirm your availability…”). Câu b xin lỗi vì sự bất tiện (“We sincerely apologize…”). Câu e cung cấp thông tin liên hệ nếu có thắc mắc (“For any queries…”).

A. ĐÚNG – Thứ tự a-c-d-b-e tuân theo cấu trúc email chuyên nghiệp: thông báo vấn đề → thông tin mới → yêu cầu hành động → lời xin lỗi → thông tin hỗ trợ.

B. SAI – Thứ tự c-a-d-b-e bắt đầu bằng thông tin lịch mới trước khi giải thích lý do, gây bối rối cho người nhận.

C. SAI – Thứ tự a-d-c-b-e đặt yêu cầu xác nhận (d) trước khi cung cấp thông tin lịch mới (c), không hợp lý.

D. SAI – Thứ tự d-a-c-b-e bắt đầu bằng yêu cầu xác nhận trước khi thông báo về việc đổi lịch, thiếu logic.
Câu 3:

a . Mr. Harris: Of course! I’ll review it tonight and give you detailed comments tomorrow morning.

b. Amy: Thank you so much, sir. I really value your input and expertise.

c. Amy: Mr. Harris, could you please take a look at my project proposal when you have time?

Đáp án đúng là D: c-a-b. Đây là một cuộc hội thoại giữa Amy và Mr. Harris. Thứ tự logic: Câu c là lời yêu cầu của Amy (“Amy: Mr. Harris, could you please take a look at my project proposal…”). Câu a là câu trả lời đồng ý của Mr. Harris (“Mr. Harris: Of course! I’ll review it tonight…”). Câu b là lời cảm ơn của Amy (“Amy: Thank you so much, sir…”).

A. SAI – Thứ tự a-c-b bắt đầu bằng câu trả lời của Mr. Harris trước khi Amy hỏi, không hợp lý.

B. SAI – Thứ tự c-b-a có Amy cảm ơn trước khi Mr. Harris trả lời, thiếu logic.

C. SAI – Thứ tự b-c-a bắt đầu bằng lời cảm ơn trước cả câu hỏi, hoàn toàn sai trình tự.

D. ĐÚNG – Thứ tự c-a-b tuân theo luồng hội thoại tự nhiên: yêu cầu → phản hồi → cảm ơn.
Câu 4:

a. Lily: True, but driving adds to traffic and environmental problems.

b. Benjamin: I often take buses; they’re cheaper, but cars give more freedom.

c. Benjamin: Exactly, public transport fosters awareness of sustainability and community.

d. Lily: I guess both options serve different needs and situations.

e. Lily: Do you usually use public transport or drive your own vehicle?

Đáp án đúng là C: e-b-a-c-d. Đây là cuộc hội thoại giữa Lily và Benjamin về phương tiện giao thông. Thứ tự logic: Câu e là câu hỏi mở đầu của Lily (“Do you usually use public transport or drive…”). Câu b là câu trả lời của Benjamin (“I often take buses…”). Câu a là nhận xét của Lily về nhược điểm của ô tô (“True, but driving adds to traffic…”). Câu c là sự đồng ý của Benjamin về lợi ích của giao thông công cộng (“Exactly, public transport fosters awareness…”). Câu d là kết luận của Lily (“I guess both options serve different needs…”).

A. SAI – Thứ tự a-b-c-d-e bắt đầu bằng câu a (nhận xét) trước cả câu hỏi, không hợp lý.

B. SAI – Thứ tự a-c-b-d-e cũng bắt đầu bằng câu a, thiếu câu mở đầu.

C. ĐÚNG – Thứ tự e-b-a-c-d tạo nên luồng hội thoại tự nhiên: hỏi → trả lời → phản biện → đồng ý → kết luận.

D. SAI – Thứ tự a-b-c-e-d đặt câu kết luận (d) sau câu hỏi (e), mất logic thời gian.
Câu 5:

a. During my first month at the company, I volunteered to handle a complex data analysis project alone.

b. I wanted to shoot for the stars and demonstrate my capabilities without asking for any guidance whatsoever.

c. In reality, I misunderstood the requirements completely and delivered a report that was virtually useless to the team.

d. That failure was actually a blessing in disguise because it taught me the importance of clarifying expectations upfront.

e. Instead of being discouraged, I requested a meeting with my supervisor to understand where I went wrong.

Đáp án đúng là A: a-b-c-e-d. Đây là câu chuyện kể về một trải nghiệm học hỏi từ thất bại. Thứ tự logic: Câu a mở đầu bối cảnh (“During my first month…”). Câu b giải thích động cơ (“I wanted to shoot for the stars…”). Câu c nói về kết quả thất bại (“In reality, I misunderstood…”). Câu e nói về hành động khắc phục (“Instead of being discouraged, I requested a meeting…”). Câu d là bài học rút ra (“That failure was actually a blessing in disguise…”).

A. ĐÚNG – Thứ tự a-b-c-e-d tuân theo cấu trúc kể chuyện tự nhiên: bối cảnh → động cơ → thất bại → hành động → bài học.

B. SAI – Thứ tự a-c-b-e-d đặt thất bại (c) trước động cơ (b), làm mất mạch kể chuyện.

C. SAI – Thứ tự d-a-b-c-e bắt đầu bằng bài học (d) trước khi kể câu chuyện, không hợp lý.

D. SAI – Thứ tự a-b-c-d-e đặt bài học (d) trước hành động khắc phục (e), thiếu logic thời gian.
Câu 6:

Câu trước nói “App ecosystems create new jobs and industries overnight” (Các hệ sinh thái ứng dụng tạo ra công việc và ngành công nghiệp mới qua đêm). Chỗ trống cần một liên từ để giải thích cách thức điều này xảy ra thông qua việc tích hợp nhiều dịch vụ vào giao diện thống nhất.

A. SAI – “Whereby” thường dùng để chỉ phương thức hoặc quy trình chính thức, nhưng trong ngữ cảnh này, câu sau không phải là mô tả phương thức của việc tạo công việc mà là một ví dụ bổ sung về cách nền tảng hoạt động.

B. ĐÚNG – “As” ở đây có nghĩa là “khi/trong khi”, giới thiệu một thông tin bổ sung song song về cách các nền tảng tích hợp dịch vụ, làm cho việc tạo công việc dễ dàng hơn.

C. SAI – “Though” tạo ra mối quan hệ đối lập, trong khi câu sau không phản đối ý trước mà bổ sung thêm.

D. SAI – “Since” chỉ nguyên nhân, nhưng câu sau không phải nguyên nhân của việc tạo công việc mà là một khía cạnh khác của nền tảng.
Câu 7:

Câu trước nói về việc các ứng dụng thanh toán di động, giao hàng và hỗ trợ khách hàng từ xa đã thay đổi thương mại địa phương. Chỗ trống cần một liên từ chỉ kết quả của những thay đổi này.

A. ĐÚNG – “So” chỉ kết quả logic: do có các công cụ số, các thương nhân địa phương có thể mở rộng hoạt động ra ngoài khu vực lân cận.

B. SAI – “Whereas” tạo sự đối lập, nhưng câu sau không đối lập với ý trước mà là kết quả của nó.

C. SAI – “Although” chỉ sự nhượng bộ, không phù hợp vì câu sau là kết quả tích cực, không phải điều trái ngược.

D. SAI – “Yet” chỉ sự tương phản, nhưng ở đây không có sự tương phản giữa hai ý.
Câu 8:

Câu trước nói về mối lo ngại về quyền riêng tư do theo dõi và thu thập dữ liệu rộng rãi. Chỗ trống cần một liên từ để giải thích tình trạng hiện tại của những mối lo ngại này.

A. SAI – “Although” thường theo sau bởi một mệnh đề chỉ điều trái ngược, nhưng ở đây cần một ý chỉ ra rằng những lo ngại này đôi khi bị bỏ qua.

B. ĐÚNG – “Yet” chỉ sự tương phản: mặc dù có lo ngại về quyền riêng tư, nhưng những lo ngại này đôi khi bị bỏ qua khi các công ty ưu tiên triển khai tính năng nhanh.

C. SAI – Câu này khẳng định rằng công dân chấp nhận hoàn toàn việc theo dõi, điều này không đúng với thực tế và tạo ra ý nghĩa ngược lại với mạch văn về lo ngại quyền riêng tư.

D. SAI – “Since” chỉ nguyên nhân, nhưng câu sau không phải nguyên nhân của lo ngại quyền riêng tư mà là cách các công ty phản ứng với nó.
Câu 9:

Câu trước nói “Developers also learn how design choices affect behavior and inclusion” (Các nhà phát triển cũng học được cách các lựa chọn thiết kế ảnh hưởng đến hành vi và sự hòa nhập). Chỗ trống cần giải thích tại sao việc học này quan trọng.

A. ĐÚNG – “As” ở đây có nghĩa là “vì/bởi vì”, giải thích rằng các quyết định thiết kế ban đầu thường bị vội vàng, tạo ra các cài đặt mặc định gây nhầm lẫn, do đó việc học từ những sai lầm này là quan trọng.

B. SAI – “Yet” tạo sự tương phản, không phù hợp vì câu sau giải thích lý do, không phải điều trái ngược.

C. SAI – “Which” làm mệnh đề quan hệ, nhưng câu sau không liên hệ trực tiếp về việc học mà về vấn đề với thiết kế.

D. SAI – “That” không tạo ra nghĩa hợp lý trong ngữ cảnh này; câu sau cần một liên từ chỉ nguyên nhân.
Câu 10:

Đoạn văn trước đó nói về việc các bài học về thiết kế có thể lan rộng và điện thoại thông minh có thể hỗ trợ cả đổi mới và bảo vệ công dân. Câu cuối cần tổng kết toàn bộ đoạn văn về tác động của điện thoại thông minh.

A. ĐÚNG – Câu này kết luận hợp lý rằng lợi ích của điện thoại thông minh phụ thuộc vào chính sách, thiết kế và giáo dục, phù hợp với các điểm đã nêu trong đoạn văn về nhu cầu khung đồng ý, thực hành thiết kế và sự tham gia của các bên liên quan.

B. SAI – Câu này đưa ra một quan điểm mới về việc cập nhật công nghệ và phân mảnh hệ sinh thái, không liên quan trực tiếp đến các chủ đề chính của đoạn văn về chính sách, quyền riêng tư và thiết kế.

C. SAI – Câu này tập trung vào bất bình đẳng đô thị-nông thôn, một khía cạnh không được thảo luận trong đoạn văn.

D. SAI – Câu này đưa ra một kết luận sai lầm rằng phân phối thiết bị tự động giải quyết vấn đề, trái ngược với luận điểm của đoạn văn rằng cần có nỗ lực phối hợp và có chủ ý.
Câu 11:

Câu văn là “the Thornbury Village Council would like to ___ extending our warmest greetings”. Cấu trúc cần một cụm động từ theo sau “would like to” và đi với động từ dạng -ing “extending”.

A. ĐÚNG – “Take pleasure in” là cụm động từ thường gặp, đi với danh động từ (gerund), phù hợp với cấu trúc “would like to take pleasure in extending” (mong muốn có niềm vui trong việc gửi lời chào).

B. SAI – “Derive satisfaction from” ngữ pháp đúng nhưng quá trang trọng và ít tự nhiên trong ngữ cảnh lời chào mừng này.

C. SAI – “Find delight in” ít được dùng trong văn bản chính thức và nghe kém tự nhiên hơn “take pleasure in”.

D. SAI – “Gain enjoyment from” cũng ngữ pháp đúng nhưng không phổ biến trong thư ngỏ chính thức như “take pleasure in”.
Câu 12:

Câu văn là “an impressive ___ of community achievements”. Cần một danh từ chỉ một tập hợp các thành tựu.

A. SAI – “Tally” chủ yếu chỉ một con số hoặc kết quả đếm, không dùng để mô tả một tập hợp đa dạng các thành tựu.

B. ĐÚNG – “Catalogue” nghĩa là một danh sách chi tiết, phù hợp để mô tả một loạt các thành tựu cộng đồng đa dạng.

C. SAI – “Inventory” thường dùng cho hàng hóa hoặc tài sản vật chất, không phù hợp với “achievements” (thành tựu trừu tượng).

D. SAI – “Register” thường chỉ sổ sách chính thức đăng ký tên, không dùng để mô tả tập hợp thành tựu.
Câu 13:

Câu trước nói “The holiday season brings people together” (Mùa lễ hội mang mọi người lại gần nhau). Chỗ trống cần một từ nối chỉ kết quả logic rằng họ tổ chức các sự kiện.

A. ĐÚNG – “Hence” là từ nối phổ biến chỉ kết quả, phù hợp với ngữ cảnh: vì mùa lễ hội mang mọi người lại gần nhau, do đó chúng tôi tổ chức các sự kiện.

B. ĐÚNG (nhưng A phổ biến hơn) – “Thus” cũng chỉ kết quả và ngữ pháp đúng.

C. SAI – “Thereby” chỉ phương tiện hoặc kết quả gián tiếp, không phù hợp với cấu trúc câu này.

D. SAI – “Accordingly” thường dùng để chỉ hành động phù hợp với điều đã nói trước, ít tự nhiên trong ngữ cảnh này.
Câu 14:

Trong tiếng Anh, thứ tự tính từ trước danh từ thường tuân theo quy tắc: opinion (ý kiến) → size (kích thước) → age (tuổi tác) → shape (hình dạng) → color (màu sắc) → origin (nguồn gốc) → material (chất liệu) → purpose (mục đích). Ở đây: “exquisite” (opinion – tinh xảo), “unique” (opinion – độc đáo), “handcrafted” (origin/method – làm thủ công).

A. SAI – “Handcrafted” (phương pháp) không nên đứng đầu, các tính từ ý kiến nên đứng trước.

B. SAI – “Unique” và “exquisite” đều là tính từ chỉ ý kiến, nhưng “exquisite” thường đứng trước “unique”.

C. ĐÚNG – Thứ tự “exquisite unique handcrafted” tuân theo quy tắc: opinion (exquisite) → opinion (unique) → origin/method (handcrafted).

D. SAI – “Unique” không nên đứng đầu khi có “exquisite”; “handcrafted” không nên ở giữa.
Câu 15:

Câu văn là “As we stand ___ the threshold of a new year”. Đây là một thành ngữ cố định trong tiếng Anh.

A. ĐÚNG – “On the threshold of” là thành ngữ cố định nghĩa là “trên ngưỡng cửa của”, “ở bước ngoặt của”.

B. SAI – “At the threshold” không phải là thành ngữ chuẩn trong tiếng Anh.

C. SAI – “In the threshold” sai ngữ pháp và không phải thành ngữ.

D. SAI – “By the threshold” sai nghĩa, không phải thành ngữ chuẩn.
Câu 16:

Câu văn là “We want to particularly ___ the dedication of our volunteers”. Cần một động từ phù hợp với việc công khai ghi nhận sự cống hiến.

A. ĐÚNG – “Acknowledge” nghĩa là chính thức thừa nhận và ghi nhận, phù hợp nhất trong ngữ cảnh công khai đánh giá cao sự cống hiến.

B. SAI – “Recognize” cũng có nghĩa tương tự nhưng “acknowledge” trang trọng và phù hợp hơn trong văn bản chính thức.

C. SAI – “Appreciate” nghĩa là đánh giá cao nhưng mang tính cá nhân hơn, ít trang trọng hơn “acknowledge”.

D. SAI – “Credit” thường dùng trong cấu trúc “credit someone with something”, không tự nhiên với “the dedication”.
Câu 17:

The word mitigate in paragraph 1 can be best replaced by ______?

Trong đoạn văn, “mitigate particulate pollution” nghĩa là làm giảm bớt ô nhiễm hạt bụi. Từ “mitigate” có nghĩa là làm giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của điều gì đó.

A. ĐÚNG – “Reduce” (giảm) là từ đồng nghĩa gần nhất với “mitigate” trong ngữ cảnh này, đều chỉ việc làm giảm bớt mức độ của ô nhiễm.

B. SAI – “Intensify” (tăng cường) là từ trái nghĩa với “mitigate”.

C. SAI – “Complicate” (làm phức tạp) không liên quan đến nghĩa của “mitigate”.

D. SAI – “Conceal” (che giấu) có nghĩa là giấu kín, không phải làm giảm bớt.
Câu 18:

Which of the following is TRUE according to paragraph 2?

Đoạn 2 nói về cách tái hoang dã khác với cảnh quan được chăm sóc cẩn thận bằng cách ưu tiên các loài bản địa và sự kiềm chế kiên nhẫn. Đoạn văn đề cập: “Meadow plantings, wetland rehabilitation, and microhabitats – log piles, stone clusters, shallow ponds – invite amphibians and beneficial insects to recolonise.”

A. SAI – Đoạn văn nói rằng tái hoang dã ưu tiên “native species” (các loài bản địa), không phải “ornamental exotics” (loài ngoại lai trang trí).

B. SAI – Đoạn văn nói rằng “If municipalities eschew constant trimming” (Nếu chính quyền tránh cắt tỉa liên tục), cho thấy tái hoang dã KHÔNG yêu cầu cắt tỉa liên tục.

C. ĐÚNG – Đoạn văn rõ ràng nói rằng “log piles, stone clusters, shallow ponds – invite amphibians and beneficial insects to recolonise” (đống gỗ, cụm đá, ao nông – mời gọi động vật lưỡng cư và côn trùng có lợi tái định cư).

D. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc tái giới thiệu động vật có vú lớn, mà tập trung vào côn trùng, động vật lưỡng cư, chim và thụ phấn.
Câu 19:

The word sporadic in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.

Câu trong đoạn văn: “Such engagement is not sporadic when municipal officers provide seed kits, signage, and clear guidance.” Từ “sporadic” có nghĩa là rải rác, không thường xuyên. Câu này nói rằng sự tham gia KHÔNG rải rác khi có hỗ trợ từ chính quyền, ngụ ý rằng nó trở nên thường xuyên.

A. ĐÚNG – “Consistent” (nhất quán, thường xuyên) là từ trái nghĩa với “sporadic” (rải rác, không thường xuyên).

B. SAI – “Erratic” (thất thường) là từ đồng nghĩa với “sporadic”, không phải trái nghĩa.

C. SAI – “Occasional” (thỉnh thoảng) là từ đồng nghĩa với “sporadic”.

D. SAI – “Fitful” (thất thường, ngắt quãng) là từ đồng nghĩa với “sporadic”.
Câu 20:

The word they in paragraph 3 refers to ______.

Câu trong đoạn văn: “Schools adopt verge gardens; tenants co-manage rooftops; neighbourhood groups host workshops and citizen-science drives, and they coordinate seasonal care.” Từ “they” cần xác định chủ ngữ gần nhất có thể thực hiện hành động “coordinate seasonal care” (phối hợp chăm sóc theo mùa).

A. SAI – “Tenants” được đề cập trước “neighbourhood groups”, nhưng không phải chủ ngữ gần nhất với “they”.

B. ĐÚNG – “Neighbourhood groups” (các nhóm khu vực) là chủ ngữ gần nhất trước “they” và hợp lý nhất để phối hợp chăm sóc theo mùa.

C. SAI – “Workshops and citizen-science drives” là hoạt động do neighbourhood groups tổ chức, không phải chủ thể hành động.

D. SAI – “Municipal officers” được đề cập ở câu sau, không phải trong câu có “they”.
Câu 21:

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a function of urban green spaces?

Đoạn 1 đề cập: “Tree-lined corridors, pocket parks, and community gardens mitigate particulate pollution, temper heat trapped by masonry, and furnish continuous habitat for birds and pollinators. If such networks are stitched with care, residents report calmer moods, renewed sociability, and motivation for gentle exercise.”

A. ĐÚNG – Được đề cập: “mitigate particulate pollution, temper heat trapped by masonry” (giảm ô nhiễm hạt bụi, làm dịu nhiệt bị giữ lại bởi gạch).

B. ĐÚNG – Được đề cập: “furnish continuous habitat for birds and pollinators” (cung cấp môi trường sống liên tục cho chim và thụ phấn).

C. ĐÚNG – Được đề cập: “residents report calmer moods, renewed sociability” (cư dân báo cáo tâm trạng bình tĩnh hơn, khả năng xã hội được làm mới).

D. SAI – KHÔNG được đề cập trong đoạn 1. Không có thông tin nào về camera giám sát hoặc ngăn chặn tội phạm.
Câu 22:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

Câu gốc có các yếu tố chính: “Left largely to their own rhythms” (để phần lớn theo nhịp riêng), “revived patches” (mảng được phục hồi), “stabilise themselves more effectively” (tự ổn định hiệu quả hơn), “highly curated lawns” (bãi cỏ được chăm sóc kỹ).

A. SAI – “Limited intervention” (can thiệp hạn chế) và “restored habitats” (môi trường sống được phục hồi) đúng nghĩa nhưng “achieve ecological balance more readily” (đạt được cân bằng sinh thái dễ dàng hơn) không bằng “self-regulate” hoặc “stabilise themselves”.

B. SAI – “Natural succession” (kế thừa tự nhiên) không được đề cập trong câu gốc; câu gốc nói về việc để chúng theo nhịp riêng, không phải về kế thừa tự nhiên.

C. ĐÚNG – “Minimally managed” (được quản lý tối thiểu) = “left largely to their own rhythms”, “regenerated sites” (các địa điểm được tái tạo) = “revived patches”, “self-regulate better” (tự điều chỉnh tốt hơn) = “stabilise themselves more effectively”, “lawns kept perfectly tidy by frequent grooming” (bãi cỏ được giữ gọn gàng bằng cách chải chuốt thường xuyên) = “highly curated lawns”.

D. SAI – “Develop autonomously” (phát triển tự chủ) gần nghĩa nhưng “yields greater stability” (mang lại sự ổn định lớn hơn) không bằng “self-regulate” hoặc “stabilise themselves”.
Câu 23:

Which paragraph mentions community participation as crucial to rewilding success?

Đoạn 3 bắt đầu bằng: “Community involvement turns scattered plots into a civic commons. Schools adopt verge gardens; tenants co-manage rooftops; neighbourhood groups host workshops and citizen-science drives…” (Sự tham gia của cộng đồng biến những mảnh đất rải rác thành tài sản công. Các trường học nhận nuôi vườn ven đường; người thuê nhà đồng quản lý mái nhà; các nhóm khu vực tổ chức hội thảo…). Đoạn này tập trung vào vai trò của cộng đồng trong tái hoang dã.

A. SAI – Đoạn 4 nói về lợi ích và trở ngại, không tập trung vào sự tham gia cộng đồng.

B. SAI – Đoạn 1 giới thiệu khái niệm tái hoang dã và lợi ích tổng quát, không tập trung vào sự tham gia cộng đồng.

C. ĐÚNG – Đoạn 3 tập trung hoàn toàn vào sự tham gia và vai trò của cộng đồng trong tái hoang dã.

D. SAI – Đoạn 2 nói về cách tái hoang dã khác với cảnh quan được chăm sóc, không tập trung vào sự tham gia cộng đồng.
Câu 24:

Which paragraph mentions obstacles such as development pressure and aesthetic skepticism?

Đoạn 4 nói: “Nonetheless, obstacles persist: development pressure, funding bottlenecks, and skepticism toward naturalistic aesthetics can stall pilots.” (Tuy nhiên, các trở ngại vẫn tồn tại: áp lực phát triển, tắc nghẽn tài trợ và hoài nghi đối với thẩm mỹ tự nhiên có thể làm đình trệ các dự án thí điểm.)

A. SAI – Đoạn 2 nói về phương pháp tái hoang dã, không đề cập đến trở ngại.

B. SAI – Đoạn 3 nói về sự tham gia cộng đồng, đề cập một số mối lo ngại nhỏ nhưng không phải các trở ngại chính như áp lực phát triển.

C. SAI – Đoạn 1 giới thiệu lợi ích, không đề cập đến trở ngại.

D. ĐÚNG – Đoạn 4 rõ ràng liệt kê các trở ngại bao gồm “development pressure” (áp lực phát triển) và “skepticism toward naturalistic aesthetics” (hoài nghi đối với thẩm mỹ tự nhiên).
Câu 25:

Câu văn là “a major commercial exhibition ___ to boost domestic consumption”. Đây là cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ, cần dạng quá khứ phân từ để chỉ sự bị động.

A. SAI – “To design” chỉ mục đích, nhưng trong ngữ cảnh này cần dạng bị động, không phải mục đích.

B. SAI – “Designing” chỉ hành động đang diễn ra hoặc chủ động, không phù hợp vì triển lãm được thiết kế (bị động).

C. ĐÚNG – “Designed” là quá khứ phân từ, rút gọn từ “which is designed to”, phù hợp với ý nghĩa bị động: triển lãm được thiết kế để thúc đẩy tiêu dùng.

D. SAI – “Design” là động từ nguyên mẫu, không đúng ngữ pháp trong cấu trúc này.
Câu 26:

Câu văn là “The fair will occupy several prominent venues across the capital, ___ visitors with an impressive…”. Chỗ trống cần một dạng động từ để bổ sung cho động từ chính “will occupy” và chỉ kết quả song song.

A. ĐÚNG – “Presenting” là V-ing, chỉ hành động đồng thời hoặc kết quả, phù hợp với nghĩa: triển lãm sẽ chiếm các địa điểm và (đồng thời) trình bày cho khách tham quan.

B. SAI – “To present” chỉ mục đích, ít tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này.

C. SAI – “Present” là động từ nguyên mẫu hoặc tính từ, không phù hợp với cấu trúc câu.

D. SAI – “Presented” chỉ bị động hoặc quá khứ, không phù hợp với thì tương lai và nghĩa chủ động.
Câu 27:

Câu văn là “an impressive ___ of merchandise categories”. Cần một danh từ chỉ sự đa dạng của các loại hàng hóa.

A. SAI – “Spectrum” thường dùng cho dải liên tục (như màu sắc, ý kiến), ít dùng cho “merchandise categories”.

B. ĐÚNG – “Range” là từ phổ biến nhất để chỉ một loạt các danh mục hàng hóa, phù hợp với ngữ cảnh “range of merchandise categories”.

C. SAI – “Scale” thường chỉ quy mô hoặc mức độ, không phải sự đa dạng các danh mục.

D. SAI – “Scope” thường chỉ phạm vi hoặc tầm của dự án, không phải sự đa dạng các loại hàng hóa.
Câu 28:

Câu văn là “Organizers have ___ extensive promotional campaigns”. Cần một cụm động từ chỉ việc triển khai các chiến dịch.

A. ĐÚNG – “Rolled out” nghĩa là triển khai hoặc giới thiệu (sản phẩm, dịch vụ, chiến dịch), phù hợp với “promotional campaigns”.

B. SAI – “Put forward” nghĩa là đề xuất ý tưởng, không phải triển khai chiến dịch.

C. SAI – “Brought up” nghĩa là nuôi dưỡng hoặc đề cập, không phù hợp với “campaigns”.

D. SAI – “Set forth” nghĩa là trình bày hoặc bắt đầu hành trình, không phù hợp với “campaigns”.
Câu 29:

Câu văn là “a vital platform for manufacturers and distributors ___ products meet international quality standards”. Cần một đại từ quan hệ chỉ sở hữu.

A. SAI – “Which” thay thế cho danh từ chỉ vật, nhưng ở đây cần chỉ sở hữu “products of manufacturers and distributors”.

B. ĐÚNG – “Whose” chỉ sở hữu, phù hợp: “manufacturers and distributors whose products” (các nhà sản xuất và phân phối mà sản phẩm của họ).

C. SAI – “Where” chỉ nơi chốn, không phù hợp với “products”.

D. SAI – “When” chỉ thời gian, không phù hợp với “products”.
Câu 30:

Câu văn là “Special programmes ___ throughout the fair will include…”. Cần một dạng rút gọn mệnh đề quan hệ để bổ sung cho “programmes”.

A. SAI – “Feature” là động từ nguyên mẫu, không đúng trong cấu trúc rút gọn.

B. SAI – “Featuring” chỉ hành động chủ động đang diễn ra, nhưng ở đây “programmes” là chủ ngữ cần bị động: các chương trình được giới thiệu trong suốt triển lãm.

C. ĐÚNG – “Featured” là quá khứ phân từ, rút gọn từ “which are featured”, chỉ sự bị động: các chương trình được giới thiệu trong suốt triển lãm.

D. SAI – “To feature” chỉ mục đích, không phù hợp với nghĩa mô tả của câu.
Câu 31:

The word precursor in paragraph 4 mostly means ______.

Trong đoạn văn: “Framed as a precursor to border crossing, that authorisation lasts three years…” Từ “precursor” chỉ điều gì đó xảy ra trước một sự kiện khác. Trong ngữ cảnh này, ETIAS là thủ tục phải hoàn thành trước khi qua biên giới.

A. SAI – “Broadly derivative” (phái sinh rộng rãi) không liên quan đến nghĩa của “precursor”.

B. ĐÚNG – “Immediately preceding” (đi trước ngay lập tức) đúng nghĩa với “precursor”: ETIAS là thủ tục diễn ra trước khi qua biên giới.

C. SAI – “Faintly analogous” (tương tự mờ nhạt) không đúng nghĩa; “precursor” chỉ điều đi trước, không phải điều tương tự.

D. SAI – “Loosely subordinate” (phụ thuộc lỏng lẻo) không liên quan đến nghĩa của “precursor”.
Câu 32:

Where in the passage does the following sentence best fit?

This staggered start is designed to prevent bottlenecks while systems and staff acclimatise.

Câu này nói về “staggered start” (khởi đầu từng giai đoạn) được thiết kế để ngăn tắc nghẽn. Cần tìm vị trí trong đoạn văn nói về việc triển khai từng giai đoạn.[I] – Đoạn 1: Giới thiệu tổng quan về EES[II] – Đoạn 2: Nói về quy trình đăng ký và việc các quốc gia có thể triển khai theo trình tự riêng[III] – Đoạn 3: Nói về các điểm kiểm tra và đặc biệt đề cập “A staggered start prioritises freight and coach traffic first, with passenger vehicles following later” (Khởi đầu từng giai đoạn ưu tiên hàng hóa và xe khách trước, xe cá nhân theo sau)[IV] – Đoạn 4: Nói về thử nghiệm thực tế và ETIASA. SAI – Vị trí [I] ở đoạn giới thiệu, chưa đề cập đến “staggered start”.B. SAI – Vị trí [II] nói về quy trình đăng ký, chưa đề cập đến “staggered start” cụ thể.C. ĐÚNG – Vị trí [III] ở ngay sau câu nói về “A staggered start prioritises freight and coach traffic first”, câu cần chèn giải thích mục đích của “staggered start” này, rất hợp lý.D. SAI – Vị trí [IV] ở đoạn cuối nói về ETIAS và yếu tố con người, không liên quan trực tiếp đến “staggered start”.
Câu 33:

Which of the following best summarises paragraph 1?

Đoạn 1 nói về việc EES thay thế đóng dấu hộ chiếu bằng hồ sơ sinh trắc học, hiện đại hóa quản lý biên giới, và triển khai dần dần (“While the rollout is gradual…”).

A. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác: EU thay thế tem bằng sinh trắc học, tự động hóa kiểm tra, và triển khai theo giai đoạn.

B. SAI – Đoạn văn nói “retaining human oversight when needed” (giữ lại giám sát của con người khi cần), không phải thay thế hoàn toàn.

C. SAI – Đoạn văn không nói về việc bãi bỏ giới hạn 90/180 ngày mà nói về việc phát hiện người ở quá hạn “spot overstayers against the 90/180-day rule”.

D. SAI – Đoạn văn nói EES “replacing passport stamps” (thay thế đóng dấu hộ chiếu), không phải bổ sung.
Câu 34:

What must first-time entrants provide at EES?

Đoạn 2 nói: “At an initial registration, non-EU travellers scan their passport, enrol fingerprints and submit a facial image” (Tại đăng ký ban đầu, khách du lịch ngoài EU quét hộ chiếu, đăng ký dấu vân tay và gửi hình ảnh khuôn mặt).

A. SAI – Không chỉ quét hộ chiếu mà còn cần vân tay và khuôn mặt.

B. ĐÚNG – Cần cả ba: hộ chiếu, dấu vân tay, và khuôn mặt.

C. SAI – Quét khuôn mặt lúc ra là cho xác minh, không phải yêu cầu duy nhất lúc đăng ký.

D. SAI – Không đề cập đến thị thực và thẻ lên máy bay là yêu cầu của EES.
Câu 35:

According to paragraph 3, EES registration at Dover and Folkestone initially applies to ______.

Đoạn 3 nói: “A staggered start prioritises freight and coach traffic first, with passenger vehicles following later” (Khởi đầu từng giai đoạn ưu tiên hàng hóa và xe khách trước, xe cá nhân theo sau).

A. SAI – Không đề cập đến người lái xe thường xuyên hoặc cổng tự động dành riêng.

B. ĐÚNG – Rõ ràng nói hàng hóa và xe khách được ưu tiên trước, xe cá nhân sau.

C. SAI – Không đề cập đến điều kiện đăng ký trước qua ứng dụng.

D. SAI – Không nói chỉ áp dụng cho hành khách đi bộ Eurostar.
Câu 36:

What happens for children under twelve during EES registration?

Đoạn 2 nói: “Children under 12 are registered but only photographed; no fees apply for EES.” (Trẻ em dưới 12 tuổi được đăng ký nhưng chỉ được chụp ảnh; không có phí áp dụng cho EES.)

A. SAI – Trẻ em vẫn được đăng ký và chụp ảnh, không bỏ qua tất cả các bước.

B. ĐÚNG – Rõ ràng nói trẻ em được đăng ký nhưng chỉ được chụp ảnh, không lấy dấu vân tay.

C. SAI – Không đề cập đến quét mống mắt.

D. SAI – Trẻ em không đăng ký dấu vân tay, chỉ được chụp ảnh.
Câu 37:

The phrase queue-busting contingency in paragraph 3 refers to ______.

Câu trong đoạn văn: “Where congestion spikes, officials retain a queue-busting contingency, temporarily easing non-essential steps so flows can recover before full checks resume.” (Nơi tắc nghẽn tăng đột biến, các quan chức giữ lại một biện pháp khẩn cấp phá vỡ hàng đợi, tạm thời nới lỏng các bước không thiết yếu để luồng có thể phục hồi trước khi kiểm tra đầy đủ tiếp tục.)

A. ĐÚNG – “Temporarily easing non-essential steps” (tạm thời nới lỏng các bước không thiết yếu) có nghĩa là đình chỉ hoặc bỏ qua một số kiểm tra tạm thời.

B. SAI – Không đề cập đến việc thêm ki-ốt.

C. SAI – Không đề cập đến đội di động.

D. SAI – Không đề cập đến làn ưu tiên.
Câu 38:

Which of the following can be inferred from the passage?

Đoạn 1 nói: “Subsequent journeys typically require facial verification only, since the system already holds the prints template.” (Các hành trình tiếp theo thường chỉ yêu cầu xác minh khuôn mặt, vì hệ thống đã giữ mẫu dấu vân tay.)

A. ĐÚNG – Có thể suy ra rằng khách du lịch lặp lại sẽ qua biên giới nhanh hơn vì chỉ cần xác minh khuôn mặt, không cần đăng ký lại vân tay.

B. SAI – Đoạn văn nói ETIAS và EES hoạt động song song (“In tandem”), không phải ETIAS thay thế EES.

C. SAI – Đoạn văn nói khởi đầu từng giai đoạn ưu tiên hàng hóa trước, không nói miễn vĩnh viễn xe cá nhân.

D. SAI – Trẻ em vẫn được đăng ký trong EES, chỉ không lấy dấu vân tay.
Câu 39:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

Although the process is standardised, Member States can sequence adoption at their border points, provided they keep to the overall EES timeline.

Câu gốc có các yếu tố chính: “Although the process is standardised” (mặc dù quy trình được tiêu chuẩn hóa), “Member States can sequence adoption at their border points” (các quốc gia thành viên có thể sắp xếp trình tự áp dụng tại các điểm biên giới), “provided they keep to the overall EES timeline” (với điều kiện họ giữ theo thời gian tổng thể của EES).

A. SAI – Câu này nói tất cả điểm biên giới phải áp dụng đồng thời, trái ngược với ý câu gốc cho phép “sequence adoption” (sắp xếp trình tự).

B. ĐÚNG – “Even with uniform procedure” (ngay cả với thủ tục đồng nhất) = “Although the process is standardised”, “countries may roll out the system at different border posts in stages” (các quốc gia có thể triển khai hệ thống tại các trạm biên giới khác nhau theo giai đoạn) = “can sequence adoption at their border points”, “meeting the shared EES deadline” (đáp ứng thời hạn EES chung) = “provided they keep to the overall EES timeline”.

C. SAI – Câu này nói các quốc gia có thể bỏ qua thời gian EES, trái ngược với “provided they keep to the overall EES timeline”.

D. SAI – Câu này nói thời gian EES chỉ áp dụng cho sân bay, không đúng với ý câu gốc áp dụng cho tất cả điểm biên giới.
Câu 40:

Which of the following best summarises the passage?

Đoạn văn nói về EES thay thế đóng dấu hộ chiếu bằng sinh trắc học, triển khai dần dần, và ETIAS sẽ yêu cầu xác nhận trước khi đi trong tương lai.

A. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác: EES số hóa biên giới, ETIAS thêm yêu cầu trước khi đi, triển khai dần để hiện đại hóa và quản lý hàng đợi.

B. SAI – Đoạn văn nói “retaining human oversight when needed” (giữ lại giám sát của con người khi cần), không phải bãi bỏ cơ sở hạ tầng vật lý.

C. SAI – Sinh trắc học là bắt buộc, không phải tùy chọn.

D. SAI – Hệ thống áp dụng cho tất cả khách du lịch ngoài EU, không chỉ khách Anh.

Các lựa chọn đã được chọn:

Kết quả: 

  • Câu 1
  • Câu 2
  • Câu 3
  • Câu 4
  • Câu 5
  • Câu 6
  • Câu 7
  • Câu 8
  • Câu 9
  • Câu 10
  • Câu 11
  • Câu 12
  • Câu 13
  • Câu 14
  • Câu 15
  • Câu 16
  • Câu 17
  • Câu 18
  • Câu 19
  • Câu 20
  • Câu 21
  • Câu 22
  • Câu 23
  • Câu 24
  • Câu 25
  • Câu 26
  • Câu 27
  • Câu 28
  • Câu 29
  • Câu 30
  • Câu 31
  • Câu 32
  • Câu 33
  • Câu 34
  • Câu 35
  • Câu 36
  • Câu 37
  • Câu 38
  • Câu 39
  • Câu 40

Đáp án: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 23 Có Lời Giải

Đáp án câu 1:
A
e-d-a-c-b
Đáp án câu 2:
A
a-c-d-b-e
Đáp án câu 3:
D
c-a-b
Đáp án câu 4:
C
e-b-a-c-d
Đáp án câu 5:
A
a-b-c-e-d
Đáp án câu 6:
B
as platforms integrate multiple services into unified interfaces, making previously separate functionalities feel seamless and immediately accessible
Đáp án câu 7:
A
so local merchants who adopt digital tools can scale operations beyond immediate neighborhoods and reach national or international markets rapidly
Đáp án câu 8:
B
yet these concerns are sometimes neglected when companies prioritize rapid feature deployment over comprehensive testing with diverse user groups
Đáp án câu 9:
A
as numerous early design decisions were rushed, producing confusing default settings requiring manual adjustments by users or subsequent policy corrections
Đáp án câu 10:
A
Ultimately, whether smartphones prove liberating depends on coordinated policy, inclusive design practices, and meaningful education about risks and rights
Đáp án câu 11:
A
take pleasure in
Đáp án câu 12:
B
catalogue
Đáp án câu 13:
A
hence
Đáp án câu 14:
C
exquisite unique handcrafted
Đáp án câu 15:
A
on
Đáp án câu 16:
A
acknowledge
Đáp án câu 17:
A
reduce
Đáp án câu 18:
C
Installing log piles and shallow ponds creates shelter for insects and amphibians.
Đáp án câu 19:
A
consistent
Đáp án câu 20:
B
neighbourhood groups
Đáp án câu 21:
D
Deterring street crime by enabling continuous surveillance across park perimeters with smart cameras.
Đáp án câu 22:
C
When minimally managed, regenerated sites often self-regulate better than lawns kept perfectly tidy by frequent grooming.
Đáp án câu 23:
C
Paragraph 3
Đáp án câu 24:
D
Paragraph 4
Đáp án câu 25:
C
designed
Đáp án câu 26:
A
presenting
Đáp án câu 27:
B
range
Đáp án câu 28:
A
rolled out
Đáp án câu 29:
B
whose
Đáp án câu 30:
C
featured
Đáp án câu 31:
B
immediately preceding
Đáp án câu 32:
C
[III]
Đáp án câu 33:
A
The EU replaces stamps with biometrics to automate checks while introducing phased deployment.
Đáp án câu 34:
B
Passport, fingerprints, face
Đáp án câu 35:
B
freight and coach traffic from October before private cars follow
Đáp án câu 36:
B
They are registered but only have a photograph taken, not fingerprints.
Đáp án câu 37:
A
suspended checks
Đáp án câu 38:
A
Repeat travellers should clear borders faster because the system reuses previously captured biometric templates.
Đáp án câu 39:
B
Even with uniform procedure, countries may roll out the system at different border posts in stages, meeting the shared EES deadline.
Đáp án câu 40:
A
EES digitises border control now, ETIAS adds pre-travel clearance later; gradual rollout aims to modernise checks while managing queues.