Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 6 Có Lời Giải

Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 6 Có Lời Giải

Câu 1:

Kiến thức về từ loại

A. dramatic -SAI -Đây là tính từ, không thể đứng sau động từ “fallen” để bổ nghĩa về mức độ hành động.

B. dramatize -SAI -Đây là động từ, không thể đứng sau một động từ đã chia thì là “fallen” trong ngữ cảnh này.

C. drama -SAI -Đây là danh từ, không có chức năng ngữ pháp phù hợp để bổ nghĩa cho động từ chỉ sự sụt giảm.

D. dramatically -ĐÚNG -Trạng từ dùng để bổ nghĩa cho động từ “fallen”, diễn tả sự sụt giảm một cách đáng kể hoặc đột ngột.

Tạm dịch: Recent reports show that entry-level job postings in the UK have fallen dramatically by 32% since ChatGPT launched. (“Các báo cáo gần đây cho thấy số lượng bài đăng tuyển dụng cấp độ mới bắt đầu tại Vương quốc Anh đã giảm mạnh 32% kể từ khi ChatGPT ra mắt.”)
Câu 2:

Kiến thức về từ vựng -nghĩa của từ

A. foresee -SAI -Mang nghĩa dự đoán tương lai dựa trên trực giác, không phù hợp với văn phong cảnh báo của chuyên gia.

B. presage -ĐÚNG -Từ vựng học thuật mang nghĩa là điềm báo hoặc báo hiệu một sự việc (thường là tiêu cực) sắp xảy ra.

C. forecast -SAI -Thường dùng cho dự báo thời tiết hoặc dự báo số liệu kinh tế dựa trên dữ liệu khoa học cụ thể.

D. anticipate -SAI -Mang nghĩa mong đợi hoặc lường trước một sự việc để có sự chuẩn bị, không khớp với ngữ cảnh cảnh báo.

Tạm dịch: Industry experts warn that the rise of AI could presage deeper job cuts across many sectors in the coming years. (“Các chuyên gia trong ngành cảnh báo rằng sự trỗi dậy của AI có thể báo hiệu việc cắt giảm việc làm sâu hơn trong nhiều lĩnh vực trong những năm tới.”)
Câu 3:

Kiến thức về MĐQH

A. who -ĐÚNG -Đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người “Young workers” và đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề.

B. whom -SAI -Đại từ quan hệ thay thế cho người nhưng đóng vai trò tân ngữ. Ở đây phía sau là động từ “lack” nên cần chủ ngữ.

C. whose -SAI -Đại từ quan hệ chỉ sở hữu, bắt buộc phải có một danh từ theo sau để chỉ quyền sở hữu.

D. when -SAI -Trạng từ quan hệ chỉ thời gian, không thể thay thế cho danh từ chỉ người “Young workers”.

Tạm dịch: Young workers who lack AI skills are finding it increasingly difficult to secure their first job. (“Những lao động trẻ thiếu kỹ năng AI đang thấy ngày càng khó khăn hơn trong việc tìm kiếm công việc đầu tiên của mình.”)
Câu 4:

Kiến thức về rút gọn MĐQH

A. was trained -SAI -Nếu dùng dạng chủ động chia thì, câu sẽ thừa động từ vì động từ chính của câu là “are earning”.

B. had trained -SAI -Tương tự, việc chia thì quá khứ hoàn thành ở đây làm sai cấu trúc ngữ pháp của câu chính.

C. training -SAI -Rút gọn mệnh đề quan hệ dạng chủ động (V-ing) không phù hợp vì đối tượng “professionals” phải được đào tạo (bị động).

D. trained -ĐÚNG -Đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động (V3/ed). Câu gốc là “professionals who are trained in…”.

Tạm dịch: However, professionals trained in artificial intelligence are earning significant pay premiums compared to their peers. (“Tuy nhiên, những chuyên gia được đào tạo về trí tuệ nhân tạo đang có mức thu nhập cao hơn đáng kể so với đồng nghiệp của họ.”)
Câu 5:

Kiến thức về cụm động từ

A. slip you away -SAI -Sai cấu trúc cụm động từ. “Slip away” thường dùng cho thời gian hoặc cơ hội trôi qua, không đi kèm tân ngữ ở giữa.

B. get you over -SAI -Cụm động từ này mang nghĩa vượt qua một khó khăn hoặc một căn bệnh, không hợp ngữ cảnh cơ hội.

C. pass you by -ĐÚNG -Cụm động từ “pass someone by” mang nghĩa một cơ hội nào đó trôi qua mà mình không kịp nắm bắt.

D. go you through -SAI -Không tồn tại cấu trúc này. “Go through” mang nghĩa trải qua hoặc kiểm tra kỹ lưỡng thứ gì đó.

Tạm dịch: Don’t let this opportunity pass you by—enroll in our comprehensive AI Skills Bootcamp today! (“Đừng để cơ hội này vụt mất—hãy đăng ký tham gia Trại huấn luyện Kỹ năng AI toàn diện của chúng tôi ngay hôm nay!”)
Câu 6:

Kiến thức về lượng từ

A. majority -ĐÚNG -Cấu trúc “A majority of + danh từ số nhiều” dùng để chỉ phần lớn, số đông trong một nhóm đối tượng.

B. number -SAI -Mặc dù “A number of” có nghĩa là một vài, nhưng trong quảng cáo, “majority” (đa số) mang tính thuyết phục cao hơn về hiệu quả.

C. amount -SAI -Lượng từ này chỉ đi với danh từ không đếm được. “Graduates” là danh từ đếm được số nhiều nên loại.

D. deal -SAI -Cấu trúc “A great deal of” chỉ đi với danh từ không đếm được, không dùng cho người hay danh từ số nhiều.

Tạm dịch: A majority of our graduates have successfully transitioned into high-paying tech roles within six months. (“Phần lớn học viên tốt nghiệp của chúng tôi đã chuyển đổi thành công sang các vị trí công nghệ lương cao trong vòng sáu tháng.”)
Câu 7:

Kiến thức về trật tự từ

A. gene therapy groundbreaking -SAI -Sai trật tự tính từ và danh từ. Tính từ bổ nghĩa phải đứng trước danh từ chính trong cụm.

B. groundbreaking gene therapy -ĐÚNG -Trật tự đúng: Tính từ (groundbreaking) + Danh từ bổ nghĩa (gene) + Danh từ chính (therapy).

C. groundbreaking therapy gene -SAI -Sai vị trí danh từ bổ nghĩa. “Gene” đóng vai trò bổ nghĩa cho “therapy” nên phải đứng sát trước nó.

D. therapy groundbreaking gene -SAI -Trật tự từ hoàn toàn hỗn loạn, không tuân theo quy tắc cấu tạo cụm danh từ trong tiếng Anh.

Tạm dịch: On 31 January 2025, NICE approved Casgevy, a groundbreaking gene therapy for eligible NHS patients aged 12 and over. (“Vào ngày 31 tháng 1 năm 2025, NICE đã phê duyệt Casgevy, một liệu pháp gen đột phá cho các bệnh nhân NHS đủ điều kiện từ 12 tuổi trở lên.”)
Câu 8:

Kiến thức về mạo từ

A. An -SAI -Mạo từ “An” chỉ đứng trước từ bắt đầu bằng nguyên âm. “Process” bắt đầu bằng phụ âm nên không thể sử dụng.

B. Ø -SAI -Danh từ đếm được số ít “process” khi nhắc lại một quy trình cụ thể đã nêu ở trước bắt buộc phải có mạo từ.

C. The -ĐÚNG -Dùng mạo từ xác định “The” vì “process” ở đây ám chỉ quy trình điều trị bằng công nghệ CRISPR vừa được đề cập ở câu trước.

D. A -SAI -Mạo từ “A” dùng cho danh từ chưa xác định. Ở đây quy trình đã được xác định rõ là phương pháp CRISPR.

Tạm dịch: This process involves collecting your cells, editing them in a laboratory, and infusing them back into your body. (“Quy trình này bao gồm việc thu thập các tế bào của bạn, chỉnh sửa chúng trong phòng thí nghiệm và truyền chúng trở lại cơ thể bạn.”)
Câu 9:

Kiến thức về liên từ

A. Although -SAI -Liên từ chỉ sự đối lập. Ngữ cảnh câu mang tính nguyên nhân – kết quả (tế bào tự thân nên không bị đào thải).

B. Whereas -SAI -Liên từ dùng để so sánh hai sự thật trái ngược nhau, không phù hợp để nối mệnh đề chỉ nguyên nhân.

C. In spite of -SAI -Theo sau phải là danh từ hoặc V-ing. Ở đây là một mệnh đề (S+V) nên không thể dùng giới từ này.

D. Because -ĐÚNG -Liên từ chỉ nguyên nhân, phù hợp để giải thích lý do tại sao không có nguy cơ bị hệ miễn dịch đào thải.

Tạm dịch: Because the cells are your own, there is absolutely no risk of rejection by your immune system. (“Vì các tế bào đó là của chính bạn, hoàn toàn không có nguy cơ bị hệ thống miễn dịch đào thải.”)
Câu 10:

Kiến thức về từ vựng -nghĩa của từ

A. donor -ĐÚNG -Thuật ngữ y khoa chỉ người hiến tặng (tạng, tế bào, máu). “Matched donor” nghĩa là người hiến có chỉ số tương thích.

B. giver -SAI -Từ mang nghĩa người cho quà hoặc đồ vật thông thường, không dùng làm thuật ngữ chuyên môn trong ghép tạng/tế bào.

C. provider -SAI -Mang nghĩa người cung cấp dịch vụ hoặc hàng hóa, không phù hợp trong ngữ cảnh hiến tặng tế bào gốc.

D. contributor -SAI -Mang nghĩa người đóng góp (tiền bạc, bài viết, công sức), không dùng để chỉ người hiến bộ phận cơ thể.

Tạm dịch: Casgevy is suitable for patients who need a stem-cell transplant but cannot find a matched donor. (“Casgevy phù hợp cho những bệnh nhân cần ghép tế bào gốc nhưng không thể tìm được người hiến tặng tương thích.”)
Câu 11:

Kiến thức về từ vựng -nghĩa của từ

A. unbearable -SAI -Nghĩa là không thể chịu đựng nổi, thường dùng cho cảm giác đau đớn thể xác hoặc tinh thần quá mức.

B. intolerable -ĐÚNG -Thường dùng để chỉ các tác dụng phụ y khoa hoặc điều kiện sống không thể chấp nhận được vì quá khắc nghiệt.

C. insufferable -SAI -Thường dùng để chỉ tính cách của một người gây khó chịu, kiêu ngạo đến mức không thể chịu đựng được.

D. unendurable -SAI -Đồng nghĩa với unbearable nhưng mang sắc thái trang trọng hơn, ít dùng phổ biến trong văn phong y tế thường thức.

Tạm dịch: Many current treatments only control symptoms and often cause intolerable side effects for patients. (“Nhiều phương pháp điều trị hiện nay chỉ kiểm soát các triệu chứng và thường gây ra những tác dụng phụ không thể chịu đựng được cho bệnh nhân.”)
Câu 12:

Kiến thức về giới từ

A. for -SAI -Giới từ không nằm trong cấu trúc thành ngữ cố định này. “For” chỉ mục đích hoặc khoảng thời gian.

B. to -SAI -Giới từ này không đi kèm với cụm từ chỉ vị trí “the end” trong ngữ cảnh của thành ngữ đang xét.

C. in -SAI -Sai cấu trúc. Thành ngữ này yêu cầu giới từ chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về để nối hai danh từ.

D. of -ĐÚNG -Cấu trúc cố định của thành ngữ “the light at the end of the tunnel” (ánh sáng cuối đường hầm), chỉ niềm hy vọng.

Tạm dịch: For thousands of SCD patients, this therapy could be the light at the end of the tunnel after years of suffering. (“Đối với hàng nghìn bệnh nhân SCD, liệu pháp này có thể là ánh sáng cuối đường hầm sau nhiều năm đau khổ.”)
Câu 13:

a. Tom: No way! So he was basically broke and still managed to change how the whole world eats?

b. Lily: Did you know the guy who invented instant noodles was nearly bankrupt when he came up with the idea?

c. Lily: Exactly! Sometimes, having nothing forces you to create something amazing.

Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại

b. Mở đầu đoạn hội thoại bằng một câu hỏi gợi mở của Lily nhằm giới thiệu chủ đề về người phát minh ra mì ăn liền.

a. Phản hồi của Tom thể hiện sự ngạc nhiên thông qua cụm từ “No way!” và sử dụng đại từ “he” để thay thế cho người phát minh đã đề cập ở câu b.

c. Lily xác nhận ý kiến của Tom bằng từ “Exactly!” và đưa ra kết luận mang tính tổng kết về động lực sáng tạo trong hoàn cảnh khó khăn.
Câu 14:

a. Anna: I just joined our neighborhood time bank last week, and I already earned two hours by teaching an elderly lady how to use her smartphone.

b. Ben: So if I spend one hour fixing someone’s bicycle, I can use that hour to get something I need, like a haircut or a home-cooked meal?

c. Anna: It’s pretty simple because you just offer a skill you have, and when someone needs it, you help them and earn time credits.

d. Anna: Exactly, and the best part is that everyone’s time is valued equally, whether you’re a doctor or a student who can only walk dogs.

e. Ben: That sounds interesting, but I’m still confused about how it actually works since I’ve never heard of it before.

Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại

a. Anna mở đầu bằng cách chia sẻ trải nghiệm thực tế của bản thân khi vừa tham gia vào ngân hàng thời gian (time bank) tại địa phương.

e. Ben phản hồi bằng cách bày tỏ sự quan tâm nhưng lúng túng (“confused”) về cách thức hoạt động của mô hình này.

c. Anna giải thích nguyên lý hoạt động cốt lõi (“pretty simple”) dựa trên việc trao đổi kỹ năng và tích lũy tín dụng thời gian để trả lời thắc mắc của Ben.

b. Ben đưa ra một ví dụ cụ thể (“So if I spend one hour…”) để xác nhận lại hiểu biết của mình về quy trình đổi giờ công lấy dịch vụ.

d. Anna khẳng định sự chính xác trong cách hiểu của Ben (“Exactly”) và bổ sung thêm giá trị nhân văn về sự bình đẳng trong việc đánh giá thời gian.
Câu 15:

Dear Marcus,

a. If we don’t learn from these tragedies soon, I’m afraid that more beautiful creatures will vanish forever from our planet.

b. Since scientists are now studying these extinct animals through DNA and fossils, we can finally understand what mistakes our ancestors made.

c. Because this subject has changed how I see the world, I really hope you will consider joining this course next semester.

d. Although I just started my extinction studies course last month, I have already learned so many heartbreaking facts about lost species.

e. When I discovered that the dodo bird disappeared because sailors hunted them for food, I felt truly sad about human carelessness.

Your friend,

Z

Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành bức thư

d. Dẫn dắt vào nội dung bức thư bằng việc giới thiệu khóa học về sự tuyệt chủng mà người viết vừa bắt đầu tham gia.

e. Đưa ra ví dụ cụ thể về chim dodo để minh họa cho những sự thật đau lòng đã được nhắc đến ở câu d.

b. Phát triển ý tưởng từ ví dụ cụ thể sang bối cảnh rộng hơn về việc các nhà khoa học nghiên cứu các loài vật đã tuyệt chủng này (“these extinct animals”).

a. Đưa ra lời cảnh báo về hệ quả tương lai (“more beautiful creatures will vanish”) nếu con người không rút ra bài học từ quá khứ.

c. Kết thúc bức thư bằng lời hy vọng và khuyến nghị Marcus tham gia khóa học vì những tác động tích cực mà nó mang lại.
Câu 16:

a. Since newcomers often speak different dialects and follow unfamiliar customs, tensions between locals and migrants can escalate into discrimination, and this social fracture damages the fabric of national unity.

b. When millions of people move from rural areas to big cities, they often carry dreams of a better life, but they also leave behind broken communities and aging populations.

c. If governments fail to invest in rural development while also improving urban infrastructure, the gap between rich and poor regions will continue to widen dangerously.

d. Because understanding these internal borders is essential for building a cohesive society, policymakers must address both the root causes of migration and the challenges that arise when diverse groups are forced to coexist.

e. Although internal migration can boost economic growth in urban centers, it frequently creates overcrowded slums where migrants struggle to access basic services like healthcare and education.

Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn

b. Nêu lên hiện trạng di dân từ nông thôn ra thành thị cùng những hệ lụy ban đầu đối với cộng đồng nơi họ rời đi.

e. Sử dụng liên từ “Although” để đối lập lợi ích kinh tế tại thành thị với thực trạng nghèo khổ và thiếu hụt dịch vụ cơ bản của người di cư.

a. Phân tích sâu hơn về mâu thuẫn xã hội giữa người địa phương và người di cư (“newcomers”) do khác biệt về văn hóa, dẫn đến rạn nứt khối đoàn kết dân tộc.

c. Cảnh báo về khoảng cách giàu nghèo giữa các vùng miền sẽ tiếp tục nới rộng nếu chính phủ không đầu tư đồng bộ vào cả nông thôn và hạ tầng đô thị.

d. Kết luận đoạn văn bằng cách nhấn mạnh vai trò của các nhà hoạch định chính sách trong việc giải quyết căn nguyên của di cư để xây dựng xã hội gắn kết.
Câu 17:

a. While society constantly celebrates the acquisition of new knowledge, it rarely acknowledges that letting go of obsolete information is equally important for intellectual growth.

b. If educational systems taught students how to question and release old knowledge alongside acquiring new information, future generations would become more adaptable thinkers who embrace change rather than fear it.

c. Since the modern world evolves at an unprecedented pace, professionals must regularly examine their assumptions, and they should willingly discard methods that no longer serve current realities.

d. Although unlearning feels uncomfortable because it challenges our sense of identity, this process creates mental space for fresh perspectives and innovative solutions that rigid thinking could never produce.

e. When scientific discoveries disprove long-held beliefs, individuals who cling to outdated theories not only limit their own potential, but they also hinder collective progress in their communities.

Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn

a. Đặt vấn đề về sự tương quan giữa việc tiếp nhận kiến thức mới và tầm quan trọng của việc loại bỏ những thông tin đã lỗi thời (“obsolete information”).

e. Đưa ra ví dụ về các khám phá khoa học để chứng minh việc bám lấy những lý thuyết cũ sẽ cản trở sự phát triển của cá nhân và cộng đồng.

d. Phân tích tâm lý khó khăn khi phải thay đổi nhưng khẳng định quá trình này tạo ra không gian cho những góc nhìn mới và giải pháp sáng tạo.

c. Liên hệ với thực tế thế giới hiện đại biến đổi nhanh chóng, yêu cầu các chuyên gia phải sẵn sàng loại bỏ những phương pháp không còn phù hợp.

b. Kết thúc bằng một giải pháp mang tính hệ thống thông qua giáo dục để rèn luyện thế hệ tương lai trở thành những người tư duy thích ứng.
Câu 18:

Kiến thức về MĐQH

A. which has represented one of the most significant reforms in Australian legal history -SAI -Thì hiện tại hoàn thành không phù hợp trong ngữ cảnh này vì dự luật vừa mới được giới thiệu dưới dạng bản thảo. Việc mô tả tầm quan trọng của một văn bản pháp luật hiện hành nên được chia ở thì hiện tại đơn để khẳng định một sự thật khách quan.

B. had represented one of the most significant reforms in Australian legal history -SAI -Thì quá khứ hoàn thành chỉ dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Trong văn cảnh mô tả tính chất của một đạo luật mới được đưa ra ở hiện tại, việc dùng thì này là sai hoàn toàn về tư duy thời gian.

C. which represents one of the most significant reforms in Australian legal history -ĐÚNG -Đại từ quan hệ “which” thay thế cho danh từ “This legislation” và đứng sau dấu phẩy để tạo thành mệnh đề quan hệ không xác định. Thì hiện tại đơn được sử dụng chính xác để chỉ tính chất và vị trí của dự luật trong hệ thống luật pháp.

D. provisions rank among the most significant reforms in Australian legal history -SAI -Phương án này tạo thành một mệnh đề độc lập mới nhưng thiếu từ nối hoặc dấu chấm câu phù hợp để ngăn cách với mệnh đề phía trước. Nếu chọn đáp án này sẽ gây ra lỗi cấu trúc câu ghép nối sai quy tắc (comma splice) trong tiếng Anh học thuật.

Tạm dịch: This legislation, which represents one of the most significant reforms in Australian legal history, would criminalize the public promotion or incitement of racial hatred under specific circumstances. (“Đạo luật này, thứ đại diện cho một trong những cuộc cải cách quan trọng nhất trong lịch sử pháp lý Úc, sẽ hình sự hóa việc quảng bá công khai hoặc kích động hận thù chủng tộc trong các điều kiện cụ thể.”)
Câu 19:

Kiến thức về cấu trúc câu

A. having overlooked key objections raised by faith leaders during preliminary hearings -SAI -Cấu trúc “having + P2” tạo thành một cụm phân từ dùng để rút gọn mệnh đề cùng chủ ngữ. Tuy nhiên, mệnh đề phía trước đang là cấu trúc đảo ngữ của câu điều kiện loại 3 nên phần trống bắt buộc phải là một mệnh đề chính đầy đủ.

B. the narrow religious defense provision might never have been incorporated into the final draft -ĐÚNG -Đây là mệnh đề chính phù hợp với cấu trúc đảo ngữ của câu điều kiện loại 3 (Had + S + P2). Nội dung diễn tả một kết quả giả định trái ngược với thực tế rằng chính phủ đã tham vấn kỹ lưỡng với các cộng đồng tôn giáo.

C. which was drafted amid intense debate over balancing free speech and anti-discrimination principles -SAI -Đáp án này là một mệnh đề quan hệ dùng để bổ sung thông tin cho một danh từ. Việc sử dụng mệnh đề quan hệ ở vị trí này làm cho câu bị thiếu mệnh đề chính, dẫn đến lỗi sai nghiêm trọng về cấu trúc ngữ pháp của câu điều kiện.

D. which many argued placed undue limits on public discourse despite its stated aims -SAI -Tương tự như phương án C, đây là một mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “which”. Cấu trúc này không thể đóng vai trò là hệ quả cho giả thiết “Had the government not consulted…” nên không đảm bảo tính hoàn thiện về mặt ngữ pháp cho câu.

Tạm dịch: Had the government not consulted extensively with faith communities beforehand, the narrow religious defense provision might never have been incorporated into the final draft. (“Nếu chính phủ không tham vấn rộng rãi với các cộng đồng tôn giáo trước đó, điều khoản bảo vệ tôn giáo hạn hẹp có lẽ đã không bao giờ được đưa vào dự thảo cuối cùng.”)
Câu 20:

Kiến thức về mệnh đề độc lập -nghĩa của câu

A. whereas aggravated cases involving preachers or targeting minors should attract substantially harsher sentences -SAI -Động từ khuyết thiếu “should” dùng để đưa ra lời khuyên hoặc nghĩa vụ đạo đức. Trong văn phong pháp luật mô tả về các quy định hình phạt đã được quy định trong dự thảo, việc sử dụng “should” không mang tính pháp lý chuẩn xác.

B. whereas aggravated cases involving preachers or targeting minors have attracted substantially harsher sentences -SAI -Thì hiện tại hoàn thành diễn tả những sự việc đã xảy ra và kéo dài đến hiện tại. Vì đây là một dự luật mới đang ở giai đoạn lấy ý kiến, việc dùng thì hiện tại hoàn thành để nói về các hình phạt là không hợp lý về mặt thời điểm.

C. while aggravated cases involving preachers or targeting minors might attract substantially harsher sentences -SAI -Mặc dù liên từ “while” có thể dùng để đối chiếu nhưng sắc thái biểu đạt không trang trọng bằng “whereas” trong văn bản luật. Đồng thời, “might” diễn tả một khả năng thấp hơn và thiếu tính khẳng định so với yêu cầu của văn cảnh.

D. whereas aggravated cases involving preachers or targeting minors could attract substantially harsher sentences -ĐÚNG -Liên từ “whereas” tạo ra sự đối chiếu hoàn hảo giữa tội danh tiêu chuẩn và tội danh có tình tiết tăng nặng. Động từ “could” phản ánh đúng tính chất tiềm tàng của các khung hình phạt được quy định trong bản dự thảo luật.

Tạm dịch: Maximum penalties reaching five years’ imprisonment have been stipulated for standard offenses, whereas aggravated cases involving preachers or targeting minors could attract substantially harsher sentences. (“Hình phạt tối đa lên đến năm năm tù đã được quy định cho các tội danh tiêu chuẩn, trong khi các trường hợp tăng nặng liên quan đến người thuyết giáo hoặc nhắm vào trẻ vị thành niên có thể chịu mức án khắc nghiệt hơn đáng kể.”)
Câu 21:

Kiến thức về mệnh đề danh ngữ

A. What particularly concerns civil liberties advocates, according to various legal experts -ĐÚNG -Đây là mệnh đề danh ngữ đóng vai trò chủ ngữ cho động từ “is”. Nội dung câu phản ánh đúng logic thực tế rằng các nhà hoạt động vì quyền tự do dân sự thường lo ngại về việc mở rộng quyền hạn của chính phủ mà thiếu đi các thủ tục công bằng.

B. What particularly impresses civil liberties advocates, according to various legal experts -SAI -Từ “impresses” (gây ấn tượng/làm cảm kích) hoàn toàn sai về mặt logic ngữ nghĩa. Các nhà hoạt động quyền dân sự sẽ không bao giờ cảm thấy ấn tượng hay ủng hộ các quy định cho phép bộ trưởng chỉ định tổ chức dựa trên thông tin tình báo mà thiếu công bằng.

C. What particularly concerns national security officials, according to various legal experts -SAI -Đối tượng “national security officials” (quan chức an ninh quốc gia) thường là bên đề xuất hoặc ủng hộ các biện pháp này để tăng cường kiểm soát. Do đó, việc họ “lo ngại” về quyền hạn của chính phủ trong bối cảnh này là không phù hợp với thực tế.

D. The fact that particularly concerns civil liberties advocates, according to various legal experts -SAI -Cấu trúc “The fact that” đòi hỏi theo sau phải là một mệnh đề hoàn chỉnh (S+V). Ở đây, sau chữ “that” chỉ là một cụm động từ “particularly concerns…”, điều này làm cho cấu trúc câu trở nên sai ngữ pháp và gây nhầm lẫn về mặt cú pháp.

Tạm dịch: What particularly concerns civil liberties advocates, according to various legal experts, is that the minister could designate organizations based on intelligence assessments with minimal procedural fairness requirements. (“Điều đặc biệt làm lo ngại các nhà hoạt động vì tự do dân sự, theo nhiều chuyên gia pháp lý, là bộ trưởng có thể chỉ định các tổ chức dựa trên đánh giá tình báo với các yêu cầu tối thiểu về công bằng thủ tục.”)
Câu 22:

Kiến thức về mệnh đề độc lập -nghĩa của câu

A. this policy confines information sharing to post-conviction cases, even when significant risks are identified -SAI -Ý này trái ngược hoàn toàn với thông tin ở mệnh đề trước. Đoạn văn đang nói về việc chia sẻ thông tin dựa trên rủi ro thay vì đợi đến khi có tội trạng xác lập (established guilt), nên việc giới hạn sau khi kết án là sai logic.

B. this approach bases disclosure decisions on operational efficiency rather than risk indicators -SAI -Nội dung này lạc đề so với mạch văn đang thảo luận về việc quản lý an ninh dựa trên đánh giá rủi ro. Việc đưa yếu tố hiệu quả vận hành (operational efficiency) vào không giải thích được bản chất của sự thay đổi trong việc chia sẻ thông tin tình báo.

C. this approach fundamentally shifts the traditional burden regarding firearm ownership -ĐÚNG -Đáp án này hoàn thiện logic của đoạn văn. Việc cho phép cơ quan tình báo chia sẻ thông tin dựa trên rủi ro thay vì đợi chứng minh tội lỗi đã thực sự làm thay đổi gánh nặng chứng minh truyền thống trong việc quản lý và sở hữu súng đạn.

D. this shift still requires agencies to establish guilt before any information is shared -SAI -Phương án này mâu thuẫn trực tiếp với mệnh đề ngay trước dấu chấm phẩy. Mạch văn đang khẳng định việc chia sẻ thông tin dựa trên rủi ro “thay vì tội trạng đã xác lập”, nên không thể kết luận rằng vẫn yêu cầu xác lập tội trạng mới được chia sẻ.

Tạm dịch: Intelligence agencies, including ASIO and ACIC, would consequently gain authority to share relevant information based on risk assessments rather than established guilt; this approach fundamentally shifts the traditional burden regarding firearm ownership. (“Các cơ quan tình báo, bao gồm ASIO và ACIC, do đó sẽ có thẩm quyền chia sẻ thông tin liên quan dựa trên đánh giá rủi ro thay vì tội trạng đã xác lập; cách tiếp cận này thay đổi căn bản gánh nặng truyền thống liên quan đến việc sở hữu súng.”)

BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
Câu 23:

According to the passage, which of the following is NOT MENTIONED as a factor contributing to the historical depletion of sea turtle populations?

Theo đoạn văn, điều nào sau đây không được đề cập như một yếu tố góp phần vào sự suy giảm trong lịch sử của các quần thể rùa biển?

A. Excessive hunting practices -SAI -Thông tin có xuất hiện trong danh sách các nguyên nhân gây suy giảm quần thể tại đoạn 1 “excessive hunting”.

B. Habitat destruction -SAI -Văn bản liệt kê phá hủy môi trường sống là một trong những yếu tố dẫn đến sự cạn kiệt số lượng “habitat destruction”.

C. Fishery-related mortality -SAI -Tỉ lệ tử vong liên quan đến đánh bắt cá được nhắc đến như một tác nhân gây hại trong đoạn 1 “fishery-related mortality”.

D. Plastic contamination -ĐÚNG -Ô nhiễm nhựa được đề cập ở đoạn 4 như một hành động ưu tiên cho tương lai, không phải nguyên nhân lịch sử “plastic contamination”.
Câu 24:

The word “mortality” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.

Từ mortality trong đoạn 1 trái nghĩa với từ nào sau đây?

A. demise -SAI -Từ này đồng nghĩa với cái chết nên không thể là từ trái nghĩa với mortality trong ngữ cảnh nói về sự tử vong “fishery-related mortality”.

B. vitality -ĐÚNG -Từ này có nghĩa là sức sống hoặc sự sống động nên nó mang ý nghĩa đối lập trực tiếp với sự tử vong hoặc chết chóc “mortality”.

C. fatality -SAI -Từ này mang nghĩa là sự tử vong hoặc tai nạn chết người nên nó là từ đồng nghĩa chứ không phải trái nghĩa với mortality trong văn bản.

D. morbidity -SAI -Thuật ngữ này chỉ tình trạng bệnh tật hoặc tỷ lệ mắc bệnh nên không đại diện cho sự sống để đối lập với sự tử vong “mortality”.
Câu 25:

The word “resurgence” in paragraph 2 could be best replaced by _________.

Từ resurgence trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bởi từ nào sau đây?

A. deterioration -SAI -Từ này mang nghĩa là sự suy thoái hoặc trở nên tồi tệ hơn nên trái ngược hoàn toàn với bối cảnh phục hồi được mô tả trong bài.

B. stagnation -SAI -Từ này chỉ sự đình trệ hoặc không phát triển nên không phản ánh đúng sự gia tăng mạnh mẽ của số lượng tổ rùa như đã nêu.

C. revival -ĐÚNG -Từ này có nghĩa là sự hồi sinh hoặc phục hồi nên phản ánh chính xác sự gia tăng số lượng tổ rùa “display dramatic resurgence”.

D. diminution -SAI -Từ này có nghĩa là sự giảm bớt hoặc thu nhỏ lại nên hoàn toàn trái ngược với ý nghĩa của sự hồi sinh được đề cập trong đoạn văn.
Câu 26:

The word “their” in paragraph 3 refers to _________.

Từ their trong đoạn 3 ám chỉ điều nào sau đây?

A. reptiles -ĐÚNG -Đại từ này thay thế cho danh từ ancient reptiles được nhắc đến ngay trước đó để nói về tỷ lệ giới tính của rùa con “these ancient reptiles”.
Câu 27:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?

A. Priorities include enhancing ecosystem adaptation, eliminating fishing operations, addressing marine debris, and establishing protected feeding zones. -SAI -Câu này sai ở việc yêu cầu loại bỏ hoàn toàn hoạt động đánh bắt cá trong khi văn bản chỉ nói là giảm việc đánh bắt không mong muốn.

B. Measures involve developing temperature strategies, minimizing accidental captures while maintaining harvesting, reducing waste, and preserving nutritional habitats. -SAI -Việc duy trì thu hoạch không được nhắc đến và thuật ngữ temperature strategies không tương xứng hoàn toàn với climate resilience.

C. Initiatives require implementing weather-resistant improvements, decreasing intentional exploitation, controlling synthetic dispersal, and monitoring breeding grounds. -SAI -Đoạn văn đề cập đến môi trường kiếm ăn chứ không phải nơi sinh sản và việc kiểm soát phân tán chất tổng hợp chưa sát nghĩa với ô nhiễm.

D. Objectives comprise building adaptive capacity, decreasing incidental catches while addressing deliberate exploitation, reducing synthetic pollution, and protecting feeding areas. -ĐÚNG -Các cụm từ trong câu này tương ứng chính xác với climate resilience, bycatch, hunting, plastic contamination và foraging environments.
Câu 28:

Which of the following is TRUE according to the passage?

Điều nào sau đây là đúng theo đoạn văn?

A. All seven sea turtle species demonstrate consistent population growth across their global distribution ranges. -SAI -Văn bản nêu rõ một số quần thể rùa da và rùa ở Caribe vẫn đang tiếp tục trải qua tình trạng suy thoái đáng lo ngại “continue experiencing worrying deterioration”.

B. Cape Verde’s loggerhead population increased approximately seventy-fold during a twelve-year monitoring period. -ĐÚNG -Số lượng tổ tăng từ 500 lên 35.000 trong 12 năm từ 2008 đến 2020 tương ứng với mức tăng trưởng 70 lần “surged from approximately five hundred to thirty-five thousand”.

C. Rising sand temperatures create balanced sex ratios by producing equal numbers of male and female hatchlings. -SAI -Nhiệt độ cát tăng cao làm tỷ lệ giới tính bị lệch về phía con cái chứ không phải tạo ra sự cân bằng “skew their hatchling sex ratios toward females”.

D. Pacific leatherback populations show remarkable recovery patterns similar to most other regional turtle groups. -SAI -Rùa da Thái Bình Dương được liệt kê vào nhóm các quần thể vẫn đang gặp nguy hiểm bất chấp thành tựu bảo tồn chung “remain imperiled”.
Câu 29:

In which paragraph does the writer mention what evidence demonstrates the dramatic recovery of loggerhead turtle populations?

Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến bằng chứng chứng minh sự phục hồi ngoạn mục của các quần thể rùa quản đồng?

C. Paragraph 2 – ĐÚNG – Đoạn văn này đã đề cập số liệu “surged from approximately five hundred to thirty-five thousand” để cung cấp bằng chứng phục hồi cụ thể cho rùa “loggerhead”.
Câu 30:

In which paragraph does the writer identify as requiring particular conservation attention?

Trong đoạn văn nào người viết xác định đối tượng cần sự chú ý bảo tồn đặc biệt?

C. Paragraph 4 -ĐÚNG -Đoạn 4 xác định rõ ràng các thảm cỏ biển là đối tượng cần sự chú ý phục hồi đặc biệt để duy trì nguồn thức ăn “require particular restoration attention”.

BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
Câu 31:

The phrase “divide and conquer” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.

Cụm từ divide and conquer trong đoạn 1 có ý nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?

A. break down -ĐÚNG -Trong ngữ cảnh này, cụm từ chỉ việc chia nhỏ các thách thức phức tạp thành những phần riêng lẻ để xử lý “divide and conquer complex challenges”.

B. set apart -SAI -Cụm từ này có nghĩa là để riêng ra hoặc làm cho trở nên khác biệt nên không phản ánh đúng ý nghĩa của việc phân rã một vấn đề lớn.

C. cut off -SAI -Nghĩa của từ này là cắt đứt hoặc cô lập một vật gì đó khỏi môi trường xung quanh chứ không mang nghĩa chia nhỏ để giải quyết vấn đề.

D. split up -SAI -Mặc dù có nghĩa là chia tách nhưng từ này thường dùng cho các mối quan hệ hoặc tổ chức chứ không phù hợp để mô tả việc phân tích thách thức.
Câu 32:

Where in the paragraph does the following sentence best fit?

Migration flows generate fresh demands for inclusive practices and social cohesion mechanisms.

Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn? Các dòng chảy di cư tạo ra những nhu cầu mới về các thực hành bao trùm và cơ chế gắn kết xã hội.

A. [I] -SAI -Vị trí này đang thảo luận về phương pháp luận dự báo chiến lược của ấn phẩm nên việc chèn câu về di cư sẽ làm đứt mạch văn về kỹ thuật.

B. [II] -ĐÚNG -Vị trí này nằm trong đoạn thảo luận về thị trường lao động và sự gạt ra lề các nhóm dân cư dễ bị tổn thương nên rất phù hợp để nói về di cư.

C. [III] -SAI -Đoạn văn tại vị trí này tập trung vào các kỹ năng công dân số và năng lực hiểu biết truyền thông nên không liên quan trực tiếp đến dòng chảy di cư.

D. [IV] -SAI -Vị trí này nằm ở phần kết luận về các công cụ lập kế hoạch kịch bản và vai trò chủ động của nhà lãnh đạo nên câu về di cư không tạo sự kết nối.
Câu 33:

All of the following challenges are mentioned EXCEPT?

Tất cả các thách thức sau đây đều được đề cập ngoại trừ điều gì?

A. Geopolitical tensions constraining educational budgets and disrupting schooling operations -SAI -Thách thức này được nêu rõ tại đoạn 2 về việc căng thẳng địa chính trị làm áp lực lên tài chính công “strain public finances”.

B. Misinformation campaigns threatening democratic governance and communal solidarity -SAI -Nội dung này xuất hiện trong đoạn 3 khi thảo luận về các mối đe dọa đối với quản trị dân chủ “misinformation campaigns”.

C. Labour market transitions driven by environmental imperatives and AI automation -SAI -Văn bản đề cập đến sự chuyển đổi thị trường lao động do AI và môi trường ở đoạn 2 “driven by environmental imperatives and artificial intelligence”.

D. Inadequate teacher training programs failing to incorporate modern pedagogical techniques -ĐÚNG -Bài đọc không đề cập đến việc thiếu các chương trình đào tạo giáo viên hay các kỹ thuật sư phạm hiện đại trong bối cảnh này.
Câu 34:

The word “undermining” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.

Từ undermining trong đoạn 2 trái nghĩa với từ nào sau đây?

A. bolstering -ĐÚNG -Bolstering có nghĩa là tăng cường hoặc ủng hộ nên nó đối lập trực tiếp với undermining mang nghĩa làm suy yếu hoặc phá hoại “undermining stakeholder well-being”.

B. deteriorating -SAI -Từ này có nghĩa là làm cho xấu đi hoặc suy thoái nên nó mang ý nghĩa tương đồng với việc làm suy yếu của từ undermining trong ngữ cảnh.

C. diminishing -SAI -Diminishing có nghĩa là làm giảm bớt về kích thước hoặc tầm quan trọng nên nó không thể là từ trái nghĩa với sự suy yếu của một hệ thống.

D. eroding -SAI -Từ này mô tả sự xói mòn hoặc suy giảm dần dần theo thời gian nên nó là từ đồng nghĩa gần với nghĩa tiêu cực của từ undermining.
Câu 35:

The word “their” in paragraph 3 refers to _________.

Từ their trong đoạn 3 ám chỉ điều nào sau đây?

B. Care professions and socio-emotional capabilities -ĐÚNG -Đại từ này thay thế cho các nghề chăm sóc và năng lực cảm xúc xã hội được nêu ngay trước đó “Care professions and socio-emotional capabilities”.
Câu 36:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?

A. Educational institutions should prioritize adapting to external changes over influencing future social directions. -SAI -Câu này sai vì ưu tiên việc thích nghi hơn là gây ảnh hưởng trong khi bài viết yêu cầu thực hiện cả hai vai trò đồng thời.

B. Schools must focus on responding to immediate pressures before attempting to transform broader societal structures. -SAI -Thứ tự ưu tiên phản ứng trước rồi mới biến đổi là sai vì văn bản nhấn mạnh việc thực hiện hai nhiệm vụ này cùng một lúc.

C. Learning systems need to both adapt to societal pressures and proactively influence community development directions. -ĐÚNG -Câu này diễn đạt chính xác ý tưởng giáo dục vừa phải phản ứng với lực lượng bên ngoài vừa phải chủ động định hình quỹ đạo xã hội.

D. Education systems should alternate between reacting to contemporary challenges and initiating emerging social reforms. -SAI -Việc luân phiên giữa hai hành động không phản ánh đúng tinh thần thực hiện đồng thời được diễn đạt qua từ simultaneously trong bài đọc.
Câu 37:

Which of the following is TRUE according to the passage?

Điều nào sau đây là đúng theo đoạn văn?

A. The OECD report provides definitive predictions to guide policymakers in making educational decisions. -SAI -Văn bản nêu rõ báo cáo sử dụng các phương pháp luận dự báo chiến lược thay vì các dự đoán dứt khoát “rather than offering definitive predictions”.

B. The publication uses scenario planning rather than conventional forecasting to prepare for uncertain futures. -ĐÚNG -Thông tin này được nêu tại đoạn 1 khi đề cập đến việc sử dụng các kịch bản thay thế để hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách.

C. Educational institutions can effectively address complex challenges through isolated interventions targeting specific problems. -SAI -Bài viết khẳng định các tổ chức giáo dục không thể giải quyết thách thức thông qua các can thiệp cô lập “cannot simply divide and conquer through isolated interventions”.

D. Labour market transitions primarily result from demographic shifts rather than environmental and technological factors. -SAI -Chuyển đổi thị trường lao động được thúc đẩy bởi các yêu cầu môi trường và tự động hóa AI “driven by environmental imperatives and artificial intelligence”.
Câu 38:

Which of the following best summarises paragraph 3?

Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn 3?

A. Democratic challenges require educational focus on critical thinking, while environmental health frameworks demand separate institutional responses. -SAI -Câu này tách biệt các phản ứng của thể chế trong khi bài viết nhấn mạnh sự liên kết và tầm quan trọng đồng thời của các yếu tố này.

B. Misinformation threats necessitate media literacy development, and healthcare systems must prioritize mental wellness over physical health considerations. -SAI -Việc ưu tiên sức khỏe tâm thần hơn sức khỏe thể chất không được đề cập vì văn bản nhấn mạnh vào sự phụ thuộc lẫn nhau của các yếu tố.

C. Civic participation decline demands digital citizenship training, while care professions require enhanced funding to address societal wellness needs. -SAI -Việc yêu cầu tăng cường kinh phí cho các nghề chăm sóc không xuất hiện trong nội dung của đoạn văn được tóm tắt.

D. Democratic threats require critical thinking and media literacy, while holistic health frameworks and socio-emotional capabilities gain importance. -ĐÚNG -Câu này bao quát đầy đủ cả hai ý chính về năng lực dân chủ và các khuôn khổ sức khỏe toàn diện được nêu trong đoạn.
Câu 39:

Which of the following can be inferred from the passage?

Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?

A. Educational institutions will inevitably collapse without immediate implementation of comprehensive artificial intelligence integration programs across all learning systems. -SAI -Việc sụp đổ chỉ là một trong các kịch bản có thể xảy ra và bài viết không khẳng định nó là điều tất yếu nếu không có chương trình AI.

B. Migration flows primarily benefit host societies by automatically generating inclusive practices and strengthening social cohesion mechanisms without requiring interventions. -SAI -Dòng chảy di cư tạo ra những nhu cầu mới và đòi hỏi sự can thiệp chứ không tự động tạo ra lợi ích cho xã hội tiếp nhận.

C. Current educational approaches may prove insufficient for addressing interconnected challenges unless institutions adopt more comprehensive and integrated strategic responses. -ĐÚNG -Suy luận này dựa trên khẳng định rằng các chiến lược kết nối là thiết yếu để giải quyết các áp lực đa diện trong bối cảnh hiện nay.

D. Labour market transitions will naturally resolve existing inequalities as environmental imperatives and automation create enhanced opportunities for all population segments. -SAI -Ngược lại với ý này, bài viết cảnh báo rằng những chuyển đổi này có nguy cơ làm trầm trọng thêm các bất bình đẳng hiện có.
Câu 40:

Which of the following best summarises the passage?

Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất toàn bộ đoạn văn?

A. The OECD report identifies geopolitical conflicts and migration as primary educational challenges, recommending isolated interventions to address budget constraints and promote inclusive practices. -SAI -Tóm tắt này sai ở phần khuyến nghị các can thiệp cô lập trong khi bài viết nhấn mạnh vào các chiến lược toàn diện và kết nối.

B. The OECD report examines global forces reshaping education, advocating comprehensive strategies and scenario planning to help institutions proactively address interconnected challenges and shape futures. -ĐÚNG -Tóm tắt này bao quát đầy đủ từ mục tiêu nghiên cứu, phương pháp kịch bản đến thông điệp về sự chủ động của giáo dục.

C. The OECD report predicts inevitable educational collapse from AI automation and environmental crises, urging immediate implementation of digital citizenship programs to prevent systemic failures. -SAI -Báo cáo không chỉ dự đoán sự sụp đổ tất yếu mà đưa ra các kịch bản khác nhau và nhấn mạnh vào nhiều yếu tố hơn chỉ là công dân số.

D. The OECD report prioritizes labour market transitions and health frameworks as central concerns, proposing conventional forecasting methods to guide policymakers toward definitive solutions. -SAI -Thông tin về phương pháp dự báo thông thường và các giải pháp dứt khoát hoàn toàn trái ngược với những gì bài viết đã mô tả.

BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ

Các lựa chọn đã được chọn:

Kết quả: 

  • Câu 1
  • Câu 2
  • Câu 3
  • Câu 4
  • Câu 5
  • Câu 6
  • Câu 7
  • Câu 8
  • Câu 9
  • Câu 10
  • Câu 11
  • Câu 12
  • Câu 13
  • Câu 14
  • Câu 15
  • Câu 16
  • Câu 17
  • Câu 18
  • Câu 19
  • Câu 20
  • Câu 21
  • Câu 22
  • Câu 23
  • Câu 24
  • Câu 25
  • Câu 26
  • Câu 27
  • Câu 28
  • Câu 29
  • Câu 30
  • Câu 31
  • Câu 32
  • Câu 33
  • Câu 34
  • Câu 35
  • Câu 36
  • Câu 37
  • Câu 38
  • Câu 39
  • Câu 40

Đáp án: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 6 Có Lời Giải

Đáp án câu 1:
D
dramatically
Đáp án câu 2:
B
presage
Đáp án câu 3:
A
who
Đáp án câu 4:
D
trained
Đáp án câu 5:
C
pass you by
Đáp án câu 6:
A
majority
Đáp án câu 7:
B
groundbreaking gene therapy
Đáp án câu 8:
C
The
Đáp án câu 9:
D
Because
Đáp án câu 10:
A
donor
Đáp án câu 11:
B
intolerable
Đáp án câu 12:
D
of
Đáp án câu 13:
C
b-a-c
Đáp án câu 14:
A
a-e-c-b-d
Đáp án câu 15:
D
d-e-b-a-c
Đáp án câu 16:
B
b-e-a-c-d
Đáp án câu 17:
A
a-e-d-c-b
Đáp án câu 18:
C
which represents one of the most significant reforms in Australian legal history
Đáp án câu 19:
B
the narrow religious defense provision might never have been incorporated into the final draft
Đáp án câu 20:
D
whereas aggravated cases involving preachers or targeting minors could attract substantially harsher sentences
Đáp án câu 21:
A
What particularly concerns civil liberties advocates, according to various legal experts
Đáp án câu 22:
C
this approach fundamentally shifts the traditional burden regarding firearm ownership
Đáp án câu 23:
D
Plastic contamination
Đáp án câu 24:
B
vitality
Đáp án câu 25:
C
revival
Đáp án câu 26:
A
reptiles
Đáp án câu 27:
D
Objectives comprise building adaptive capacity, decreasing incidental catches while addressing deliberate exploitation, reducing synthetic pollution, and protecting feeding areas.
Đáp án câu 28:
B
Cape Verde's loggerhead population increased approximately seventy-fold during a twelve-year monitoring period.
Đáp án câu 29:
C
Paragraph 2
Đáp án câu 30:
C
Paragraph 4
Đáp án câu 31:
A
break down
Đáp án câu 32:
B
[II]
Đáp án câu 33:
D
Inadequate teacher training programs failing to incorporate modern pedagogical techniques
Đáp án câu 34:
A
bolstering
Đáp án câu 35:
B
Care professions and socio-emotional capabilities
Đáp án câu 36:
C
Learning systems need to both adapt to societal pressures and proactively influence community development directions.
Đáp án câu 37:
B
The publication uses scenario planning rather than conventional forecasting to prepare for uncertain futures.
Đáp án câu 38:
D
Democratic threats require critical thinking and media literacy, while holistic health frameworks and socio-emotional capabilities gain importance.
Đáp án câu 39:
C
Current educational approaches may prove insufficient for addressing interconnected challenges unless institutions adopt more comprehensive and integrated strategic responses.
Đáp án câu 40:
B
The OECD report examines global forces reshaping education, advocating comprehensive strategies and scenario planning to help institutions proactively address interconnected challenges and shape futures.