Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 5 Có Lời Giải

Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 5 Có Lời Giải

Câu 1:

Kiến thức về từ loại

A. revealingly – SAI – từ này là trạng từ mang nghĩa “một cách tiết lộ, hé lộ”, thường dùng để mô tả cách thức một hành động xảy ra. Tuy nhiên, trong câu cần một động từ nguyên thể chia theo ngôi thứ 3 số nhiều vì chủ ngữ là “statistics”. Nếu thay vào, “statistics revealingly an alarming trend” vừa sai ngữ pháp vì thiếu động từ chính, vừa không truyền đạt được ý “số liệu cho thấy xu hướng”. Do đó, dùng một trạng từ đứng vào vị trí động từ sẽ khiến câu vô nghĩa và không phù hợp văn cảnh báo cáo số liệu toàn cầu.
Câu 2:

Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ

A. discrimination – SAI – “discrimination” nghĩa là “sự phân biệt đối xử”, thường dùng khi nói về bất công dựa trên sắc tộc, giới tính, tôn giáo. Tuy nhiên, văn cảnh đoạn văn đang nói về hệ quả của bất bình đẳng kinh tế, trong đó cảm giác bị loại trừ khỏi các cơ hội và hệ thống kinh tế là trọng tâm. Dùng “discrimination” làm câu mang sắc thái hẹp về mặt xã hội, không bao quát đúng hiện tượng bị gạt ra ngoài lề kinh tế – xã hội mà văn bản muốn đề cập.
Câu 3:

Kiến thức về lượng từ

A. Much – SAI – “Much” được dùng cho danh từ không đếm được hoặc diễn tả mức độ, nhưng không thể đứng trước “of the world’s population”. Cấu trúc “much of + population” nghe rất bất tự nhiên vì “population” là danh từ đếm được theo nghĩa tập hợp. Nếu dùng, câu trở nên sai ngữ pháp và thiếu sự chính xác khi nói về số lượng người.
Câu 4:

Kiến thức về MĐQH

A. who – ĐÚNG – “who” dùng cho người và đứng làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. Trong câu, cụm “economic experts who have studied these patterns” mô tả những chuyên gia kinh tế đã nghiên cứu các mô hình này. Danh từ “experts” chỉ người nên “who” hoàn toàn phù hợp. Ngoài ra, mệnh đề không có dấu phẩy, nghĩa là mệnh đề quan hệ xác định, dùng “who” là chính xác. Cấu trúc này giúp liên kết thông tin chặt chẽ và giữ phong cách học thuật chuẩn.
Câu 5:

Kiến thức về rút gọn MĐQH

A. had implemented – SAI – thì quá khứ hoàn thành ở đây không phù hợp vì câu đang dùng mệnh đề rút gọn để mô tả các “government policies” theo cách ngắn gọn, không nhằm nhấn mạnh tính trước-sau về thời gian. Dùng “had implemented” khiến câu trở nên nặng nề, đồng thời làm mất đi chức năng bổ nghĩa trực tiếp của mệnh đề quan hệ. Hơn nữa, “policies had implemented” sai ngữ pháp vì cần chủ ngữ tác động, không thể tự “được thực hiện”.
Câu 6:

Kiến thức về cụm động từ

A. turn around – ĐÚNG – “turn around” là cụm động từ mang nghĩa “xoay chuyển, đảo ngược tình thế”, rất phù hợp khi nói về “destructive trends” cần được thay đổi. Trong văn cảnh kinh tế – xã hội, “turn around negative trends” là cấu trúc quen thuộc thể hiện việc chặn lại và thay đổi hướng đi của một xu thế xấu. Từ này cũng truyền đạt đúng tinh thần hành động mạnh mẽ mà báo cáo G20 muốn nhấn mạnh đối với các chính phủ trên thế giới.
Câu 7:

Kiến thức về giới từ

A. at – SAI – “at large” là một cụm cố định mang nghĩa hoàn toàn khác, thường dùng để nói về tội phạm “on the loose” hoặc “chung chung nói về cộng đồng”. Nếu chọn “at”, câu sẽ tạo thành “at and large”, vốn không tồn tại trong tiếng Anh. Ngoài ra, về ngữ pháp, “affect millions of young people, at and large, due to…” hoàn toàn sai cấu trúc, khiến ý nghĩa bị sai lệch và câu thiếu tính học thuật. Vì vậy không thể sử dụng đáp án này trong văn cảnh mô tả nguyên nhân.
Câu 8:

Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ

A. treatment – SAI – “treatment practices” thường ám chỉ các phương pháp điều trị y khoa, không phù hợp với văn cảnh nói đến các hành vi trong gia đình tác động tiêu cực đến sự phát triển tâm lý của trẻ vị thành niên. Nếu dùng “treatment”, câu sẽ mang nghĩa lệch sang lĩnh vực y tế thay vì giáo dục và nuôi dưỡng, khiến thông điệp trở nên không phù hợp. Ngoài ra, WHO trong các văn bản về trẻ vị thành niên không dùng “treatment practices” cho hành vi của cha mẹ.
Câu 9:

Kiến thức về trật tự từ

A. mental health programs – ĐÚNG – Đây là trật tự tính từ + danh từ hoàn toàn chính xác, theo đúng quy tắc: opinion → fact → purpose noun. “Mental health” đóng vai trò cụm danh từ bổ nghĩa cho “programs”, tạo thành cấu trúc quen thuộc được WHO và các tổ chức y tế sử dụng trong tài liệu chính thức. Cụm này truyền đạt rõ ràng rằng các chương trình liên quan trực tiếp đến sức khỏe tâm thần.
Câu 10:

Kiến thức về liên từ

A. nor – SAI – “nor” chỉ dùng trong cấu trúc phủ định kép, ví dụ “neither A nor B”. Trong câu này không có cấu trúc phủ định đứng trước, nên nếu dùng “nor”, câu sẽ trở nên sai ngữ pháp. Thêm vào đó, ý của đoạn văn là đối chiếu hai nhóm thanh thiếu niên, không phải phủ định hai khả năng. Vì vậy “nor” không thể phù hợp trong logic của câu.
Câu 11:

Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ

A. express – SAI – “express emotions” nghĩa là “bộc lộ cảm xúc”, nhưng văn cảnh nói về việc quản lý, điều chỉnh cảm xúc một cách lành mạnh để tránh rối loạn sức khỏe tâm thần dài hạn. Dùng “express” sẽ làm lệch ý của câu, vì mục tiêu không phải chỉ thể hiện cảm xúc ra ngoài, mà là xử lý chúng một cách phù hợp để ngăn nguy cơ tâm lý.
Câu 12:

Kiến thức về lượng từ

A. Others – SAI – “Others” dùng để chỉ một nhóm khác, nhưng không đi kèm danh từ. Trong văn cảnh này, tác giả đang đề cập đến “yếu tố quan trọng khác”, cần một từ mang nghĩa xác định cho danh từ “factor”. Nếu dùng “Others crucial factor”, câu trở nên sai ngữ pháp vì “others” không thể đứng trước danh từ số ít. Điều này phá vỡ cấu trúc danh ngữ và gây hiểu sai nghĩa.
Câu 13:

a. Jake: My mom taught me one simple rule: low heat and patience. Want me to show you?

b. Maya: Yes, please! I’m tired of eating toast for every meal.

c. Maya: I burned my eggs again this morning. How do you cook so well?

Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoạic. Maya mở đầu đoạn hội thoại bằng việc nêu vấn đề chính: “I burned my eggs again this morning. How do you cook so well?” Đây là câu khởi đầu hợp lý vì Maya trình bày khó khăn của mình và đặt câu hỏi trực tiếp cho Jake. Câu này thiết lập bối cảnh cuộc trò chuyện xoay quanh việc nấu ăn.a. Jake đáp lại tự nhiên và đúng ngữ cảnh bằng cách chia sẻ quy tắc nấu ăn: “My mom taught me one simple rule: low heat and patience. Want me to show you?” Đây là lời giải thích hợp lý cho thắc mắc của Maya, đồng thời mở ra sự giúp đỡ cụ thể, giữ mạch hội thoại liền mạch.b. Maya kết thúc đoạn hội thoại bằng lời hưởng ứng: “Yes, please! I’m tired of eating toast for every meal.” Câu này thể hiện sự đồng ý và mong muốn được giúp đỡ, tạo kết thúc tự nhiên và hợp lý cho cuộc trò chuyện.
Câu 14:

a. Lisa: You’re right because rich people control the media, and they don’t want us to blame them.

b. Sam: We need to ask different questions, or we’ll never understand the real problems.

c. Lisa: That’s smart because if we fight each other, we won’t notice who really has the power.

d. Sam: The news says homelessness is about lazy people, but I think it’s about expensive housing.

e. Sam: When politicians talk about crime, they always focus on poor neighborhoods instead of corporate fraud.

Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoạid. Sam mở đầu cuộc trao đổi bằng quan điểm riêng: “The news says homelessness is about lazy people, but I think it’s about expensive housing.” Đây là câu mở đầu tốt vì đưa ra chủ đề lớn: nhìn nhận sai lệch về nguyên nhân vô gia cư.a. Lisa phản hồi trực tiếp quan điểm của Sam, bổ sung lý do: “You’re right because rich people control the media, and they don’t want us to blame them.” Câu này đồng thuận và mở rộng ý về quyền lực truyền thông.e. Sam tiếp tục phát triển lập luận bằng ví dụ khác: “When politicians talk about crime, they always focus on poor neighborhoods instead of corporate fraud.” Câu này làm rõ hơn ý về việc định hướng thông tin sai lệch.c. Lisa nối tiếp bằng phân tích mang tính cảnh báo: “That’s smart because if we fight each other, we won’t notice who really has the power.” Câu này liên kết logic với ý trước về sự thao túng thông tin và người chịu trách nhiệm thực sự.b. Sam kết thúc đoạn hội thoại bằng thông điệp tổng quát: “We need to ask different questions, or we’ll never understand the real problems.” Đây là câu kết hoàn chỉnh vì đưa ra hướng giải quyết và khép lại chủ đề mang tính tư duy phản biện.
Câu 15:

Dear Emma,

a. If we listen carefully to the sounds, we can understand how animals are feeling.

b. The researcher explained that busy insect noises show that the environment is working well.

c. When I visited the forest yesterday, I heard many birds singing because the ecosystem is very healthy.

d. I hope you can visit this place soon so that you can hear these amazing natural sounds too.

e. Scientists told me that quiet places often mean something is wrong with nature.

Your friend,

LK

Kiến thức về sắp xếp tạo thành bức thưc. Bức thư mở đầu bằng việc người viết kể lại trải nghiệm: “When I visited the forest yesterday, I heard many birds singing because the ecosystem is very healthy.” Câu này tạo bối cảnh, giới thiệu nơi chốn, đồng thời dẫn vào chủ đề chính: âm thanh tự nhiên phản ánh sức khỏe hệ sinh thái. Đây là câu mở đầu hợp lý vì thể hiện trải nghiệm cá nhân.e. Tiếp đó, người viết đưa thêm thông tin khoa học từ chuyên gia: “Scientists told me that quiet places often mean something is wrong with nature.” Câu này mở rộng chủ đề âm thanh môi trường, giúp người đọc hiểu sâu hơn về mối liên hệ giữa âm thanh và sức khỏe hệ sinh thái.a. Sau đó, người viết giải thích ý nghĩa của âm thanh: “If we listen carefully to the sounds, we can understand how animals are feeling.” Câu này liên kết tự nhiên với câu trước, nhấn mạnh giá trị của việc chú ý đến âm thanh trong tự nhiên.b. Tiếp tục làm rõ kiến thức: “The researcher explained that busy insect noises show that the environment is working well.” Câu này hỗ trợ thêm bằng ví dụ chuyên môn, giúp người đọc hiểu rõ hơn về tín hiệu sinh thái.d. Cuối thư, người viết mời bạn đến thăm: “I hope you can visit this place soon so that you can hear these amazing natural sounds too.” Câu này tạo kết thúc thân thiện, đầy cảm xúc, phù hợp với phong cách viết thư.
Câu 16:

a. When rich and powerful people tell their stories, everyone listens because they control the newspapers and television.

b. Schools and media should include more diverse stories so that everyone’s experience can help us build a fairer world.

c. The stories we hear on the news shape our thoughts, and they usually come from the same type of people.

d. If we want to understand society better, we need to listen to different voices and learn from various communities.

e. Poor people and minorities try to share their experiences, but their voices are often ignored or forgotten.

Kiến thức về sắp xếp tạo thành đoạn văna. Đoạn văn mở đầu bằng quan sát của người viết: “When rich and powerful people tell their stories, everyone listens because they control the newspapers and television.” Đây là câu mở đầu logic, đưa ra ý tưởng chính: quyền lực truyền thông ảnh hưởng đến việc ai được lắng nghe.e. Câu tiếp theo mở rộng nội dung bằng một thực tế khác: “Poor people and minorities try to share their experiences, but their voices are often ignored or forgotten.” Câu này đối lập trực tiếp với câu đầu, tạo sự so sánh về mức độ được lắng nghe giữa hai nhóm.c. Câu này tiếp tục phát triển ý bằng phân tích: “The stories we hear on the news shape our thoughts, and they usually come from the same type of people.” Câu này giải thích hệ quả của hai câu trước: truyền thông thiên lệch dẫn đến tư duy bị định hình bởi một nhóm người giống nhau.d. Sau khi phân tích vấn đề, tác giả chuyển sang hướng giải pháp: “If we want to understand society better, we need to listen to different voices and learn from various communities.” Đây là bước chuyển hợp lý từ vấn đề sang giải pháp.b. Đoạn văn kết thúc bằng đề xuất mang tính tổng hợp: “Schools and media should include more diverse stories so that everyone’s experience can help us build a fairer world.” Câu này tổng kết ý chính và đưa ra giải pháp cụ thể, khép lại đoạn văn một cách đầy đủ và thuyết phục.
Câu 17:

a. We should learn from ancient wisdom and combine it with modern science so that we can take better care of our planet.

b. Ancient people managed forests and rivers carefully because they knew these ecosystems would feed their children and grandchildren.

c. When scientists study old forests, they discover that traditional fire management helped prevent dangerous wildfires and kept animals safe.

d. While modern technology is powerful, many old farming methods still work better than new machines for protecting the soil.

e. Indigenous communities created healthy landscapes that we still see today, but many people don’t know about this important history.

Kiến thức về sắp xếp tạo thành đoạn vănb. Đoạn văn mở đầu bằng việc giới thiệu nền tảng lịch sử: “Ancient people managed forests and rivers carefully because they knew these ecosystems would feed their children and grandchildren.” Câu này đưa ra bối cảnh quan trọng, giúp người đọc hiểu cách con người xưa sống hài hòa với thiên nhiên, phù hợp để mở đầu đoạn văn.d. Tiếp theo, tác giả mở rộng chủ đề bằng cách so sánh xưa và nay: “While modern technology is powerful, many old farming methods still work better than new machines for protecting the soil.” Câu này làm rõ giá trị vượt thời gian của kiến thức cổ xưa, liên kết mạch logic từ câu b.e. Câu tiếp theo bổ sung thông tin lịch sử sâu sắc: “Indigenous communities created healthy landscapes that we still see today, but many people don’t know about this important history.” Câu này củng cố lập luận rằng kiến thức truyền thống có ảnh hưởng lâu dài và đáng được ghi nhận.c. Tác giả tiếp tục đưa dẫn chứng từ khoa học: “When scientists study old forests, they discover that traditional fire management helped prevent dangerous wildfires and kept animals safe.” Câu này tạo sự chứng thực mạnh mẽ từ khoa học hiện đại, hỗ trợ lập luận trước đó.a. Đoạn văn kết thúc bằng lời khẳng định mang tính định hướng: “We should learn from ancient wisdom and combine it with modern science so that we can take better care of our planet.” Đây là câu tổng kết hoàn chỉnh, nêu giải pháp và đóng đoạn một cách tự nhiên, thuyết phục.
Câu 18:

Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu

A. Technology companies create innovations consumers purchase electronic devices – SAI – Cấu trúc của đáp án A thể hiện hai mệnh đề độc lập đặt cạnh nhau nhưng không có liên từ hoặc dấu chấm phẩy để thể hiện mối quan hệ logic, khiến câu trở nên không hoàn chỉnh và không phù hợp khi đưa vào vị trí yêu cầu trong đoạn văn. Về mặt ngữ pháp, việc đặt hai mệnh đề liên tiếp mà không có dấu phẩy, dấu chấm phẩy hoặc liên từ khiến câu rơi vào lỗi run-on sentence. Về mặt ngữ nghĩa, nội dung của A nói về việc các công ty công nghệ tạo ra sản phẩm mới và người tiêu dùng mua thiết bị điện tử. Chủ đề này không liên quan đến mạch ý của đoạn văn, vốn đang mô tả sự mất cân đối giữa số lượng việc làm được tạo ra và số lượng việc làm bị mất đi do sự chuyển đổi của thị trường lao động toàn cầu. Đoạn văn đang đề cập đến biến động lớn trong thị trường lao động khi 69 triệu việc làm được tạo ra nhưng 83 triệu việc làm bị thay thế, dẫn đến mức suy giảm ròng. Vì vậy, nếu đưa câu A vào, mạch văn sẽ bị lệch sang hướng tiêu dùng công nghệ và hành vi mua sắm, hoàn toàn không phù hợp với ngữ cảnh phân tích kinh tế và xu hướng lao động. Bởi vậy, A sai cả về ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa, không thể sử dụng.

B. Environmental policies need funding therefore scientists conduct research – SAI – Về cấu trúc, đáp án B chứa hai mệnh đề độc lập được nối bằng therefore nhưng thiếu dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy trước therefore, khiến câu trở thành cấu trúc thiếu chuẩn mực trong văn viết học thuật. Về nội dung, việc nhắc đến chính sách môi trường và nghiên cứu khoa học không liên quan đến mạch văn đang bàn về biến động của thị trường việc làm toàn cầu. Đoạn văn đang mô tả tình trạng số lượng việc làm tăng lên nhưng số lượng việc làm mất đi còn lớn hơn, dẫn đến mức giảm ròng. Tuy nhiên, đáp án B lại chuyển hướng sang vấn đề tài trợ chính sách môi trường và hoạt động nghiên cứu, khiến chủ đề trở nên đứt đoạn và không còn liên kết. Ngoài ra, cụm nội dung này không hề giải thích hoặc bổ sung bất kỳ thông tin nào liên quan đến số liệu 69 triệu việc làm tạo ra và 83 triệu việc làm bị thay thế. Vì vậy, lựa chọn này phá vỡ coherence của đoạn văn và hoàn toàn không phù hợp với vị trí cần điền.

C. Students travel abroad frequently; teachers recommend educational programs – SAI – Cấu trúc ngữ pháp của đáp án C nhìn chung đúng vì sử dụng dấu chấm phẩy để nối hai mệnh đề độc lập. Tuy nhiên, xét về nội dung, đây là một chủ đề hoàn toàn khác, nói về việc học sinh đi du học và giáo viên khuyến nghị các chương trình học. Đoạn văn đang phân tích biến động mạnh mẽ trong thị trường lao động theo bối cảnh kinh tế toàn cầu, mô tả sự gia tăng và suy giảm của hàng triệu việc làm trong giai đoạn sắp tới. Việc chèn đáp án C vào sẽ khiến mạch văn bị rời rạc và không liên quan đến chủ đề. Những nội dung về hành vi du học hay hoạt động giáo viên không có bất kỳ mối liên kết logic nào với xu hướng thay đổi nhân lực. Vì vậy, lựa chọn này hoàn toàn sai về ngữ cảnh và không đáp ứng yêu cầu diễn đạt sự chênh lệch ròng giữa việc làm mới tạo ra và việc làm bị mất.

D. however, 83 million positions are expected to be displaced – ĐÚNG – Đáp án D phù hợp hoàn toàn với ngữ pháp, ngữ nghĩa và logic của đoạn văn. Từ however thể hiện sự đối lập, đúng với nội dung đang mô tả rằng mặc dù có 69 triệu việc làm được tạo ra, nhưng lại có tới 83 triệu việc làm bị mất, dẫn đến mức giảm ròng 14 triệu. Cấu trúc này tạo nên sự tương phản rõ ràng, phù hợp với cách tổ chức của văn viết học thuật. Nội dung của câu cũng bổ sung đầy đủ dữ liệu cần thiết phù hợp với chủ đề chính của đoạn văn: sự tái cấu trúc thị trường lao động trong tương lai. Đồng thời, thông tin về việc 83 triệu vị trí bị thay thế phản ánh chính xác ý nghĩa của cụm culminating in a net reduction of 14 million employment opportunities. Đây là lựa chọn duy nhất đảm bảo sự gắn kết mạch văn, đáp ứng yêu cầu diễn đạt và thể hiện đúng nội dung báo cáo của WEF.Tạm dịch: By 2030, approximately 69 million jobs will be created globally; however, 83 million positions are expected to be displaced. (“Đến năm 2030, khoảng 69 triệu việc làm sẽ được tạo ra trên toàn cầu; tuy nhiên, 83 triệu vị trí được dự báo sẽ bị thay thế.”)
Câu 19:

Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu

A. Environmental policies require funding however scientists continue researching sustainable solutions for communities – SAI – Mặc dù câu A có cấu trúc gồm hai mệnh đề độc lập, nhưng cách nối lại không chuẩn vì thiếu dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy trước however, khiến câu trở nên sai chuẩn mực trong văn viết học thuật. Nhưng quan trọng hơn là ý nghĩa hoàn toàn không liên quan đến mạch văn của bài. Đoạn văn mô tả sự biến đổi lớn trong thị trường lao động, nói rõ rằng các lĩnh vực liên quan đến hành chính và văn phòng sẽ bị thu hẹp mạnh. Trong khi đó, đáp án A chuyển hướng sang vấn đề tài trợ cho chính sách môi trường và việc các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu. Đặt câu A vào vị trí cần điền sẽ phá vỡ hoàn toàn coherence của đoạn văn, khiến nội dung chuyển từ thị trường việc làm sang chính sách môi trường một cách đột ngột và phi logic. Đây là dạng nhiễu phổ biến: câu nghe có vẻ học thuật, nhưng không tạo ra bất kỳ sự liên kết ngữ nghĩa nào với các câu trước và sau. Vì vậy, A sai cả về ngữ cảnh lẫn chức năng diễn đạt.

B. Sectors that are reliant on administrative and clerical functions will face substantial downsizing – ĐÚNG – Đây là lựa chọn duy nhất phù hợp hoàn toàn với ngữ cảnh, ngữ pháp và mạch logic của đoạn văn. Câu này là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh, diễn đạt rõ ràng rằng các ngành dựa nhiều vào công việc hành chính và văn phòng sẽ đối mặt với sự thu hẹp đáng kể. Điều này phù hợp trực tiếp với báo cáo về thị trường lao động trong tương lai, vốn nhấn mạnh rằng các công việc lặp lại, dễ tự động hóa sẽ bị loại bỏ hàng loạt. Trong đoạn văn, câu đứng ngay trước đó nói về việc số lượng việc làm bị tiêu giảm lên đến hàng triệu. Vì vậy, việc tiếp nối bằng một câu mô tả nhóm ngành sẽ bị ảnh hưởng nặng nề là hoàn toàn hợp lý. Ngoài ra, cấu trúc conversely ngay sau đó nhấn mạnh sự đối lập giữa các ngành bị thu hẹp và các ngành liên quan đến AI, dữ liệu và giáo dục sẽ tăng nhu cầu nhân lực. Đáp án B vừa tạo đúng nhịp logic của đoạn văn, vừa thể hiện đúng nội dung mà Báo cáo WEF 2025 đã xác nhận: các công việc hành chính sẽ bị đào thải nhanh nhất. Đây là lựa chọn duy nhất đảm bảo coherence và cohesion.

C. Students enjoy traveling abroad, they often encounter unexpected cultural differences during vacations – SAI – Đây là một câu mắc lỗi run-on sentence vì dùng dấu phẩy để nối hai mệnh đề độc lập mà không có liên từ điều phối, khiến câu sai ngữ pháp. Tuy nhiên, sai lầm lớn hơn nằm ở chỗ nội dung hoàn toàn không liên quan đến chủ đề phân tích thị trường lao động trong tương lai. Đoạn văn mô tả biến động nhân lực do tự động hóa, trí tuệ nhân tạo và sự tái cấu trúc công việc. Nhưng đáp án C đột ngột đưa người đọc sang chủ đề du lịch của học sinh và những khác biệt văn hóa khi đi nghỉ. Chủ đề này không tạo ra bất kỳ sự bổ sung ý nghĩa nào, không giải thích, không mở rộng và không có quan hệ logic với câu trước hoặc câu sau. Nếu đưa vào đoạn văn, mạch văn sẽ trở nên rối loạn, thiếu kết nối và đánh mất tính học thuật. Đây là dạng phương án gây nhiễu có ngữ pháp gần đúng nhưng sai hoàn toàn về ngữ cảnh.

D. Technology companies develop innovative products and consumers frequently purchase expensive gadgets from retailers – SAI – Mặc dù cấu trúc ngữ pháp của đáp án D đúng vì có hai mệnh đề độc lập được nối bằng and, nhưng nội dung lại không phù hợp với chủ đề của đoạn văn. Đoạn văn đang mô tả cách các ngành nghề bị tác động bởi công nghệ và sự dịch chuyển nhu cầu nhân lực, không phải mô tả hành vi tiêu dùng trong thị trường thiết bị điện tử. Nếu đưa đáp án D vào vị trí trống, đoạn văn sẽ chuyển từ việc phân tích xu hướng lao động sang nói về hoạt động mua sắm, phá vỡ hoàn toàn coherence. Việc nói rằng người tiêu dùng mua thiết bị đắt tiền không liên quan đến sự sụt giảm nhân lực trong các ngành hành chính hay sự tăng trưởng nhu cầu trong lĩnh vực AI. Vì vậy, dù câu đúng ngữ pháp, nó vẫn sai hoàn toàn về ngữ cảnh và mục đích diễn đạt.

Tạm dịch: Sectors that are reliant on administrative and clerical functions will face substantial downsizing. (“Các lĩnh vực phụ thuộc nhiều vào các chức năng hành chính và văn thư sẽ phải đối mặt với tình trạng thu hẹp đáng kể.”)
Câu 20:

Kiến thức về cấu trúc câu

A. Environmental policies which lacks proper funding frequently create unexpected administrative burdens – SAI – Về mặt ngữ pháp, đáp án A chứa lỗi rõ rệt vì dùng lacks cho chủ ngữ policies, vốn là danh từ số nhiều. Lẽ ra phải viết policies which lack proper funding mới đúng. Đây là lỗi subject–verb agreement, khiến câu không thể dùng cho văn bản học thuật của WEF. Quan trọng hơn, nội dung đáp án A nói về chính sách môi trường thiếu tài trợ và việc phát sinh gánh nặng hành chính. Đoạn văn trước và sau vị trí trống đều đang phân tích tương lai của thị trường lao động, sự chênh lệch giữa nhu cầu lao động tăng mạnh trong ngành AI và việc làm bị giảm ở các ngành hành chính. Trong khi đó, đáp án A lại chuyển chủ đề sang quản trị môi trường và tài chính công. Nếu đưa câu này vào, mạch văn sẽ bị đứt đoạn, không còn liên kết logic theo hướng phân tích biến động nghề nghiệp. Ngoài ra, vị trí cần điền yêu cầu một mệnh đề dẫn dắt có chức năng điều kiện hoặc cảnh báo khi đặt ngay trước câu nói rằng bất bình đẳng kinh tế xã hội sẽ gia tăng. Đáp án A không thể thực hiện chức năng đó vì không mang nghĩa điều kiện hay giả định. Do vậy, A sai hoàn toàn về cả cấu trúc lẫn ngữ nghĩa.

B. Technology companies having developed innovative solutions require substantial market research beforehand – SAI – Cấu trúc của đáp án B sử dụng cụm phân từ having developed để nêu hành động xảy ra trước, nhưng nối trực tiếp với require substantial market research beforehand khiến ý nghĩa rối rắm và kém tự nhiên. Tuy nhiên, vấn đề lớn hơn là nội dung hoàn toàn không phù hợp với mạch văn. Câu đứng trước vị trí trống nói về yêu cầu chuyển đổi 44 percent kỹ năng cốt lõi của lực lượng lao động và sự nhấn mạnh vào tư duy phân tích, sáng tạo, năng lực công nghệ. Nội dung câu sau nói rằng nếu không tiến hành đầu tư, bất bình đẳng sẽ gia tăng. Như vậy, vị trí này đòi hỏi một mệnh đề điều kiện hoặc cảnh báo, tạo kết nối logic dẫn tới kết luận về bất bình đẳng. Đáp án B lại mô tả quy trình nghiên cứu thị trường trong doanh nghiệp công nghệ, không liên quan đến sự đào tạo lại lực lượng lao động. Nếu đặt vào, đoạn văn sẽ mất coherence, trở thành phân tích về quy trình kinh doanh chứ không phải sự chuyển dịch kỹ năng của người lao động. Vì vậy, B sai toàn diện về ngữ cảnh lẫn chức năng ngữ pháp trong đoạn văn.

C. Should governments and corporations fail to invest adequately in reskilling programs – ĐÚNG – Đây là lựa chọn duy nhất phù hợp hoàn toàn với cấu trúc, chức năng và nội dung của đoạn văn. Cấu trúc Should + subject + bare infinitive là cấu trúc đảo ngữ điều kiện nâng cao, mang nghĩa if, rất thích hợp cho văn viết học thuật. Câu này tạo ra một mệnh đề điều kiện mở, dẫn trực tiếp đến vế kết luận rằng bất bình đẳng kinh tế xã hội sẽ gia tăng. Trong đoạn văn, câu đứng trước đề cập đến sự cần thiết phải thay đổi 44 percent kỹ năng cốt lõi, trong khi câu sau nêu hậu quả trực tiếp nếu không thực hiện: socioeconomic inequalities will inevitably widen. Vì vậy, cấu trúc điều kiện của đáp án C được đặt chính xác vào vị trí cần thiết để tạo mạch lập luận chặt chẽ theo mô hình nguyên nhân – kết quả. Ngoài ra, nội dung reskilling programs phản ánh đúng báo cáo của WEF về nhu cầu đào tạo lại lực lượng lao động để đối phó với sự dịch chuyển nghề nghiệp do AI, tự động hóa và năng lượng xanh. Đáp án C đáp ứng hoàn toàn tính học thuật, độ chính xác ngữ nghĩa và tính liên kết chặt chẽ của đoạn văn.

D. Students who studying abroad often experience significant cultural challenges during semester – SAI – Đáp án D sai ngữ pháp ngay từ cấu trúc who studying, lẽ ra phải viết who study hoặc who are studying mới đúng. Ngoài ra, nội dung nói về sinh viên du học và những thách thức văn hóa trong một học kỳ hoàn toàn không liên quan đến chủ đề của đoạn văn. Nếu đưa vào, mạch văn sẽ chuyển từ phân tích kinh tế lao động sang trải nghiệm cá nhân của sinh viên, phá vỡ toàn bộ cohesion. Đoạn văn yêu cầu một câu điều kiện cảnh báo hậu quả, nhưng đáp án D lại mô tả một vấn đề giáo dục riêng lẻ, không kết nối logic với câu sau về gia tăng bất bình đẳng. Đây là dạng nhiễu theo kiểu sai chủ đề, khiến đoạn văn trở nên phi logic. Vì vậy, D sai hoàn toàn.

Tạm dịch: Should governments and corporations fail to invest adequately in reskilling programs, socioeconomic inequalities will inevitably widen. (“Nếu các chính phủ và doanh nghiệp không đầu tư đầy đủ vào các chương trình đào tạo lại kỹ năng, bất bình đẳng kinh tế xã hội chắc chắn sẽ gia tăng.”)
Câu 21:

Kiến thức về mệnh đề danh ngữ

A. What research reveals is that artificial intelligence represents an evolutionary rather than an eliminative force – ĐÚNG – Đây là lựa chọn phù hợp nhất về cấu trúc ngữ pháp, chức năng mệnh đề danh ngữ và ngữ nghĩa trong đoạn văn. Mở đầu bằng cụm What research reveals is that tạo ra một mệnh đề danh ngữ dùng làm chủ ngữ, một cấu trúc hoàn toàn chuẩn trong văn học thuật. Nội dung của câu nói rằng trí tuệ nhân tạo là một lực mang tính tiến hóa chứ không phải mang tính loại bỏ, điều này tương thích trực tiếp với lập luận của đoạn văn: sự tự động hóa không đơn thuần phá hủy việc làm mà tái định hình và tái cấu trúc thị trường lao động. Vị trí câu cần điền đứng ngay trước phần mô tả những cơ hội mới trong năng lượng tái tạo, chăm sóc sức khỏe số và lĩnh vực chăm sóc người cao tuổi, cho thấy rõ yêu cầu một câu mang chức năng phủ định nỗi sợ sai lầm về việc AI gây thất nghiệp hàng loạt. Đáp án A khớp với việc tác giả chuyển từ mô tả giảm việc làm sang khẳng định rằng đổi mới công nghệ mở ra hướng phát triển mới cho nhân lực. Về mặt logic, câu này nối mạch lập luận từ phân tích dữ liệu đến đánh giá xu hướng dài hạn. Đây là cấu trúc duy nhất vừa chuẩn ngữ pháp, vừa đáp ứng chức năng luận giải trong văn bản WEF.

B. What that students study shows how modern education requires more comprehensive approaches than traditional methods – SAI – Câu B mắc lỗi ngữ pháp nghiêm trọng ngay từ cụm What that students study, vì what và that không bao giờ đi chung trong cấu trúc danh ngữ; chỉ được dùng what + clause hoặc that + clause nhưng không kết hợp cả hai. Điều này khiến toàn bộ câu trở nên không chuẩn và không thể đưa vào một đoạn văn có tính học thuật cao như báo cáo WEF. Về mặt nội dung, câu nói về giáo dục hiện đại đòi hỏi phương pháp toàn diện hơn phương pháp truyền thống, điều này hoàn toàn lạc đề so với phân tích của đoạn văn về lực lượng lao động, AI và sự dịch chuyển ngành nghề. Chủ đề giáo dục không được đề cập ở câu trước và cũng không dẫn đến nội dung câu sau, vốn nói về việc các lĩnh vực như năng lượng tái tạo hay y tế số tạo ra cơ hội nghề nghiệp mới. Nếu chèn vào, đoạn văn sẽ mất coherence và phá vỡ dòng lập luận về tác động của công nghệ lên thị trường việc làm. Vì vậy, B sai cả ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa.

C. That whether environmental policies work demonstrates how sustainability initiatives create positive impacts across various communities – SAI – Cấu trúc that whether là lỗi ngữ pháp nghiêm trọng vì that và whether không thể dùng cùng nhau để mở đầu mệnh đề danh ngữ. Chỉ được dùng that hoặc dùng whether, nhưng không được ghép cả hai. Ngoài ra, nội dung về việc chính sách môi trường tạo tác động tích cực cho cộng đồng không liên quan đến phân tích thị trường lao động, công nghệ hay sự dịch chuyển nghề nghiệp đang được bàn luận trong đoạn văn. Nếu đưa câu này vào, mạch văn sẽ chuyển đột ngột sang chủ đề môi trường, trái với toàn bộ nội dung về tác động của AI và xu hướng việc làm. Hơn nữa, câu sau nói về cơ hội nghề nghiệp trong năng lượng tái tạo và chăm sóc sức khỏe số, không phải đánh giá chính sách môi trường. Vì vậy, lựa chọn này phá vỡ cả coherence và cohesion, không thể chấp nhận trong văn bản học thuật.

D. Whether if cultural exchanges benefit people indicates that international cooperation promotes understanding between different nations – SAI – Đáp án D sai ngay từ cấu trúc whether if vì đây là lỗi ngữ pháp nghiêm trọng; hai từ này không thể đi liền nhau vì cùng mang nghĩa liệu rằng. Trong văn bản học thuật, đây là lỗi không thể xuất hiện. Bên cạnh đó, nội dung nói về trao đổi văn hóa và sự hợp tác quốc tế nhằm thúc đẩy hiểu biết lẫn nhau. Điều này hoàn toàn không liên quan đến phân tích tác động của công nghệ, AI, tự động hóa và chuyển dịch thị trường lao động. Đoạn văn yêu cầu một câu có chức năng bác bỏ nỗi lo về thất nghiệp do công nghệ, trong khi đáp án D lại hướng sang lĩnh vực quan hệ quốc tế và văn hóa. Việc đưa đáp án này vào sẽ khiến luận điểm bị lệch khỏi chủ đề chính, làm mất đi tính nhất quán và logic của đoạn văn. Vì vậy, D sai hoàn toàn.

Tạm dịch: What research reveals is that artificial intelligence represents an evolutionary rather than an eliminative force. (“Những gì nghiên cứu cho thấy là trí tuệ nhân tạo đại diện cho một lực mang tính tiến hóa chứ không phải một lực có tính loại bỏ.”)
Câu 22:

Kiến thức về MĐQH

A. will continuously improved and effectively transformed educational systems throughout many countries – SAI – Đáp án A sai ngữ pháp ngay từ cấu trúc will continuously improved. Trong tiếng Anh, sau trợ động từ will phải là động từ nguyên thể, không được dùng dạng quá khứ phân từ improved. Muốn dùng đúng phải viết will continuously improve, nhưng đáp án lại sai nên không thể dùng trong văn bản học thuật. Ngoài ra, nội dung mô tả sự cải thiện hệ thống giáo dục không phù hợp với mạch văn của đoạn, vì câu trước nói về thành công phụ thuộc vào chính sách thích ứng, trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và đầu tư đào tạo; câu sau yêu cầu một mệnh đề quan hệ mô tả tác động của công nghệ với kinh tế, không phải giáo dục. Nếu đưa A vào, đoạn văn sẽ chuyển chủ đề từ kinh tế – xã hội sang giáo dục một cách đột ngột, gây đứt mạch lập luận. Thêm vào đó, educational systems không được nhắc tới trước hay sau vị trí trống, khiến nội dung trở nên lạc đề, không tạo liên kết với phân tích thị trường lao động. Vì vậy, A sai hoàn toàn về ngữ pháp và ngữ nghĩa.

B. which have been constantly and dramatically changed technological innovations across various industries – SAI – Đáp án B sai ngữ pháp trước tiên vì cấu trúc which have been constantly and dramatically changed đứng trước danh từ technological innovations nhưng lại khiến mệnh đề quan hệ thiếu chủ thể hợp lý. Về nghĩa, câu gợi ra rằng chính mệnh đề quan hệ đang thay đổi technological innovations, thay vì nói về tác động của công nghệ lên nền kinh tế, điều này làm đảo lộn quan hệ nhân quả. Ngoài ra, động từ changed trong cấu trúc bị động không tạo ra liên kết phù hợp với ngữ cảnh vì đoạn văn trước đề cập đến việc công nghệ đang tái định hình thị trường lao động chứ không phải ngược lại. Bên cạnh đó, nội dung của đáp án này không ăn khớp với câu gốc: technological advancement là nguyên nhân tác động tới thị trường lao động và nền kinh tế, nhưng trong đáp án B, technological innovations lại trở thành đối tượng bị thay đổi, trái ngược toàn bộ logic của đoạn văn. Vì vậy, B sai cả về ngữ pháp, cấu trúc lẫn chức năng nối kết.

C. frequently and powerfully influences social structures within different communities worldwide – SAI – Đáp án C về ngữ pháp là một mệnh đề độc lập, nhưng lại không bắt đầu bằng đại từ quan hệ để gắn với danh từ technological advancement ở câu cuối. Đoạn văn yêu cầu một mệnh đề quan hệ sau danh từ technological advancement để mô tả tác động của nó đối với nền kinh tế. Tuy nhiên, C đứng độc lập, không có từ nối như which, that, hay một đại từ quan hệ khác, nên nếu đặt vào sẽ gây lỗi câu vì thiếu sự liên kết cú pháp. Về nội dung, mặc dù đề cập đến ảnh hưởng xã hội của công nghệ, nhưng logic của đoạn văn tập trung vào tác động của công nghệ với thị trường lao động và các cấu trúc kinh tế, không phải các cấu trúc xã hội nói chung. Như vậy, dù C có phần liên quan về mặt chủ đề, nhưng vẫn không phù hợp về ngữ pháp, không tạo ra cohesion đúng chuẩn và không thể dùng trong văn bản phân tích kinh tế của WEF.

D. which continues to rapidly and significantly reshape economic landscapes around the world – ĐÚNG – Đây là lựa chọn phù hợp nhất vì đáp án D cung cấp một mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng which, bám sát danh từ immediately preceding technological advancement. Cấu trúc này mô tả rõ ràng tác động của tiến bộ công nghệ lên nền kinh tế toàn cầu, hoàn toàn khớp với nội dung của đoạn phân tích. Về ngữ pháp, mệnh đề quan hệ which continues to reshape economic landscapes hoàn chỉnh, đúng cấu trúc và dễ tích hợp vào văn bản. Về ngữ nghĩa, nó mô tả quá trình liên tục và mạnh mẽ mà công nghệ tạo ra trong việc tái định hình thị trường lao động và nền kinh tế, phù hợp hoàn hảo với mạch lập luận của đoạn văn. Ngoài ra, cụm rapidly and significantly cho thấy mức độ sâu rộng của sự thay đổi, thống nhất với các số liệu và dự báo mà báo cáo WEF cung cấp. Đây là lựa chọn duy nhất đáp ứng cả về cú pháp, nội dung và mạch tư duy.

Tạm dịch: technological advancement, which continues to rapidly and significantly reshape economic landscapes around the world. (“những tiến bộ công nghệ, thứ tiếp tục tái định hình nhanh chóng và sâu rộng các cấu trúc kinh tế trên toàn thế giới.”)

Tạm Dịch Bài Đọc

Báo cáo Tương lai Việc làm 2025, được công bố bởi Diễn đàn Kinh tế Thế giới, cho thấy những biến đổi chưa từng có trong thị trường lao động toàn cầu do tiến bộ công nghệ và các biến động kinh tế – xã hội gây ra. Theo phân tích toàn diện dựa trên hơn 800 tập đoàn đa quốc gia trải rộng trên 45 nền kinh tế, bức tranh việc làm trong những năm tới sẽ trải qua quá trình tái cấu trúc sâu rộng. Đến năm 2030, khoảng 69 triệu việc làm sẽ được tạo mới trên toàn thế giới; tuy nhiên, 83 triệu vị trí được dự báo sẽ bị thay thế, dẫn đến mức giảm ròng 14 triệu cơ hội việc làm. Sự chuyển đổi mô hình này phản ánh xu hướng số hóa tăng tốc và căng thẳng địa chính trị leo thang đang ảnh hưởng đến sự ổn định thương mại quốc tế.

Các ngành phụ thuộc nhiều vào các chức năng hành chính và văn thư sẽ phải đối mặt với tình trạng thu hẹp đáng kể; ngược lại, nhu cầu đối với chuyên gia AI, nhà khoa học dữ liệu, chuyên viên tư vấn bền vững và nhân sự trong lĩnh vực giáo dục sẽ tăng mạnh. Báo cáo nhấn mạnh rằng 44% kỹ năng cốt lõi của người lao động sẽ cần được chuyển đổi vào năm 2027, trong đó tư duy phân tích, sáng tạo và năng lực công nghệ trở thành ưu tiên hàng đầu. Nếu các chính phủ và doanh nghiệp không đầu tư đầy đủ vào các chương trình đào tạo lại kỹ năng, bất bình đẳng kinh tế – xã hội chắc chắn sẽ gia tăng. Trong khi đó, các nền kinh tế xanh đang nổi lên đòi hỏi nguồn nhân lực có chuyên môn về quản lý môi trường và phát triển hạ tầng năng lượng tái tạo.

Những gì nghiên cứu cho thấy là trí tuệ nhân tạo đại diện cho một lực mang tính tiến hóa chứ không phải một lực có tính loại bỏ, điều này thách thức những nỗi sợ truyền thống về việc mất việc làm do công nghệ. Bên cạnh đó, sự xuất hiện của các ngành nghề định hướng giá trị như năng lượng tái tạo, chăm sóc sức khỏe kỹ thuật số và chăm sóc người cao tuổi đem đến những cơ hội đáng kể; các lĩnh vực này sẽ tạo ra hàng triệu vị trí công việc mang ý nghĩa xã hội. Nghiên cứu kết luận rằng thành công trong quá trình chuyển đổi này phụ thuộc chủ yếu vào khả năng thích ứng, khung chính sách tiến bộ và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp, đòi hỏi đầu tư bền vững vào các chương trình đào tạo toàn diện. Cuối cùng, sự hợp tác giữa các bên liên quan và các chiến lược phát triển lực lượng lao động chủ động sẽ quyết định liệu tiến bộ công nghệ, vốn tiếp tục tái định hình sâu rộng các cấu trúc kinh tế trên toàn cầu, sẽ tạo ra sự thịnh vượng bao trùm hay làm gia tăng sự phân mảnh xã hội.
Câu 23:

All of the following contributed to the Afghanistan hunger crisis EXCEPT _________.

Tất cả những điều sau đây đều góp phần gây ra cuộc khủng hoảng nạn đói ở Afghanistan TRỪ _________.

A. International sanctions and frozen national assets – SAI – Phương án này không phải đáp án EXCEPT vì nó xuất hiện trực tiếp và rất rõ trong đoạn 2. Đoạn văn nêu rằng sau khi Taliban nắm lại quyền lực, các lệnh trừng phạt quốc tế đã khiến tài sản quốc gia bị đóng băng, đồng thời viện trợ nước ngoài dừng đột ngột. Về mặt ngữ nghĩa, “international sanctions and frozen national assets” mô tả đúng một nguyên nhân quan trọng dẫn đến khủng hoảng nhân đạo và nạn đói: làm hệ thống kinh tế suy sụp, thiếu tiền mặt, thiếu nguồn lực nhập khẩu lương thực và hỗ trợ xã hội. Về mạch luận, chi tiết này nằm trong chuỗi “multiple interconnected factors” được tác giả liệt kê như một phần của “perfect storm” dẫn đến “economic collapse and resource scarcity”. Do đó, phương án A là thông tin đúng, đã được nêu là nguyên nhân góp phần gây khủng hoảng, nên không thể là lựa chọn bị loại trừ.

B. Foreign military invasion and armed occupation – ĐÚNG – Đây là phương án duy nhất không hề được đề cập trong toàn bộ bài đọc, nên đáp ứng chính xác yêu cầu “EXCEPT”. Về ngữ nghĩa, “foreign military invasion and armed occupation” ám chỉ việc quân đội nước ngoài xâm lược và chiếm đóng Afghanistan, nhưng đoạn văn mô tả khủng hoảng 2025 như hệ quả của những yếu tố khác: Taliban trở lại nắm quyền, các lệnh trừng phạt quốc tế, viện trợ bị cắt, hạn hán kéo dài, suy thoái nông nghiệp và suy thoái kinh tế, degration môi trường, cùng với chính sách hạn chế phụ nữ. Không đoạn nào nói đến cuộc xâm lược mới hay chiếm đóng vũ trang trong giai đoạn này như một nguyên nhân trực tiếp của nạn đói hiện tại. Về mạch luận, nếu chọn B là “góp phần gây khủng hoảng” thì sẽ thêm một yếu tố hoàn toàn không có trong chuỗi nguyên nhân mà tác giả đã xây dựng, làm sai nội dung văn bản. Vì vậy, B là đáp án cần chọn cho câu hỏi EXCEPT.

C. Persistent drought and reduced agricultural productivity – SAI – Đây cũng là một trong những nguyên nhân trọng tâm được mô tả chi tiết trong đoạn 2. Đoạn văn giải thích “persistent drought” đã hủy hoại sản xuất nông nghiệp, phá hủy mùa màng và gia súc vốn là nguồn sống thiết yếu của người dân nông thôn. Về ngữ nghĩa, “persistent drought and reduced agricultural productivity” hoàn toàn trùng với ý “drought devastated agricultural productivity, destroying crops and livestock essential for rural subsistence”. Điều này trực tiếp dẫn đến thiếu lương thực, mất thu nhập, và gia tăng mất an ninh lương thực, góp phần rõ ràng vào cuộc khủng hoảng nạn đói. Về mặt mạch luận, yếu tố khí hậu khắc nghiệt được ghép với các yếu tố kinh tế – chính trị để tạo thành “perfect storm of economic collapse and resource scarcity”. Do đó, phương án C mô tả chính xác một tác nhân đóng góp, nên không phải là lựa chọn bị loại trừ.

D. Taliban’s resumption of authority and restrictive policies – SAI – Phương án này kết hợp hai ý đều xuất hiện trong bài và đều được gắn trực tiếp với khủng hoảng. Thứ nhất, “Taliban’s resumption of authority” được nêu như điểm khởi đầu chuỗi tác động: sau khi Taliban trở lại cầm quyền, các lệnh trừng phạt và việc cắt viện trợ đã xảy ra, gây suy sụp kinh tế. Thứ hai, “restrictive policies” liên quan đặc biệt đến chính sách hạn chế phụ nữ làm việc và cấm đoán giáo dục, được trình bày trong đoạn 3, làm giảm thu nhập hộ gia đình và thu hẹp cơ hội tương lai, khiến các gia đình càng dễ rơi vào đói nghèo. Về ngữ pháp, cụm danh từ ghép này hoàn toàn tự nhiên. Về mạch luận, nó kết nối tầng chính trị – xã hội với hậu quả nhân đạo và kinh tế. Vì cả hai phần của phương án D đều được mô tả là nguyên nhân góp phần vào cuộc khủng hoảng, nên phương án này không thể là đáp án EXCEPT.
Câu 24:

The word “malnutrition” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.

Từ “malnutrition” trong đoạn 1 trái nghĩa với _________.

A. deficiency – SAI– Từ “deficiency” mang nghĩa thiếu hụt, thiếu thốn, thường dùng trong cụm “vitamin deficiency” hay “nutritional deficiency”, chỉ tình trạng cơ thể không nhận đủ chất cần thiết. Về ngữ nghĩa, nó rất gần với “malnutrition”, vốn mô tả tình trạng dinh dưỡng kém, có thể do thiếu ăn, ăn không đủ chất hoặc mất cân bằng dinh dưỡng. Trong đoạn văn, “threatening millions with starvation and malnutrition” nhấn mạnh sự thiếu thốn nghiêm trọng về thực phẩm và chất dinh dưỡng. Nếu chọn “deficiency” làm từ trái nghĩa thì hoàn toàn sai hướng, vì cả hai đều cùng trường nghĩa tiêu cực liên quan đến thiếu chất, sức khỏe suy yếu. Về mặt từ loại, cả “malnutrition” và “deficiency” đều là danh từ trừu tượng, nhưng ở cấp độ ngữ nghĩa chúng bổ trợ nhau chứ không đối lập. Do câu hỏi yêu cầu tìm từ OPPOSITE, không thể chọn một từ gần nghĩa như vậy, nên “deficiency” là đáp án sai.

B. depletion – SAI– “Depletion” nghĩa là sự cạn kiệt, suy giảm dần dần của nguồn lực, ví dụ “resource depletion” (cạn kiệt tài nguyên), “energy depletion” (hao hụt năng lượng). Về ngữ nghĩa, nó cũng mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh việc cái gì đó bị rút bớt đến mức không đủ. Khi đặt cạnh “malnutrition”, cả hai đều liên quan đến thiếu hụt, suy giảm, dù một bên tập trung vào tình trạng cơ thể, bên kia tập trung vào sự cạn kiệt nguồn cung. Trong bối cảnh nạn đói và khủng hoảng lương thực, “depletion” gợi liên hệ đến việc nguồn lương thực, tài nguyên bị cạn, từ đó dẫn tới “malnutrition”. Vì vậy, chúng có mối quan hệ nguyên nhân – hệ quả hoặc cùng chiều, không phải hai cực đối lập. Về mặt nghĩa, nếu chọn “depletion” làm trái nghĩa của “malnutrition” thì không hợp lý, bởi nó không hề mang nghĩa khỏe mạnh hay đầy đủ dinh dưỡng, nên đây là lựa chọn sai.

C. nourishment – ĐÚNG – “Nourishment” mang nghĩa sự nuôi dưỡng, chất dinh dưỡng, tình trạng được cung cấp đầy đủ thức ăn và chất cần thiết cho cơ thể. Đây là khái niệm tích cực, đối lập trực tiếp với “malnutrition”, vốn mô tả tình trạng cơ thể bị “underfed” hoặc “poorly nourished”. Trong ngữ cảnh bài đọc, “threatening millions with starvation and malnutrition” mô tả bức tranh thiếu đói, suy kiệt. Từ trái nghĩa phải thể hiện trạng thái lành mạnh, đủ chất, như khi con người được cung cấp “adequate nourishment” dẫn tới sức khỏe tốt. Về mặt từ loại, cả hai đều là danh từ trừu tượng, đối xứng đẹp về cấu trúc: một bên là “thiếu dinh dưỡng”, bên kia là “sự nuôi dưỡng, dinh dưỡng đầy đủ”. Cũng xét về collocation, người ta nói “good nourishment prevents malnutrition”, cho thấy quan hệ đối lập rất rõ. Vì thế, “nourishment” là đáp án phản nghĩa chính xác với “malnutrition”.

D. deterioration – SAI– “Deterioration” nghĩa là sự suy giảm, xuống cấp, tệ đi theo thời gian, có thể áp dụng cho sức khỏe, môi trường, kinh tế, cơ sở hạ tầng. Trong bối cảnh sức khỏe, “health deterioration” chỉ tình trạng sức khỏe xấu đi, thường là hậu quả của bệnh tật, thiếu ăn, hoặc điều kiện sống kém. Khi so với “malnutrition”, hai từ này có quan hệ gần chứ không đối lập: malnutrition rất dễ dẫn đến deterioration of health. Cả hai đều diễn tả mức độ tiêu cực tăng lên trong tình trạng của con người. Về ngữ nghĩa, “deterioration” không hề biểu thị sự cải thiện hay đầy đủ dinh dưỡng, mà chỉ sự xuống cấp, nên không thể đóng vai trò trái nghĩa với “malnutrition”. Nếu bài yêu cầu tìm từ đồng hướng hoặc hệ quả, có thể cân nhắc, nhưng vì câu hỏi đòi “OPPOSITE in meaning”, chọn “deterioration” là sai hoàn toàn về logic nghĩa.
Câu 25:

The word “their” in paragraph 2 refers to _________.

Từ “their” trong đoạn 2 đề cập đến _________.

A. international sanctions – SAI– Đại từ “their” trong câu “Environmental degradation further exacerbated existing vulnerabilities, accelerating the deterioration of their living conditions” không thể chỉ “international sanctions”, vì về mặt ngữ nghĩa, các lệnh trừng phạt quốc tế không có “living conditions” để bị suy giảm. Lệnh trừng phạt là chính sách, không phải con người hay nhóm xã hội, nên không thể gắn với khái niệm điều kiện sống. Về mặt mạch luận, câu này nằm trong phần mô tả sự suy kiệt điều kiện sống của người dân Afghanistan do hạn hán, sụp đổ kinh tế và môi trường bị tàn phá, nên chủ thể phải là những người bị ảnh hưởng. Do đó, liên hệ sang “international sanctions” là sai hoàn toàn vì không phù hợp với logic ngôi, ngữ pháp, và nghĩa của cụm “their living conditions”, làm cho phương án này không thể là đáp án đúng.

B. environmental factors – SAI– “Environmental factors” cũng không thể là đối tượng của đại từ sở hữu “their” trong “their living conditions”. Ngữ pháp tiếng Anh không sử dụng “living conditions” để mô tả điều kiện sống của các yếu tố môi trường, bởi những yếu tố này không có đời sống xã hội, không chịu tác động trực tiếp từ suy thoái môi trường theo nghĩa con người trải nghiệm. Hơn nữa, về mặt ngữ cảnh, đoạn văn mô tả tác động lên người dân: hạn hán phá hoại nông nghiệp, suy thoái kinh tế khiến đời sống dân cư xấu đi, chứ không mô tả ảnh hưởng ngược lại lên các yếu tố môi trường. Vì vậy, nếu gán “their” cho “environmental factors” thì câu sẽ vô nghĩa và không tương thích với chuỗi nguyên nhân – hậu quả mà tác giả mô tả. Đây là đáp án sai vì thiếu logic ngữ nghĩa và không phù hợp mạch văn.

C. economic pressures – SAI– Phương án này về mặt ngữ nghĩa cũng không thể là chủ thể của “their living conditions”, bởi “economic pressures” là khái niệm trừu tượng, không có điều kiện sống riêng để bị suy giảm. Trong đoạn, “economic collapse and resource scarcity” chính là nguyên nhân gây ra sự xuống cấp của “living conditions”, chứ không phải đối tượng chịu tác động. Nếu chọn phương án này, câu sẽ trở thành “sự xuống cấp điều kiện sống của các áp lực kinh tế”, hoàn toàn phi lý. Về mạch luận, tác giả đang mô tả cuộc khủng hoảng nhân đạo và cách nó ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người Afghanistan. Do đó, “their” phải tham chiếu đến con người, chứ không thể là hiện tượng hay yếu tố kinh tế. Vì vậy, phương án C không phù hợp và chắc chắn sai.

D. Afghan people – ĐÚNG– Đây là phương án duy nhất thỏa mãn cả nghĩa lẫn mạch văn. Trong đoạn 2, tác giả mô tả hạn hán kéo dài, tài sản bị đóng băng, sản xuất nông nghiệp sụp đổ, các nguồn sống bị phá hủy, từ đó “accelerating the deterioration of their living conditions”. Chủ thể bị tác động trực tiếp chính là người dân Afghanistan. Về ngữ pháp, đại từ sở hữu “their” phù hợp dùng để chỉ một nhóm người trong ngữ cảnh nhân đạo. Về logic, điều kiện sống (living conditions) là khái niệm chỉ hoàn cảnh xã hội, kinh tế, môi trường mà con người trải nghiệm. Về mạch luận, đoạn văn mô tả các cú đánh liên tiếp vào đời sống của dân thường, nên “their” bắt buộc phải liên kết với “Afghan people”. Đây là lựa chọn duy nhất duy trì tính mạch lạc và đúng bản chất thông tin gốc.
Câu 26:

The word “desperate” in paragraph 3 could be best replaced by _________.

Từ “tuyệt vọng” ở đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.

A. extreme – ĐÚNG– Từ “desperate” trong câu “Many households adopted desperate survival strategies” mô tả mức độ tuyệt vọng, bế tắc, phải dùng đến các biện pháp sinh tồn mang tính cuối cùng như bỏ bữa, bán tài sản. Trong ngữ nghĩa, “desperate” diễn tả trạng thái cực kỳ nghiêm trọng, không còn lựa chọn nào khác. “Extreme” mang nghĩa mức độ rất cao, vượt xa bình thường, thường dùng để mô tả tình huống nguy cấp hoặc phản ứng mạnh trong hoàn cảnh khắc nghiệt. Khi thay thế trong câu, “extreme survival strategies” vẫn giữ nguyên nghĩa gốc: những biện pháp mang tính cực đoan vì không còn lựa chọn. Về mặt ngữ pháp, extreme làm tính từ bổ nghĩa cho “survival strategies” giống như desperate. Về mặt mạch luận, từ extreme phù hợp với bối cảnh đói nghèo, sức ép kinh tế và môi trường khiến người dân phải lựa chọn những hành động vượt ngưỡng bình thường để tồn tại. Do cả nghĩa, cấu trúc và bối cảnh đều trùng khớp, extreme là lựa chọn thay thế tốt nhất cho desperate.

B. cautious – SAI– Từ này mang nghĩa thận trọng, dè dặt, suy xét kỹ lưỡng trước khi hành động. Về mặt ngữ nghĩa, cautious diễn tả sự bảo vệ, phòng tránh rủi ro, hoàn toàn đối lập với không khí khẩn cấp và tuyệt vọng mà desperate thể hiện. Trong bối cảnh người dân Afghanistan phải bán đồ có giá trị hoặc bỏ bữa để sinh tồn, các hành động ấy không phải là “cautious strategies” mà là chiến lược buộc phải làm do bị dồn vào đường cùng. Về mặt mạch luận, cautious sai hoàn toàn vì gợi cảm giác chủ động tính toán, trong khi desperate mô tả bị ép buộc do không còn lựa chọn. Về ngữ pháp, tuy có thể thay vào cấu trúc tính từ bổ nghĩa danh từ, nhưng thay vào sẽ làm câu mất nghĩa và phản tác dụng miêu tả. Vì vậy cautious không thể là đáp án đúng.

C. moderate – SAI– Moderate mang nghĩa vừa phải, ôn hòa, hạn chế, không cực đoan. Đây là từ gần như trái ngược hoàn toàn với “desperate”, vốn thể hiện sự mãnh liệt, cùng cực và thiếu lựa chọn. Trong câu mô tả cuộc khủng hoảng nhân đạo, “moderate survival strategies” sẽ diễn tả những biện pháp nhẹ nhàng, có kiểm soát, không cấp bách, điều hoàn toàn không phù hợp với hành động tuyệt vọng như bán tài sản hay bỏ bữa. Về ngữ nghĩa, moderate làm giảm mức độ nghiêm trọng của tình hình, làm lệch quá trình miêu tả của tác giả, phá mạch cảm xúc của đoạn văn. Về ngữ pháp, dù moderate có thể đứng ở vị trí tính từ, nó vẫn không thể thay thế vì tạo ra ý nghĩa mâu thuẫn với tình huống khủng hoảng. Vì thế moderate là đáp án sai.

D. systematic – SAI– Systematic nghĩa là có hệ thống, có kế hoạch, có tổ chức, được thực hiện theo phương pháp hoặc trình tự rõ ràng. Từ này mang sắc thái chuyên nghiệp, khoa học và chủ động, hoàn toàn không phù hợp với desperate, vốn mô tả hành động xuất phát từ bế tắc, tuyệt vọng, không còn lựa chọn nào khác. Khi đặt vào cụm “desperate survival strategies”, nếu thay bằng systematic thì nghĩa sẽ sai hoàn toàn: những người đang vật lộn để sống sót không thực hiện các chiến lược sinh tồn theo cách có hệ thống; họ buộc phải ứng phó một cách cảm tính, phản ứng tức thời với hoàn cảnh. Về mạch luận, tác giả nhấn mạnh tính khốc liệt và tuyệt vọng, trong khi systematic lại tạo cảm giác chủ động và có kế hoạch. Sự trái ngược này khiến systematic trở thành lựa chọn sai.
Câu 27:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?

A. Hầu hết các hộ gia đình Afghanistan cần hỗ trợ quốc tế đáng kể để duy trì mức sống cơ bản trong nửa đầu năm 2025.

B. Hơn năm mươi phần trăm dân số Afghanistan chủ yếu dựa vào các nỗ lực cứu trợ bên ngoài để sinh tồn trong suốt giữa năm 2025.

C. Phần lớn các gia đình Afghanistan đã hoàn toàn phụ thuộc vào viện trợ nhân đạo quốc tế để sinh tồn vào giữa năm 2025.

D. Hầu hết các hộ gia đình Afghanistan đã sử dụng các hình thức hỗ trợ nhân đạo khác nhau để đáp ứng các nhu cầu sinh tồn thiết yếu của họ trong giữa năm 2025.

A. Most Afghan households required substantial international assistance to maintain their basic living standards during the first half of 2025 – SAI– Câu này không phù hợp vì nó thay đổi hoàn toàn mức độ phụ thuộc được nêu trong câu gốc. Câu gốc nói rõ “more than half of Afghan families depended entirely on humanitarian aid for survival by mid-2025”, nghĩa là sự phụ thuộc toàn bộ và xảy ra vào giữa năm 2025. Phương án A chỉ nói “required substantial international assistance”, tức là cần hỗ trợ đáng kể, nhưng không hề diễn tả sự phụ thuộc hoàn toàn, làm giảm mức độ nghiêm trọng. Ngoài ra, A dùng cụm “during the first half of 2025”, tức nửa đầu năm, trong khi câu gốc nói “by mid-2025”, nghĩa là đến giữa năm, không phải toàn bộ nửa đầu của năm. Về mặt mạch luận, câu gốc nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và tình trạng tuyệt đối của sự phụ thuộc, còn phương án A giảm nhẹ tình hình và làm sai lệch thời điểm. Vì vậy, A không phải câu diễn giải đúng.

B. Over fifty percent of Afghanistan’s population relied predominantly on external relief efforts for survival throughout the middle of 2025 – SAI– Phương án này tuy gần nghĩa hơn A nhưng vẫn không chính xác. Thứ nhất, câu gốc nói “more than half of Afghan families depended entirely”, trong khi B viết “relied predominantly”, nghĩa là dựa vào chủ yếu, nhưng không hoàn toàn. “Predominantly” làm giảm mức độ, trong khi “entirely” chỉ mức độ tuyệt đối, vì vậy không tương đương. Thứ hai, “throughout the middle of 2025” mô tả một khoảng thời gian kéo dài, trong khi câu gốc chỉ nói “by mid-2025”, tức là đến thời điểm giữa năm, không phải kéo dài suốt một giai đoạn. Ngoài ra, B chuyển từ “families” sang “population”, làm thay đổi đối tượng, vì câu gốc nói riêng về hộ gia đình, không phải toàn dân. Về mặt logic, sự thay đổi đối tượng và mức độ lệ thuộc khiến phương án này không trung thành với nội dung câu gốc.

C. The majority of Afghan families became completely reliant on international humanitarian assistance for their survival by mid-2025 – ĐÚNG– Phương án này là diễn giải chính xác nhất và duy trì đầy đủ các yếu tố cốt lõi của câu gốc. Thứ nhất, “more than half of Afghan families” tương đương với “the majority of Afghan families” về mặt tỉ lệ. Thứ hai, “depended entirely” trùng khớp hoàn toàn với “became completely reliant”, cả hai đều thể hiện sự phụ thuộc tuyệt đối, không có nguồn sống nào khác ngoài viện trợ. Thứ ba, cụm thời gian “by mid-2025” được giữ nguyên nghĩa, mô tả đúng thời điểm tác động. Về mạch văn, câu gốc nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của khủng hoảng khi phần lớn hộ gia đình Afghanistan phải sống dựa hoàn toàn vào viện trợ nhân đạo. Phương án C tái hiện chính xác, giữ nguyên mức độ, thời điểm, đối tượng và ngữ điệu, không thêm bớt hoặc làm sai lệch thông tin. Vì vậy, đây là câu paraphrase đúng nhất.

D. Nearly all Afghan households utilized various forms of humanitarian support to meet their essential survival needs during mid-2025 – SAI– Điểm sai lớn nhất của phương án này là sử dụng cụm “nearly all Afghan households”, nghĩa là gần như tất cả hộ gia đình, trong khi câu gốc chỉ nói “more than half”, tức hơn một nửa, không phải gần như toàn bộ. Thứ hai, cụm “utilized various forms of humanitarian support” không đồng nghĩa với “depended entirely on humanitarian aid”, bởi “utilized” chỉ đơn giản là có dùng, không có ý nghĩa phụ thuộc hoàn toàn. Thứ ba, “various forms” thêm thông tin không có trong câu gốc, khiến câu bị sai lệch nội dung. Về mặt thời gian, “during mid-2025” không sai nhiều, nhưng vẫn không chính xác bằng “by mid-2025”. Về mạch luận, D làm sai mức độ khủng hoảng bằng cách phóng đại tỉ lệ hộ gia đình bị ảnh hưởng. Vì vậy, phương án này không phải diễn giải đúng.
Câu 28:

Which of the following is TRUE according to the passage?

Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Các lệnh trừng phạt quốc tế và hạn hán dai dẳng là những yếu tố chính gây ra tình trạng khẩn cấp nhân đạo chưa từng có ở Afghanistan vào năm 2025.

B. Các tổ chức cứu trợ quốc tế, bao gồm UNICEF, WHO và Chương trình Lương thực Thế giới, đã triển khai các sáng kiến ​​ứng phó khẩn cấp toàn diện bất chấp những thách thức đáng kể về hoạt động.

C. Khoảng hai mươi triệu công dân Afghanistan đã trải qua tình trạng mất an ninh lương thực nghiêm trọng, chiếm gần một nửa dân số cả nước trong giai đoạn khủng hoảng này.

D. Theo các chuyên gia khu vực được tham vấn trong phân tích toàn diện, sự phục hồi bền vững đòi hỏi phải ổn định chính trị và hợp tác quốc tế mới.

A. International sanctions and persistent drought constituted the exclusive primary factors responsible for Afghanistan’s unprecedented humanitarian emergency in 2025 – SAI– Phương án này sai vì nó sử dụng cụm “constituted the exclusive primary factors”, nghĩa là chỉ có hai yếu tố đó là nguyên nhân chính gây ra khủng hoảng. Điều này trái với nội dung đoạn văn, bởi tác giả nhấn mạnh cuộc khủng hoảng xuất phát từ “multiple interconnected factors”, bao gồm việc Taliban tiếp quản quyền lực, tài sản bị đóng băng, viện trợ nước ngoài dừng đột ngột, hạn hán kéo dài, hệ thống kinh tế sụp đổ, suy thoái nông nghiệp, điều kiện môi trường xấu đi và các chính sách hạn chế phụ nữ. Như vậy, đoạn văn không hề giới hạn nguyên nhân chỉ ở lệnh trừng phạt và hạn hán. Về mạch luận, phương án A thu hẹp nguyên nhân theo cách không phản ánh cấu trúc “perfect storm” mà bài viết mô tả. Về ngữ nghĩa, từ “exclusive” làm sai lệch hoàn toàn phạm vi tác động. Do đó A không thể là câu đúng.

B. International relief organizations, including UNICEF, WHO, and the World Food Programme, launched comprehensive emergency response initiatives despite significant operational challenges – ĐÚNG– Phương án này hoàn toàn phù hợp với đoạn 4, nơi tác giả viết rõ rằng UNICEF, WHO và WFP đã triển khai các phản ứng nhân đạo khẩn cấp toàn diện, mặc dù gặp nhiều khó khăn về tài chính và hậu cần. Về mặt ngữ nghĩa, cụm “launched comprehensive emergency responses” tương đồng với “comprehensive emergency response initiatives”. Về mặt mạch luận, câu này phản ánh đúng nỗ lực cứu trợ nhưng cũng giữ nguyên tính chất “hampered” do thiếu nguồn lực. Phương án B không thêm bớt hay diễn giải sai bất kỳ thông tin nào. Do đó, đây là lựa chọn đúng với nội dung đoạn văn.

C. Approximately twenty million Afghan citizens experienced acute food insecurity, representing nearly half of the country’s total population during this crisis period – SAI– Phương án này sai vì số liệu không trùng khớp với đoạn văn. Bài cho biết cuộc khủng hoảng ảnh hưởng “approximately 15–17 million citizens”, tương đương khoảng một phần ba dân số Afghanistan, chứ không phải “approximately twenty million” và cũng không phải “nearly half of the population”. Việc nâng số lượng người chịu ảnh hưởng và tỷ lệ phần trăm lên mức cao hơn làm sai lệch bản chất vấn đề. Về mạch luận, phương án C phóng đại mức độ khủng hoảng theo hướng không được văn bản cung cấp. Đây là vi phạm trực tiếp dữ kiện, nên không thể là câu đúng.

D. Sustainable recovery necessitates exclusively political stabilization and renewed international cooperation, according to regional experts consulted in the comprehensive analysis – SAI– Phương án này sai vì nó sử dụng từ “exclusively”, tức là phục hồi bền vững chỉ cần hai yếu tố: ổn định chính trị và hợp tác quốc tế. Tuy nhiên đoạn văn nêu rõ rằng phục hồi bền vững đòi hỏi nhiều yếu tố cùng lúc: political stabilization, inclusive governance, agricultural rehabilitation, renewed international cooperation. Nghĩa là bốn yếu tố không thể bị giản lược. Phương án D bó hẹp yêu cầu và làm mất đi tính toàn diện của các giải pháp được tác giả nhấn mạnh. Về mạch luận, nó làm lệch trọng tâm phân tích và không phản ánh tính chất đa chiều của giải pháp. Vì vậy, D chắc chắn không đúng.
Câu 29:

In which paragraph does the writer mention what happened to Afghanistan’s national assets?

Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến những gì đã xảy ra với tài sản quốc gia của Afghanistan?

D. Paragraph 2 – ĐÚNG– Đoạn 2 là nơi duy nhất trong bài nhắc đến tài sản quốc gia Afghanistan: “international sanctions froze national assets while foreign assistance programs ceased abruptly”. Câu này thể hiện rõ tác động trực tiếp lên tài chính quốc gia khi Taliban lên nắm quyền. Đây là nguyên nhân chính gây suy sụp kinh tế và góp phần vào tình trạng mất an ninh lương thực. Về mặt mạch luận, đoạn 2 trình bày toàn bộ chuỗi nguyên nhân dẫn đến khủng hoảng, bao gồm việc đóng băng tài sản quốc gia, nên đây chính là đoạn phù hợp nhất với câu hỏi.
Câu 30:

In which paragraph does the writer mention what percentage of Afghan families relied on humanitarian aid by mid-2025?

Trong đoạn văn nào, tác giả đề cập đến tỷ lệ phần trăm các gia đình Afghanistan phụ thuộc vào viện trợ nhân đạo vào giữa năm 2025?

A. Paragraph 4 – ĐÚNG– Đoạn 4 là nơi duy nhất trong toàn bộ bài đề cập trực tiếp và rõ ràng đến tỷ lệ phần trăm các gia đình Afghanistan phụ thuộc vào viện trợ nhân đạo vào giữa năm 2025. Câu văn nêu: “By mid-2025, more than half of Afghan families depended entirely on humanitarian aid for survival.” Cụm “more than half” cung cấp con số phần trăm và “by mid-2025” mô tả đúng mốc thời gian mà câu hỏi yêu cầu. Về mặt mạch luận, đoạn 4 tập trung trình bày phản ứng của các tổ chức quốc tế và mức độ phụ thuộc ngày càng tăng của người dân vào cứu trợ, nên việc đề cập con số này hoàn toàn phù hợp với nội dung của đoạn. Không đoạn nào khác trong bài chứa thông tin tương đương, do đó đây là đáp án đúng.

Tạm Dịch Bài Đọc

Afghanistan phải đối mặt với một tình trạng khẩn cấp nhân đạo chưa từng có vào năm 2025, với tình trạng mất an ninh lương thực nghiêm trọng ảnh hưởng đến khoảng 15–17 triệu người dân—gần một phần ba dân số cả nước. Cuộc khủng hoảng tàn phá này trở thành một trong những trường hợp đói ăn nghiêm trọng nhất toàn cầu, đe dọa hàng triệu người đối mặt với nạn đói và suy dinh dưỡng. Mức độ đau khổ đã tăng lên đến mức báo động, thúc đẩy sự quan ngại khẩn cấp của cộng đồng quốc tế và nhiều nỗ lực huy động trên toàn thế giới. Các chuyên gia khu vực mô tả tình hình là thảm khốc, đòi hỏi sự can thiệp phối hợp tức thì.

Thảm kịch này bắt nguồn từ nhiều yếu tố liên kết với nhau đã phá hủy có hệ thống cơ sở hạ tầng kinh tế – xã hội của Afghanistan. Sau khi Taliban trở lại nắm quyền, các lệnh trừng phạt quốc tế đã đóng băng tài sản quốc gia, trong khi các chương trình viện trợ nước ngoài đột ngột bị dừng lại. Cùng lúc đó, hạn hán kéo dài đã tàn phá năng suất nông nghiệp, hủy hoại mùa màng và gia súc—những nguồn sống thiết yếu của người dân nông thôn. Những áp lực kết hợp này tạo thành một “cơn bão hoàn hảo” dẫn đến sụp đổ kinh tế và khan hiếm tài nguyên. Sự suy thoái môi trường càng làm trầm trọng thêm các điểm dễ tổn thương hiện có, khiến điều kiện sống của người dân ngày càng tệ đi.

Phụ nữ và trẻ em gánh chịu hậu quả nặng nề nhất của thảm họa nhân đạo này. Các chính sách hạn chế, cấm phụ nữ làm việc đã làm giảm nghiêm trọng thu nhập của gia đình, trong khi rào cản giáo dục hạn chế tương lai của các hộ gia đình Afghanistan. Các hệ thống y tế ghi nhận sự gia tăng đáng báo động các ca suy dinh dưỡng ở trẻ nhỏ, với hơn ba triệu em cần can thiệp y tế ngay lập tức. Nhiều gia đình buộc phải áp dụng những chiến lược sinh tồn tuyệt vọng, bao gồm bỏ bữa và bán đi tài sản quý giá. Các hạn chế dựa trên giới tính càng làm trầm trọng gánh nặng kinh tế – xã hội, tạo thêm những trở ngại cho các nhóm dễ tổn thương.

Các tổ chức cứu trợ quốc tế, bao gồm UNICEF, WHO và Chương trình Lương thực Thế giới (WFP), đã triển khai các hoạt động ứng phó khẩn cấp toàn diện dù phải đối mặt với nhiều thách thức lớn trong việc vận hành. Tuy nhiên, việc thiếu tài chính và các hạn chế hậu cần đã cản trở đáng kể hiệu quả của họ. Đến giữa năm 2025, hơn một nửa số hộ gia đình Afghanistan hoàn toàn phụ thuộc vào viện trợ nhân đạo để sinh tồn. Các chuyên gia nhấn mạnh rằng phục hồi bền vững đòi hỏi ổn định chính trị, quản trị bao trùm, phục hồi nông nghiệp và hợp tác quốc tế trở lại để giải quyết thảm kịch này một cách hiệu quả. Sự mệt mỏi của các nhà tài trợ cùng các cuộc khủng hoảng toàn cầu cạnh tranh khiến việc gây quỹ trở nên khó khăn hơn rất nhiều.
Câu 31:

The phrase “roll with the punches” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.

Cụm từ “roll with the punches” ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _________.

A. give up – SAI– Cụm “give up” mang nghĩa từ bỏ, đầu hàng hoặc ngừng cố gắng khi gặp khó khăn. Trong ngữ cảnh đoạn 1, tác giả mô tả việc các cộng đồng dễ tổn thương đang cố gắng đối phó với thảm họa khí hậu ngày càng nghiêm trọng. “Roll with the punches” không mang nghĩa buông xuôi, mà diễn tả khả năng thích ứng linh hoạt trước nghịch cảnh. Nếu thay bằng “give up”, câu sẽ trở nên sai lệch hoàn toàn, vì nó hàm ý rằng các cộng đồng này đã đầu hàng, trái ngược với tinh thần “cố chịu đựng, ứng phó” mà đoạn văn nhấn mạnh. Về mặt mạch luận, đoạn 1 giải thích rằng người dân đang phải tìm cách sống sót trong khi chính phủ gặp khó khăn trong hỗ trợ; khung ý nghĩa này hoàn toàn không phù hợp với “give up”, vì nó làm thay đổi sắc thái của hành động từ sự thích nghi sang buông bỏ, gây sai ý quan trọng của câu.

B. break down – SAI– “Break down” thường mang nghĩa sụp đổ, suy sụp tinh thần, hoặc bị hư hỏng, đặc biệt được dùng cho cảm xúc hoặc máy móc. Nếu thay thế vào vị trí của “roll with the punches”, câu sẽ trở thành hàm ý rằng các cộng đồng dễ tổn thương đang sụp đổ hoặc không thể đối phó, điều này hoàn toàn không trùng khớp với ý gốc. Cụm thành ngữ trong bài mô tả khả năng chịu đựng và thích nghi trước khó khăn, còn “break down” lại mang nghĩa mất kiểm soát hoặc thất bại hoàn toàn. Về mặt mạch văn, đoạn 1 miêu tả cuộc khủng hoảng nghiêm trọng nhưng cũng nhấn mạnh nỗ lực chống chọi của người dân, vì vậy thay thế bằng một ý nghĩa tiêu cực quá mức như “break down” sẽ làm sai lệch thái độ của nhân vật trong văn bản, khiến câu trở nên không logic.

C. deal with – ĐÚNG– “Roll with the punches” là một thành ngữ tiếng Anh của quyền anh, mang nghĩa hình tượng là “thích nghi, xoay xở, đối phó linh hoạt với khó khăn”. Trong ngữ cảnh đoạn văn, các cộng đồng dễ bị tổn thương đang nỗ lực “deal with” những tàn phá môi trường ngày càng tệ, phù hợp hoàn toàn với sắc thái chủ động điều chỉnh để vượt qua thách thức. Về ngữ nghĩa, “deal with” giữ nguyên tinh thần hành động của cụm gốc: không phải đầu hàng, cũng không phải mạnh mẽ tấn công, mà là cố gắng quản lý và đối phó. Về mạch luận, câu nói rằng trong khi người dân đang cố “deal with” tác động môi trường, các chính phủ lại gặp khó khăn trong việc hỗ trợ—đây là sự tương phản hợp lý. Vì vậy “deal with” là lựa chọn gần nghĩa nhất với thành ngữ gốc.

D. run away – SAI– “Run away” mang nghĩa bỏ chạy, trốn tránh, rời bỏ vấn đề thay vì đối mặt. Thành ngữ “roll with the punches” diễn tả sự kiên cường chịu đựng và điều chỉnh trước thử thách, hoàn toàn trái ngược với sự trốn chạy mà “run away” biểu thị. Nếu thay thế trong câu, sẽ vô lý khi nói rằng các cộng đồng dễ tổn thương “chạy trốn” khỏi tác động của thảm họa khí hậu, vì ngữ cảnh đoạn 1 mô tả họ đang bị kẹt lại trong điều kiện sống khắc nghiệt mà họ buộc phải tìm cách thích ứng. Về mặt mạch luận, cạnh tranh giữa hai hình ảnh “run away” và “governments struggle to provide assistance” không tạo nên sự logic, vì nó làm mất nội dung trung tâm: người dân đang chống chọi, không phải bỏ chạy. Vì vậy phương án này sai hoàn toàn về ý nghĩa.
Câu 32:

All the following information is mentioned EXCEPT _________.

Tất cả các thông tin sau đây đều được đề cập TRỪ _________.

A. International cooperation has effectively reduced climate displacement in several regions – ĐÚNG– Đây là phương án duy nhất không được đề cập trong bài. Đoạn văn mô tả tình trạng di dời do khí hậu tăng lên mạnh mẽ, các cộng đồng chịu ảnh hưởng nặng nề, và đặc biệt nhấn mạnh rằng nguồn tài chính khí hậu dành cho các quốc gia dễ tổn thương chỉ đạt 25%, khiến họ “abandoning millions in perpetual crisis”. Không có câu nào nói rằng hợp tác quốc tế đã giúp giảm tình trạng di dời. Trái lại, bài viết liên tục nhấn mạnh sự thiếu hụt hỗ trợ và việc các cuộc khủng hoảng đang trở nên tồi tệ hơn. Do đó, phương án A đưa vào thông tin tích cực không có trong bài, và chính xác là lựa chọn cần tìm cho câu hỏi EXCEPT.

B. Chad’s 2024 flooding displaced more people than the previous fifteen years combined – SAI– Phương án này được nêu rõ ràng trong đoạn 2: “Chad experienced catastrophic flooding in 2024, compelling 1.3 million of its inhabitants to evacuate—surpassing displacement figures from the preceding fifteen years combined.” Điều này có nghĩa là số người phải di dời trong trận lũ năm 2024 nhiều hơn tổng số người phải di dời trong 15 năm trước đó. Về mặt ngữ nghĩa, câu mô tả đúng sự kiện thảm khốc và hoàn toàn khớp với thông tin gốc. Vì vậy, phương án B được đề cập trong bài và không phải là lựa chọn cho câu hỏi EXCEPT.

C. Marginalized communities contribute negligibly to global emissions yet suffer severe consequences – SAI– Điều này được trình bày rõ ràng trong đoạn 2 khi tác giả nói: “These calamities demonstrate disproportionate impacts on marginalized communities that contribute negligibly to global emissions yet endure the severest consequences.” Về mặt ý nghĩa, câu này nhấn mạnh sự bất công khí hậu, khi những cộng đồng ít gây ô nhiễm lại chịu hậu quả nặng nề nhất. Do đó, phương án C khớp hoàn toàn với nội dung văn bản và không phải là đáp án EXCEPT.

D. Fragile countries hosting refugees receive only 25 percent of the requisite climate financing – SAI– Đây cũng là thông tin xuất hiện nguyên văn trong đoạn 3: “fragile countries hosting refugees receive merely 25 percent of the requisite climate financing”. Câu này mô tả rõ mức độ thiếu hụt tài chính nghiêm trọng mà các quốc gia tiếp nhận người tị nạn đang gặp phải. Về mặt mạch luận, chi tiết này đóng vai trò quan trọng trong lập luận của tác giả về lý do khiến các cuộc khủng hoảng kéo dài. Vì vậy, phương án D đã được đề cập và không thể là lựa chọn cho câu hỏi EXCEPT.
Câu 33:

The word “its” in paragraph 2 refers to _________.

Từ “its” trong đoạn 2 đề cập đến _________.

A. The catastrophic flooding – SAI– Từ “its” trong câu “Chad experienced catastrophic flooding in 2024, compelling 1.3 million of its inhabitants to evacuate” không thể tham chiếu đến “the catastrophic flooding” vì về mặt ngữ pháp, đại từ sở hữu “its” chỉ dùng cho sự vật hay quốc gia sở hữu con người hoặc tài sản, chứ không dùng để chỉ “flooding”. Lũ lụt không có “inhabitants”, nên nếu hiểu “its inhabitants” là “những cư dân của trận lũ” thì hoàn toàn vô lý. Về mặt ngữ nghĩa, phương án này không phù hợp bởi đoạn văn nói về một quốc gia chịu ảnh hưởng, không phải một hiện tượng thiên tai sở hữu con người. Mạch văn nhấn mạnh tác động của lũ lụt lên người dân của nước Chad, do đó “its” không thể chỉ về “the catastrophic flooding”. Vì vậy, phương án A là sai.

B. Displacement figures – SAI– “Displacement figures” là số liệu di dời, và đây cũng không thể là đối tượng mà “its” tham chiếu đến. “Inhabitants” là cư dân, và số liệu thống kê thì không sở hữu cư dân. Về ngữ pháp, đại từ sở hữu “its” đi kèm một danh từ cụ thể để thể hiện sở hữu hợp lý về mặt ngữ nghĩa, nhưng “its inhabitants” không thể hiểu là “cư dân của các số liệu di dời”. Về mạch luận, đoạn văn đang mô tả sự kiện lũ lụt tại Chad và mức độ ảnh hưởng đến người dân, không đề cập đến số liệu như một thực thể có con người. Thay “its” bằng “the displacement figures’ inhabitants” sẽ mất hoàn toàn ý nghĩa. Vì vậy phương án B sai.

C. Climate-related disasters – SAI– Phương án này cũng không hợp lý vì đại từ “its” trong “its inhabitants” đòi hỏi một thực thể có cư dân, tức là một vùng lãnh thổ, quốc gia hoặc đơn vị địa lý. “Climate-related disasters” chỉ là thảm họa liên quan đến khí hậu, không có cư dân để sở hữu. Về mặt ngữ nghĩa, việc hiểu “inhabitants of climate-related disasters” làm sai lệch hoàn toàn nghĩa gốc, bởi người dân sống tại Chad chịu tác động của thảm họa, nhưng không phải “sống trong một thảm họa” theo nghĩa sở hữu. Mạch văn cũng đang mô tả từng quốc gia cụ thể chịu ảnh hưởng: Brazil, Myanmar và Chad, mỗi nơi có người dân riêng. Do đó, “its” không thể tham chiếu đến “climate-related disasters”. Phương án này sai.

D. Chad – ĐÚNG– “Its” trong “compelling 1.3 million of its inhabitants to evacuate” tham chiếu chính xác đến “Chad”, chủ ngữ của câu. Về ngữ pháp, “Chad” là một quốc gia và hoàn toàn phù hợp để sở hữu “inhabitants”, tức người dân của quốc gia đó. Về mặt mạch luận, câu mô tả rằng lũ lụt tại Chad buộc 1,3 triệu cư dân của nước này phải sơ tán. Đây là cấu trúc rõ ràng: quốc gia – thảm họa – người dân bị ảnh hưởng. Từ “its” giữ nguyên nghĩa sở hữu, không gây mơ hồ khi gắn với một thực thể địa lý cụ thể. Tất cả các phương án khác đều không thể sở hữu cư dân hoặc không hợp ngữ pháp. Vì vậy phương án D là đáp án chính xác.
Câu 34:

Where in the paragraph does the following sentence best fit?

Devastating recent incidents illustrate the magnitude of climate displacement effectively.

Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?

A. [I] – SAI– Vị trí [I] nằm ngay sau câu mở đầu đoạn 1 nói về quy mô di dời toàn cầu theo báo cáo UNHCR. Tuy nhiên, câu được chèn “Devastating recent incidents illustrate the magnitude of climate displacement effectively” nói về các sự kiện gần đây minh họa mức độ nghiêm trọng, nên về mặt mạch luận nó phải dẫn vào loạt ví dụ cụ thể ở đoạn sau, chứ không phù hợp xuất hiện trong phần giới thiệu chung về số liệu toàn cầu. Nếu đặt ở [I], câu này sẽ phá vỡ cấu trúc đoạn 1 vốn đang nói về bản chất của khủng hoảng, chứ không chuyển sang dẫn chứng. Ngoài ra, đoạn 1 không liệt kê ví dụ, nên chèn câu này vào sẽ làm đoạn văn bị “trật chủ đề”. Vì vậy, vị trí [I] không hợp lý.

B. [II] – ĐÚNG– Vị trí [II] nằm ngay trước đoạn liệt kê ba ví dụ điển hình: lũ lụt ở Brazil, siêu bão Mocha tại Myanmar, và lũ lụt ở Chad. Câu được chèn “Devastating recent incidents illustrate the magnitude of climate displacement effectively” đóng vai trò câu chuyển đoạn hoàn hảo, dẫn dắt từ phần mở đầu có tính khái quát sang phần cung cấp chứng cứ thực tế. Về mặt mạch luận, câu này giới thiệu rằng những ví dụ thảm khốc sau đây sẽ chứng minh mức độ nghiêm trọng của tình trạng di dời do khí hậu. Về ngữ nghĩa, nó chuẩn bị người đọc cho danh sách các sự kiện thiên tai đang được mô tả. Đây cũng là vị trí duy nhất trong toàn văn mà câu chèn tạo kết nối tự nhiên giữa phần khái quát và phần minh họa. Vì vậy, [II] là vị trí chính xác nhất.

C. [III] – SAI– Vị trí [III] thuộc đoạn 3, nơi nói về tỷ lệ người tị nạn sống trong khu vực rủi ro cao và sự thiếu hụt tài chính khí hậu. Đây là đoạn phân tích hệ thống tài chính và nguy cơ chính trị, không còn xoay quanh việc nêu ví dụ thiên tai. Nếu chèn câu được hỏi vào [III], nội dung sẽ lệch mạch: đoạn 3 không liệt kê sự kiện thảm họa nào, nên câu “Devastating recent incidents illustrate…” trở nên không liên quan. Thêm vào, đoạn 3 chủ yếu bàn về dữ liệu hệ thống chứ không có mục đích minh họa bằng các ví dụ cụ thể. Vì vậy, chèn vào đây sẽ gây bất hợp lý về mặt chức năng của câu.

D. [IV] – SAI– Vị trí [IV] nằm ở đoạn kết, nơi tác giả chuyển sang bàn về tương lai, cảnh báo các khu định cư tị nạn có thể phải chịu 200 ngày nắng nóng cực đoan và kêu gọi hành động quốc tế. Đây là phần tổng kết và định hướng giải pháp, không còn ở mức độ minh họa bằng ví dụ. Nếu đưa câu “Devastating recent incidents illustrate…” vào, nó sẽ làm đoạn kết quay ngược trở lại nội dung trước đó, phá vỡ cấu trúc tổng kết. Câu này có tính dẫn nhập, chứ không phải kết luận. Do đó, đặt tại [IV] là không phù hợp.
Câu 35:

Which of the following best summarises paragraph 3?

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?

A. Hầu hết người tị nạn sống ở những khu vực có nguy cơ cao, nhưng các quốc gia tiếp nhận không nhận được đủ nguồn tài chính cho ứng phó với biến đổi khí hậu, khiến các cuộc khủng hoảng tiếp tục kéo dài.

B. Ba phần tư người tị nạn sống ở những khu vực bất ổn, nơi các hệ thống ứng phó khẩn cấp hoàn toàn thất bại.

C. Nguồn tài chính cho ứng phó với biến đổi khí hậu chỉ tiếp cận được 25% các quốc gia dễ bị tổn thương, khiến tỷ lệ người di cư tăng gấp ba lần kể từ năm 2009.

D. Bất ổn chính trị và rủi ro khí hậu đã lấn át các sáng kiến ​​xây dựng khả năng phục hồi ở các quốc gia bị ảnh hưởng.

A. Most refugees live in high-risk areas, but host countries receive insufficient climate financing, perpetuating crises – ĐÚNG– Đây là phương án tóm tắt đầy đủ và chính xác nhất nội dung đoạn 3. Đoạn văn nêu ba ý chính: ba phần tư người tị nạn sống trong khu vực có rủi ro khí hậu cao; một nửa dân số di dời sống trong các quốc gia bất ổn chính trị; và các quốc gia dễ tổn thương tiếp nhận người tị nạn chỉ nhận được 25% nguồn tài chính khí hậu cần thiết. Khi kết hợp ba ý này, đoạn văn nhấn mạnh tình trạng nguy hiểm mà người tị nạn phải đối mặt và sự thiếu nguồn lực khiến các cuộc khủng hoảng kéo dài. Phương án A bao quát đúng hai trọng tâm: mức độ rủi ro nơi người tị nạn sinh sống và sự thiếu hụt tài chính khiến khủng hoảng tiếp diễn. Nó không thêm thắt và cũng không bỏ sót thông tin quan trọng, đồng thời giữ nguyên logic của đoạn gốc. Vì vậy đây là đáp án tóm tắt chính xác nhất.

B. Three-quarters of refugees inhabit unstable regions where emergency response systems have completely failed – SAI– Phương án này bóp méo thông tin vì đoạn văn nói ba phần tư người tị nạn sống ở “areas experiencing elevated climate-risk exposure”, không phải “unstable regions”. Chỉ một nửa người di dời sống trong các quốc gia bất ổn, không phải ba phần tư. Ngoài ra, phương án B thêm vào chi tiết “emergency response systems have completely failed”, điều này không được đề cập. Đoạn 3 chỉ nói rằng thiếu tài chính làm suy yếu nghiêm trọng năng lực ứng phó, nhưng không hề khẳng định chúng “hoàn toàn thất bại”. Cách diễn giải này phóng đại mức độ nghiêm trọng và làm sai lệch thông tin gốc. Vì thế, B không phải tóm tắt đúng.

C. Climate financing reaches only 25% of fragile nations, tripling displacement rates since 2009 – SAI– Phương án này trộn lẫn hai dữ kiện không liên quan trực tiếp. Đoạn văn đúng là nói các quốc gia dễ tổn thương chỉ nhận được 25% tài chính khí hậu cần thiết, nhưng việc “tripling displacement rates since 2009” là sai hoàn toàn. Đoạn gốc viết rằng the number of nations confronting both conflict- and disaster-related displacement has tripled, tức là số lượng quốc gia tăng gấp ba, không phải tỷ lệ người di dời. Việc thay đổi chủ thể từ “countries” sang “displacement rates” làm sai hoàn toàn trọng tâm thông tin. Ngoài ra, phương án này chỉ chọn một phần đoạn văn, không tóm tắt đầy đủ nội dung chính. Do đó, phương án C không đúng.

D. Political instability and climate risks have overwhelmed resilience-building initiatives in affected countries – SAI– Phương án này diễn giải quá hẹp và không thể hiện đầy đủ nội dung đoạn 3. Đoạn văn nêu ba yếu tố quan trọng: tỷ lệ người tị nạn sống ở vùng rủi ro khí hậu cao, một nửa sống trong quốc gia bất ổn chính trị, và sự thiếu hụt tài chính nghiêm trọng khiến các sáng kiến ứng phó bị suy yếu. Tuy nhiên, phương án D chỉ đề cập đến “political instability” và “climate risks”, bỏ qua điểm chính về tài chính khí hậu chỉ đạt 25%—yếu tố quan trọng nhất của cả đoạn. Bên cạnh đó, cụm “overwhelmed resilience-building initiatives” phóng đại mức độ so với câu gốc, vốn nói rằng thiếu tài chính “severely undermines” các sáng kiến, không phải “overwhelmed”. Vì bài tóm tắt phải bao quát ý chính và đúng với mức độ diễn đạt, phương án D bị loại.
Câu 36:

The word “requisite” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.

Từ “requisite” trong đoạn 3 trái nghĩa với _________.

A. compulsory – SAI– Từ “compulsory” mang nghĩa bắt buộc, phải thực hiện theo quy định hoặc luật pháp. Trong đoạn văn, “requisite climate financing” nói về nguồn tài chính cần thiết, bắt buộc phải có để các quốc gia dễ tổn thương có thể xây dựng khả năng chống chịu và ứng phó hiệu quả. Nghĩa của “requisite” gần với “compulsory” vì cả hai đều gợi ý sự cần thiết, sự bắt buộc phải đáp ứng để đạt mục tiêu. Do vậy, compulsory là từ gần nghĩa, không thể là trái nghĩa được yêu cầu trong câu hỏi. Hơn nữa, nếu thay “requisite” bằng “compulsory”, câu vẫn giữ nguyên ý rằng nguồn tài chính này là điều bắt buộc phải có. Khi xét ngữ cảnh toàn đoạn, từ “compulsory” không thay đổi sắc thái ý nghĩa, do đó không đáp ứng yêu cầu “OPPOSITE in meaning”, khiến phương án này sai.

B. vital – SAI– Từ “vital” có nghĩa là cực kỳ quan trọng, thiết yếu, đóng vai trò sống còn đối với một hệ thống hoặc quá trình. Đây là từ đồng hướng với “requisite”, vốn thể hiện sự cần thiết không thể thiếu. Cụm “requisite climate financing” nhấn mạnh rằng nguồn tài chính này là thiết yếu đối với các quốc gia tiếp nhận người tị nạn để có thể ứng phó và xây dựng khả năng chống chịu. Nếu thay bằng vital, câu vẫn truyền tải đúng tinh thần: đó là nguồn hỗ trợ mà các quốc gia dễ tổn thương rất cần để giảm thiểu khủng hoảng. Về mặt ngữ nghĩa, vital không hề mang tính đối lập, mà còn củng cố ý nghĩa của từ gốc. Vì vậy, vital không thể là đáp án trái nghĩa.

C. redundant – ĐÚNG– “Redundant” mang nghĩa dư thừa, không cần thiết, vượt quá mức phải có. Từ này trái nghĩa trực tiếp với “requisite”, vốn biểu thị cần thiết, không thể thiếu. Trong đoạn văn, “requisite climate financing” là nguồn tài chính mà các quốc gia tiếp nhận người tị nạn cần phải có; nếu thay bằng “redundant climate financing”, nghĩa sẽ trở thành “nguồn tài chính thừa thãi”, đi ngược hoàn toàn với chủ ý tác giả. Về mặt logic, tác giả nhấn mạnh sự thiếu hụt nghiêm trọng nguồn vốn, nên từ trái nghĩa phải thể hiện sự “không cần thiết”. Redundant đáp ứng hoàn toàn yêu cầu trái nghĩa và tạo ra sự đối lập rõ ràng nhất về mặt ngữ nghĩa. Vì vậy, đây là đáp án đúng.

D. crucial – SAI– “Crucial” nghĩa là vô cùng quan trọng, mang tính quyết định, có ảnh hưởng lớn đến kết quả. Cũng như compulsory và vital, từ này đồng nghĩa với “requisite” hơn là trái nghĩa. Trong ngữ cảnh nói về tài chính khí hậu cần thiết cho những quốc gia dễ bị tổn thương, “crucial financing” sẽ truyền tải cùng thông điệp: đó là loại hỗ trợ mà họ rất cần. Về mặt mạch luận, crucial vẫn phù hợp với nội dung của đoạn văn, vì nó chỉ mức độ quan trọng cao của nguồn tài chính, tương tự như requisite. Bởi vậy, crucial không đáp ứng tiêu chí trái nghĩa mà câu hỏi yêu cầu.
Câu 37:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?

A. Grandi đã kêu gọi tại COP30 về hỗ trợ tài chính toàn diện cùng với các cam kết quốc tế có ý nghĩa.

B. Grandi nhấn mạnh tại COP30 rằng các cộng đồng dễ bị tổn thương cần nguồn tài trợ thực sự, chứ không phải những lời hứa suông.

C. Grandi đã ủng hộ tại COP30 về nguồn tài trợ khí hậu ngay lập tức và các cơ chế khẩn cấp mạnh mẽ.

D. Grandi yêu cầu tại COP30 tăng cường các chương trình phục hồi thay vì các cam kết không đầy đủ của chính phủ.

A. Grandi urged at COP30 for comprehensive financial support plus meaningful international commitments – SAI– Phương án này không chính xác vì nó mở rộng nội dung quá mức so với câu gốc. Câu gốc nhấn mạnh rằng các cộng đồng dễ bị tổn thương “require substantial climate finance rather than hollow commitments”, tức là cần nguồn tài chính thực chất, không phải những lời hứa suông. Tuy nhiên, phương án A lại thêm vào ý “comprehensive financial support plus meaningful international commitments”, khiến sắc thái câu thay đổi: thay vì phủ nhận các cam kết rỗng, nó lại mô tả yêu cầu hỗn hợp vừa hỗ trợ tài chính vừa cam kết. Điều này không phản ánh đúng lập trường phê phán của Grandi về “hollow commitments”. Về mặt mạch luận, A cũng làm mờ tính đối lập giữa “tài chính thực chất” và “lời hứa sáo rỗng”, khiến nó không thể là paraphrase chính xác.

B. Grandi stressed at COP30 that vulnerable communities need real funding, not empty promises – ĐÚNG– Đây là phương án diễn giải bám sát nhất nội dung gốc cả về ngữ nghĩa lẫn sắc thái. Câu gốc nhấn mạnh rằng các cộng đồng dễ tổn thương “require substantial climate finance rather than hollow commitments”. Phương án B giữ nguyên đối lập cốt lõi giữa “real funding” và “empty promises”, tương ứng với “substantial climate finance” và “hollow commitments”. Về sắc thái, B thể hiện đúng thái độ mạnh mẽ của Grandi tại COP30, nhấn mạnh việc cần hành động thực chất thay vì cam kết suông. Về mặt cấu trúc, câu được paraphrase đúng trọng tâm mà không thêm thắt thông tin không tồn tại trong đoạn gốc. Đây là lựa chọn chính xác nhất.

C. Grandi advocated at COP30 for immediate climate funding and robust emergency mechanisms – SAI– Phương án này thêm thông tin mới không có trong câu gốc. Câu ban đầu chỉ đề cập đến nhu cầu “substantial climate finance” đối lập với “hollow commitments”. Nó không nhắc đến “robust emergency mechanisms” hay “immediate climate funding”. Do đó, phương án C bẻ hướng sang một nội dung khác, làm sai lệch thông điệp gốc. Ngoài ra, việc thêm vào “advocated for” và “emergency mechanisms” khiến câu mang màu sắc chính sách rộng hơn, không phải sự phản bác trực tiếp các cam kết rỗng tuếch như trong câu gốc. Vì vậy, đây không phải paraphrase chính xác.

D. Grandi demanded at COP30 enhanced resilience programs over inadequate government pledges – SAI– Phương án này sai vì thay đổi hoàn toàn bản chất sự đối lập trong câu gốc. Câu được gạch chân không nói đến “resilience programs”, mà nhấn mạnh tài chính khí hậu thực chất là điều cấp thiết. Thứ hai, phương án D thay “hollow commitments” thành “inadequate government pledges”, nhưng trong bài không hề giới hạn đối tượng cam kết suông là “government pledges”, mà chỉ nói chung về các cam kết rỗng tuếch đến từ cộng đồng quốc tế. Việc đưa “enhanced resilience programs” vào làm sai lệch trọng tâm của Grandi, vốn là vấn đề nguồn tài chính, không phải mở rộng các chương trình dài hạn. Do vậy, phương án D không thể là paraphrase đúng.
Câu 38:

Which of the following is TRUE according to the passage?

Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Các thảm họa liên quan đến khí hậu đã khiến khoảng 250 triệu người trên toàn cầu phải di dời trong năm năm qua.

B. Hai phần ba số người tị nạn hiện đang sống ở những khu vực chịu rủi ro khí hậu cao trên toàn thế giới.

C. Lũ lụt năm 2024 ở Chad đã khiến nhiều người phải di dời hơn tổng số người phải di dời trong thập kỷ trước cộng lại trên toàn quốc.

D. Số lượng các quốc gia phải đối mặt với cả xung đột và di dời do thảm họa đã tăng gấp ba lần trên toàn thế giới kể từ năm 2009.

A. Climate-related disasters have displaced approximately 250 million people over the past five years globally – SAI– Phương án này sai vì bài đọc nêu rõ: “approximately 250 million individuals over the previous decade”, nghĩa là trong mười năm qua, không phải “past five years”. Việc rút ngắn thời gian từ 10 năm xuống 5 năm làm sai lệch dữ kiện quan trọng. Ngoài ra, sử dụng “globally” không sai về ngữ cảnh, nhưng kết hợp với mốc thời gian sai khiến toàn câu trở thành thông tin không còn trùng khớp với văn bản. Về mặt mạch luận, con số 250 triệu được dùng để nhấn mạnh quy mô khủng khiếp của di dời khí hậu trong một thập kỷ, và việc thay đổi mốc thời gian làm giảm tính chính xác của lập luận. Vì vậy, phương án A không thể là câu đúng.

B. Two-thirds of all refugees currently inhabit areas experiencing elevated climate-risk exposure worldwide – SAI– Câu này sai vì bài viết nói rõ: “three-quarters of all refugees inhabit areas experiencing elevated climate-risk exposure”, tức ba phần tư, không phải “two-thirds”. Đây là sự sai lệch trực tiếp về số liệu. Hơn nữa, phương án B nói “worldwide”, nhưng ngữ cảnh nguyên văn không nhấn mạnh phạm vi toàn cầu theo cách này, mà nhấn mạnh mức độ rủi ro nơi người tị nạn đang sống. Về mặt logic, việc giảm ba phần tư xuống hai phần ba làm thay đổi đáng kể ý nghĩa thống kê nhằm nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng mà tác giả muốn truyền tải. Vì thế, B không chính xác theo văn bản.

C. Chad’s 2024 flooding displaced more people than the previous decade’s disasters combined nationally – SAI– Phương án này cũng sai vì nó bóp méo mốc thời gian. Bài viết cho biết trận lũ năm 2024 ở Chad buộc 1,3 triệu người sơ tán, “surpassing displacement figures from the preceding fifteen years combined”, tức là vượt tổng số người di dời của 15 năm trước, không phải “the previous decade” (10 năm). Việc thay đổi 15 thành 10 khiến dữ kiện sai lệch. Cụm “nationally” không sai về ngữ nghĩa, nhưng kết hợp với mốc thời gian sai làm cho câu không còn phù hợp với nội dung gốc. Vì vậy, C không thể là đáp án đúng.

D. Countries facing both conflict and disaster displacement have tripled in number internationally since 2009 – ĐÚNG– Đây là thông tin khớp hoàn toàn với đoạn 3: “The number of nations confronting both conflict- and disaster-related displacement has tripled since 2009.” Phương án D giữ nguyên cả ba yếu tố quan trọng: đúng đối tượng (“countries/nations”), đúng hành động (“faced/confronted”), đúng tính chất kép (“both conflict and disaster displacement”), và đúng mốc thời gian (“since 2009”). Ngoài ra, việc thêm “internationally” phù hợp với ngữ cảnh vì đoạn văn đang bàn về xu hướng toàn cầu. Không có yếu tố nào trong phương án thay đổi hoặc làm sai lệch nội dung gốc. Vì vậy, D là phương án chính xác.
Câu 39:

Which of the following can be inferred from the passage?

Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn?

A. Các cơ chế tài chính khí hậu quốc tế hiện tại có thể sẽ không còn phù hợp nếu không có những cải cách chính sách đáng kể.

B. Các cuộc khủng hoảng di cư do khí hậu trong tương lai sẽ làm quá tải các hệ thống ứng phó nhân đạo và cơ sở hạ tầng hiện có trên toàn cầu.

C. Các quốc gia đóng góp nhiều nhất vào lượng khí thải toàn cầu không đủ trách nhiệm hỗ trợ các nạn nhân di cư do khí hậu.

D. Các khu định cư của người tị nạn sẽ ngày càng trở nên không thể ở được nếu không có sự can thiệp và chiến lược thích ứng ngay lập tức.

A. Current international climate financing mechanisms will likely remain inadequate without significant policy reforms – SAI– Phương án này không được suy ra trực tiếp từ đoạn văn. Mặc dù bài viết có nêu rằng các quốc gia dễ tổn thương chỉ nhận được 25% nguồn tài chính cần thiết, nhưng không có câu nào nói rằng các cơ chế tài chính hiện tại “sẽ tiếp tục không phù hợp” hoặc “cần cải cách chính sách”. Đây là một kết luận mở rộng vượt ra ngoài nội dung gốc. Đoạn văn chỉ mô tả tình trạng thiếu tài chính và hậu quả của nó, chứ không đưa ra dự đoán về tương lai của hệ thống tài chính khí hậu. Vì vậy, phương án này là suy đoán thêm, không có căn cứ trong bài. Do đó, A không thể là đáp án đúng.

B. Future climate displacement crises will overwhelm existing humanitarian response systems and infrastructure globally – SAI– Phương án này cũng không được suy ra từ văn bản. Đoạn văn mô tả việc các quốc gia dễ tổn thương thiếu tài chính và năng lực ứng phó suy yếu, nhưng không nói rằng hệ thống ứng phó nhân đạo toàn cầu sẽ “bị quá tải” trong tương lai. Cụm “overwhelm existing humanitarian systems” là một suy luận phóng đại vượt quá thông tin gốc. Mặc dù bài đề cập rủi ro tương lai như việc các khu định cư có thể phải chịu 200 ngày nắng nóng, nhưng không mở rộng thành kết luận rằng hệ thống nhân đạo toàn cầu sẽ không thể chịu nổi. Vì vậy, phương án B không có cơ sở từ bài đọc.

C. Nations contributing most to global emissions bear insufficient responsibility for supporting climate displacement victims – ĐÚNG– Đây là suy luận hợp lý và được hỗ trợ gián tiếp bởi đoạn văn. Bài viết nêu rõ rằng các cộng đồng yếu thế “contribute negligibly to global emissions yet endure the severest consequences”. Đồng thời, các quốc gia dễ tổn thương—những nơi tiếp nhận phần lớn người tị nạn—chỉ nhận được 25% nguồn tài chính khí hậu cần thiết. Điều này hàm ý mạnh mẽ rằng các quốc gia phát thải cao, vốn có trách nhiệm lớn hơn trong việc gây ra biến đổi khí hậu, không cung cấp đủ hỗ trợ cho các nạn nhân chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Dù câu văn không nói trực tiếp, đây là kết luận logic và phù hợp với mạch lập luận về sự bất công khí hậu và thiếu hụt tài chính. Do đó, phương án C là suy luận hợp lệ.

D. Refugee settlements will become increasingly uninhabitable without immediate intervention and adaptation strategies – SAI– Phương án này tuy gần nghĩa với câu gốc nhưng không phải là suy luận mà là thông tin được nêu trực tiếp. Đoạn 4 viết: “experts predict refugee settlements could endure 200 days of extreme heat annually by 2050, rendering them uninhabitable.” Đây không phải là inference, mà là statement explicitly given (thông tin được nêu rõ ràng). Câu hỏi yêu cầu chọn phương án có thể suy ra, tức không được là thông tin trực tiếp. Vì vậy dù đúng với nội dung, nó không đáp ứng yêu cầu dạng câu hỏi, nên D không thể được chọn.
Câu 40:

Which of the following best summarises the passage?

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn văn này?

A. Thảm họa khí hậu đã khiến 250 triệu người trên toàn cầu phải di dời, với những thảm họa gần đây ở Brazil, Myanmar và Chad cho thấy mối đe dọa môi trường ngày càng gia tăng đối với các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.

B. Khủng hoảng khí hậu đã gây ra tình trạng di dời chưa từng có, đòi hỏi phải có hành động toàn diện của quốc tế, vì các cơ chế tài trợ hiện tại không thể giải quyết thỏa đáng các nhu cầu nhân đạo ngày càng tăng.

C. Lũ lụt và lốc xoáy gần đây trên nhiều lục địa đã gây quá tải cho các khu định cư của người tị nạn, làm lộ ra những lỗ hổng nghiêm trọng trong ứng phó khẩn cấp và hệ thống cơ sở hạ tầng phục hồi.

D. Các chuyên gia dự đoán rằng các khu định cư của người tị nạn sẽ phải đối mặt với điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt vào năm 2050, đòi hỏi các biện pháp thích ứng ngay lập tức và các cam kết tài trợ khí hậu được tăng cường.

A. Climate disasters have displaced 250 million people globally, with recent catastrophes in Brazil, Myanmar, and Chad demonstrating escalating environmental threats to vulnerable populations – SAI– Phương án này chỉ tóm tắt một phần nội dung bài, tập trung vào số liệu 250 triệu người và các ví dụ thảm họa ở Brazil, Myanmar và Chad. Tuy phù hợp với đoạn 1 và 2, nhưng nó bỏ sót hoàn toàn các phần quan trọng khác: tỷ lệ người tị nạn sống trong khu vực rủi ro cao, thiếu hụt tài chính khí hậu, vai trò của quốc gia dễ tổn thương, dự đoán nguy cơ năm 2050, và lời kêu gọi hành động tại COP30. Vì bài có bốn đoạn với nhiều tầng thông tin, A quá hẹp, chỉ bao quát phần minh họa chứ không phản ánh thông điệp trung tâm về nhu cầu ứng phó và tài chính khí hậu. Do đó, A không thể là bản tóm tắt tốt nhất.

B. The climate crisis has triggered unprecedented displacement requiring comprehensive international action, as current funding mechanisms fail to address mounting humanitarian needs adequately – ĐÚNG– Phương án này bao quát toàn bộ nội dung bài một cách đầy đủ và chính xác. Bài viết nhấn mạnh ba điểm chính: biến đổi khí hậu gây ra tình trạng di dời chưa từng có; các quốc gia dễ tổn thương và người tị nạn phải chịu hậu quả nặng nề nhất; và hệ thống tài chính khí hậu hiện tại chỉ đáp ứng 25% nhu cầu, khiến khả năng ứng phó bị suy yếu. Đồng thời, bài kêu gọi chiến lược toàn diện và hỗ trợ thực chất, thay vì những cam kết rỗng. Phương án B thể hiện đúng tinh thần đó: cần hành động quốc tế rộng lớn hơn vì cơ chế tài chính hiện tại không đủ. Đây là bản tóm tắt khái quát hợp lý nhất của toàn bài, phản ánh chính xác trọng tâm lập luận xuyên suốt cả bốn đoạn.

C. Recent flooding and cyclones across multiple continents have overwhelmed refugee settlements, exposing critical gaps in emergency response and resilience-building infrastructure systems – SAI– Phương án này sai vì nó phóng đại và diễn giải sai nội dung bài. Bài viết không nói rằng các thảm họa “overwhelmed refugee settlements”; thay vào đó, nó mô tả tác động từng khu vực và nói rằng thiếu tài chính làm suy yếu khả năng ứng phó. Ngoài ra, phương án này chỉ tập trung vào ví dụ (Brazil, Myanmar, Chad) và nói về hệ thống ứng phó khẩn cấp, trong khi bài gốc bao quát nhiều vấn đề lớn hơn: xu hướng di dời toàn cầu, rủi ro chính trị, tài chính khí hậu, dự đoán năm 2050, và lời kêu gọi hành động. Nghĩa là C quá hẹp và không phù hợp làm bản tóm tắt tổng thể.

D. Expert predictions indicate refugee settlements will face extreme heat conditions by 2050, necessitating immediate adaptation measures and enhanced climate financing commitments – SAI– Phương án này chỉ phản ánh nội dung đoạn 4, không phải của toàn bài. Mặc dù thông tin về 200 ngày nắng nóng là đúng, nó chỉ là một chi tiết dự báo, không phải thông điệp trọng tâm. Bài còn đề cập đến quy mô di dời toàn cầu, ví dụ thực tế từ nhiều quốc gia, sự thiếu hụt trầm trọng tài chính khí hậu, vai trò của các quốc gia dễ tổn thương và lập luận về “risk multiplier”. Tóm tắt toàn bài chỉ bằng một dự báo đơn lẻ như phương án D là không đầy đủ và bỏ sót phần lớn nội dung chính. Vì vậy, phương án D không thể là bản tóm tắt chính xác nhất.

Tạm Dịch Bài Đọc

Thảm họa khí hậu hiện nay đã trở thành một thách thức nhân đạo chưa từng có, buộc hàng triệu người phải rời bỏ quê hương vĩnh viễn. Theo báo cáo toàn diện No Escape II của UNHCR, các thảm họa liên quan đến khí hậu đã khiến khoảng 250 triệu người phải di dời trong thập kỷ vừa qua—tương đương 70.000 lượt di dời mỗi ngày. Trong khi các cộng đồng dễ bị tổn thương cố gắng chống chọi trước sự tàn phá môi trường ngày càng nghiêm trọng, các chính phủ trên toàn thế giới lại gặp khó khăn trong việc cung cấp hỗ trợ thích đáng. Cuộc khủng hoảng này cho thấy biến đổi khí hậu hoạt động như “yếu tố khuếch đại rủi ro”, làm trầm trọng thêm xung đột, mất an ninh lương thực và bất bình đẳng xã hội tại các khu vực mong manh trên toàn cầu.

Tại Brazil, trận lũ lụt năm 2024 ở bang Rio Grande do Sul đã khiến 181 người thiệt mạng và 580.000 người phải di dời, bao gồm 43.000 người tị nạn dễ tổn thương. Tại Myanmar, siêu bão Mocha đã tàn phá bang Rakhine vào năm 2023, phá hủy hoàn toàn các khu trú ẩn của 160.000 người tị nạn Rohingya. Ở Chad, trận lũ lụt thảm khốc năm 2024 buộc 1,3 triệu người dân phải sơ tán—vượt tổng số người di dời của 15 năm trước cộng lại. Những thảm họa này cho thấy mức độ ảnh hưởng không tương xứng đối với các cộng đồng yếu thế, những người đóng góp rất ít vào lượng khí thải toàn cầu nhưng lại chịu hậu quả nặng nề nhất.

Hiện nay, ba phần tư người tị nạn trên toàn thế giới sống trong các khu vực có mức rủi ro khí hậu cao, trong khi một nửa số người di dời cư trú ở các quốc gia bất ổn chính trị như Sudan, Syria, Haiti và Yemen. Số lượng quốc gia phải đối mặt đồng thời với di dời do xung đột và di dời do thiên tai đã tăng gấp ba lần kể từ năm 2009. Tuy nhiên, các quốc gia dễ tổn thương tiếp nhận người tị nạn chỉ nhận được khoảng 25% nguồn tài chính khí hậu cần thiết, khiến hàng triệu người rơi vào khủng hoảng kéo dài. Việc thiếu tài chính này đã làm suy yếu nghiêm trọng các nỗ lực tăng cường khả năng chống chịu và khả năng ứng phó khẩn cấp tại các khu vực bị ảnh hưởng.

Nếu không can thiệp ngay lập tức, các chuyên gia dự đoán rằng các khu định cư tị nạn có thể phải chịu tới 200 ngày nắng nóng cực đoan mỗi năm vào năm 2050, khiến chúng gần như không thể sinh sống. Cao ủy Liên Hợp Quốc Filippo Grandi nhấn mạnh tại COP30 rằng các cộng đồng dễ bị tổn thương cần nguồn tài chính khí hậu thực chất thay vì những cam kết rỗng tuếch. Cộng đồng quốc tế phải ưu tiên các chiến lược toàn diện giải quyết cả nhu cầu nhân đạo trước mắt và các biện pháp thích ứng dài hạn để giảm thiểu hiệu quả các cuộc khủng hoảng di dời trong tương lai.

Các lựa chọn đã được chọn:

Kết quả: 

  • Câu 1
  • Câu 2
  • Câu 3
  • Câu 4
  • Câu 5
  • Câu 6
  • Câu 7
  • Câu 8
  • Câu 9
  • Câu 10
  • Câu 11
  • Câu 12
  • Câu 13
  • Câu 14
  • Câu 15
  • Câu 16
  • Câu 17
  • Câu 18
  • Câu 19
  • Câu 20
  • Câu 21
  • Câu 22
  • Câu 23
  • Câu 24
  • Câu 25
  • Câu 26
  • Câu 27
  • Câu 28
  • Câu 29
  • Câu 30
  • Câu 31
  • Câu 32
  • Câu 33
  • Câu 34
  • Câu 35
  • Câu 36
  • Câu 37
  • Câu 38
  • Câu 39
  • Câu 40

Đáp án: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 5 Có Lời Giải

Đáp án câu 1:
B
reveal
Đáp án câu 2:
D
alienation
Đáp án câu 3:
B
Most
Đáp án câu 4:
A
who
Đáp án câu 5:
C
implemented
Đáp án câu 6:
A
turn around
Đáp án câu 7:
D
by
Đáp án câu 8:
C
parenting
Đáp án câu 9:
A
mental health programs
Đáp án câu 10:
C
but
Đáp án câu 11:
C
regulate
Đáp án câu 12:
B
Another
Đáp án câu 13:
A
c-a-b
Đáp án câu 14:
D
d-a-e-c-b
Đáp án câu 15:
C
c-e-a-b-d
Đáp án câu 16:
A
a-e-c-d-b
Đáp án câu 17:
B
b-d-e-c-a
Đáp án câu 18:
D
however, 83 million positions are expected to be displaced
Đáp án câu 19:
B
Sectors that are reliant on administrative and clerical functions will face substantial downsizing
Đáp án câu 20:
C
Should governments and corporations fail to invest adequately in reskilling programs
Đáp án câu 21:
A
What research reveals is that artificial intelligence represents an evolutionary rather than an eliminative force
Đáp án câu 22:
D
which continues to rapidly and significantly reshape economic landscapes around the world
Đáp án câu 23:
B
Foreign military invasion and armed occupation
Đáp án câu 24:
C
nourishment
Đáp án câu 25:
D
Afghan people
Đáp án câu 26:
A
extreme
Đáp án câu 27:
C
The majority of Afghan families became completely reliant on international humanitarian assistance for their survival by mid-2025.
Đáp án câu 28:
B
International relief organizations, including UNICEF, WHO, and the World Food Programme, launched comprehensive emergency response initiatives despite significant operational challenges.
Đáp án câu 29:
D
Paragraph 2
Đáp án câu 30:
A
Paragraph 4
Đáp án câu 31:
C
deal with
Đáp án câu 32:
A
International cooperation has effectively reduced climate displacement in several regions
Đáp án câu 33:
D
Chad
Đáp án câu 34:
B
[II]
Đáp án câu 35:
A
Most refugees live in high-risk areas, but host countries receive insufficient climate financing, perpetuating crises.
Đáp án câu 36:
C
redundant
Đáp án câu 37:
B
Grandi stressed at COP30 that vulnerable communities need real funding, not empty promises.
Đáp án câu 38:
D
Countries facing both conflict and disaster displacement have tripled in number internationally since 2009.
Đáp án câu 39:
C
Nations contributing most to global emissions bear insufficient responsibility for supporting climate displacement victims.
Đáp án câu 40:
B
The climate crisis has triggered unprecedented displacement requiring comprehensive international action, as current funding mechanisms fail to address mounting humanitarian needs adequately.