Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 21 Có Lời Giải

Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 21 Có Lời Giải

Câu 1:

The word ad-hoc in paragraph 1 can be best replaced by ______?

Căn cứ vào ngữ cảnh “Managers who once embraced lean, just-in-time routines often overcorrected toward ad-hoc, ill-defined ‘just-in-case’ practices” (Các nhà quản lý từng áp dụng quy trình tinh gọn, đúng lúc thường phản ứng thái quá theo hướng các thực hành “phòng xa” ad-hoc, thiếu xác định rõ ràng). Từ “ad-hoc” ở đây mang nghĩa là các biện pháp được thực hiện tạm thời, không có kế hoạch cụ thể, để đối phó với tình huống không chắc chắn.

A. ĐÚNG – “Improvised” có nghĩa là được thực hiện ngay tức thì mà không có kế hoạch trước, phù hợp với ngữ cảnh các nhà quản lý phản ứng nhanh chóng và thiếu có hệ thống trước sự bất ổn của đại dịch.

B. SAI – “Deliberate” có nghĩa là có chủ ý và được cân nhắc kỹ lưỡng, trái ngược với tính chất ứng biến, thiếu định hướng của “ad-hoc”.

C. SAI – “Standardized” nghĩa là được tiêu chuẩn hóa theo quy chuẩn nhất định, không phù hợp vì “ad-hoc” chỉ các biện pháp tùy cơ ứng biến, không theo quy trình chuẩn.

D. SAI – “Prescheduled” nghĩa là được lên lịch trước, hoàn toàn trái nghĩa với “ad-hoc” vốn là các quyết định đưa ra ngay lập tức không có kế hoạch trước.
Câu 2:

Which of the following is TRUE according to paragraph 1?

Căn cứ vào câu “Managers who once embraced lean, just-in-time routines often overcorrected toward ad-hoc, ill-defined ‘just-in-case’ practices. The result was a glut: inventories surged across retail, wholesale, and manufacturing” (Các nhà quản lý từng áp dụng quy trình tinh gọn, đúng lúc thường phản ứng thái quá theo hướng các thực hành “phòng xa” ad-hoc, thiếu xác định rõ ràng. Kết quả là tình trạng dư thừa: hàng tồn kho tăng vọt trong bán lẻ, bán sỉ và sản xuất). Điều này cho thấy việc áp dụng các chính sách “phòng xa” không rõ ràng đã dẫn đến tăng tồn kho.

A. SAI – Đoạn văn nói rõ “Business Confidence Index and Consumer Confidence Index swung erratically” (Chỉ số Niềm tin Doanh nghiệp và Chỉ số Niềm tin Người tiêu dùng biến động thất thường), cho thấy các chỉ số không ổn định, không cho phép hoạch định dài hạn.

B. ĐÚNG – Đoạn văn xác nhận rõ ràng rằng việc áp dụng các thực hành “just-in-case” mơ hồ, thiếu định hướng đã dẫn đến “a glut: inventories surged” (dư thừa: hàng tồn kho tăng vọt).

C. SAI – Trái ngược với phát biểu này, đoạn văn cho biết “inventories surged across retail, wholesale, and manufacturing” (hàng tồn kho tăng vọt), không phải giảm.

D. SAI – Đoạn văn chỉ nói các nhà quản lý “overcorrected” (phản ứng thái quá) từ lean sang “just-in-case”, không nói họ từ bỏ hoàn toàn cả hai chiến lược.
Câu 3:

The word volatility in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.

Từ “volatility” trong đoạn 3 xuất hiện trong ngữ cảnh “With volatility high, June forecasts can diverge sharply from December realities” (Với sự biến động cao, dự báo tháng 6 có thể khác xa thực tế tháng 12). Từ này mang nghĩa là sự thay đổi nhanh chóng và không dự đoán được.

A. SAI – “Fluctuation” (sự dao động) là từ đồng nghĩa với “volatility”, cả hai đều chỉ sự thay đổi không ổn định.

B. SAI – “Variability” (tính biến đổi) cũng là từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với sự thay đổi, không cố định.

C. SAI – “Turbulence” (sự hỗn loạn) là từ đồng nghĩa khác, đều chỉ tình trạng bất ổn, thay đổi mạnh mẽ.

D. ĐÚNG – “Stability” (sự ổn định) là trái nghĩa trực tiếp của “volatility”, chỉ trạng thái vững chắc, không thay đổi thất thường.
Câu 4:

The word they in paragraph 1 refers to ______.

Căn cứ vào câu đầu tiên của đoạn 1: “The Covid-19 pandemic shook global supply chains to their core, and they have not yet fully recovered” (Đại dịch Covid-19 đã làm rung chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu đến tận gốc rễ, và chúng vẫn chưa phục hồi hoàn toàn). Từ “they” thay thế cho danh từ số nhiều được nhắc đến ngay trước đó trong cùng một câu.

A. ĐÚNG – “Global supply chains” (số nhiều) là danh từ được nhắc đến trực tiếp trước “they”, và ngữ cảnh “have not yet fully recovered” (vẫn chưa phục hồi hoàn toàn) phù hợp với chủ đề về chuỗi cung ứng.

B. SAI – “Confidence indices” xuất hiện sau trong đoạn văn, không phải là đối tượng mà “they” đề cập ở câu đầu tiên.

C. SAI – “Managers” cũng xuất hiện sau đó, và ngữ cảnh về phục hồi không phù hợp với việc nhắc đến con người.

D. SAI – “Apparel buyers” không được nhắc đến trong đoạn 1, mà chỉ xuất hiện ở đoạn 3.
Câu 5:

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 3 as a specific risk or challenge?

Căn cứ vào đoạn 3: “In apparel, the problem is magnified by time: buyers must place peak-season orders roughly six months ahead of shelves. With volatility high, June forecasts can diverge sharply from December realities. If predictions undershoot, stockouts surface and a coveted season is missed; if they overshoot, excess piles up and January brings bruising markdowns.” (Trong ngành may mặc, vấn đề được phóng đại bởi thời gian: người mua phải đặt hàng mùa cao điểm khoảng sáu tháng trước khi lên kệ. Với sự biến động cao, dự báo tháng 6 có thể khác xa thực tế tháng 12. Nếu dự đoán thấp hơn thực tế, tình trạng hết hàng xuất hiện và mùa vụ được mong đợi bị bỏ lỡ; nếu dự đoán cao hơn, hàng thừa chồng chất và tháng 1 mang đến những đợt giảm giá nặng nề.)

A. ĐÚNG – Được đề cập rõ ràng qua “buyers must place peak-season orders roughly six months ahead” và “volatility high, June forecasts can diverge sharply from December realities”.

B. ĐÚNG – Được đề cập qua “If predictions undershoot, stockouts surface and a coveted season is missed” (nếu dự đoán thấp, hết hàng và bỏ lỡ mùa vụ).

C. ĐÚNG – Được đề cập qua “if they overshoot, excess piles up and January brings bruising markdowns” (nếu dự đoán cao, hàng thừa và phải giảm giá mạnh).

D. SAI – Vấn đề về mất giấy phép nhà cung cấp do vi phạm quy định hoàn toàn không được đề cập trong đoạn 3. Đoạn văn chỉ tập trung vào các vấn đề liên quan đến dự báo, thời gian đặt hàng và quản lý tồn kho.
Câu 6:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

Câu gốc có các yếu tố chính: “confidence lurches from month to month” (niềm tin thay đổi đột ngột từ tháng này sang tháng khác), “planning grounded in stale numbers” (hoạch định dựa trên số liệu cũ), và “becomes perilous” (trở nên nguy hiểm). Cần tìm câu diễn giải giữ được đầy đủ ý nghĩa này với ngôn từ khác nhau nhưng súc tích nhất.

A. SAI – Mặc dù ý nghĩa tương đương, câu này dài dòng hơn với “increasingly unreliable and prone to error” thay vì chỉ đơn giản là “perilous/risky”. Từ “frequent shifts” cũng nhẹ hơn “lurches” (lao dốc).

B. SAI – Câu này thêm yếu tố “strategic missteps” (sai lầm chiến lược) không có trong câu gốc, và “undermines forecasts” (làm suy yếu dự báo) không hoàn toàn tương đương với “becomes perilous”.

C. SAI – “Execution hazards” (nguy cơ thực thi) là chi tiết hóa không có trong câu gốc. Câu gốc chỉ nói “perilous” một cách tổng quát hơn.

D. ĐÚNG – Câu này diễn giải súc tích và chính xác nhất: “rapid shifts” = “lurches”, “sentiment” = “confidence”, “outdated figures” = “stale numbers”, “risky and liable to fail” = “perilous”. Cấu trúc ngắn gọn và truyền đạt đầy đủ ý nghĩa nguyên bản.
Câu 7:

Which paragraph mentions the six-month ordering horizon in apparel?

Căn cứ vào câu trong đoạn 3: “In apparel, the problem is magnified by time: buyers must place peak-season orders roughly six months ahead of shelves” (Trong ngành may mặc, vấn đề được phóng đại bởi thời gian: người mua phải đặt hàng mùa cao điểm khoảng sáu tháng trước khi lên kệ). Đây là đề cập cụ thể và duy nhất về khoảng thời gian sáu tháng trong việc đặt hàng ngành may mặc.

A. SAI – Đoạn 1 không đề cập đến ngành may mặc hay khoảng thời gian đặt hàng cụ thể nào.

B. SAI – Đoạn 2 thảo luận về vấn đề chung của hoạch định trong bối cảnh niềm tin biến động, không đề cập đến may mặc hay thời gian sáu tháng.

C. ĐÚNG – Đoạn 3 đề cập rõ ràng “buyers must place peak-season orders roughly six months ahead of shelves” trong ngành may mặc.

D. SAI – Đoạn 4 tập trung vào giải pháp và khái niệm khả năng phục hồi bền vững, không đề cập đến thời gian đặt hàng cụ thể.
Câu 8:

Which paragraph mentions overstocking as an overcorrection to lean routines?

Căn cứ vào các câu trong đoạn 1: “Managers who once embraced lean, just-in-time routines often overcorrected toward ad-hoc, ill-defined ‘just-in-case’ practices. The result was a glut: inventories surged across retail, wholesale, and manufacturing” (Các nhà quản lý từng áp dụng quy trình tinh gọn, đúng lúc thường phản ứng thái quá theo hướng các thực hành “phòng xa” ad-hoc, thiếu xác định rõ ràng. Kết quả là tình trạng dư thừa: hàng tồn kho tăng vọt trong bán lẻ, bán sỉ và sản xuất). Đây là đề cập trực tiếp về việc phản ứng thái quá (overcorrected) dẫn đến tồn kho tăng cao (overstocking).

A. ĐÚNG – Đoạn 1 nêu rõ các nhà quản lý “overcorrected” từ “lean, just-in-time routines” sang các thực hành “just-in-case”, dẫn đến “inventories surged” (hàng tồn kho tăng vọt), tức là overstocking.

B. SAI – Đoạn 2 thảo luận về hậu quả của sự biến động niềm tin đối với hoạch định, không đề cập đến overcorrection hay overstocking.

C. SAI – Đoạn 3 tập trung vào vấn đề cụ thể trong ngành may mặc về thời gian đặt hàng và dự báo, không nói về overcorrection từ lean.

D. SAI – Đoạn 4 bàn về giải pháp và khái niệm khả năng phục hồi đúng đắn, không đề cập đến overcorrection hay overstocking như một vấn đề.
Câu 9:

Căn cứ vào ngữ cảnh “Our professional coaches will (9) ______ conducting specialized sessions” (Các huấn luyện viên chuyên nghiệp của chúng tôi sẽ ______ tiến hành các buổi tập chuyên biệt). Cần một cụm động từ có nghĩa là bắt đầu thực hiện và theo sau là động từ có đuôi -ing.

A. ĐÚNG – “Set about” có nghĩa là bắt đầu làm điều gì và luôn theo sau bởi động từ V-ing (set about + V-ing), phù hợp với cấu trúc “set about conducting”. Ngữ cảnh chỉ việc huấn luyện viên sẽ bắt đầu tiến hành các buổi tập.

B. SAI – “Embark on” có nghĩa phù hợp nhưng theo sau bởi danh từ hoặc cụm danh từ (embark on + N), không theo sau bởi V-ing như trong câu.

C. SAI – “Get down to” cũng theo sau bởi V-ing nhưng mang nghĩa bắt đầu tập trung nghiêm túc vào việc gì đó, thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hơn là mô tả chương trình chính thức như đây.

D. SAI – “Go about” có nghĩa là tiến hành nhưng thường theo sau bởi danh từ (go about one’s business) hoặc dùng trong câu hỏi (how to go about something), không tự nhiên với cấu trúc này.
Câu 10:

Căn cứ vào cụm từ “compete (10) ______ a friendly atmosphere” (thi đấu ______ một bầu không khí thân thiện). Cần giới từ chỉ môi trường, bối cảnh mà trong đó hành động diễn ra.

A. ĐÚNG – “In a friendly atmosphere” là cụm từ cố định, trong đó “in” chỉ bối cảnh, môi trường mà trong đó các đội thi đấu với nhau. Đây là cách diễn đạt tự nhiên và đúng ngữ pháp.

B. SAI – “Among” dùng để chỉ vị trí giữa nhiều người/vật, không dùng để chỉ bầu không khí hay môi trường.

C. SAI – “Between” chỉ quan hệ giữa hai đối tượng cụ thể, không dùng với danh từ trừu tượng như “atmosphere”.

D. SAI – “Throughout” có nghĩa là xuyên suốt, không phù hợp với ý nghĩa thi đấu trong một bầu không khí nhất định.
Câu 11:

Căn cứ vào ngữ cảnh “Experience a diverse (11) ______ of classes including yoga, Pilates, spinning” (Trải nghiệm một ______ đa dạng các lớp học bao gồm yoga, Pilates, spinning). Cần danh từ chỉ sự đa dạng, phong phú của các lựa chọn.

A. ĐÚNG – “A diverse spectrum of” là cụm từ thường dùng để chỉ một dải rộng, đa dạng các lựa chọn khác nhau. “Spectrum” phù hợp khi nói về nhiều loại hình khác nhau trong cùng một lĩnh vực (các lớp thể dục).

B. SAI – “Extent” chủ yếu chỉ mức độ, phạm vi của một điều gì đó, không dùng để liệt kê các loại hình khác nhau.

C. SAI – “Scale” chỉ quy mô, kích thước, không phù hợp khi nói về sự đa dạng các loại lớp học.

D. SAI – “Scope” chỉ phạm vi hoạt động tổng thể, không dùng trong ngữ cảnh “a diverse scope of classes”.
Câu 12:

Căn cứ vào ngữ cảnh “Our centre boasts (12) ______ training equipment” (Trung tâm của chúng tôi tự hào có thiết bị tập luyện ______). Cần sắp xếp các tính từ theo đúng trật tự trong tiếng Anh.

Trật tự tính từ tiêu chuẩn: Opinion (ý kiến) – Size/Age (tuổi) – Quality (chất lượng) – Origin (nguồn gốc) – Purpose (mục đích).

Phân tích các tính từ:

modern: Age (thời đại, hiện đại)

sophisticated: Opinion/Quality (ý kiến về chất lượng – tinh vi)

Olympic-standard: Purpose (mục đích – tiêu chuẩn sử dụng)

A. SAI – “Sophisticated” (opinion) nên đứng trước “modern” (age) theo quy tắc, nhưng trong trường hợp này “modern” có thể đứng đầu vì nó mô tả thời điểm. “Olympic-standard” nên ở cuối vì chỉ mục đích.

B. SAI – “Modern” đứng đầu đúng, nhưng “Olympic-standard” không nên đứng giữa “modern” và “sophisticated”.

C. SAI – “Olympic-standard” (purpose) không nên đứng đầu, phải ở cuối cùng.

D. ĐÚNG – “Modern” (age) – “sophisticated” (opinion/quality) – “Olympic-standard” (purpose) tuân theo đúng trật tự tính từ tiêu chuẩn trong tiếng Anh.
Câu 13:

Căn cứ vào ngữ cảnh “available (13) ______ all participants” (có sẵn ______ tất cả người tham gia). Cần giới từ chỉ sự cung cấp dành cho đối tượng nào đó.

A. ĐÚNG – “Available to” là cụm từ cố định có nghĩa là “có sẵn cho, sẵn dùng cho” một đối tượng cụ thể. Đây là cách diễn đạt đúng để chỉ các tiện nghi được cung cấp cho người tham gia.

B. SAI – “Available for” thường theo sau bởi mục đích hoặc hoạt động (available for rent, available for use), không dùng với người.

C. SAI – “Available with” không phải là cụm từ thông dụng trong ngữ cảnh này, có thể dùng khi nói về thứ đi kèm (comes available with features).

D. SAI – “Available by” có thể dùng khi nói về phương thức (available by appointment), không phù hợp với ngữ cảnh này.
Câu 14:

Căn cứ vào ngữ cảnh “opportunity to (14) ______ your physical fitness” (cơ hội để ______ thể lực của bạn). Cần động từ có nghĩa là cải thiện, nâng cao tình trạng sức khỏe.

A. SAI – “Elevate” chủ yếu dùng cho việc nâng cao vị trí, địa vị, ít khi dùng với “physical fitness”. Nó có thể dùng được nhưng không tự nhiên bằng “enhance”.

B. SAI – “Escalate” mang nghĩa leo thang, thường có hàm ý tiêu cực (xung đột leo thang), hoàn toàn không phù hợp với ngữ cảnh cải thiện sức khỏe.

C. ĐÚNG – “Enhance” là động từ phù hợp nhất, thường dùng với “fitness”, “health”, “performance” để chỉ việc cải thiện, tăng cường chất lượng một cách tích cực.

D. SAI – “Amplify” chủ yếu dùng cho việc khuếch đại âm thanh hoặc hiệu ứng, không tự nhiên khi dùng với “physical fitness”.
Câu 15:

Căn cứ vào ngữ cảnh “a three-day celebration (15) ______ from October 1st to 3rd” (một lễ kỷ niệm ba ngày ______ từ ngày 1 đến ngày 3 tháng 10). Cần động từ V-ing bổ nghĩa cho danh từ “celebration”, chỉ khoảng thời gian cụ thể.

A. ĐÚNG – “Spanning” có nghĩa là kéo dài, trải rộng qua một khoảng thời gian cụ thể. Cụm “spanning from… to…” là cách diễn đạt chuẩn để chỉ một sự kiện diễn ra từ thời điểm này đến thời điểm khác.

B. SAI – “Lasting” có thể dùng được nhưng thường theo sau bởi khoảng thời gian (lasting three days) hơn là “from… to…”. Nó ít tự nhiên hơn trong cấu trúc này.

C. SAI – “Continuing” mang nghĩa tiếp tục một việc đang diễn ra, không phù hợp với việc giới thiệu một sự kiện mới với khoảng thời gian cụ thể.

D. SAI – “Extending” có thể dùng với “from… to…” nhưng thường hàm ý sự mở rộng thêm từ một điểm ban đầu, không tự nhiên bằng “spanning” khi nói về toàn bộ thời gian sự kiện.
Câu 16:

Căn cứ vào ngữ cảnh “have the chance (16) ______ with industry pioneers” (có cơ hội ______ với những người tiên phong trong ngành). Sau cụm “have the chance” cần to-infinitive.

A. ĐÚNG – “Have the chance to interact” là cấu trúc đúng, trong đó “to interact” là to-infinitive bổ nghĩa cho danh từ “chance”, chỉ mục đích hoặc cơ hội để làm gì.

B. SAI – “Interacting” là V-ing, không theo sau “have the chance”. Cấu trúc đúng phải là “have the chance to + V”.

C. SAI – Động từ nguyên thể không có “to” không thể đứng sau “have the chance”.

D. SAI – “Interacted” là thì quá khứ, không phù hợp với cấu trúc “have the chance” và ngữ cảnh về tương lai.
Câu 17:

Căn cứ vào ngữ cảnh “explore an extensive (17) ______ of cutting-edge solutions” (khám phá một ______ rộng lớn các giải pháp tiên tiến). Cần danh từ chỉ một tập hợp đa dạng và ấn tượng.

A. ĐÚNG – “An extensive array of” là cụm từ thường dùng để chỉ một loạt ấn tượng, phong phú các thứ gì đó. “Array” mang sắc thái tích cực và thường dùng với những thứ được trưng bày, giới thiệu một cách có tổ chức.

B. SAI – “Range” có thể dùng được nhưng “array” tự nhiên hơn trong ngữ cảnh sự kiện trưng bày các giải pháp công nghệ tiên tiến, vì “array” nhấn mạnh tính ấn tượng và đa dạng hơn.

C. SAI – “Variety” thường đi với mạo từ “a” không có tính từ ở giữa (a variety of) hoặc dùng trong cấu trúc khác, không tự nhiên với “extensive variety of”.

D. SAI – “Collection” thường chỉ bộ sưu tập các vật phẩm được thu thập lại, không phù hợp với “cutting-edge solutions” trong ngữ cảnh sự kiện công nghệ.
Câu 18:

Căn cứ vào ngữ cảnh “The organizing committee has (18) ______ partnerships with major tech corporations” (Ban tổ chức đã ______ quan hệ đối tác với các tập đoàn công nghệ lớn). Cần cụm động từ có nghĩa là thiết lập, tạo ra quan hệ hợp tác.

A. ĐÚNG – “Set up partnerships” là cụm từ cố định có nghĩa là thiết lập, tạo dựng các quan hệ đối tác. Đây là cách diễn đạt chuẩn trong ngữ cảnh kinh doanh và tổ chức sự kiện.

B. SAI – “Brought about” có nghĩa là gây ra, dẫn đến một kết quả nào đó, thường dùng với danh từ chỉ thay đổi hoặc hậu quả, không tự nhiên với “partnerships”.

C. SAI – “Carried out” có nghĩa là thực hiện, tiến hành một hoạt động hay nhiệm vụ, không dùng với “partnerships” mà thường dùng với “research”, “survey”, “project”.

D. SAI – “Taken over” có nghĩa là tiếp quản, chiếm đoạt, mang hàm ý thay thế hoặc giành quyền kiểm soát, hoàn toàn không phù hợp với việc tạo quan hệ hợp tác mới.
Câu 19:

Căn cứ vào ngữ cảnh “entrepreneurs, researchers, and policymakers (19) ______ seek to drive innovation forward” (các doanh nhân, nhà nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách ______ tìm cách thúc đẩy đổi mới). Cần đại từ quan hệ làm chủ ngữ cho động từ “seek”, thay thế cho danh từ chỉ người.

A. SAI – “Whom” là đại từ quan hệ làm tân ngữ (người nào được tác động), không thể làm chủ ngữ cho động từ “seek”.

B. SAI – “Which” chỉ dùng cho vật hoặc động vật, không dùng cho người (entrepreneurs, researchers, policymakers).

C. ĐÚNG – “Who” là đại từ quan hệ chỉ người, làm chủ ngữ cho động từ “seek” trong mệnh đề quan hệ, thay thế cho các danh từ chỉ người phía trước.

D. SAI – “Whose” chỉ sở hữu (của ai), không thể làm chủ ngữ trực tiếp cho động từ “seek”. Nếu dùng “whose” thì sau nó phải có danh từ (whose innovation).
Câu 20:

Căn cứ vào ngữ cảnh “this (20) ______ opportunity” (cơ hội ______ này). Cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “opportunity”, mô tả tính chất của cơ hội.

A. SAI – “Transform” là động từ, không thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa.

B. ĐÚNG – “Transformative” là tính từ có nghĩa là “mang tính biến đổi, có khả năng tạo ra thay đổi lớn”, phù hợp để mô tả một cơ hội có tiềm năng tạo ra tác động quan trọng trong hành trình đổi mới của Việt Nam.

C. SAI – “Transformation” là danh từ, không thể đứng trước danh từ khác để bổ nghĩa theo cách này. Nếu muốn dùng thì phải là “transformation opportunity” nhưng nghĩa khác.

D. SAI – “Transformed” là quá khứ phân từ hoặc tính từ có nghĩa là “đã được biến đổi”, không phù hợp vì cơ hội này sẽ tạo ra sự biến đổi chứ không phải bản thân nó đã được biến đổi.
Câu 21:

a. Conservation measures were subsequently intensified, including stricter regulations on tourism activities and protection of endemic species.

b. The designation brought international attention and substantially increased visitor numbers, generating significant economic benefits for local communities.

c. Ha Long Bay’s inscription as a UNESCO World Heritage Site in 1994 represented a pivotal milestone in Vietnam’s conservation efforts.

d. This enhanced status has ultimately positioned Ha Long Bay as Vietnam’s premier natural attraction, balancing preservation with sustainable development.

e. Moreover, extensive scientific research programs were launched to study the geological formations, contributing valuable knowledge to conservation practices.

Căn cứ vào logic và mạch văn của đoạn về di sản Vịnh Hạ Long. Cần sắp xếp các câu theo thứ tự hợp lý về thời gian và quan hệ nhân quả.

c. “Ha Long Bay’s inscription as a UNESCO World Heritage Site in 1994 represented a pivotal milestone” – Đây phải là câu mở đầu vì nó giới thiệu sự kiện chính: việc Vịnh Hạ Long được công nhận là Di sản Thế giới năm 1994.

b. “The designation brought international attention and substantially increased visitor numbers” – Câu này nên đứng sau c vì nó mô tả hậu quả trực tiếp đầu tiên của việc được công nhận: thu hút sự chú ý quốc tế và tăng du khách.

a. “Conservation measures were subsequently intensified” – Câu này đứng sau b vì “subsequently” (sau đó) chỉ các biện pháp được thực hiện tiếp theo sau khi có nhiều du khách.

e. “Moreover, extensive scientific research programs were launched” – Câu này đứng sau a vì “Moreover” (hơn nữa) bổ sung thêm một hoạt động khác song song với bảo tồn.

d. “This enhanced status has ultimately positioned Ha Long Bay” – Câu này là kết luận tổng hợp, “ultimately” (cuối cùng) cho thấy đây là kết quả cuối cùng của tất cả những nỗ lực trên.

A. SAI – Thứ tự c-b-e-a-d không hợp lý vì e (nghiên cứu khoa học) nên đến sau a (biện pháp bảo tồn) để tạo logic tiến triển tự nhiên.

B. SAI – Thứ tự c-a-b-e-d không hợp lý vì a nói về “subsequently” (sau đó) không thể đứng ngay sau c khi chưa có sự kiện trung gian nào xảy ra.

C. ĐÚNG – Thứ tự c-b-a-e-d hợp lý: sự kiện chính (c) → hậu quả trực tiếp (b) → phản ứng chính sách (a) → hoạt động bổ sung (e) → kết quả tổng thể (d).

D. SAI – Thứ tự c-e-b-a-d không hợp lý vì e về nghiên cứu khoa học không nên đứng ngay sau c trước khi đề cập đến tác động của việc công nhận.
Câu 22:

Dear Mr. Thompson,

a. Please confirm your attendance by replying to this email no later than September 15th, including any dietary requirements you may have.

b. The interview will last approximately 45 minutes and will include a brief presentation about our company culture and benefits package.

c. We are delighted to invite you for an interview for the Marketing Manager position at our downtown office on September 20th at 10:00 AM.

d. You will meet with our HR Director and the Head of Marketing Department during separate sessions throughout the morning.

e. Should you need directions or have any questions, please contact our HR team at hr@company.com or call 0234567890.

Yours sincerely,

Johnson & Associates

Căn cứ vào logic của một lá thư mời phỏng vấn chính thức. Cần sắp xếp các câu theo thứ tự hợp lý từ lời mở đầu đến lời kết.

c. “We are delighted to invite you for an interview” – Đây phải là câu mở đầu vì nó nêu rõ mục đích chính của thư: lời mời phỏng vấn với thời gian và địa điểm cụ thể.

d. “You will meet with our HR Director and the Head of Marketing Department” – Câu này nên đứng sau c vì nó cung cấp chi tiết về người phỏng vấn, bổ sung thông tin cho lời mời.

b. “The interview will last approximately 45 minutes” – Câu này đứng sau d vì nó bổ sung thêm chi tiết về thời lượng và nội dung buổi phỏng vấn.

a. “Please confirm your attendance by replying” – Câu này đứng sau b vì sau khi cung cấp đầy đủ thông tin, cần yêu cầu xác nhận tham dự.

e. “Should you need directions or have any questions” – Câu này là câu kết, cung cấp thông tin liên hệ nếu cần hỗ trợ thêm.

A. ĐÚNG – Thứ tự c-d-b-a-e hợp lý: lời mời (c) → thông tin người phỏng vấn (d) → chi tiết buổi phỏng vấn (b) → yêu cầu xác nhận (a) → thông tin hỗ trợ (e).

B. SAI – Thứ tự b-c-d-a-e không hợp lý vì b về thời lượng phỏng vấn không thể đứng trước c (lời mời chính).

C. SAI – Thứ tự c-b-d-a-e không hợp lý vì b về thời lượng không nên đứng trước d về người phỏng vấn; thông tin về người phỏng vấn quan trọng hơn nên đến trước.

D. SAI – Thứ tự d-c-b-a-e không hợp lý vì d không thể đứng đầu trước khi có lời mời chính thức ở c.
Câu 23:

a. Mr. Thompson: May I ask why you need to leave early?

b. Jessica: I have a dental appointment at three o’clock that I can’t reschedule. I’ll make sure to finish all my tasks before I go.

c. Jessica: Excuse me, Mr. Thompson. Would it be possible for me to leave work an hour early today?

Căn cứ vào logic của một cuộc hội thoại yêu cầu phép. Cần sắp xếp các câu theo thứ tự hợp lý của một trao đổi tự nhiên.

c. “Excuse me, Mr. Thompson. Would it be possible for me to leave work an hour early today?” – Đây phải là câu mở đầu vì Jessica lịch sự xin phép được về sớm, đây là yêu cầu ban đầu.

a. “May I ask why you need to leave early?” – Câu này nên đứng sau c vì đây là phản ứng tự nhiên của Mr. Thompson khi nghe yêu cầu, ông hỏi lý do.

b. “I have a dental appointment at three o’clock that I can’t reschedule” – Câu này đứng cuối vì đây là câu trả lời của Jessica giải thích lý do cho yêu cầu của mình.

A. ĐÚNG – Thứ tự c-a-b hợp lý: yêu cầu (c) → hỏi lý do (a) → giải thích (b). Đây là trình tự tự nhiên của một cuộc hội thoại xin phép.

B. SAI – Thứ tự b-c-a không hợp lý vì b không thể đứng đầu khi Jessica chưa đưa ra yêu cầu; giải thích không thể đến trước yêu cầu.

C. SAI – Thứ tự c-b-a không hợp lý vì b (giải thích) không nên đứng trước a (câu hỏi); Jessica không thể tự giải thích trước khi được hỏi.

D. SAI – Thứ tự a-c-b không hợp lý vì a không thể đứng đầu; Mr. Thompson không thể hỏi “why you need to leave early” trước khi Jessica đưa ra yêu cầu về sớm.
Câu 24:

a. Grace: Do you prefer eating at home or dining out?

b. Grace: True, but restaurants offer a sense of discovery and new flavors.

c. Nathan: Dining out is convenient, but cooking at home feels more personal and healthy.

d. Nathan: Yes, sharing meals outside also strengthens social bonds and enjoyment.

e. Grace: I think balancing both keeps life tasty and meaningful.

Căn cứ vào logic của cuộc hội thoại giữa Grace và Nathan về việc ăn uống. Cần sắp xếp các câu theo thứ tự hợp lý của một cuộc trao đổi ý kiến.

a. “Do you prefer eating at home or dining out?” – Đây phải là câu mở đầu vì Grace đặt câu hỏi khởi đầu cuộc trò chuyện về sở thích ăn uống.

c. “Dining out is convenient, but cooking at home feels more personal and healthy” – Câu này nên đứng sau a vì đây là câu trả lời của Nathan cho câu hỏi của Grace, anh thể hiện quan điểm ủng hộ ăn ở nhà.

b. “True, but restaurants offer a sense of discovery and new flavors” – Câu này đứng sau c vì “True, but” (Đúng vậy, nhưng) cho thấy Grace đồng ý một phần nhưng đưa ra quan điểm đối lập về lợi ích của nhà hàng.

d. “Yes, sharing meals outside also strengthens social bonds and enjoyment” – Câu này đứng sau b vì Nathan đồng ý với quan điểm của Grace và bổ sung thêm lợi ích xã hội của việc ăn ngoài.

e. “I think balancing both keeps life tasty and meaningful” – Câu này là kết luận, Grace tổng kết bằng cách đề xuất cân bằng cả hai lựa chọn.

A. SAI – Thứ tự a-b-c-d-e không hợp lý vì b không thể đứng trước c; Grace không thể nói về nhà hàng trước khi Nathan trả lời câu hỏi ban đầu.

B. ĐÚNG – Thứ tự a-c-b-d-e hợp lý: câu hỏi (a) → trả lời thiên về nhà (c) → phản biện về nhà hàng (b) → đồng ý và bổ sung (d) → kết luận cân bằng (e).

C. SAI – Thứ tự a-b-d-c-e không hợp lý vì thiếu câu trả lời ban đầu của Nathan trước khi có sự phản biện.

D. SAI – Thứ tự a-b-e-c-d không hợp lý vì e (kết luận) không thể đứng giữa cuộc hội thoại trước khi các ý kiến được trao đổi đầy đủ.
Câu 25:

a. I tried to bend over backwards to satisfy him, hoping my efforts would resolve the situation peacefully.

b. While working at a café last summer, I encountered an extremely difficult customer who complained about everything.

c. Yet he continued to berate me loudly in front of other customers, making me feel humiliated and helpless.

d. Such encounters ultimately taught me to maintain professionalism under pressure and not take criticism personally.

e. Rather than letting it ruin my day, I sought advice from my manager and learned conflict resolution strategies.

Căn cứ vào logic tường thuật một trải nghiệm với khách hàng khó tính và bài học rút ra. Cần sắp xếp các câu theo thứ tự thời gian và nhân quả.

b. “While working at a café last summer, I encountered an extremely difficult customer” – Đây phải là câu mở đầu vì nó giới thiệu bối cảnh và tình huống ban đầu.

a. “I tried to bend over backwards to satisfy him” – Câu này nên đứng sau b vì nó mô tả phản ứng đầu tiên của người kể chuyện trước tình huống khó khăn.

c. “Yet he continued to berate me loudly” – Câu này đứng sau a vì “Yet” (Tuy nhiên) cho thấy mặc dù đã cố gắng nhưng khách hàng vẫn tiếp tục la mắng.

e. “Rather than letting it ruin my day, I sought advice from my manager” – Câu này đứng sau c vì “Rather than” (Thay vì) cho thấy hành động tích cực thay vì để tình huống tiêu cực ảnh hưởng.

d. “Such encounters ultimately taught me to maintain professionalism” – Câu này là kết luận, “ultimately” (cuối cùng) cho thấy bài học rút ra từ toàn bộ trải nghiệm.

A. SAI – Thứ tự b-a-c-d-e không hợp lý vì d (bài học) không nên đứng trước e (hành động cụ thể); bài học tổng kết phải đến sau khi mô tả đầy đủ cách giải quyết.

B. SAI – Thứ tự a-b-c-e-d không hợp lý vì a không thể đứng đầu trước khi giới thiệu bối cảnh ở b.

C. ĐÚNG – Thứ tự b-a-c-e-d hợp lý: giới thiệu tình huống (b) → nỗ lực ban đầu (a) → kết quả tiêu cực (c) → hành động khắc phục (e) → bài học rút ra (d).

D. SAI – Thứ tự d-b-a-c-e không hợp lý vì d (bài học tổng kết) không thể đứng đầu trước khi kể câu chuyện.
Câu 26:

Căn cứ vào ngữ cảnh câu trước “Cities built central stations and complex distribution networks first, bringing reliable light and industry to factories and streets” (Các thành phố xây dựng các trạm trung tâm và mạng lưới phân phối phức tạp trước, mang ánh sáng và công nghiệp đáng tin cậy đến các nhà máy và đường phố) và câu sau “Extending lines to smaller towns required coordinated investment” (Mở rộng đường dây đến các thị trấn nhỏ hơn đòi hỏi đầu tư phối hợp). Câu cần điền phải nói về kết quả tích cực của sự phát triển điện ở thành phố nhưng cũng chỉ ra sự bất cập ở các khu vực xa.

A. SAI – Mặc dù đề cập đến việc tạo việc làm và các khu vực ngoại ô không có điện, “suburban areas” (khu vực ngoại ô) không phù hợp bằng “outlying districts” (quận ngoại vi) trong ngữ cảnh lịch sử này.

B. SAI – Câu này chỉ tập trung vào lợi ích cho các doanh nghiệp đô thị mà không đề cập đến sự bất cập ở các khu vực xa, không tạo sự chuyển tiếp tốt cho câu sau về việc mở rộng ra các thị trấn nhỏ.

C. ĐÚNG – Câu này hoàn hảo vì: (1) “technological advancement” kết nối với “complex distribution networks” ở câu trước, (2) “created new industries and occupations” giải thích tác động tích cực, (3) “leaving numerous outlying districts inadequately served” giải thích tại sao cần “extending lines to smaller towns” ở câu sau.

D. SAI – Mặc dù đề cập đến đầu tư vốn, câu này không giải thích rõ vấn đề phân bố không đồng đều giữa thành phố và nông thôn, không tạo sự chuyển tiếp mạch lạc cho câu tiếp theo.
Câu 27:

Căn cứ vào ngữ cảnh câu trước “Rural electrification came later, yet when it arrived it changed farming, education, and health services” (Điện khí hóa nông thôn đến muộn hơn, nhưng khi nó đến, nó đã thay đổi nông nghiệp, giáo dục và dịch vụ y tế) và câu sau “Small workshops modernized and new tools eased heavy labour” (Các xưởng nhỏ hiện đại hóa và công cụ mới làm giảm lao động nặng nhọc). Câu cần điền phải mở rộng về tác động cụ thể của điện đối với các hộ gia đình nông thôn.

A. ĐÚNG – Câu này phù hợp vì: (1) “Although… arrived later” kết nối với “came later” ở câu trước, (2) liệt kê các lợi ích cụ thể “lighting, motorized equipment, and basic refrigeration” giải thích cách điện “changed farming, education, and health services”, (3) “gained sudden access” phù hợp với tác động nhanh chóng khi điện đến.

B. SAI – Câu này mâu thuẫn với ý chính vì nói rằng cộng đồng “continued to rely on traditional kerosene lighting” (tiếp tục dựa vào đèn dầu truyền thống), trong khi đoạn văn nhấn mạnh sự thay đổi tích cực do điện mang lại.

C. SAI – “Abandoned immediate established practices” (bỏ ngay lập tức các thực hành đã thiết lập) không hợp lý vì quá trình chuyển đổi thường diễn ra dần dần, không đột ngột như vậy.

D. SAI – Câu này sai sự thật vì nói “primarily benefited educational institutions rather than agricultural operations” (chủ yếu mang lại lợi ích cho các cơ sở giáo dục hơn là hoạt động nông nghiệp), trong khi đoạn văn nhấn mạnh tác động đến nông nghiệp.
Câu 28:

Căn cứ vào ngữ cảnh câu trước “Small workshops modernized and new tools eased heavy labour, increasing productivity and local trade” (Các xưởng nhỏ hiện đại hóa và công cụ mới làm giảm lao động nặng nhọc, tăng năng suất và thương mại địa phương). Câu cần điền phải cung cấp ví dụ cụ thể về cách điện cải thiện năng suất nông nghiệp.

A. ĐÚNG – Câu này phù hợp vì: (1) “For instance” (ví dụ) giới thiệu một ví dụ cụ thể cho tuyên bố chung ở câu trước, (2) “electrified irrigation systems” là ví dụ cụ thể về “new tools”, (3) “substantially increasing crop yields” kết nối trực tiếp với “increasing productivity” ở câu trước, (4) không có lỗi ngữ pháp.

B. SAI – Có lỗi ngữ pháp: “enhance efficiency and reducing” không song song, phải là “enhance efficiency and reduce”.

C. SAI – Mặc dù ý nghĩa có liên quan, “add value to harvests through on-site manufacture” (tăng giá trị thông qua sản xuất tại chỗ) không phải là ví dụ trực tiếp nhất cho “increasing productivity” như tưới tiêu điện.

D. SAI – Có lỗi ngữ pháp: “helped… minimizing” không đúng, phải là “helped… minimize” (help + V nguyên thể).
Câu 29:

Căn cứ vào ngữ cảnh câu trước “Over the past decades, renewable options like solar panels and batteries have become practical alternatives” (Trong những thập kỷ qua, các lựa chọn tái tạo như tấm pin mặt trời và pin đã trở thành các lựa chọn thay thế thiết thực). Các phương án đều có ý nghĩa tương tự nhau về việc công nghệ hiện đại giúp quản lý điện tốt hơn, vì vậy cần chọn câu có từ vựng tự nhiên và cấu trúc mạch lạc nhất.

A. SAI – “Contemporary distributed systems… enable communities to manage” là cấu trúc tốt nhưng “contemporary” (đương đại) ít tự nhiên hơn “modern” trong ngữ cảnh kỹ thuật.

B. ĐÚNG – Câu này cân đối nhất với: (1) “Modern decentralized networks” tự nhiên và rõ ràng, (2) “combined with intelligent metering” súc tích, (3) “help populations regulate” là cấu trúc đơn giản và dễ hiểu, (4) “with greater precision” kết thúc mạnh mẽ và cụ thể.

C. SAI – “Current localized power systems” có thể dùng được nhưng “localized” (địa phương hóa) không phổ biến bằng “decentralized” (phi tập trung) trong ngữ cảnh năng lượng hiện đại.

D. SAI – “Present-day distributed infrastructure… assists societies” nghe trang trọng quá mức và “societies” (xã hội) quá rộng so với “populations” hay “communities”.
Câu 30:

Căn cứ vào ngữ cảnh câu trước “Communities that combine grid connections with local generation often gain resilience against outages” (Các cộng đồng kết hợp kết nối lưới với phát điện địa phương thường có được khả năng phục hồi trước mất điện). Câu kết cần tổng kết ý chính về lợi ích của việc kết hợp hệ thống tập trung và phân tán.

A. SAI – “Frequently reduces” (thường xuyên làm giảm) không mạnh mẽ bằng các động từ khẳng định trực tiếp hơn. “Sustained development” cũng không rõ ràng bằng “long-term growth”.

B. ĐÚNG – Câu này tốt nhất vì: (1) “combining traditional power networks with community-based renewable sources” diễn đạt rõ ràng và dễ hiểu nhất, (2) “enhances resilience” kết nối trực tiếp với “gain resilience” ở câu trước, (3) “promotes long-term growth” là kết luận tích cực và toàn diện, (4) cấu trúc song song giữa hai mệnh đề.

C. SAI – “Merging” (hợp nhất) hàm ý sát nhập hoàn toàn, trong khi “combining” (kết hợp) phù hợp hơn với ý tưởng hai hệ thống bổ sung cho nhau.

D. SAI – “Blending” (pha trộn) ít chính xác hơn “combining” trong ngữ cảnh kỹ thuật. “Economic advancement” hẹp hơn “long-term growth” vì chỉ tập trung vào kinh tế.
Câu 31:

The word moratorium in paragraph 1 mostly means ______.

Căn cứ vào ngữ cảnh “the Convention on Biological Diversity (CBD) instituted an effective moratorium on ocean fertilization, widened in 2010 to a de facto pause on geoengineering” (Công ước về Đa dạng Sinh học (CBD) đã thiết lập một moratorium hiệu quả về làm phì nhiêu đại dương, được mở rộng vào năm 2010 thành một sự tạm dừng trên thực tế về kỹ thuật địa cầu). Từ “pause” (tạm dừng) và các chi tiết về hạn chế cho thấy đây là lệnh cấm tạm thời.

A. SAI – “Purely symbolic” (thuần túy mang tính tượng trưng) trái ngược với “effective” (hiệu quả) được nêu trong văn bản, cho thấy moratorium có tác động thực tế chứ không chỉ mang tính tượng trưng.

B. ĐÚNG – “Temporarily prohibitive” (tạm thời cấm đoán) phù hợp vì: (1) “moratorium” là lệnh tạm ngừng có thời hạn, (2) “pause” trong văn bản xác nhận tính chất tạm thời, (3) các hạn chế nghiêm ngặt được mô tả cho thấy tính chất cấm đoán.

C. SAI – “Broadly permissive” (rộng rãi cho phép) hoàn toàn trái nghĩa vì moratorium là lệnh cấm, không phải cho phép.

D. SAI – “Loosely discretionary” (lỏng lẻo tùy ý) không phù hợp vì đoạn văn mô tả các quy định “narrowly tailored” (được thiết kế chặt chẽ), không phải lỏng lẻo.
Câu 32:

Where in the passage does the following sentence best fit?

This precautionary logic reverberates outside environmental treaties, extending into human-rights jurisprudence.

Cần xác định vị trí logic nhất cho câu về việc logic phòng ngừa mở rộng sang luật học nhân quyền.[I] – Cuối đoạn 1: Đoạn 1 nói về moratorium của CBD và vấn đề tuân thủ. Chưa có đề cập đến precautionary principle.[II] – Cuối đoạn 2: Đoạn 2 tập trung vào marine interventions và London Convention/Protocol. Chưa đề cập precautionary principle.[III] – Giữa đoạn 3: Đoạn 3 bắt đầu với “Beyond treaty silos, the precautionary principle and duties to prevent transboundary harm – codified in the Rio Declaration and echoed in CBD decisions – loom large.” Sau [III], văn bản tiếp tục “In 2024, International Tribunal for the Law of the Sea (ITLOS) advised… while human-rights bodies warn…”[IV] – Cuối đoạn 4: Đoạn 4 nói về experiments và voluntary carbon markets, không còn nói về precautionary principle.A. SAI – [I] không phù hợp vì đoạn 1 chưa giới thiệu precautionary principle.B. SAI – [II] không phù hợp vì đoạn 2 chưa đề cập precautionary principle.C. ĐÚNG – [III] là vị trí hoàn hảo vì: (1) câu trước [III] giới thiệu “precautionary principle”, (2) câu cần chèn nói về logic này “reverberates outside environmental treaties, extending into human-rights jurisprudence”, (3) câu sau [III] nói về ITLOS và “human-rights bodies”, tạo sự chuyển tiếp mạch lạc từ precautionary principle sang human rights.D. SAI – [IV] không phù hợp vì đoạn 4 đã chuyển sang chủ đề experiments và counter-currents, không còn về precautionary principle.
Câu 33:

Which of the following best summarises paragraph 2?

Căn cứ vào nội dung đoạn 2: “Marine interventions are likewise cabined by the London Convention/Protocol: ocean fertilization was effectively prohibited in 2008, and 2013 amendments created a rubric to regulate marine geoengineering, with 2023 guidance deferring activities other than legitimate scientific research. It has signaled restrictions on biomass dumping, ocean alkalinity enhancement, marine cloud brightening, and microbubbles. Exemptions for research are tightly drawn and explicitly preclude commercial elements…”

A. SAI – Đoạn văn không nói về việc “oversight gradually improves” (giám sát dần được cải thiện) hay khả năng “responsibly scale marine projects” (mở rộng quy mô dự án một cách có trách nhiệm). Trái lại, đoạn văn nhấn mạnh hạn chế chặt chẽ.

B. SAI – Hoàn toàn sai sự thật. Đoạn văn nói rõ “Marine interventions are likewise cabined by the London Convention/Protocol” (Can thiệp biển tương tự bị hạn chế bởi Công ước/Nghị định thư London), không phải “unregulated”.

C. SAI – Sai sự thật. Đoạn văn nói “signaled restrictions on… marine cloud brightening, and microbubbles” (báo hiệu hạn chế về… làm sáng mây biển và bong bóng nhỏ), không phải “endorsed” (tán thành) hay “immediately deployable” (có thể triển khai ngay).

D. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác: (1) “LC/LP constrains marine geoengineering” phản ánh “cabined by the London Convention/Protocol” và “created a rubric to regulate”, (2) “allowing only narrow, non-commercial research” phản ánh “deferring activities other than legitimate scientific research” và “explicitly preclude commercial elements”, (3) “under strict screening” phản ánh “tightly drawn” exemptions.
Câu 34:

What does the CBD allow under its moratorium?

Căn cứ vào đoạn 1: “The moratorium permits only narrowly tailored, justified, small-scale research subject to impact assessment and no transboundary harm, while commercial purposes are excluded.” (Lệnh tạm ngừng chỉ cho phép nghiên cứu quy mô nhỏ, có lý do chính đáng, được thiết kế chặt chẽ, phải chịu đánh giá tác động và không gây hại xuyên biên giới, trong khi các mục đích thương mại bị loại trừ.)

A. ĐÚNG – “Small, justified, controlled studies” tóm tắt chính xác “narrowly tailored, justified, small-scale research subject to impact assessment” từ văn bản. “Controlled” phản ánh việc phải “subject to impact assessment and no transboundary harm”.

B. SAI – “Broad pilots” (thử nghiệm rộng) trái ngược với “small-scale” (quy mô nhỏ), và “private finance” liên quan đến mục đích thương mại bị “excluded” (loại trừ).

C. SAI – Không có đề cập đến “national opt-outs without review”. Trái lại, tất cả nghiên cứu phải “subject to impact assessment” (chịu đánh giá tác động).

D. SAI – “Marketplace-led demonstration projects” rõ ràng là mục đích thương mại, trong khi văn bản nói “commercial purposes are excluded” (mục đích thương mại bị loại trừ).
Câu 35:

According to paragraph 3, the precautionary principle requires refraining from actions that could cause ______.

Căn cứ vào đoạn 3: “Beyond treaty silos, the precautionary principle and duties to prevent transboundary harm – codified in the Rio Declaration and echoed in CBD decisions – loom large… while human-rights bodies warn that solar and marine schemes may jeopardise life, food, water, health, and Indigenous Free, prior and informed consent (FPIC). Modeling even anticipates monsoon disruption; those least responsible for emissions would bear disproportionate risk, including future generations under the Maastricht Principles.”

Nguyên tắc phòng ngừa (precautionary principle) trong luật môi trường quốc tế yêu cầu tránh các hành động có thể gây tác hại nghiêm trọng hoặc không thể đảo ngược, đặc biệt khi có sự không chắc chắn khoa học.

A. SAI – “Modest or reversible damage” (thiệt hại nhỏ hoặc có thể đảo ngược) không phản ánh mức độ nghiêm trọng mà đoạn văn mô tả (“jeopardise life, food, water, health”, “monsoon disruption”).

B. ĐÚNG – Phương án này phản ánh đúng: (1) “severe or irreversible harm” tương ứng với “jeopardise life, food, water, health” và “monsoon disruption” – những tác động nghiêm trọng và có thể không thể đảo ngược, (2) “amid significant scientific uncertainty” phản ánh bản chất của precautionary principle – hành động phòng ngừa khi chưa có chắc chắn khoa học đầy đủ.

C. SAI – Văn bản không nói rằng “limited impacts” có thể chấp nhận được nếu có “consultations”. FPIC (Free, Prior and Informed Consent) được đề cập nhưng không có nghĩa là tác động hạn chế được cho phép.

D. SAI – Không có đề cập đến việc cân bằng lợi ích với tác hại. Trái lại, đoạn văn nhấn mạnh “those least responsible for emissions would bear disproportionate risk” – sự bất công, không phải phân tích chi phí-lợi ích.
Câu 36:

What is the core risk posed by voluntary carbon markets, according to the passage?

Căn cứ vào đoạn 4: “Voluntary carbon markets, abetted by contested COP29 rules on removals, risk opening a ‘backdoor for commercialization’ that undermines mitigation and rewards polluters.” (Thị trường carbon tự nguyện, được hỗ trợ bởi các quy tắc COP29 gây tranh cãi về loại bỏ, có nguy cơ mở ra một ‘cửa hậu cho thương mại hóa’ làm suy yếu giảm thiểu và thưởng cho những kẻ gây ô nhiễm.)

A. SAI – Không có đề cập đến “underprice removals” hay “strengthen patent transparency”. Văn bản thực sự đề cập “withhold… patents” như một biện pháp đối kháng.

B. SAI – Không có đề cập đến việc “centralize governance within UN shipping and seabed bodies”. Trái lại, vấn đề là việc phá vỡ quản trị hiện có.

C. SAI – Hoàn toàn trái ngược. Văn bản không nói về “robust audits” hay “accelerate treaty ratification”. Trái lại, voluntary carbon markets “risk opening a backdoor” – tạo lỗ hổng, không phải tăng cường tuân thủ.

D. ĐÚNG – Phản ánh chính xác: (1) “create a loophole” = “opening a backdoor for commercialization”, (2) “commercializes risky trials” = các experiments được tài trợ qua carbon credits trở thành thương mại thay vì nghiên cứu, (3) “dilutes mitigation” = “undermines mitigation” – làm suy yếu nỗ lực giảm phát thải thực sự.
Câu 37:

The phrase backdoor for commercialization in paragraph 4 refers to ______.

Căn cứ vào ngữ cảnh “Voluntary carbon markets, abetted by contested COP29 rules on removals, risk opening a ‘backdoor for commercialization’ that undermines mitigation and rewards polluters.” “Backdoor” (cửa hậu) ẩn dụ cho một con đường không chính thức, gian lận để đạt được điều gì đó mà các quy định chính thức cấm.

A. ĐÚNG – “Loophole” (lỗ hổng pháp lý) là từ đồng nghĩa chính xác với “backdoor” trong ngữ cảnh này – cả hai đều chỉ cách thức lách luật, tránh các quy định nghiêm ngặt. “Backdoor for commercialization” nghĩa là lỗ hổng cho phép thương mại hóa các hoạt động mà lẽ ra phải bị cấm.

B. SAI – “Subsidy” (trợ cấp) là hỗ trợ tài chính trực tiếp, hợp pháp, không phải là cách thức lách luật như “backdoor”.

C. SAI – “Embargo” (lệnh cấm vận) là lệnh cấm, hoàn toàn trái nghĩa với “backdoor” – cửa để vượt qua các hạn chế.

D. SAI – “License” (giấy phép) là sự cho phép chính thức, hợp pháp, không phải là cách thức lách luật không chính thức như “backdoor”.
Câu 38:

Which of the following can be inferred from the passage?

Cần suy luận từ toàn bộ đoạn văn để tìm kết luận logic.

A. SAI – Văn bản không nói “national courts already ban all outdoor trials”. Trái lại, đoạn 4 nói “experiments have multiplied: hundreds of open-air and open-water trials” – thử nghiệm đang tăng lên, không bị cấm hoàn toàn.

B. SAI – Văn bản không nói LC/LP “fully entered into force” hay “rendering additional protocols redundant”. Trái lại, đoạn 2 nói về “2013 amendments” và “2023 guidance” – vẫn đang phát triển.

C. ĐÚNG – Suy luận logic từ: (1) Đoạn 1: “The problem, therefore, is erosion of compliance, not a lacuna of rules” – vấn đề là thực thi, không phải thiếu quy định, (2) Đoạn 4: “experiments have multiplied” và “Voluntary carbon markets… risk opening a backdoor” – thử nghiệm tăng do động lực thị trường, (3) Đoạn 4: “governments are pressed to… enforce existing moratoria” – ưu tiên là thực thi, không phải tạo mới.

D. SAI – Hoàn toàn sai. Đoạn 3 nói “human-rights bodies warn that solar and marine schemes may jeopardise” – cảnh báo về nguy hiểm, không phải “endorse” (tán thành).
Câu 39:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

Exemptions for research are tightly drawn and explicitly preclude commercial elements, acting as a bulwark against carbon-credit schemes masquerading as science.

Câu gốc có các yếu tố chính:

“Exemptions for research are tightly drawn” (miễn trừ cho nghiên cứu được vẽ chặt chẽ) = narrow research exception

“explicitly preclude commercial elements” (loại trừ rõ ràng các yếu tố thương mại) = bans commercial motives

“acting as a bulwark against” (hoạt động như pháo đài chống lại) = blocking

“carbon-credit schemes masquerading as science” (các chương trình tín dụng carbon giả dạng khoa học) = offset-market projects disguised as experiments

A. SAI – Hoàn toàn trái ngược với câu gốc. Câu gốc nói “explicitly preclude commercial elements” (cấm thương mại), trong khi phương án này nói “may sell credits” (có thể bán tín dụng).

B. ĐÚNG – Diễn giải chính xác và đầy đủ: (1) “The research exception is narrow” = “tightly drawn”, (2) “bans commercial motives” = “explicitly preclude commercial elements”, (3) “blocking offset-market projects disguised as experiments” = “bulwark against carbon-credit schemes masquerading as science”, (4) “from circumventing restrictive treaty obligations” giải thích mục đích của quy định.

C. SAI – Trái ngược với câu gốc. Câu gốc cấm commercial elements, trong khi này nói “Commercial pilots are permitted” (thí điểm thương mại được cho phép).

D. SAI – Câu gốc không đề cập đến “patents” hay yêu cầu “sponsored by intergovernmental agencies”. Đây là thêm chi tiết không có trong câu gốc.
Câu 40:

Which of the following best summarises the passage?

Cần tóm tắt luận điểm chính của toàn bộ đoạn văn.

A. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác toàn bộ đoạn văn: (1) Đoạn 1: “Contrary to the trope of a regulatory vacuum, geoengineering already sits under a dense, restrictive canopy of norms” – quy tắc đã tồn tại, (2) Đoạn 1: “The problem, therefore, is erosion of compliance” – vấn đề là tuân thủ yếu, (3) Đoạn 4: “experiments have multiplied” và “Voluntary carbon markets… risk opening a backdoor” – áp lực thị trường, (4) Đoạn 4: “governments are pressed to… enforce existing moratoria” và “over 500 scholars urge a Solar Geoengineering Non-Use Agreement” – cần thực thi nghiêm và động lực hướng tới non-use.

B. SAI – Hoàn toàn trái ngược. Câu đầu tiên của đoạn văn nói “Contrary to the trope of a regulatory vacuum, geoengineering already sits under a dense, restrictive canopy of norms” – có quy định chặt chẽ, không phải “unregulated”.

C. SAI – Trái ngược. Đoạn 4 nói “Voluntary carbon markets… risk opening a ‘backdoor for commercialization’ that undermines mitigation” – carbon markets là vấn đề, không phải giải pháp.

D. SAI – Trái ngược. Đoạn 3 nói “precautionary principle… loom large” và “human-rights bodies warn” – luật nhân quyền rất liên quan, không phải “irrelevant”.

Các lựa chọn đã được chọn:

Kết quả: 

  • Câu 1
  • Câu 2
  • Câu 3
  • Câu 4
  • Câu 5
  • Câu 6
  • Câu 7
  • Câu 8
  • Câu 9
  • Câu 10
  • Câu 11
  • Câu 12
  • Câu 13
  • Câu 14
  • Câu 15
  • Câu 16
  • Câu 17
  • Câu 18
  • Câu 19
  • Câu 20
  • Câu 21
  • Câu 22
  • Câu 23
  • Câu 24
  • Câu 25
  • Câu 26
  • Câu 27
  • Câu 28
  • Câu 29
  • Câu 30
  • Câu 31
  • Câu 32
  • Câu 33
  • Câu 34
  • Câu 35
  • Câu 36
  • Câu 37
  • Câu 38
  • Câu 39
  • Câu 40

Đáp án: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 21 Có Lời Giải

Đáp án câu 1:
A
improvised
Đáp án câu 2:
B
Overstocking rose as firms adopted vague “just-in-case” policies.
Đáp án câu 3:
D
stability
Đáp án câu 4:
A
global supply chains
Đáp án câu 5:
D
Losing supplier licenses after regulatory audits uncover compliance violations unrelated to forecasting accuracy.
Đáp án câu 6:
D
Rapid shifts in sentiment make plans based on outdated figures risky and liable to fail in execution.
Đáp án câu 7:
C
Paragraph 3
Đáp án câu 8:
A
Paragraph 1
Đáp án câu 9:
A
set about
Đáp án câu 10:
A
in
Đáp án câu 11:
A
spectrum
Đáp án câu 12:
D
modern sophisticated Olympic-standard
Đáp án câu 13:
A
to
Đáp án câu 14:
C
enhance
Đáp án câu 15:
A
spanning
Đáp án câu 16:
A
to interact
Đáp án câu 17:
A
array
Đáp án câu 18:
A
set up
Đáp án câu 19:
C
who
Đáp án câu 20:
B
transformative
Đáp án câu 21:
C
c-b-a-e-d
Đáp án câu 22:
A
c-d-b-a-e
Đáp án câu 23:
A
c-a-b
Đáp án câu 24:
B
a-c-b-d-e
Đáp án câu 25:
C
b-a-c-e-d
Đáp án câu 26:
C
This technological advancement created new industries and occupations while leaving numerous outlying districts inadequately served
Đáp án câu 27:
A
Although rural electrification arrived later, households gained sudden access to lighting, motorized equipment, and basic refrigeration
Đáp án câu 28:
A
For instance, electrified irrigation systems enabled farmers to cultivate larger areas, substantially increasing crop yields and seasonal reliability
Đáp án câu 29:
B
Modern decentralized networks, combined with intelligent metering, help populations regulate electricity usage with greater precision
Đáp án câu 30:
B
Therefore, combining traditional power networks with community-based renewable sources enhances resilience and promotes long-term growth
Đáp án câu 31:
B
temporarily prohibitive
Đáp án câu 32:
C
[III]
Đáp án câu 33:
D
LC/LP constrains marine geoengineering, allowing only narrow, non-commercial research under strict screening.
Đáp án câu 34:
A
Only small, justified, controlled studies
Đáp án câu 35:
B
severe or irreversible harm amid significant scientific uncertainty that persists
Đáp án câu 36:
D
They create a loophole that commercializes risky trials and dilutes mitigation.
Đáp án câu 37:
A
loophole
Đáp án câu 38:
C
Immediate priorities imply enforcing restrictive treaties rather than inventing new ones, because proliferating experiments are driven by market incentives and weak compliance.
Đáp án câu 39:
B
The research exception is narrow and bans commercial motives, blocking offset-market projects disguised as experiments from circumventing restrictive treaty obligations.
Đáp án câu 40:
A
Existing international rules already restrict geoengineering; weak compliance and market pressures demand stricter enforcement and momentum toward non-use.